| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.3-260114-0004 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÙ VĂN THÀNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | 000.00.12.H38-250725-0181 | 25/07/2025 | 02/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HỘ ÔNG LÙNG VĂN BA (TRƯỞNG) VÀ BÀ VÀNG THỊ PHƯƠNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương |
| 3 | H38.44.2.3-260129-0001 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH LINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |