Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban quản lý KKT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Dân tộc và Tôn giáo
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Ngoại Vụ
Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
Số hồ sơ xử lý:
12850
Đúng & trước hạn:
10592
Trễ hạn
2258
Trước hạn:
56.32%
Đúng hạn:
26.11%
Trễ hạn:
17.57%
Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả
Chi cục thuế khu vực Yên Bái
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
1112
Đúng & trước hạn:
1103
Trễ hạn
9
Trước hạn:
81.38%
Đúng hạn:
17.81%
Trễ hạn:
0.81%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
4522
Đúng & trước hạn:
4481
Trễ hạn
41
Trước hạn:
81.31%
Đúng hạn:
17.78%
Trễ hạn:
0.91%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
2787
Đúng & trước hạn:
2697
Trễ hạn
90
Trước hạn:
76.03%
Đúng hạn:
20.74%
Trễ hạn:
3.23%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
1196
Đúng & trước hạn:
1172
Trễ hạn
24
Trước hạn:
89.13%
Đúng hạn:
8.86%
Trễ hạn:
2.01%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý:
7457
Đúng & trước hạn:
7374
Trễ hạn
83
Trước hạn:
76.67%
Đúng hạn:
22.22%
Trễ hạn:
1.11%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Số hồ sơ xử lý:
1786
Đúng & trước hạn:
1784
Trễ hạn
2
Trước hạn:
97.98%
Đúng hạn:
1.9%
Trễ hạn:
0.12%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Số hồ sơ xử lý:
156
Đúng & trước hạn:
154
Trễ hạn
2
Trước hạn:
84.62%
Đúng hạn:
14.1%
Trễ hạn:
1.28%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
527
Đúng & trước hạn:
524
Trễ hạn
3
Trước hạn:
55.6%
Đúng hạn:
43.83%
Trễ hạn:
0.57%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Số hồ sơ xử lý:
1813
Đúng & trước hạn:
1811
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.09%
Đúng hạn:
12.8%
Trễ hạn:
0.11%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý:
1251
Đúng & trước hạn:
1212
Trễ hạn
39
Trước hạn:
56.99%
Đúng hạn:
39.89%
Trễ hạn:
3.12%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
286
Đúng & trước hạn:
284
Trễ hạn
2
Trước hạn:
50.35%
Đúng hạn:
48.95%
Trễ hạn:
0.7%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Số hồ sơ xử lý:
1658
Đúng & trước hạn:
1657
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.56%
Đúng hạn:
8.38%
Trễ hạn:
0.06%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
1824
Đúng & trước hạn:
1796
Trễ hạn
28
Trước hạn:
74.84%
Đúng hạn:
23.63%
Trễ hạn:
1.53%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Số hồ sơ xử lý:
1302
Đúng & trước hạn:
1302
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.18%
Đúng hạn:
13.82%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Số hồ sơ xử lý:
3142
Đúng & trước hạn:
3138
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.4%
Đúng hạn:
10.47%
Trễ hạn:
0.13%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý:
5337
Đúng & trước hạn:
5334
Trễ hạn
3
Trước hạn:
60.52%
Đúng hạn:
39.42%
Trễ hạn:
0.06%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Số hồ sơ xử lý:
2396
Đúng & trước hạn:
2384
Trễ hạn
12
Trước hạn:
91.36%
Đúng hạn:
8.14%
Trễ hạn:
0.5%
Lãnh đạo UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
322
Đúng & trước hạn:
321
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.63%
Đúng hạn:
31.06%
Trễ hạn:
0.31%
Lãnh đạo UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
880
Đúng & trước hạn:
874
Trễ hạn
6
Trước hạn:
86.48%
Đúng hạn:
12.84%
Trễ hạn:
0.68%
Lãnh đạo UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
262
Đúng & trước hạn:
261
Trễ hạn
1
Trước hạn:
79.39%
Đúng hạn:
20.23%
Trễ hạn:
0.38%
Lãnh đạo UBND xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
152
Đúng & trước hạn:
150
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.42%
Đúng hạn:
5.26%
Trễ hạn:
1.32%
Lãnh đạo UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
462
Đúng & trước hạn:
459
Trễ hạn
3
Trước hạn:
83.98%
Đúng hạn:
15.37%
Trễ hạn:
0.65%
Lãnh đạo UBND xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
224
Đúng & trước hạn:
223
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.73%
Đúng hạn:
9.82%
Trễ hạn:
0.45%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
847
Đúng & trước hạn:
834
Trễ hạn
13
Trước hạn:
75.56%
Đúng hạn:
22.9%
Trễ hạn:
1.54%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
236
Đúng & trước hạn:
231
Trễ hạn
5
Trước hạn:
62.29%
Đúng hạn:
35.59%
Trễ hạn:
2.12%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
728
Đúng & trước hạn:
724
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.29%
Đúng hạn:
10.16%
Trễ hạn:
0.55%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
692
Đúng & trước hạn:
684
Trễ hạn
8
Trước hạn:
87.28%
Đúng hạn:
11.56%
Trễ hạn:
1.16%
Lãnh đạo UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
959
Đúng & trước hạn:
956
Trễ hạn
3
Trước hạn:
98.75%
Đúng hạn:
0.94%
Trễ hạn:
0.31%
Lãnh đạo UBND xã Cao Sơn
Lãnh đạo UBND xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
153
Đúng & trước hạn:
148
Trễ hạn
5
Trước hạn:
90.85%
Đúng hạn:
5.88%
Trễ hạn:
3.27%
Lãnh đạo UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
78
Trễ hạn
12
Trước hạn:
76.67%
Đúng hạn:
10%
Trễ hạn:
13.33%
Lãnh đạo UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
387
Đúng & trước hạn:
382
Trễ hạn
5
Trước hạn:
85.01%
Đúng hạn:
13.7%
Trễ hạn:
1.29%
Lãnh đạo UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
327
Đúng & trước hạn:
314
Trễ hạn
13
Trước hạn:
73.39%
Đúng hạn:
22.63%
Trễ hạn:
3.98%
Lãnh đạo UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
212
Đúng & trước hạn:
211
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.02%
Đúng hạn:
16.51%
Trễ hạn:
0.47%
Lãnh đạo UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
815
Đúng & trước hạn:
813
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.99%
Đúng hạn:
12.76%
Trễ hạn:
0.25%
Lãnh đạo UBND xã Hợp Thành
Lãnh đạo UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
247
Đúng & trước hạn:
234
Trễ hạn
13
Trước hạn:
56.28%
Đúng hạn:
38.46%
Trễ hạn:
5.26%
Lãnh đạo UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
247
Đúng & trước hạn:
240
Trễ hạn
7
Trước hạn:
73.28%
Đúng hạn:
23.89%
Trễ hạn:
2.83%
Lãnh đạo UBND xã Minh Lương
Lãnh đạo UBND xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
256
Đúng & trước hạn:
249
Trễ hạn
7
Trước hạn:
90.63%
Đúng hạn:
6.64%
Trễ hạn:
2.73%
Lãnh đạo UBND xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
229
Đúng & trước hạn:
227
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.07%
Đúng hạn:
3.06%
Trễ hạn:
0.87%
Lãnh đạo UBND xã Mường Khương
Lãnh đạo UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
206
Đúng & trước hạn:
196
Trễ hạn
10
Trước hạn:
88.83%
Đúng hạn:
6.31%
Trễ hạn:
4.86%
Lãnh đạo UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
202
Đúng & trước hạn:
190
Trễ hạn
12
Trước hạn:
84.65%
Đúng hạn:
9.41%
Trễ hạn:
5.94%
Lãnh đạo UBND xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
61
Đúng & trước hạn:
58
Trễ hạn
3
Trước hạn:
81.97%
Đúng hạn:
13.11%
Trễ hạn:
4.92%
Lãnh đạo UBND xã Nậm Xé
Lãnh đạo UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
384
Đúng & trước hạn:
384
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.63%
Đúng hạn:
9.38%
Trễ hạn:
-0.01%
Lãnh đạo UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
336
Đúng & trước hạn:
325
Trễ hạn
11
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
13.39%
Trễ hạn:
3.28%
Lãnh đạo UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
334
Đúng & trước hạn:
327
Trễ hạn
7
Trước hạn:
71.56%
Đúng hạn:
26.35%
Trễ hạn:
2.09%
Lãnh đạo UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
724
Đúng & trước hạn:
724
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.54%
Đúng hạn:
11.46%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
623
Đúng & trước hạn:
623
Trễ hạn
0
Trước hạn:
76.08%
Đúng hạn:
23.92%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
298
Đúng & trước hạn:
260
Trễ hạn
38
Trước hạn:
80.2%
Đúng hạn:
7.05%
Trễ hạn:
12.75%
Lãnh đạo UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
198
Đúng & trước hạn:
195
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.93%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
1.51%
Lãnh đạo UBND xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
401
Đúng & trước hạn:
400
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.52%
Đúng hạn:
9.23%
Trễ hạn:
0.25%
Lãnh đạo UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
217
Trễ hạn
8
Trước hạn:
82.22%
Đúng hạn:
14.22%
Trễ hạn:
3.56%
Lãnh đạo UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
646
Đúng & trước hạn:
635
Trễ hạn
11
Trước hạn:
31.89%
Đúng hạn:
66.41%
Trễ hạn:
1.7%
Lãnh đạo UBND xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
276
Đúng & trước hạn:
274
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.39%
Đúng hạn:
6.88%
Trễ hạn:
0.73%
Lãnh đạo UBND xã Võ Lao
Lãnh đạo UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
608
Đúng & trước hạn:
602
Trễ hạn
6
Trước hạn:
75.16%
Đúng hạn:
23.85%
Trễ hạn:
0.99%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
182
Đúng & trước hạn:
171
Trễ hạn
11
Trước hạn:
81.32%
Đúng hạn:
12.64%
Trễ hạn:
6.04%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
1051
Đúng & trước hạn:
1050
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.25%
Đúng hạn:
8.66%
Trễ hạn:
0.09%
Lãnh đạo UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
184
Đúng & trước hạn:
173
Trễ hạn
11
Trước hạn:
90.76%
Đúng hạn:
3.26%
Trễ hạn:
5.98%
Một cửa huyện Bảo Thắng
Phòng Giáo dục và đào tạo thị xã Sa Pa
Phòng Kinh tế xã A Mú Sung
Phòng Kinh tế xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
240
Đúng & trước hạn:
234
Trễ hạn
6
Trước hạn:
77.92%
Đúng hạn:
19.58%
Trễ hạn:
2.5%
Phòng Kinh tế xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
9
Đúng & trước hạn:
8
Trễ hạn
1
Trước hạn:
55.56%
Đúng hạn:
33.33%
Trễ hạn:
11.11%
Phòng Kinh tế xã Bản Liền
Phòng Kinh tế xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
65
Đúng & trước hạn:
62
Trễ hạn
3
Trước hạn:
90.77%
Đúng hạn:
4.62%
Trễ hạn:
4.61%
Phòng Kinh tế xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
34
Đúng & trước hạn:
33
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.29%
Đúng hạn:
11.76%
Trễ hạn:
2.95%
Phòng Kinh tế xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
359
Đúng & trước hạn:
314
Trễ hạn
45
Trước hạn:
77.99%
Đúng hạn:
9.47%
Trễ hạn:
12.54%
Phòng Kinh tế xã Bảo Nhai
Phòng Kinh tế xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
126
Đúng & trước hạn:
123
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.44%
Đúng hạn:
3.17%
Trễ hạn:
2.39%
Phòng Kinh tế xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
14
Đúng & trước hạn:
11
Trễ hạn
3
Trước hạn:
71.43%
Đúng hạn:
7.14%
Trễ hạn:
21.43%
Phòng Kinh tế xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
214
Đúng & trước hạn:
210
Trễ hạn
4
Trước hạn:
76.64%
Đúng hạn:
21.5%
Trễ hạn:
1.86%
Phòng Kinh tế xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
153
Đúng & trước hạn:
146
Trễ hạn
7
Trước hạn:
86.93%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
4.57%
Phòng Kinh tế xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
287
Đúng & trước hạn:
265
Trễ hạn
22
Trước hạn:
87.8%
Đúng hạn:
4.53%
Trễ hạn:
7.67%
Phòng Kinh tế xã Cao Sơn
Phòng Kinh tế xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
27
Trễ hạn
5
Trước hạn:
68.75%
Đúng hạn:
15.63%
Trễ hạn:
15.62%
Phòng Kinh tế xã Cốc Lầu
Phòng Kinh tế xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
118
Đúng & trước hạn:
113
Trễ hạn
5
Trước hạn:
88.98%
Đúng hạn:
6.78%
Trễ hạn:
4.24%
Phòng Kinh tế xã Dương Quỳ
Phòng Kinh tế xã Dền Sáng
Phòng Kinh tế xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
254
Đúng & trước hạn:
251
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.52%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
1.18%
Phòng Kinh tế xã Hợp Thành
Phòng Kinh tế xã Khánh Yên
Phòng Kinh tế xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
31
Đúng & trước hạn:
24
Trễ hạn
7
Trước hạn:
67.74%
Đúng hạn:
9.68%
Trễ hạn:
22.58%
Phòng Kinh tế xã Minh Lương
Phòng Kinh tế xã Mường Bo
Phòng Kinh tế xã Mường Hum
Phòng Kinh tế xã Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
89
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.33%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
1.11%
Phòng Kinh tế xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
48
Đúng & trước hạn:
36
Trễ hạn
12
Trước hạn:
56.25%
Đúng hạn:
18.75%
Trễ hạn:
25%
Phòng Kinh tế xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Kinh tế xã Nậm Chày
Phòng Kinh tế xã Nậm Xé
Phòng Kinh tế xã Pha Long
Phòng Kinh tế xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
101
Đúng & trước hạn:
89
Trễ hạn
12
Trước hạn:
79.21%
Đúng hạn:
8.91%
Trễ hạn:
11.88%
Phòng Kinh tế xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
21
Đúng & trước hạn:
18
Trễ hạn
3
Trước hạn:
57.14%
Đúng hạn:
28.57%
Trễ hạn:
14.29%
Phòng Kinh tế xã Si Ma Cai
Phòng Kinh tế xã Sín Chéng
Phòng Kinh tế xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
45
Đúng & trước hạn:
13
Trễ hạn
32
Trước hạn:
26.67%
Đúng hạn:
2.22%
Trễ hạn:
71.11%
Phòng Kinh tế xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
59
Đúng & trước hạn:
56
Trễ hạn
3
Trước hạn:
84.75%
Đúng hạn:
10.17%
Trễ hạn:
5.08%
Phòng Kinh tế xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
15
Đúng & trước hạn:
14
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.67%
Đúng hạn:
6.67%
Trễ hạn:
6.66%
Phòng Kinh tế xã Tả Phìn
Phòng Kinh tế xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
111
Đúng & trước hạn:
100
Trễ hạn
11
Trước hạn:
82.88%
Đúng hạn:
7.21%
Trễ hạn:
9.91%
Phòng Kinh tế xã Tằng Loỏng
Phòng Kinh tế xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
105
Đúng & trước hạn:
101
Trễ hạn
4
Trước hạn:
91.43%
Đúng hạn:
4.76%
Trễ hạn:
3.81%
Phòng Kinh tế xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
113
Đúng & trước hạn:
105
Trễ hạn
8
Trước hạn:
90.27%
Đúng hạn:
2.65%
Trễ hạn:
7.08%
Phòng Kinh tế xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
44
Trễ hạn
8
Trước hạn:
73.08%
Đúng hạn:
11.54%
Trễ hạn:
15.38%
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Bảo Thắng
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Si Ma cai
Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
23
Đúng & trước hạn:
22
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.61%
Đúng hạn:
13.04%
Trễ hạn:
4.35%
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Liền
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Lầu
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Xèo
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
13
Đúng & trước hạn:
5
Trễ hạn
8
Trước hạn:
23.08%
Đúng hạn:
15.38%
Trễ hạn:
61.54%
Phòng Văn hóa xã hội xã A Mú Sung
Phòng Văn hóa xã hội xã Bản Hồ
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Nhai
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Quang
Phòng Văn hóa xã hội xã Y Tý
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Thắng
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Bắc Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Cao Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Chiềng Ken
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
47
Đúng & trước hạn:
45
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.62%
Đúng hạn:
2.13%
Trễ hạn:
4.25%
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc San
Phòng Văn hóa xã hội xã Dương Quỳ
Phòng Văn hóa xã hội xã Dền Sáng
Phòng Văn hóa xã hội xã Gia Phú
Phòng Văn hóa xã hội xã Hợp Thành
Phòng Văn hóa xã hội xã Khánh Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Lùng Phình
Phòng Văn hóa xã hội xã Minh Lương
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Bo
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Hum
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Khương
Phòng Văn hóa xã hội xã Nghĩa Đô
Phòng Văn hóa xã hội xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Chày
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Xé
Phòng Văn hóa xã hội xã Pha Long
Phòng Văn hóa xã hội xã Phong Hải
Phòng Văn hóa xã hội xã Phúc Khánh
Phòng Văn hóa xã hội xã Si Ma Cai
Phòng Văn hóa xã hội xã Sín Chéng
Phòng Văn hóa xã hội xã Thượng Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Trịnh Tường
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Củ Tỷ
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Phìn
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Van
Phòng Văn hóa xã hội xã Tằng Loỏng
Phòng Văn hóa xã hội xã Võ Lao
Phòng Văn hóa xã hội xã Văn Bàn
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Hòa
Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
2548
Đúng & trước hạn:
2540
Trễ hạn
8
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
7.18%
Trễ hạn:
0.32%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
492
Đúng & trước hạn:
490
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.63%
Đúng hạn:
9.96%
Trễ hạn:
0.41%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
1761
Đúng & trước hạn:
1758
Trễ hạn
3
Trước hạn:
87.39%
Đúng hạn:
12.44%
Trễ hạn:
0.17%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
2634
Đúng & trước hạn:
2486
Trễ hạn
148
Trước hạn:
54.86%
Đúng hạn:
39.52%
Trễ hạn:
5.62%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
942
Đúng & trước hạn:
937
Trễ hạn
5
Trước hạn:
76.65%
Đúng hạn:
22.82%
Trễ hạn:
0.53%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
2035
Đúng & trước hạn:
2031
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.91%
Đúng hạn:
8.89%
Trễ hạn:
0.2%
Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
764
Đúng & trước hạn:
752
Trễ hạn
12
Trước hạn:
93.46%
Đúng hạn:
4.97%
Trễ hạn:
1.57%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
1367
Đúng & trước hạn:
1363
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.22%
Đúng hạn:
11.49%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
2399
Đúng & trước hạn:
2391
Trễ hạn
8
Trước hạn:
92.37%
Đúng hạn:
7.29%
Trễ hạn:
0.34%
Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
3953
Đúng & trước hạn:
3931
Trễ hạn
22
Trước hạn:
95.75%
Đúng hạn:
3.69%
Trễ hạn:
0.56%
Trung tâm Hành chính công xã Cao Sơn
Số hồ sơ xử lý:
1712
Đúng & trước hạn:
1712
Trễ hạn
0
Trước hạn:
96.26%
Đúng hạn:
3.74%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
221
Đúng & trước hạn:
216
Trễ hạn
5
Trước hạn:
81.45%
Đúng hạn:
16.29%
Trễ hạn:
2.26%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
390
Đúng & trước hạn:
375
Trễ hạn
15
Trước hạn:
91.54%
Đúng hạn:
4.62%
Trễ hạn:
3.84%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
2283
Đúng & trước hạn:
2278
Trễ hạn
5
Trước hạn:
96.41%
Đúng hạn:
3.37%
Trễ hạn:
0.22%
Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
912
Đúng & trước hạn:
897
Trễ hạn
15
Trước hạn:
69.74%
Đúng hạn:
28.62%
Trễ hạn:
1.64%
Trung tâm Hành chính công xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
1363
Đúng & trước hạn:
1361
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.66%
Đúng hạn:
10.2%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
1735
Đúng & trước hạn:
1730
Trễ hạn
5
Trước hạn:
88.36%
Đúng hạn:
11.35%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Hành chính công xã Hợp Thành
Trung tâm Hành chính công xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
398
Đúng & trước hạn:
374
Trễ hạn
24
Trước hạn:
55.03%
Đúng hạn:
38.94%
Trễ hạn:
6.03%
Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
607
Đúng & trước hạn:
600
Trễ hạn
7
Trước hạn:
84.68%
Đúng hạn:
14.17%
Trễ hạn:
1.15%
Trung tâm Hành chính công xã Minh Lương
Số hồ sơ xử lý:
207
Đúng & trước hạn:
207
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.44%
Đúng hạn:
12.56%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
776
Đúng & trước hạn:
767
Trễ hạn
9
Trước hạn:
93.3%
Đúng hạn:
5.54%
Trễ hạn:
1.16%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
1088
Đúng & trước hạn:
1086
Trễ hạn
2
Trước hạn:
98.81%
Đúng hạn:
1.01%
Trễ hạn:
0.18%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
1899
Đúng & trước hạn:
1898
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.89%
Đúng hạn:
4.05%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
1066
Đúng & trước hạn:
1049
Trễ hạn
17
Trước hạn:
94.37%
Đúng hạn:
4.03%
Trễ hạn:
1.6%
Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
582
Đúng & trước hạn:
559
Trễ hạn
23
Trước hạn:
89.35%
Đúng hạn:
6.7%
Trễ hạn:
3.95%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
175
Đúng & trước hạn:
163
Trễ hạn
12
Trước hạn:
57.71%
Đúng hạn:
35.43%
Trễ hạn:
6.86%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Xé
Trung tâm Hành chính công xã Pha Long
Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
1261
Đúng & trước hạn:
1245
Trễ hạn
16
Trước hạn:
91.2%
Đúng hạn:
7.53%
Trễ hạn:
1.27%
Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
975
Đúng & trước hạn:
967
Trễ hạn
8
Trước hạn:
85.23%
Đúng hạn:
13.95%
Trễ hạn:
0.82%
Trung tâm Hành chính công xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
1499
Đúng & trước hạn:
1499
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.52%
Đúng hạn:
15.48%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
1607
Đúng & trước hạn:
1606
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.8%
Đúng hạn:
12.13%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
1292
Đúng & trước hạn:
1239
Trễ hạn
53
Trước hạn:
73.37%
Đúng hạn:
22.52%
Trễ hạn:
4.11%
Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
711
Đúng & trước hạn:
705
Trễ hạn
6
Trước hạn:
90.58%
Đúng hạn:
8.58%
Trễ hạn:
0.84%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
1023
Đúng & trước hạn:
1022
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.01%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
831
Đúng & trước hạn:
812
Trễ hạn
19
Trước hạn:
83.75%
Đúng hạn:
13.96%
Trễ hạn:
2.29%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
1551
Đúng & trước hạn:
1534
Trễ hạn
17
Trước hạn:
23.15%
Đúng hạn:
75.76%
Trễ hạn:
1.09%
Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
1020
Đúng & trước hạn:
1017
Trễ hạn
3
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
4.71%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
1370
Đúng & trước hạn:
1363
Trễ hạn
7
Trước hạn:
91.24%
Đúng hạn:
8.25%
Trễ hạn:
0.51%
Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
1424
Đúng & trước hạn:
1416
Trễ hạn
8
Trước hạn:
72.26%
Đúng hạn:
27.18%
Trễ hạn:
0.56%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
982
Đúng & trước hạn:
971
Trễ hạn
11
Trước hạn:
90.53%
Đúng hạn:
8.35%
Trễ hạn:
1.12%
Trung tâm hành chính công xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
814
Đúng & trước hạn:
812
Trễ hạn
2
Trước hạn:
75.31%
Đúng hạn:
24.45%
Trễ hạn:
0.24%
Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
827
Đúng & trước hạn:
826
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.49%
Đúng hạn:
14.39%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
1121
Đúng & trước hạn:
1118
Trễ hạn
3
Trước hạn:
96.07%
Đúng hạn:
3.66%
Trễ hạn:
0.27%
UBND TT Phong Hải
UBND TT Tằng Loỏng
UBND Thị Trấn Bắc Hà
UBND Thị Trấn Mường Khương
UBND Thị trấn Bát Xát
UBND Thị trấn Phố Lu
UBND Thị trấn Phố Ràng
UBND Thị trấn Si Ma Cai
UBND Xã Bản Phiệt
UBND Xã Bản Qua
UBND Xã Cốc Lầu
UBND Xã Gia Phú
UBND Xã Phong Niên
UBND Xã Quang Kim
UBND Xã Sơn Hải
UBND Xã Thống Nhất
UBND huyện Mường Khương
UBND huyện Si Ma Cai
UBND huyện Văn Bàn
UBND phường Duyên Hải
UBND phường Kim Tân
UBND phường Pom Hán
UBND phường Bình Minh
UBND phường Bắc Cường
UBND phường Bắc Lệnh
UBND phường Cầu Mây
UBND phường Cốc Lếu
UBND phường Hàm Rồng
UBND phường Lào Cai
UBND phường Nam Cường
UBND phường Phan Si Păng
UBND phường Sa Pa
UBND phường Sa Pả
UBND phường Xuân Tăng
UBND phường Ô Quý Hồ
UBND thị trấn Khánh Yên
UBND xã Bảo Hà
UBND xã Cam Cọn
UBND xã Lương Sơn
UBND xã Minh Tân
UBND xã Nghĩa Đô
UBND xã Thượng Hà
UBND xã Tân Dương
UBND xã Tân Tiến
UBND xã Vĩnh Yên
UBND xã Xuân Hòa
UBND xã Xuân Thượng
UBND xã Yên Sơn
UBND xã Điện Quan
UBND xã A Lù
UBND xã A Mú Sung
UBND xã Bản Cái
UBND xã Bản Cầm
UBND xã Bản Hồ
UBND xã Bản Liền
UBND xã Bản Lầu
UBND xã Bản Mế
UBND xã Bản Phố
UBND xã Bản Vược
UBND xã Bản Xen
UBND xã Bản Xèo
UBND xã Bảo Nhai
UBND xã Cam Đường
UBND xã Cao Sơn
UBND xã Chiềng Ken
UBND xã Cán Cấu
UBND xã Cốc Ly
UBND xã Cốc Mỳ
UBND xã Dìn Chin
UBND xã Dương Quỳ
UBND xã Dần Thàng
UBND xã Dền Sáng
UBND xã Dền Thàng
UBND xã Hoàng Liên
UBND xã Hoàng Thu Phố
UBND xã Hòa Mạc
UBND xã Hợp Thành
UBND xã Khánh Yên Hạ
UBND xã Khánh Yên Thượng
UBND xã Khánh Yên Trung
UBND xã Kim Sơn
UBND xã La Pán Tẩn
UBND xã Liêm Phú
UBND xã Liên Minh
UBND xã Làng Giàng
UBND xã Lùng Cải
UBND xã Lùng Khấu Nhin
UBND xã Lùng Phình
UBND xã Lùng Thẩn
UBND xã Lùng Vai
UBND xã Minh Lương
UBND xã Mường Bo
UBND xã Mường Hoa
UBND xã Mường Hum
UBND xã Mường Vi
UBND xã Na Hối
UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
UBND xã Nàn Sán
UBND xã Nàn Sín
UBND xã Nấm Lư
UBND xã Nậm Chày
UBND xã Nậm Chạc
UBND xã Nậm Chảy
UBND xã Nậm Dạng
UBND xã Nậm Khánh
UBND xã Nậm Lúc
UBND xã Nậm Mòn
UBND xã Nậm Mả
UBND xã Nậm Pung
UBND xã Nậm Tha
UBND xã Nậm Xây
UBND xã Nậm Xé
UBND xã Nậm Đét
UBND xã Pa Cheo
UBND xã Pha Long
UBND xã Phìn Ngan
UBND xã Phú Nhuận
UBND xã Phúc Khánh
UBND xã Quan Hồ Thẩn
UBND xã Sàng Ma Sáo
UBND xã Sán Chải
UBND xã Sín Chéng
UBND xã Sơn Hà
UBND xã Sơn Thủy
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thào Chư Phìn
UBND xã Thái Niên
UBND xã Thải Giàng Phố
UBND xã Thẩm Dương
UBND xã Trung Chải
UBND xã Trung Lèng Hồ
UBND xã Trì Quang
UBND xã Trịnh Tường
UBND xã Tung Chung Phố
UBND xã Tà Chải
UBND xã Tân An
UBND xã Tân Thượng
UBND xã Tòng Sành
UBND xã Tả Củ Tỷ
UBND xã Tả Gia Khâu
UBND xã Tả Ngài Chồ
UBND xã Tả Phìn
UBND xã Tả Phời
UBND xã Tả Thàng
UBND xã Tả Van
UBND xã Tả Van Chư
UBND xã Việt Tiến
UBND xã Võ Lao
UBND xã Vạn Hòa
UBND xã Xuân Giao
UBND xã Xuân Quang
UBND xã Y Tý
UBND xã Đồng Tuyển
Ubnd xã Cốc San
Văn phòng HĐND và UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
322
Đúng & trước hạn:
321
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.63%
Đúng hạn:
31.06%
Trễ hạn:
0.31%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
860
Đúng & trước hạn:
856
Trễ hạn
4
Trước hạn:
86.63%
Đúng hạn:
12.91%
Trễ hạn:
0.46%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
259
Đúng & trước hạn:
259
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.31%
Đúng hạn:
19.69%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
147
Đúng & trước hạn:
145
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.2%
Đúng hạn:
5.44%
Trễ hạn:
1.36%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
431
Đúng & trước hạn:
429
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.29%
Đúng hạn:
16.24%
Trễ hạn:
0.47%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
225
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.78%
Đúng hạn:
9.78%
Trễ hạn:
0.44%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
794
Đúng & trước hạn:
782
Trễ hạn
12
Trước hạn:
74.06%
Đúng hạn:
24.43%
Trễ hạn:
1.51%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
229
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
5
Trước hạn:
61.14%
Đúng hạn:
36.68%
Trễ hạn:
2.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
828
Đúng & trước hạn:
824
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.58%
Đúng hạn:
8.94%
Trễ hạn:
0.48%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
939
Đúng & trước hạn:
936
Trễ hạn
3
Trước hạn:
99.15%
Đúng hạn:
0.53%
Trễ hạn:
0.32%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cao Sơn
Văn phòng HĐND và UBND xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
133
Đúng & trước hạn:
132
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.74%
Đúng hạn:
4.51%
Trễ hạn:
0.75%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
78
Trễ hạn
12
Trước hạn:
76.67%
Đúng hạn:
10%
Trễ hạn:
13.33%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
425
Đúng & trước hạn:
420
Trễ hạn
5
Trước hạn:
85.41%
Đúng hạn:
13.41%
Trễ hạn:
1.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
311
Đúng & trước hạn:
298
Trễ hạn
13
Trước hạn:
72.03%
Đúng hạn:
23.79%
Trễ hạn:
4.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
211
Đúng & trước hạn:
210
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.94%
Đúng hạn:
16.59%
Trễ hạn:
0.47%
Văn phòng HĐND và UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
806
Đúng & trước hạn:
805
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.85%
Đúng hạn:
13.03%
Trễ hạn:
0.12%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
298
Đúng & trước hạn:
298
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.22%
Đúng hạn:
16.78%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
247
Đúng & trước hạn:
234
Trễ hạn
13
Trước hạn:
56.28%
Đúng hạn:
38.46%
Trễ hạn:
5.26%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
244
Đúng & trước hạn:
237
Trễ hạn
7
Trước hạn:
72.95%
Đúng hạn:
24.18%
Trễ hạn:
2.87%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Lương
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Bo
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
230
Đúng & trước hạn:
228
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.09%
Đúng hạn:
3.04%
Trễ hạn:
0.87%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Khương
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
198
Đúng & trước hạn:
188
Trễ hạn
10
Trước hạn:
89.39%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
5.05%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
201
Đúng & trước hạn:
190
Trễ hạn
11
Trước hạn:
85.07%
Đúng hạn:
9.45%
Trễ hạn:
5.48%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Chày
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Xé
Văn phòng HĐND và UBND xã Pha Long
Văn phòng HĐND và UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
446
Đúng & trước hạn:
442
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.34%
Đúng hạn:
10.76%
Trễ hạn:
0.9%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
329
Đúng & trước hạn:
323
Trễ hạn
6
Trước hạn:
71.43%
Đúng hạn:
26.75%
Trễ hạn:
1.82%
Văn phòng HĐND và UBND xã Si Ma Cai
Văn phòng HĐND và UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
615
Đúng & trước hạn:
615
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.45%
Đúng hạn:
24.55%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
289
Đúng & trước hạn:
258
Trễ hạn
31
Trước hạn:
82.01%
Đúng hạn:
7.27%
Trễ hạn:
10.72%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
198
Đúng & trước hạn:
195
Trễ hạn
3
Trước hạn:
92.93%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
1.51%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Củ Tỷ
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
214
Đúng & trước hạn:
209
Trễ hạn
5
Trước hạn:
82.71%
Đúng hạn:
14.95%
Trễ hạn:
2.34%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
633
Đúng & trước hạn:
624
Trễ hạn
9
Trước hạn:
30.96%
Đúng hạn:
67.61%
Trễ hạn:
1.43%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tằng Loỏng
Văn phòng HĐND và UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
490
Đúng & trước hạn:
489
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.82%
Đúng hạn:
8.98%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
549
Đúng & trước hạn:
548
Trễ hạn
1
Trước hạn:
73.59%
Đúng hạn:
26.23%
Trễ hạn:
0.18%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
337
Đúng & trước hạn:
328
Trễ hạn
9
Trước hạn:
87.24%
Đúng hạn:
10.09%
Trễ hạn:
2.67%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
1030
Đúng & trước hạn:
1030
Trễ hạn
0
Trước hạn:
91.55%
Đúng hạn:
8.45%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
182
Đúng & trước hạn:
172
Trễ hạn
10
Trước hạn:
91.21%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
5.49%