| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.2-260330-0009 | 30/03/2026 | 16/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ TIẾN DOANH (NTC NGÔ QUANG TUYẾN) TR.T - 09 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.2-260618-0015 | 18/06/2026 | 08/07/2026 | 09/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ XUA (NTK LÝ A SÍNH) YT - 09 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |