Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban quản lý KKT
Số hồ sơ xử lý:
52
Đúng & trước hạn:
51
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.23%
Đúng hạn:
3.85%
Trễ hạn:
1.92%
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Dân tộc và Tôn giáo
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Ngoại Vụ
Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
Số hồ sơ xử lý:
13414
Đúng & trước hạn:
10597
Trễ hạn
2817
Trước hạn:
53.97%
Đúng hạn:
25.03%
Trễ hạn:
21%
Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả
Chi cục thuế khu vực Yên Bái
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
1613
Đúng & trước hạn:
1603
Trễ hạn
10
Trước hạn:
82.33%
Đúng hạn:
17.05%
Trễ hạn:
0.62%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
6770
Đúng & trước hạn:
6704
Trễ hạn
66
Trước hạn:
81.65%
Đúng hạn:
17.37%
Trễ hạn:
0.98%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
4099
Đúng & trước hạn:
3980
Trễ hạn
119
Trước hạn:
76.58%
Đúng hạn:
20.52%
Trễ hạn:
2.9%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
1742
Đúng & trước hạn:
1695
Trễ hạn
47
Trước hạn:
84.9%
Đúng hạn:
12.4%
Trễ hạn:
2.7%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý:
10210
Đúng & trước hạn:
10079
Trễ hạn
131
Trước hạn:
77.63%
Đúng hạn:
21.09%
Trễ hạn:
1.28%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Số hồ sơ xử lý:
2582
Đúng & trước hạn:
2570
Trễ hạn
12
Trước hạn:
97.56%
Đúng hạn:
1.98%
Trễ hạn:
0.46%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Số hồ sơ xử lý:
274
Đúng & trước hạn:
271
Trễ hạn
3
Trước hạn:
79.93%
Đúng hạn:
18.98%
Trễ hạn:
1.09%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
772
Đúng & trước hạn:
767
Trễ hạn
5
Trước hạn:
56.09%
Đúng hạn:
43.26%
Trễ hạn:
0.65%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Số hồ sơ xử lý:
2558
Đúng & trước hạn:
2553
Trễ hạn
5
Trước hạn:
79.75%
Đúng hạn:
20.05%
Trễ hạn:
0.2%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý:
1823
Đúng & trước hạn:
1766
Trễ hạn
57
Trước hạn:
59.41%
Đúng hạn:
37.47%
Trễ hạn:
3.12%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
446
Đúng & trước hạn:
444
Trễ hạn
2
Trước hạn:
51.57%
Đúng hạn:
47.98%
Trễ hạn:
0.45%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Số hồ sơ xử lý:
2542
Đúng & trước hạn:
2539
Trễ hạn
3
Trước hạn:
87.45%
Đúng hạn:
12.43%
Trễ hạn:
0.12%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
2794
Đúng & trước hạn:
2742
Trễ hạn
52
Trước hạn:
73.01%
Đúng hạn:
25.13%
Trễ hạn:
1.86%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Số hồ sơ xử lý:
1952
Đúng & trước hạn:
1952
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.86%
Đúng hạn:
14.14%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Số hồ sơ xử lý:
4470
Đúng & trước hạn:
4463
Trễ hạn
7
Trước hạn:
89.31%
Đúng hạn:
10.54%
Trễ hạn:
0.15%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý:
7880
Đúng & trước hạn:
7875
Trễ hạn
5
Trước hạn:
62.98%
Đúng hạn:
36.95%
Trễ hạn:
0.07%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Số hồ sơ xử lý:
3715
Đúng & trước hạn:
3655
Trễ hạn
60
Trước hạn:
90.69%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
1.61%
Lãnh đạo UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
323
Đúng & trước hạn:
322
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.73%
Đúng hạn:
30.96%
Trễ hạn:
0.31%
Lãnh đạo UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
948
Đúng & trước hạn:
942
Trễ hạn
6
Trước hạn:
87.03%
Đúng hạn:
12.34%
Trễ hạn:
0.63%
Lãnh đạo UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
285
Đúng & trước hạn:
269
Trễ hạn
16
Trước hạn:
75.79%
Đúng hạn:
18.6%
Trễ hạn:
5.61%
Lãnh đạo UBND xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
181
Đúng & trước hạn:
175
Trễ hạn
6
Trước hạn:
87.85%
Đúng hạn:
8.84%
Trễ hạn:
3.31%
Lãnh đạo UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
505
Đúng & trước hạn:
491
Trễ hạn
14
Trước hạn:
82.38%
Đúng hạn:
14.85%
Trễ hạn:
2.77%
Lãnh đạo UBND xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
244
Đúng & trước hạn:
242
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.16%
Đúng hạn:
9.02%
Trễ hạn:
0.82%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
862
Đúng & trước hạn:
848
Trễ hạn
14
Trước hạn:
75.87%
Đúng hạn:
22.51%
Trễ hạn:
1.62%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
246
Đúng & trước hạn:
239
Trễ hạn
7
Trước hạn:
63.01%
Đúng hạn:
34.15%
Trễ hạn:
2.84%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
791
Đúng & trước hạn:
781
Trễ hạn
10
Trước hạn:
88.5%
Đúng hạn:
10.24%
Trễ hạn:
1.26%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
758
Đúng & trước hạn:
737
Trễ hạn
21
Trước hạn:
84.7%
Đúng hạn:
12.53%
Trễ hạn:
2.77%
Lãnh đạo UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
1088
Đúng & trước hạn:
1079
Trễ hạn
9
Trước hạn:
98.35%
Đúng hạn:
0.83%
Trễ hạn:
0.82%
Lãnh đạo UBND xã Cao Sơn
Lãnh đạo UBND xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
162
Đúng & trước hạn:
154
Trễ hạn
8
Trước hạn:
88.89%
Đúng hạn:
6.17%
Trễ hạn:
4.94%
Lãnh đạo UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
92
Đúng & trước hạn:
80
Trễ hạn
12
Trước hạn:
77.17%
Đúng hạn:
9.78%
Trễ hạn:
13.05%
Lãnh đạo UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
422
Đúng & trước hạn:
411
Trễ hạn
11
Trước hạn:
83.18%
Đúng hạn:
14.22%
Trễ hạn:
2.6%
Lãnh đạo UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
336
Đúng & trước hạn:
323
Trễ hạn
13
Trước hạn:
74.11%
Đúng hạn:
22.02%
Trễ hạn:
3.87%
Lãnh đạo UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
236
Đúng & trước hạn:
234
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.9%
Đúng hạn:
15.25%
Trễ hạn:
0.85%
Lãnh đạo UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
824
Đúng & trước hạn:
822
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.89%
Đúng hạn:
12.86%
Trễ hạn:
0.25%
Lãnh đạo UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
319
Đúng & trước hạn:
319
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.01%
Đúng hạn:
15.99%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
272
Đúng & trước hạn:
259
Trễ hạn
13
Trước hạn:
56.62%
Đúng hạn:
38.6%
Trễ hạn:
4.78%
Lãnh đạo UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
276
Đúng & trước hạn:
252
Trễ hạn
24
Trước hạn:
68.48%
Đúng hạn:
22.83%
Trễ hạn:
8.69%
Lãnh đạo UBND xã Minh Lương
Lãnh đạo UBND xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
258
Đúng & trước hạn:
250
Trễ hạn
8
Trước hạn:
90.31%
Đúng hạn:
6.59%
Trễ hạn:
3.1%
Lãnh đạo UBND xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
242
Đúng & trước hạn:
240
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.87%
Đúng hạn:
3.31%
Trễ hạn:
0.82%
Lãnh đạo UBND xã Mường Khương
Lãnh đạo UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
215
Đúng & trước hạn:
203
Trễ hạn
12
Trước hạn:
88.37%
Đúng hạn:
6.05%
Trễ hạn:
5.58%
Lãnh đạo UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
204
Đúng & trước hạn:
190
Trễ hạn
14
Trước hạn:
83.82%
Đúng hạn:
9.31%
Trễ hạn:
6.87%
Lãnh đạo UBND xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
99
Đúng & trước hạn:
72
Trễ hạn
27
Trước hạn:
64.65%
Đúng hạn:
8.08%
Trễ hạn:
27.27%
Lãnh đạo UBND xã Nậm Xé
Lãnh đạo UBND xã Pha Long
Lãnh đạo UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
359
Đúng & trước hạn:
352
Trễ hạn
7
Trước hạn:
79.94%
Đúng hạn:
18.11%
Trễ hạn:
1.95%
Lãnh đạo UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
361
Đúng & trước hạn:
342
Trễ hạn
19
Trước hạn:
69.81%
Đúng hạn:
24.93%
Trễ hạn:
5.26%
Lãnh đạo UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
761
Đúng & trước hạn:
761
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.65%
Đúng hạn:
12.35%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
624
Đúng & trước hạn:
624
Trễ hạn
0
Trước hạn:
76.12%
Đúng hạn:
23.88%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
320
Đúng & trước hạn:
271
Trễ hạn
49
Trước hạn:
77.81%
Đúng hạn:
6.88%
Trễ hạn:
15.31%
Lãnh đạo UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
220
Đúng & trước hạn:
218
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.36%
Đúng hạn:
7.73%
Trễ hạn:
0.91%
Lãnh đạo UBND xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
405
Đúng & trước hạn:
404
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.88%
Đúng hạn:
9.88%
Trễ hạn:
0.24%
Lãnh đạo UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
242
Đúng & trước hạn:
227
Trễ hạn
15
Trước hạn:
80.58%
Đúng hạn:
13.22%
Trễ hạn:
6.2%
Lãnh đạo UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
695
Đúng & trước hạn:
673
Trễ hạn
22
Trước hạn:
34.68%
Đúng hạn:
62.16%
Trễ hạn:
3.16%
Lãnh đạo UBND xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
288
Đúng & trước hạn:
283
Trễ hạn
5
Trước hạn:
91.32%
Đúng hạn:
6.94%
Trễ hạn:
1.74%
Lãnh đạo UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
558
Đúng & trước hạn:
545
Trễ hạn
13
Trước hạn:
89.25%
Đúng hạn:
8.42%
Trễ hạn:
2.33%
Lãnh đạo UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
659
Đúng & trước hạn:
650
Trễ hạn
9
Trước hạn:
75.87%
Đúng hạn:
22.76%
Trễ hạn:
1.37%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
210
Đúng & trước hạn:
182
Trễ hạn
28
Trước hạn:
75.71%
Đúng hạn:
10.95%
Trễ hạn:
13.34%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
1125
Đúng & trước hạn:
1122
Trễ hạn
3
Trước hạn:
90.93%
Đúng hạn:
8.8%
Trễ hạn:
0.27%
Lãnh đạo UBND xã Y Tý
Một cửa huyện Bảo Thắng
Phòng Giáo dục và đào tạo thị xã Sa Pa
Phòng Kinh tế xã A Mú Sung
Phòng Kinh tế xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
334
Đúng & trước hạn:
328
Trễ hạn
6
Trước hạn:
82.04%
Đúng hạn:
16.17%
Trễ hạn:
1.79%
Phòng Kinh tế xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
35
Đúng & trước hạn:
19
Trễ hạn
16
Trước hạn:
45.71%
Đúng hạn:
8.57%
Trễ hạn:
45.72%
Phòng Kinh tế xã Bản Liền
Phòng Kinh tế xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
108
Đúng & trước hạn:
94
Trễ hạn
14
Trước hạn:
80.56%
Đúng hạn:
6.48%
Trễ hạn:
12.96%
Phòng Kinh tế xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
59
Đúng & trước hạn:
57
Trễ hạn
2
Trước hạn:
89.83%
Đúng hạn:
6.78%
Trễ hạn:
3.39%
Phòng Kinh tế xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
486
Đúng & trước hạn:
441
Trễ hạn
45
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
7.41%
Trễ hạn:
9.26%
Phòng Kinh tế xã Bảo Nhai
Phòng Kinh tế xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
214
Đúng & trước hạn:
209
Trễ hạn
5
Trước hạn:
92.06%
Đúng hạn:
5.61%
Trễ hạn:
2.33%
Phòng Kinh tế xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
27
Đúng & trước hạn:
20
Trễ hạn
7
Trước hạn:
62.96%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
25.93%
Phòng Kinh tế xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
285
Đúng & trước hạn:
275
Trễ hạn
10
Trước hạn:
78.6%
Đúng hạn:
17.89%
Trễ hạn:
3.51%
Phòng Kinh tế xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
222
Đúng & trước hạn:
202
Trễ hạn
20
Trước hạn:
77.48%
Đúng hạn:
13.51%
Trễ hạn:
9.01%
Phòng Kinh tế xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
447
Đúng & trước hạn:
404
Trễ hạn
43
Trước hạn:
86.8%
Đúng hạn:
3.58%
Trễ hạn:
9.62%
Phòng Kinh tế xã Cao Sơn
Phòng Kinh tế xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
43
Đúng & trước hạn:
35
Trễ hạn
8
Trước hạn:
67.44%
Đúng hạn:
13.95%
Trễ hạn:
18.61%
Phòng Kinh tế xã Cốc Lầu
Phòng Kinh tế xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
181
Đúng & trước hạn:
171
Trễ hạn
10
Trước hạn:
83.43%
Đúng hạn:
11.05%
Trễ hạn:
5.52%
Phòng Kinh tế xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
41
Đúng & trước hạn:
40
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.12%
Đúng hạn:
2.44%
Trễ hạn:
2.44%
Phòng Kinh tế xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
31
Đúng & trước hạn:
29
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.32%
Đúng hạn:
3.23%
Trễ hạn:
6.45%
Phòng Kinh tế xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
301
Đúng & trước hạn:
297
Trễ hạn
4
Trước hạn:
91.69%
Đúng hạn:
6.98%
Trễ hạn:
1.33%
Phòng Kinh tế xã Hợp Thành
Phòng Kinh tế xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
118
Đúng & trước hạn:
113
Trễ hạn
5
Trước hạn:
77.12%
Đúng hạn:
18.64%
Trễ hạn:
4.24%
Phòng Kinh tế xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
49
Đúng & trước hạn:
37
Trễ hạn
12
Trước hạn:
61.22%
Đúng hạn:
14.29%
Trễ hạn:
24.49%
Phòng Kinh tế xã Minh Lương
Phòng Kinh tế xã Mường Bo
Phòng Kinh tế xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
45
Đúng & trước hạn:
43
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.33%
Đúng hạn:
2.22%
Trễ hạn:
4.45%
Phòng Kinh tế xã Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
122
Đúng & trước hạn:
121
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.26%
Đúng hạn:
4.92%
Trễ hạn:
0.82%
Phòng Kinh tế xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
57
Đúng & trước hạn:
43
Trễ hạn
14
Trước hạn:
56.14%
Đúng hạn:
19.3%
Trễ hạn:
24.56%
Phòng Kinh tế xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Kinh tế xã Nậm Chày
Phòng Kinh tế xã Nậm Xé
Phòng Kinh tế xã Pha Long
Phòng Kinh tế xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
162
Đúng & trước hạn:
141
Trễ hạn
21
Trước hạn:
69.14%
Đúng hạn:
17.9%
Trễ hạn:
12.96%
Phòng Kinh tế xã Phúc Khánh
Phòng Kinh tế xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
108
Đúng & trước hạn:
108
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
16.67%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế xã Sín Chéng
Phòng Kinh tế xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
66
Đúng & trước hạn:
25
Trễ hạn
41
Trước hạn:
34.85%
Đúng hạn:
3.03%
Trễ hạn:
62.12%
Phòng Kinh tế xã Trịnh Tường
Phòng Kinh tế xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
22
Đúng & trước hạn:
18
Trễ hạn
4
Trước hạn:
63.64%
Đúng hạn:
18.18%
Trễ hạn:
18.18%
Phòng Kinh tế xã Tả Phìn
Phòng Kinh tế xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
168
Đúng & trước hạn:
144
Trễ hạn
24
Trước hạn:
79.76%
Đúng hạn:
5.95%
Trễ hạn:
14.29%
Phòng Kinh tế xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
23
Đúng & trước hạn:
19
Trễ hạn
4
Trước hạn:
78.26%
Đúng hạn:
4.35%
Trễ hạn:
17.39%
Phòng Kinh tế xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
169
Đúng & trước hạn:
157
Trễ hạn
12
Trước hạn:
88.76%
Đúng hạn:
4.14%
Trễ hạn:
7.1%
Phòng Kinh tế xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
171
Đúng & trước hạn:
160
Trễ hạn
11
Trước hạn:
87.72%
Đúng hạn:
5.85%
Trễ hạn:
6.43%
Phòng Kinh tế xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
84
Đúng & trước hạn:
62
Trễ hạn
22
Trước hạn:
63.1%
Đúng hạn:
10.71%
Trễ hạn:
26.19%
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Bảo Thắng
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Si Ma cai
Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
23
Đúng & trước hạn:
22
Trễ hạn
1
Trước hạn:
82.61%
Đúng hạn:
13.04%
Trễ hạn:
4.35%
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Liền
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Lầu
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Xèo
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
13
Đúng & trước hạn:
5
Trễ hạn
8
Trước hạn:
23.08%
Đúng hạn:
15.38%
Trễ hạn:
61.54%
Phòng Văn hóa xã hội xã A Mú Sung
Phòng Văn hóa xã hội xã Bản Hồ
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Nhai
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Quang
Phòng Văn hóa xã hội xã Y Tý
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Thắng
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Bắc Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Cao Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Chiềng Ken
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
47
Đúng & trước hạn:
45
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.62%
Đúng hạn:
2.13%
Trễ hạn:
4.25%
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc San
Phòng Văn hóa xã hội xã Dương Quỳ
Phòng Văn hóa xã hội xã Dền Sáng
Phòng Văn hóa xã hội xã Gia Phú
Phòng Văn hóa xã hội xã Hợp Thành
Phòng Văn hóa xã hội xã Khánh Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Lùng Phình
Phòng Văn hóa xã hội xã Minh Lương
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Bo
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Hum
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Khương
Phòng Văn hóa xã hội xã Nghĩa Đô
Phòng Văn hóa xã hội xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Chày
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Xé
Phòng Văn hóa xã hội xã Pha Long
Phòng Văn hóa xã hội xã Phong Hải
Phòng Văn hóa xã hội xã Phúc Khánh
Phòng Văn hóa xã hội xã Si Ma Cai
Phòng Văn hóa xã hội xã Sín Chéng
Phòng Văn hóa xã hội xã Thượng Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Trịnh Tường
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Củ Tỷ
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Phìn
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Van
Phòng Văn hóa xã hội xã Tằng Loỏng
Phòng Văn hóa xã hội xã Võ Lao
Phòng Văn hóa xã hội xã Văn Bàn
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Hòa
Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
2698
Đúng & trước hạn:
2690
Trễ hạn
8
Trước hạn:
92.4%
Đúng hạn:
7.3%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
522
Đúng & trước hạn:
516
Trễ hạn
6
Trước hạn:
87.93%
Đúng hạn:
10.92%
Trễ hạn:
1.15%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
1845
Đúng & trước hạn:
1831
Trễ hạn
14
Trước hạn:
85.85%
Đúng hạn:
13.39%
Trễ hạn:
0.76%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
2950
Đúng & trước hạn:
2796
Trễ hạn
154
Trước hạn:
57.97%
Đúng hạn:
36.81%
Trễ hạn:
5.22%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
996
Đúng & trước hạn:
988
Trễ hạn
8
Trước hạn:
76.1%
Đúng hạn:
23.09%
Trễ hạn:
0.81%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
2187
Đúng & trước hạn:
2182
Trễ hạn
5
Trước hạn:
90.26%
Đúng hạn:
9.51%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
808
Đúng & trước hạn:
791
Trễ hạn
17
Trước hạn:
92.08%
Đúng hạn:
5.82%
Trễ hạn:
2.1%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
1508
Đúng & trước hạn:
1498
Trễ hạn
10
Trước hạn:
87.8%
Đúng hạn:
11.54%
Trễ hạn:
0.66%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
2503
Đúng & trước hạn:
2482
Trễ hạn
21
Trước hạn:
91.17%
Đúng hạn:
7.99%
Trễ hạn:
0.84%
Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
4178
Đúng & trước hạn:
4135
Trễ hạn
43
Trước hạn:
94.57%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
1.03%
Trung tâm Hành chính công xã Cao Sơn
Số hồ sơ xử lý:
1763
Đúng & trước hạn:
1763
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.92%
Đúng hạn:
4.08%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
257
Đúng & trước hạn:
249
Trễ hạn
8
Trước hạn:
80.54%
Đúng hạn:
16.34%
Trễ hạn:
3.12%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
416
Đúng & trước hạn:
401
Trễ hạn
15
Trước hạn:
91.59%
Đúng hạn:
4.81%
Trễ hạn:
3.6%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
2373
Đúng & trước hạn:
2360
Trễ hạn
13
Trước hạn:
95.62%
Đúng hạn:
3.83%
Trễ hạn:
0.55%
Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
939
Đúng & trước hạn:
924
Trễ hạn
15
Trước hạn:
70.29%
Đúng hạn:
28.12%
Trễ hạn:
1.59%
Trung tâm Hành chính công xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
1439
Đúng & trước hạn:
1436
Trễ hạn
3
Trước hạn:
88.95%
Đúng hạn:
10.84%
Trễ hạn:
0.21%
Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
1838
Đúng & trước hạn:
1832
Trễ hạn
6
Trước hạn:
87.43%
Đúng hạn:
12.24%
Trễ hạn:
0.33%
Trung tâm Hành chính công xã Hợp Thành
Trung tâm Hành chính công xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
462
Đúng & trước hạn:
439
Trễ hạn
23
Trước hạn:
52.6%
Đúng hạn:
42.42%
Trễ hạn:
4.98%
Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
695
Đúng & trước hạn:
669
Trễ hạn
26
Trước hạn:
81.44%
Đúng hạn:
14.82%
Trễ hạn:
3.74%
Trung tâm Hành chính công xã Minh Lương
Số hồ sơ xử lý:
296
Đúng & trước hạn:
280
Trễ hạn
16
Trước hạn:
81.42%
Đúng hạn:
13.18%
Trễ hạn:
5.4%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
810
Đúng & trước hạn:
799
Trễ hạn
11
Trước hạn:
93.09%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
1.35%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
1123
Đúng & trước hạn:
1121
Trễ hạn
2
Trước hạn:
98.75%
Đúng hạn:
1.07%
Trễ hạn:
0.18%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
2017
Đúng & trước hạn:
2013
Trễ hạn
4
Trước hạn:
95.74%
Đúng hạn:
4.07%
Trễ hạn:
0.19%
Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
1113
Đúng & trước hạn:
1089
Trễ hạn
24
Trước hạn:
93.53%
Đúng hạn:
4.31%
Trễ hạn:
2.16%
Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
631
Đúng & trước hạn:
603
Trễ hạn
28
Trước hạn:
88.11%
Đúng hạn:
7.45%
Trễ hạn:
4.44%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
248
Đúng & trước hạn:
212
Trễ hạn
36
Trước hạn:
55.65%
Đúng hạn:
29.84%
Trễ hạn:
14.51%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Xé
Trung tâm Hành chính công xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
1202
Đúng & trước hạn:
1201
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.93%
Đúng hạn:
8.99%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
1365
Đúng & trước hạn:
1344
Trễ hạn
21
Trước hạn:
89.23%
Đúng hạn:
9.23%
Trễ hạn:
1.54%
Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
1005
Đúng & trước hạn:
984
Trễ hạn
21
Trước hạn:
84.18%
Đúng hạn:
13.73%
Trễ hạn:
2.09%
Trung tâm Hành chính công xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
1628
Đúng & trước hạn:
1628
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.97%
Đúng hạn:
16.03%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
1658
Đúng & trước hạn:
1657
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.64%
Đúng hạn:
12.3%
Trễ hạn:
0.06%
Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
1347
Đúng & trước hạn:
1281
Trễ hạn
66
Trước hạn:
72.46%
Đúng hạn:
22.64%
Trễ hạn:
4.9%
Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
781
Đúng & trước hạn:
777
Trễ hạn
4
Trước hạn:
88.86%
Đúng hạn:
10.63%
Trễ hạn:
0.51%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
1063
Đúng & trước hạn:
1059
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.03%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0.37%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
906
Đúng & trước hạn:
877
Trễ hạn
29
Trước hạn:
80.46%
Đúng hạn:
16.34%
Trễ hạn:
3.2%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
1719
Đúng & trước hạn:
1688
Trễ hạn
31
Trước hạn:
25.07%
Đúng hạn:
73.12%
Trễ hạn:
1.81%
Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
1071
Đúng & trước hạn:
1065
Trễ hạn
6
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.14%
Trễ hạn:
0.56%
Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
1477
Đúng & trước hạn:
1462
Trễ hạn
15
Trước hạn:
90.45%
Đúng hạn:
8.53%
Trễ hạn:
1.02%
Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
1533
Đúng & trước hạn:
1522
Trễ hạn
11
Trước hạn:
72.28%
Đúng hạn:
27.01%
Trễ hạn:
0.71%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
1047
Đúng & trước hạn:
1019
Trễ hạn
28
Trước hạn:
89.3%
Đúng hạn:
8.02%
Trễ hạn:
2.68%
Trung tâm hành chính công xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
834
Đúng & trước hạn:
831
Trễ hạn
3
Trước hạn:
74.58%
Đúng hạn:
25.06%
Trễ hạn:
0.36%
Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
886
Đúng & trước hạn:
870
Trễ hạn
16
Trước hạn:
82.39%
Đúng hạn:
15.8%
Trễ hạn:
1.81%
Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
1182
Đúng & trước hạn:
1178
Trễ hạn
4
Trước hạn:
95.26%
Đúng hạn:
4.4%
Trễ hạn:
0.34%
UBND TT Phong Hải
UBND TT Tằng Loỏng
UBND Thị Trấn Bắc Hà
UBND Thị Trấn Mường Khương
UBND Thị trấn Bát Xát
UBND Thị trấn Phố Lu
UBND Thị trấn Phố Ràng
UBND Thị trấn Si Ma Cai
UBND Xã Bản Phiệt
UBND Xã Bản Qua
UBND Xã Cốc Lầu
UBND Xã Gia Phú
UBND Xã Phong Niên
UBND Xã Quang Kim
UBND Xã Sơn Hải
UBND Xã Thống Nhất
UBND huyện Mường Khương
UBND huyện Si Ma Cai
UBND huyện Văn Bàn
UBND phường Duyên Hải
UBND phường Kim Tân
UBND phường Pom Hán
UBND phường Bình Minh
UBND phường Bắc Cường
UBND phường Bắc Lệnh
UBND phường Cầu Mây
UBND phường Cốc Lếu
UBND phường Hàm Rồng
UBND phường Lào Cai
UBND phường Nam Cường
UBND phường Phan Si Păng
UBND phường Sa Pa
UBND phường Sa Pả
UBND phường Xuân Tăng
UBND phường Ô Quý Hồ
UBND thị trấn Khánh Yên
UBND xã Bảo Hà
UBND xã Cam Cọn
UBND xã Lương Sơn
UBND xã Minh Tân
UBND xã Nghĩa Đô
UBND xã Thượng Hà
UBND xã Tân Dương
UBND xã Tân Tiến
UBND xã Vĩnh Yên
UBND xã Xuân Hòa
UBND xã Xuân Thượng
UBND xã Yên Sơn
UBND xã Điện Quan
UBND xã A Lù
UBND xã A Mú Sung
UBND xã Bản Cái
UBND xã Bản Cầm
UBND xã Bản Hồ
UBND xã Bản Liền
UBND xã Bản Lầu
UBND xã Bản Mế
UBND xã Bản Phố
UBND xã Bản Vược
UBND xã Bản Xen
UBND xã Bản Xèo
UBND xã Bảo Nhai
UBND xã Cam Đường
UBND xã Cao Sơn
UBND xã Chiềng Ken
UBND xã Cán Cấu
UBND xã Cốc Ly
UBND xã Cốc Mỳ
UBND xã Dìn Chin
UBND xã Dương Quỳ
UBND xã Dần Thàng
UBND xã Dền Sáng
UBND xã Dền Thàng
UBND xã Hoàng Liên
UBND xã Hoàng Thu Phố
UBND xã Hòa Mạc
UBND xã Hợp Thành
UBND xã Khánh Yên Hạ
UBND xã Khánh Yên Thượng
UBND xã Khánh Yên Trung
UBND xã Kim Sơn
UBND xã La Pán Tẩn
UBND xã Liêm Phú
UBND xã Liên Minh
UBND xã Làng Giàng
UBND xã Lùng Cải
UBND xã Lùng Khấu Nhin
UBND xã Lùng Phình
UBND xã Lùng Thẩn
UBND xã Lùng Vai
UBND xã Minh Lương
UBND xã Mường Bo
UBND xã Mường Hoa
UBND xã Mường Hum
UBND xã Mường Vi
UBND xã Na Hối
UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
UBND xã Nàn Sán
UBND xã Nàn Sín
UBND xã Nấm Lư
UBND xã Nậm Chày
UBND xã Nậm Chạc
UBND xã Nậm Chảy
UBND xã Nậm Dạng
UBND xã Nậm Khánh
UBND xã Nậm Lúc
UBND xã Nậm Mòn
UBND xã Nậm Mả
UBND xã Nậm Pung
UBND xã Nậm Tha
UBND xã Nậm Xây
UBND xã Nậm Xé
UBND xã Nậm Đét
UBND xã Pa Cheo
UBND xã Pha Long
UBND xã Phìn Ngan
UBND xã Phú Nhuận
UBND xã Phúc Khánh
UBND xã Quan Hồ Thẩn
UBND xã Sàng Ma Sáo
UBND xã Sán Chải
UBND xã Sín Chéng
UBND xã Sơn Hà
UBND xã Sơn Thủy
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thào Chư Phìn
UBND xã Thái Niên
UBND xã Thải Giàng Phố
UBND xã Thẩm Dương
UBND xã Trung Chải
UBND xã Trung Lèng Hồ
UBND xã Trì Quang
UBND xã Trịnh Tường
UBND xã Tung Chung Phố
UBND xã Tà Chải
UBND xã Tân An
UBND xã Tân Thượng
UBND xã Tòng Sành
UBND xã Tả Củ Tỷ
UBND xã Tả Gia Khâu
UBND xã Tả Ngài Chồ
UBND xã Tả Phìn
UBND xã Tả Phời
UBND xã Tả Thàng
UBND xã Tả Van
UBND xã Tả Van Chư
UBND xã Việt Tiến
UBND xã Võ Lao
UBND xã Vạn Hòa
UBND xã Xuân Giao
UBND xã Xuân Quang
UBND xã Y Tý
UBND xã Đồng Tuyển
Ubnd xã Cốc San
Văn phòng HĐND và UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
322
Đúng & trước hạn:
321
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.63%
Đúng hạn:
31.06%
Trễ hạn:
0.31%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
927
Đúng & trước hạn:
923
Trễ hạn
4
Trước hạn:
87.16%
Đúng hạn:
12.41%
Trễ hạn:
0.43%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
277
Đúng & trước hạn:
265
Trễ hạn
12
Trước hạn:
77.26%
Đúng hạn:
18.41%
Trễ hạn:
4.33%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
168
Đúng & trước hạn:
162
Trễ hạn
6
Trước hạn:
86.9%
Đúng hạn:
9.52%
Trễ hạn:
3.58%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
431
Đúng & trước hạn:
429
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.29%
Đúng hạn:
16.24%
Trễ hạn:
0.47%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
245
Đúng & trước hạn:
243
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.2%
Đúng hạn:
8.98%
Trễ hạn:
0.82%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
806
Đúng & trước hạn:
793
Trễ hạn
13
Trước hạn:
74.32%
Đúng hạn:
24.07%
Trễ hạn:
1.61%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
235
Đúng & trước hạn:
229
Trễ hạn
6
Trước hạn:
61.7%
Đúng hạn:
35.74%
Trễ hạn:
2.56%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
887
Đúng & trước hạn:
878
Trễ hạn
9
Trước hạn:
90.08%
Đúng hạn:
8.91%
Trễ hạn:
1.01%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
1051
Đúng & trước hạn:
1042
Trễ hạn
9
Trước hạn:
98.67%
Đúng hạn:
0.48%
Trễ hạn:
0.85%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cao Sơn
Văn phòng HĐND và UBND xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
134
Đúng & trước hạn:
132
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.03%
Đúng hạn:
4.48%
Trễ hạn:
1.49%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
90
Đúng & trước hạn:
78
Trễ hạn
12
Trước hạn:
76.67%
Đúng hạn:
10%
Trễ hạn:
13.33%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
457
Đúng & trước hạn:
446
Trễ hạn
11
Trước hạn:
83.81%
Đúng hạn:
13.79%
Trễ hạn:
2.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
316
Đúng & trước hạn:
303
Trễ hạn
13
Trước hạn:
72.47%
Đúng hạn:
23.42%
Trễ hạn:
4.11%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
235
Đúng & trước hạn:
233
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.83%
Đúng hạn:
15.32%
Trễ hạn:
0.85%
Văn phòng HĐND và UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
814
Đúng & trước hạn:
813
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.86%
Đúng hạn:
13.02%
Trễ hạn:
0.12%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
305
Đúng & trước hạn:
305
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.61%
Đúng hạn:
16.39%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
264
Đúng & trước hạn:
251
Trễ hạn
13
Trước hạn:
56.44%
Đúng hạn:
38.64%
Trễ hạn:
4.92%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
266
Đúng & trước hạn:
242
Trễ hạn
24
Trước hạn:
67.67%
Đúng hạn:
23.31%
Trễ hạn:
9.02%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Lương
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
248
Đúng & trước hạn:
247
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.74%
Đúng hạn:
6.85%
Trễ hạn:
0.41%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
241
Đúng & trước hạn:
239
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.85%
Đúng hạn:
3.32%
Trễ hạn:
0.83%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Khương
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
205
Đúng & trước hạn:
193
Trễ hạn
12
Trước hạn:
88.78%
Đúng hạn:
5.37%
Trễ hạn:
5.85%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
201
Đúng & trước hạn:
190
Trễ hạn
11
Trước hạn:
85.07%
Đúng hạn:
9.45%
Trễ hạn:
5.48%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Chày
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Xé
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
32
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.13%
Đúng hạn:
21.88%
Trễ hạn:
-0.01%
Văn phòng HĐND và UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
384
Đúng & trước hạn:
384
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.63%
Đúng hạn:
9.38%
Trễ hạn:
-0.01%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
463
Đúng & trước hạn:
460
Trễ hạn
3
Trước hạn:
86.61%
Đúng hạn:
12.74%
Trễ hạn:
0.65%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
347
Đúng & trước hạn:
338
Trễ hạn
9
Trước hạn:
71.47%
Đúng hạn:
25.94%
Trễ hạn:
2.59%
Văn phòng HĐND và UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
700
Đúng & trước hạn:
700
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.29%
Đúng hạn:
11.71%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
615
Đúng & trước hạn:
615
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.45%
Đúng hạn:
24.55%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
311
Đúng & trước hạn:
269
Trễ hạn
42
Trước hạn:
79.42%
Đúng hạn:
7.07%
Trễ hạn:
13.51%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
220
Đúng & trước hạn:
218
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.36%
Đúng hạn:
7.73%
Trễ hạn:
0.91%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Củ Tỷ
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
229
Đúng & trước hạn:
217
Trễ hạn
12
Trước hạn:
80.79%
Đúng hạn:
13.97%
Trễ hạn:
5.24%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
679
Đúng & trước hạn:
659
Trễ hạn
20
Trước hạn:
33.58%
Đúng hạn:
63.48%
Trễ hạn:
2.94%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
281
Đúng & trước hạn:
278
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.81%
Đúng hạn:
7.12%
Trễ hạn:
1.07%
Văn phòng HĐND và UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
537
Đúng & trước hạn:
531
Trễ hạn
6
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
8.38%
Trễ hạn:
1.12%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
566
Đúng & trước hạn:
562
Trễ hạn
4
Trước hạn:
73.5%
Đúng hạn:
25.8%
Trễ hạn:
0.7%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
368
Đúng & trước hạn:
345
Trễ hạn
23
Trước hạn:
83.97%
Đúng hạn:
9.78%
Trễ hạn:
6.25%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
1097
Đúng & trước hạn:
1095
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.7%
Đúng hạn:
8.11%
Trễ hạn:
0.19%
Văn phòng HĐND và UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
198
Đúng & trước hạn:
184
Trễ hạn
14
Trước hạn:
88.38%
Đúng hạn:
4.55%
Trễ hạn:
7.07%