Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 311 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4504
Một phần 3172 (hồ sơ) Toàn trình 1328 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
186
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4318
Một phần 2987 (hồ sơ) Toàn trình 1327 (hồ sơ) |
539 | 1 | 67.2 % | 24 % | 8.8 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 241 | 81 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60396
Một phần 57980 (hồ sơ) Toàn trình 2416 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5236
Một phần 5077 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
55160
Một phần 52903 (hồ sơ) Toàn trình 2257 (hồ sơ) |
443 | 297 | 78.1 % | 21.6 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13414
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13414 (hồ sơ) |
NV | 0 | 54 % | 25 % | 21 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4365
Một phần 2178 (hồ sơ) Toàn trình 2185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4309
Một phần 2124 (hồ sơ) Toàn trình 2183 (hồ sơ) |
328 | 2 | 68.6 % | 28.5 % | 2.9 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 306 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4218
Một phần 3668 (hồ sơ) Toàn trình 550 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
91
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4127
Một phần 3578 (hồ sơ) Toàn trình 549 (hồ sơ) |
53 | 0 | 94.9 % | 4.2 % | 0.9 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2942
Một phần 2399 (hồ sơ) Toàn trình 543 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
112
Một phần 111 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2830
Một phần 2288 (hồ sơ) Toàn trình 542 (hồ sơ) |
396 | 12 | 56.3 % | 38.3 % | 5.4 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2801
Một phần 2206 (hồ sơ) Toàn trình 595 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
129
Một phần 129 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2672
Một phần 2077 (hồ sơ) Toàn trình 595 (hồ sơ) |
38 | 5 | 92.5 % | 7.2 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2527
Một phần 2145 (hồ sơ) Toàn trình 382 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2494
Một phần 2112 (hồ sơ) Toàn trình 382 (hồ sơ) |
21 | 0 | 91.3 % | 7.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2385
Một phần 2116 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2354
Một phần 2085 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
18 | 0 | 95.8 % | 3.7 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2207
Một phần 1644 (hồ sơ) Toàn trình 563 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2158
Một phần 1596 (hồ sơ) Toàn trình 562 (hồ sơ) |
20 | 0 | 90.5 % | 9.3 % | 0.2 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2101
Một phần 1307 (hồ sơ) Toàn trình 794 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
270
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1831
Một phần 1037 (hồ sơ) Toàn trình 794 (hồ sơ) |
1 | 0 | 72.6 % | 27.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2029
Một phần 1675 (hồ sơ) Toàn trình 354 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2002
Một phần 1648 (hồ sơ) Toàn trình 354 (hồ sơ) |
4 | 2 | 95.8 % | 4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1938
Một phần 1337 (hồ sơ) Toàn trình 601 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
130
Một phần 127 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1808
Một phần 1210 (hồ sơ) Toàn trình 598 (hồ sơ) |
28 | 0 | 88 % | 11.7 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1901
Một phần 1698 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1829
Một phần 1630 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
18 | 2 | 86.4 % | 13.2 % | 0.4 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1863
Một phần 1011 (hồ sơ) Toàn trình 852 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
157
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1706
Một phần 861 (hồ sơ) Toàn trình 845 (hồ sơ) |
43 | 1 | 25.1 % | 73.1 % | 1.8 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1758
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1758
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1651
Một phần 882 (hồ sơ) Toàn trình 769 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1649
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 769 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.7 % | 12.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1614
Một phần 936 (hồ sơ) Toàn trình 678 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1604
Một phần 926 (hồ sơ) Toàn trình 678 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84 % | 16 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1591
Một phần 741 (hồ sơ) Toàn trình 850 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
111
Một phần 111 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1480
Một phần 630 (hồ sơ) Toàn trình 850 (hồ sơ) |
11 | 0 | 88.1 % | 11.3 % | 0.6 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1532
Một phần 1097 (hồ sơ) Toàn trình 435 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1515
Một phần 1080 (hồ sơ) Toàn trình 435 (hồ sơ) |
38 | 11 | 72.3 % | 26.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1486
Một phần 1165 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1463
Một phần 1142 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
16 | 0 | 90.6 % | 8.5 % | 0.9 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1439
Một phần 1181 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1428
Một phần 1171 (hồ sơ) Toàn trình 257 (hồ sơ) |
5 | 0 | 89.1 % | 10.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1408
Một phần 1147 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 76 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1332
Một phần 1071 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
134 | 1 | 72.8 % | 22.7 % | 4.5 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1375
Một phần 1024 (hồ sơ) Toàn trình 351 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1345
Một phần 995 (hồ sơ) Toàn trình 350 (hồ sơ) |
16 | 0 | 89.5 % | 9.3 % | 1.2 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1204
Một phần 768 (hồ sơ) Toàn trình 436 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1194
Một phần 758 (hồ sơ) Toàn trình 436 (hồ sơ) |
1 | 1 | 91.2 % | 8.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1178
Một phần 989 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1169
Một phần 980 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95.2 % | 4.4 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1125
Một phần 920 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1115
Một phần 910 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
2 | 0 | 98.7 % | 1.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1110
Một phần 898 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1105
Một phần 893 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
38 | 0 | 93.7 % | 4.3 % | 2 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1105
Một phần 719 (hồ sơ) Toàn trình 386 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1064
Một phần 678 (hồ sơ) Toàn trình 386 (hồ sơ) |
7 | 0 | 94.3 % | 5.2 % | 0.5 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1058
Một phần 813 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
990
Một phần 746 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
27 | 4 | 76.2 % | 23.1 % | 0.7 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1055
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 240 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1052
Một phần 813 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
4 | 2 | 90.1 % | 9.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1049
Một phần 830 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1024
Một phần 805 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
35 | 0 | 89.9 % | 8.2 % | 1.9 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1028
Một phần 864 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1001
Một phần 837 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
43 | 1 | 84.1 % | 13.8 % | 2.1 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
969
Một phần 706 (hồ sơ) Toàn trình 263 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 75 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
893
Một phần 631 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
35 | 0 | 80.9 % | 15.9 % | 3.2 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 66 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
935
Một phần 769 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
927
Một phần 765 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
18 | 0 | 70 % | 28.4 % | 1.6 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
889
Một phần 643 (hồ sơ) Toàn trình 246 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
874
Một phần 630 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
16 | 0 | 82.8 % | 15.6 % | 1.6 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
883
Một phần 666 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
82
Một phần 81 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
801
Một phần 585 (hồ sơ) Toàn trình 216 (hồ sơ) |
22 | 2 | 92.3 % | 5.7 % | 2 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
834
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
805
Một phần 576 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
11 | 13 | 93 % | 5.6 % | 1.4 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
830
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
830
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
3 | 2 | 74.6 % | 25.1 % | 0.3 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
796
Một phần 652 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
768
Một phần 624 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90.5 % | 9.5 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
781
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
770
Một phần 577 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
3 | 10 | 89.2 % | 10.4 % | 0.4 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
696
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 347 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
683
Một phần 338 (hồ sơ) Toàn trình 345 (hồ sơ) |
26 | 0 | 82.3 % | 14.1 % | 3.6 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
649
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
622
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
35 | 1 | 88.3 % | 7.2 % | 4.5 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
516
Một phần 432 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
514
Một phần 431 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
3 | 2 | 88.7 % | 10.7 % | 0.6 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
504
Một phần 304 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 256 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
24 | 0 | 52.1 % | 42.9 % | 5 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
421
Một phần 320 (hồ sơ) Toàn trình 101 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
413
Một phần 312 (hồ sơ) Toàn trình 101 (hồ sơ) |
28 | 0 | 91.5 % | 4.8 % | 3.7 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 122 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 178 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
288
Một phần 177 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
16 | 2 | 81.3 % | 13.2 % | 5.5 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
272
Một phần 143 (hồ sơ) Toàn trình 129 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
253
Một phần 124 (hồ sơ) Toàn trình 129 (hồ sơ) |
34 | 1 | 80.2 % | 16.6 % | 3.2 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
249
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
244
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
37 | 0 | 54.9 % | 30.3 % | 14.8 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
233
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
233
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 48 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
121
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
2 | 0 | 78.4 % | 16.2 % | 5.4 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 21 | 35 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
1 | 1 | 93.3 % | 4.4 % | 2.3 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 1 | 5 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
1 | 0 | 75 % | 12.5 % | 12.5 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 44 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Thành Phố Lào Cai | 250 | 198 | 123 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3146
Một phần 1867 (hồ sơ) Toàn trình 1279 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3114
Một phần 1838 (hồ sơ) Toàn trình 1276 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.3 % | 10.6 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2315
Một phần 1790 (hồ sơ) Toàn trình 525 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2296
Một phần 1771 (hồ sơ) Toàn trình 525 (hồ sơ) |
21 | 0 | 95.5 % | 4 % | 0.5 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2150
Một phần 1552 (hồ sơ) Toàn trình 598 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2094
Một phần 1496 (hồ sơ) Toàn trình 598 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1824
Một phần 1510 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1798
Một phần 1485 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1172
Một phần 569 (hồ sơ) Toàn trình 603 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1171
Một phần 568 (hồ sơ) Toàn trình 603 (hồ sơ) |
2 | 1 | 97.1 % | 2.7 % | 0.2 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 737 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
967
Một phần 733 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
899
Một phần 586 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
896
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3592
Một phần 2752 (hồ sơ) Toàn trình 840 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
257
Một phần 256 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3335
Một phần 2496 (hồ sơ) Toàn trình 839 (hồ sơ) |
97 | 19 | 62.6 % | 34.9 % | 2.5 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3537
Một phần 2986 (hồ sơ) Toàn trình 551 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3517
Một phần 2966 (hồ sơ) Toàn trình 551 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2377
Một phần 2009 (hồ sơ) Toàn trình 368 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2320
Một phần 1953 (hồ sơ) Toàn trình 367 (hồ sơ) |
10 | 2 | 85.8 % | 14.2 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1822
Một phần 1216 (hồ sơ) Toàn trình 606 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
132
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1690
Một phần 1086 (hồ sơ) Toàn trình 604 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75.4 % | 24.6 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1638
Một phần 1450 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1611
Một phần 1423 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1510
Một phần 1238 (hồ sơ) Toàn trình 272 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1489
Một phần 1217 (hồ sơ) Toàn trình 272 (hồ sơ) |
39 | 0 | 96.6 % | 2.9 % | 0.5 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1466
Một phần 1200 (hồ sơ) Toàn trình 266 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1426
Một phần 1160 (hồ sơ) Toàn trình 266 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1461
Một phần 1208 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1438
Một phần 1185 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1419
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 765 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1346
Một phần 582 (hồ sơ) Toàn trình 764 (hồ sơ) |
200 | 6 | 72.4 % | 20.3 % | 7.3 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1257
Một phần 767 (hồ sơ) Toàn trình 490 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
111
Một phần 111 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1146
Một phần 656 (hồ sơ) Toàn trình 490 (hồ sơ) |
3 | 0 | 87.5 % | 12.2 % | 0.3 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1223
Một phần 954 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1204
Một phần 935 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
3 | 1 | 98.6 % | 1.2 % | 0.2 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1222
Một phần 844 (hồ sơ) Toàn trình 378 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
314
Một phần 312 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
908
Một phần 532 (hồ sơ) Toàn trình 376 (hồ sơ) |
36 | 0 | 88.7 % | 9.9 % | 1.4 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1181
Một phần 758 (hồ sơ) Toàn trình 423 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
86
Một phần 86 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1095
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 423 (hồ sơ) |
16 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1138
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 516 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
142
Một phần 142 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
996
Một phần 480 (hồ sơ) Toàn trình 516 (hồ sơ) |
34 | 0 | 81.3 % | 17.3 % | 1.4 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1083
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 509 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1070
Một phần 561 (hồ sơ) Toàn trình 509 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1037
Một phần 718 (hồ sơ) Toàn trình 319 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1000
Một phần 681 (hồ sơ) Toàn trình 319 (hồ sơ) |
7 | 1 | 77.8 % | 21.5 % | 0.7 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1012
Một phần 844 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
979
Một phần 812 (hồ sơ) Toàn trình 167 (hồ sơ) |
5 | 0 | 81.6 % | 18.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
965
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 665 (hồ sơ) Toàn trình 275 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
910
Một phần 637 (hồ sơ) Toàn trình 273 (hồ sơ) |
12 | 1 | 91.5 % | 8 % | 0.5 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
918
Một phần 662 (hồ sơ) Toàn trình 256 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
892
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 256 (hồ sơ) |
27 | 4 | 79.6 % | 17.4 % | 3 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
886
Một phần 690 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
879
Một phần 684 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
6 | 5 | 69.1 % | 30.3 % | 0.6 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
850
Một phần 720 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
844
Một phần 714 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
10 | 1 | 86.7 % | 12.4 % | 0.9 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 27 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
839
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 57 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
782
Một phần 611 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 364 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 445 (hồ sơ) Toàn trình 364 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.5 % | 13.3 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
802
Một phần 659 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
770
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
734
Một phần 557 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
709
Một phần 535 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93.4 % | 6.2 % | 0.4 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
713
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
713
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
681
Một phần 462 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
680
Một phần 461 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
669
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
669
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.7 % | 3.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 27 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
635
Một phần 464 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
629
Một phần 458 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93.8 % | 5.7 % | 0.5 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
600
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
597
Một phần 440 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
7 | 0 | 77.7 % | 21.3 % | 1 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
559
Một phần 375 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
546
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.5 % | 9.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
541
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
541
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 347 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
514
Một phần 327 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.4 % | 20.6 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 302 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
517
Một phần 368 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
506
Một phần 357 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
4 | 3 | 85.6 % | 13.8 % | 0.6 % |
| UBND Xã Khao Mang | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
490
Một phần 276 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
484
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
2 | 0 | 78.1 % | 21.5 % | 0.4 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
485
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 381 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
0 | 1 | 75.4 % | 24.6 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 37 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
434
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
433
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.5 % | 13.4 % | 2.1 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
430
Một phần 142 (hồ sơ) Toàn trình 288 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
421
Một phần 134 (hồ sơ) Toàn trình 287 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.2 % | 7.6 % | 0.2 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
420
Một phần 201 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
400
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
10 | 6 | 75.8 % | 22.3 % | 1.9 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
412
Một phần 188 (hồ sơ) Toàn trình 224 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
401
Một phần 178 (hồ sơ) Toàn trình 223 (hồ sơ) |
5 | 0 | 71.1 % | 28.7 % | 0.2 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
382
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
380
Một phần 212 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
374
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
374
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.4 % | 5.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
298
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
296
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%