Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4159
Một phần 2891 (hồ sơ) Toàn trình 1264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
190
Một phần 189 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3969
Một phần 2702 (hồ sơ) Toàn trình 1263 (hồ sơ) |
455 | 1 | 68.1 % | 24.5 % | 7.4 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 81 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48309
Một phần 45984 (hồ sơ) Toàn trình 2325 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4845
Một phần 4702 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43464
Một phần 41282 (hồ sơ) Toàn trình 2182 (hồ sơ) |
398 | 253 | 78.1 % | 21.6 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13358
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13358 (hồ sơ) |
NV | 0 | 54.2 % | 25.1 % | 20.7 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4197
Một phần 2098 (hồ sơ) Toàn trình 2098 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4113
Một phần 2015 (hồ sơ) Toàn trình 2097 (hồ sơ) |
324 | 2 | 68.3 % | 28.6 % | 3.1 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 305 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4092
Một phần 3591 (hồ sơ) Toàn trình 501 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
102
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3990
Một phần 3490 (hồ sơ) Toàn trình 500 (hồ sơ) |
38 | 0 | 95.7 % | 3.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2762
Một phần 2276 (hồ sơ) Toàn trình 486 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
100
Một phần 99 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2662
Một phần 2177 (hồ sơ) Toàn trình 485 (hồ sơ) |
393 | 12 | 55.2 % | 39.2 % | 5.6 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2659
Một phần 2098 (hồ sơ) Toàn trình 561 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
85
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2574
Một phần 2013 (hồ sơ) Toàn trình 561 (hồ sơ) |
38 | 1 | 92.5 % | 7.2 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2466
Một phần 2111 (hồ sơ) Toàn trình 355 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2427
Một phần 2072 (hồ sơ) Toàn trình 355 (hồ sơ) |
14 | 0 | 91.8 % | 7.6 % | 0.6 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2329
Một phần 2070 (hồ sơ) Toàn trình 259 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2296
Một phần 2037 (hồ sơ) Toàn trình 259 (hồ sơ) |
14 | 0 | 96.1 % | 3.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2109
Một phần 1596 (hồ sơ) Toàn trình 513 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2061
Một phần 1548 (hồ sơ) Toàn trình 513 (hồ sơ) |
20 | 0 | 90.9 % | 8.9 % | 0.2 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1974
Một phần 1232 (hồ sơ) Toàn trình 742 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
246
Một phần 243 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1728
Một phần 989 (hồ sơ) Toàn trình 739 (hồ sơ) |
1 | 0 | 72 % | 28 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1959
Một phần 1648 (hồ sơ) Toàn trình 311 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1923
Một phần 1613 (hồ sơ) Toàn trình 310 (hồ sơ) |
2 | 2 | 95.8 % | 4.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1843
Một phần 1272 (hồ sơ) Toàn trình 571 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
93
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1750
Một phần 1182 (hồ sơ) Toàn trình 568 (hồ sơ) |
28 | 0 | 88.2 % | 11.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1816
Một phần 1644 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1771
Một phần 1599 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
14 | 2 | 87.2 % | 12.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1746
Một phần 982 (hồ sơ) Toàn trình 764 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
169
Một phần 169 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1577
Một phần 813 (hồ sơ) Toàn trình 764 (hồ sơ) |
28 | 1 | 23.3 % | 75.5 % | 1.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1719
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1719
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1619
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 739 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1619
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 739 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.7 % | 12.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1541
Một phần 913 (hồ sơ) Toàn trình 628 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1520
Một phần 894 (hồ sơ) Toàn trình 626 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.3 % | 15.7 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1478
Một phần 678 (hồ sơ) Toàn trình 800 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
90
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1388
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 800 (hồ sơ) |
7 | 0 | 88.3 % | 11.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1473
Một phần 1069 (hồ sơ) Toàn trình 404 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1454
Một phần 1050 (hồ sơ) Toàn trình 404 (hồ sơ) |
38 | 11 | 72.3 % | 27 % | 0.7 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1424
Một phần 1131 (hồ sơ) Toàn trình 293 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1391
Một phần 1099 (hồ sơ) Toàn trình 292 (hồ sơ) |
11 | 0 | 91.2 % | 8.3 % | 0.5 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1396
Một phần 1171 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1381
Một phần 1156 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89 % | 10.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1358
Một phần 1116 (hồ sơ) Toàn trình 242 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
58
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1300
Một phần 1060 (hồ sơ) Toàn trình 240 (hồ sơ) |
126 | 1 | 73.2 % | 22.7 % | 4.1 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1314
Một phần 987 (hồ sơ) Toàn trình 327 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1282
Một phần 955 (hồ sơ) Toàn trình 327 (hồ sơ) |
23 | 0 | 90.6 % | 7.6 % | 1.8 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1153
Một phần 984 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1137
Một phần 968 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
3 | 0 | 95.4 % | 4.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1142
Một phần 759 (hồ sơ) Toàn trình 383 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1136
Một phần 755 (hồ sơ) Toàn trình 381 (hồ sơ) |
0 | 1 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1106
Một phần 911 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1098
Một phần 903 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
2 | 0 | 98.8 % | 1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1072
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1067
Một phần 878 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
33 | 0 | 94.4 % | 4 % | 1.6 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1052
Một phần 698 (hồ sơ) Toàn trình 354 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1026
Một phần 673 (hồ sơ) Toàn trình 353 (hồ sơ) |
4 | 0 | 94.9 % | 4.8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1029
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1028
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
1 | 0 | 90.8 % | 9.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1008
Một phần 793 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
55
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
953
Một phần 740 (hồ sơ) Toàn trình 213 (hồ sơ) |
20 | 2 | 76.3 % | 23.1 % | 0.6 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1006
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 191 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
988
Một phần 798 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
27 | 0 | 90.6 % | 8.3 % | 1.1 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1000
Một phần 844 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
977
Một phần 821 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
29 | 1 | 85.2 % | 14 % | 0.8 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 66 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
923
Một phần 764 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
915
Một phần 757 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
18 | 0 | 69.7 % | 28.6 % | 1.7 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
892
Một phần 663 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
841
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
26 | 0 | 83 % | 14.6 % | 2.4 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
852
Một phần 630 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
842
Một phần 620 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.2 % | 15 % | 0.8 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
827
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
59
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
768
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
18 | 2 | 93.2 % | 5.2 % | 1.6 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
819
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
2 | 2 | 75.2 % | 24.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 593 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
784
Một phần 567 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
10 | 13 | 93 % | 5.7 % | 1.3 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
760
Một phần 619 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
730
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
738
Một phần 573 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
721
Một phần 556 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
3 | 9 | 90 % | 9.6 % | 0.4 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
633
Một phần 332 (hồ sơ) Toàn trình 301 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
612
Một phần 313 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.5 % | 14.2 % | 1.3 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
600
Một phần 398 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
588
Một phần 388 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
28 | 1 | 89.3 % | 6.8 % | 3.9 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
497
Một phần 422 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
494
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
2 | 2 | 89.3 % | 10.3 % | 0.4 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
442
Một phần 254 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
409
Một phần 221 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
27 | 0 | 55.3 % | 38.4 % | 6.3 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
397
Một phần 311 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
397
Một phần 311 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
28 | 0 | 91.7 % | 4.5 % | 3.8 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 122 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
242
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
222
Một phần 137 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
1 | 2 | 86 % | 13.5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
230
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 115 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
31 | 0 | 81.8 % | 16 % | 2.2 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
227
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
226
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
221
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
207
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
37 | 0 | 51.2 % | 31.4 % | 17.4 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 48 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
121
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
105
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 21 | 35 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
1 | 0 | 89.3 % | 7.1 % | 3.6 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 5 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.3 % | 0 % | 16.7 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 44 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2984
Một phần 1788 (hồ sơ) Toàn trình 1196 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
69
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2915
Một phần 1721 (hồ sơ) Toàn trình 1194 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.3 % | 9.6 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2256
Một phần 1745 (hồ sơ) Toàn trình 511 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2248
Một phần 1737 (hồ sơ) Toàn trình 511 (hồ sơ) |
20 | 0 | 95.7 % | 3.8 % | 0.5 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2063
Một phần 1495 (hồ sơ) Toàn trình 568 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2040
Một phần 1473 (hồ sơ) Toàn trình 567 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1761
Một phần 1470 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1742
Một phần 1451 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1129
Một phần 564 (hồ sơ) Toàn trình 565 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1100
Một phần 536 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
2 | 1 | 97.9 % | 1.9 % | 0.2 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
943
Một phần 734 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
934
Một phần 726 (hồ sơ) Toàn trình 208 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
849
Một phần 569 (hồ sơ) Toàn trình 280 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
845
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 279 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3462
Một phần 2950 (hồ sơ) Toàn trình 512 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3447
Một phần 2935 (hồ sơ) Toàn trình 512 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3429
Một phần 2639 (hồ sơ) Toàn trình 790 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
213
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3216
Một phần 2431 (hồ sơ) Toàn trình 785 (hồ sơ) |
49 | 19 | 63.6 % | 35.3 % | 1.1 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2273
Một phần 1944 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
81
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2192
Một phần 1865 (hồ sơ) Toàn trình 327 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1763
Một phần 1184 (hồ sơ) Toàn trình 579 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
122
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1641
Một phần 1062 (hồ sơ) Toàn trình 579 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76 % | 24 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1619
Một phần 1431 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1601
Một phần 1413 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1482
Một phần 1232 (hồ sơ) Toàn trình 250 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1459
Một phần 1210 (hồ sơ) Toàn trình 249 (hồ sơ) |
34 | 0 | 97.1 % | 2.7 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1425
Một phần 1183 (hồ sơ) Toàn trình 242 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1388
Một phần 1146 (hồ sơ) Toàn trình 242 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1412
Một phần 1194 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1403
Một phần 1185 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1320
Một phần 598 (hồ sơ) Toàn trình 722 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
97
Một phần 97 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1223
Một phần 501 (hồ sơ) Toàn trình 722 (hồ sơ) |
156 | 6 | 73.9 % | 21.6 % | 4.5 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1170
Một phần 932 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1157
Một phần 919 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
0 | 1 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1161
Một phần 702 (hồ sơ) Toàn trình 459 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
80
Một phần 80 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1081
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 459 (hồ sơ) |
2 | 0 | 88.3 % | 11.5 % | 0.2 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1123
Một phần 716 (hồ sơ) Toàn trình 407 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
90
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1033
Một phần 626 (hồ sơ) Toàn trình 407 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1093
Một phần 758 (hồ sơ) Toàn trình 335 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 290 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
803
Một phần 468 (hồ sơ) Toàn trình 335 (hồ sơ) |
23 | 0 | 93.2 % | 6.7 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1019
Một phần 527 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
128
Một phần 128 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
891
Một phần 399 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
29 | 0 | 80.7 % | 18.1 % | 1.2 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1010
Một phần 537 (hồ sơ) Toàn trình 473 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
977
Một phần 505 (hồ sơ) Toàn trình 472 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
965
Một phần 819 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
939
Một phần 795 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
4 | 0 | 80.9 % | 19 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
964
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
964
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
949
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
898
Một phần 621 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
6 | 1 | 78.1 % | 21.3 % | 0.6 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
898
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 240 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
875
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
11 | 1 | 92 % | 7.7 % | 0.3 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
884
Một phần 647 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
864
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
26 | 4 | 79.3 % | 17.7 % | 3 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
858
Một phần 685 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
852
Một phần 681 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
3 | 5 | 69.7 % | 29.9 % | 0.4 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
805
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
796
Một phần 687 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
7 | 0 | 86.4 % | 13.1 % | 0.5 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
792
Một phần 638 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 578 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
765
Một phần 640 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
751
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
755
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 309 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
733
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 309 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.9 % | 12.1 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
695
Một phần 544 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
663
Một phần 513 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.4 % | 5.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
691
Một phần 521 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
676
Một phần 506 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
643
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
642
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.6 % | 3.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
638
Một phần 456 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
636
Một phần 454 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
612
Một phần 462 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
594
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.6 % | 5.2 % | 0.2 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
560
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
559
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
6 | 0 | 77.8 % | 21.3 % | 0.9 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
536
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
536
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
527
Một phần 368 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
503
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
500
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
492
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
4 | 3 | 85.4 % | 14 % | 0.6 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
480
Một phần 315 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
461
Một phần 296 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
0 | 0 | 77.7 % | 22.3 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
474
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
0 | 1 | 75.7 % | 24.3 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
0 | 0 | 78.9 % | 21.1 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 37 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
391
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
367
Một phần 175 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
1 | 0 | 85.6 % | 14.2 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
386
Một phần 180 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
375
Một phần 169 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
5 | 0 | 71.2 % | 28.5 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
382
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
373
Một phần 121 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.7 % | 8 % | 0.3 % |
| UBND xã Chế Tạo | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
373
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
373
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.4 % | 5.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
360
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
360
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
9 | 6 | 74.4 % | 23.6 % | 2 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
357
Một phần 212 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
355
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
286
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
286
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%