Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 21 | 304 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1966
Một phần 1243 (hồ sơ) Toàn trình 723 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
75
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1891
Một phần 1181 (hồ sơ) Toàn trình 710 (hồ sơ) |
218 | 0 | 65.2 % | 29 % | 5.8 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 16 | 210 | 86 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12424
Một phần 11828 (hồ sơ) Toàn trình 596 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3249
Một phần 3137 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9175
Một phần 8691 (hồ sơ) Toàn trình 484 (hồ sơ) |
138 | 74 | 75.3 % | 24 % | 0.7 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2294
Một phần 996 (hồ sơ) Toàn trình 1297 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
150
Một phần 91 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2144
Một phần 905 (hồ sơ) Toàn trình 1238 (hồ sơ) |
158 | 1 | 61 % | 38.2 % | 0.8 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1916
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1916 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 483 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1433
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1433 (hồ sơ) |
NV | 0 | 88.7 % | 11 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1379
Một phần 1066 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1348
Một phần 1035 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
6 | 0 | 91.7 % | 8.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 20 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1224
Một phần 1020 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1184
Một phần 980 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
26 | 0 | 95.4 % | 4.2 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1160
Một phần 944 (hồ sơ) Toàn trình 216 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 58 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1093
Một phần 886 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
96 | 2 | 46.9 % | 51.1 % | 2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1157
Một phần 951 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1144
Một phần 938 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1134
Một phần 1000 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1130
Một phần 998 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
5 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
997
Một phần 544 (hồ sơ) Toàn trình 452 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
109
Một phần 109 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
888
Một phần 435 (hồ sơ) Toàn trình 452 (hồ sơ) |
10 | 0 | 62 % | 37.7 % | 0.3 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
986
Một phần 683 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 678 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
1 | 0 | 89.7 % | 10.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 20 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
846
Một phần 712 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
835
Một phần 701 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
832
Một phần 759 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
820
Một phần 747 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
6 | 1 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 519 (hồ sơ) Toàn trình 297 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
775
Một phần 478 (hồ sơ) Toàn trình 297 (hồ sơ) |
24 | 0 | 89.2 % | 10.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
779
Một phần 554 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
770
Một phần 545 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
14 | 5 | 66.1 % | 33.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
748
Một phần 544 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
730
Một phần 526 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
15 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
725
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 423 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
672
Một phần 249 (hồ sơ) Toàn trình 423 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.7 % | 9.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
665
Một phần 555 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
660
Một phần 550 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
3 | 0 | 95.3 % | 4.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
587
Một phần 315 (hồ sơ) Toàn trình 272 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
539
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 272 (hồ sơ) |
2 | 0 | 28.4 % | 71.6 % | 0 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
565
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
564
Một phần 454 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
542
Một phần 431 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
524
Một phần 413 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
37 | 0 | 69.5 % | 26.1 % | 4.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
542
Một phần 438 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 430 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 23 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
535
Một phần 352 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
516
Một phần 333 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
0 | 0 | 83.9 % | 16.1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
523
Một phần 458 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
515
Một phần 450 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 411 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
453
Một phần 381 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
13 | 0 | 82.3 % | 17 % | 0.7 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
468
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
2 | 0 | 70.7 % | 29.3 % | 0 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
466
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
461
Một phần 371 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
7 | 0 | 82.9 % | 16.5 % | 0.6 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
436
Một phần 363 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
428
Một phần 357 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
2 | 1 | 91.8 % | 7.7 % | 0.5 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
415
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
402
Một phần 290 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
399
Một phần 288 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
391
Một phần 280 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
7 | 1 | 92.6 % | 5.6 % | 1.8 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
385
Một phần 282 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
380
Một phần 277 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
2 | 5 | 94.5 % | 5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
382
Một phần 301 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
363
Một phần 282 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
364
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 359 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
363
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 359 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
356
Một phần 254 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
351
Một phần 249 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.2 % | 8.8 % | 0 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
350
Một phần 266 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
348
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.1 % | 10.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
345
Một phần 261 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
338
Một phần 254 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
3 | 0 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
344
Một phần 274 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
336
Một phần 266 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.8 % | 3.9 % | 0.3 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
342
Một phần 274 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
335
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
10 | 0 | 95.5 % | 4.2 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
309
Một phần 193 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
297
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.2 % | 9.1 % | 0.7 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
288
Một phần 217 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
260
Một phần 189 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
6 | 1 | 93.5 % | 5.8 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
279
Một phần 194 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
271
Một phần 186 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.6 % | 2.6 % | 1.8 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
255
Một phần 187 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
253
Một phần 187 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 | 1 | 81.4 % | 18.6 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 21 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
251
Một phần 177 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
246
Một phần 172 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.8 % | 11.8 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 187 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
212
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
0 | 1 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
183
Một phần 84 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
11 | 0 | 62.3 % | 32.2 % | 5.5 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
191
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
188
Một phần 95 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
2 | 0 | 93.6 % | 5.9 % | 0.5 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
156
Một phần 131 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
155
Một phần 131 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
15 | 0 | 93.5 % | 3.9 % | 2.6 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 33 | 119 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
145
Một phần 139 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
145
Một phần 139 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
92
Một phần 66 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
90
Một phần 64 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
0 | 2 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
6 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 10 | 49 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
58
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
52
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
4 | 0 | 66 % | 28.3 % | 5.7 % |
| Sở Nội vụ | 7 | 54 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
1 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 10 | 44 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 15 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1173
Một phần 651 (hồ sơ) Toàn trình 522 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1138
Một phần 631 (hồ sơ) Toàn trình 507 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1327
Một phần 1046 (hồ sơ) Toàn trình 281 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1304
Một phần 1033 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
6 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
938
Một phần 665 (hồ sơ) Toàn trình 273 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
933
Một phần 663 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
639
Một phần 251 (hồ sơ) Toàn trình 388 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
635
Một phần 247 (hồ sơ) Toàn trình 388 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
629
Một phần 486 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
617
Một phần 478 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
325
Một phần 238 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
324
Một phần 237 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
303
Một phần 200 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
302
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1845
Một phần 1413 (hồ sơ) Toàn trình 432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 65 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1774
Một phần 1348 (hồ sơ) Toàn trình 426 (hồ sơ) |
8 | 5 | 66.1 % | 33.6 % | 0.3 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1280
Một phần 1028 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1275
Một phần 1025 (hồ sơ) Toàn trình 250 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
959
Một phần 808 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
939
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
7 | 0 | 87.1 % | 12.9 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
845
Một phần 751 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
844
Một phần 750 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
594
Một phần 374 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
562
Một phần 343 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
4 | 0 | 93.6 % | 6 % | 0.4 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
575
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
543
Một phần 389 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.6 % | 18.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
564
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
559
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
17 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
532
Một phần 301 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
503
Một phần 272 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
12 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
500
Một phần 239 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
491
Một phần 230 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
496
Một phần 407 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
486
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
471
Một phần 378 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
23
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
448
Một phần 363 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 167 (hồ sơ) Toàn trình 302 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
424
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 302 (hồ sơ) |
57 | 0 | 80.7 % | 18.4 % | 0.9 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
468
Một phần 374 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
467
Một phần 373 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
463
Một phần 374 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
460
Một phần 371 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
452
Một phần 396 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
452
Một phần 396 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
411
Một phần 167 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
358
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
13 | 0 | 76 % | 23.7 % | 0.3 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
405
Một phần 259 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
344
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
13 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 272 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
341
Một phần 248 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
1 | 0 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
359
Một phần 243 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 238 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
0 | 0 | 82.7 % | 17.3 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
330
Một phần 277 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
329
Một phần 276 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 | 2 | 63.5 % | 36.5 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
327
Một phần 262 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
324
Một phần 259 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
11 | 0 | 87.7 % | 11.1 % | 1.2 % |
| UBND Xã Púng Luông | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
315
Một phần 221 (hồ sơ) Toàn trình 92 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
306
Một phần 212 (hồ sơ) Toàn trình 92 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 248 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
288
Một phần 246 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
2 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
274
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
270
Một phần 196 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
4 | 0 | 90.7 % | 7.8 % | 1.5 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
255
Một phần 196 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
244
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
246
Một phần 194 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
240
Một phần 188 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
246
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
244
Một phần 179 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
239
Một phần 178 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
237
Một phần 176 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 23 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
226
Một phần 187 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 187 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
0 | 0 | 73.2 % | 26.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
221
Một phần 158 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
217
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
212
Một phần 104 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
212
Một phần 104 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
197
Một phần 136 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
196
Một phần 135 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
0 | 2 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
192
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
186
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.7 % | 18.3 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
175
Một phần 124 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
175
Một phần 124 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
1 | 0 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
174
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
174
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
158
Một phần 82 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
155
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
5 | 0 | 80.6 % | 18.7 % | 0.7 % |
| UBND Xã Khao Mang | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
147
Một phần 80 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 76 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.4 % | 11.9 % | 0.7 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
146
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
146
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
142
Một phần 92 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
117
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
117
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94 % | 6 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
115
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
112
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
7 | 0 | 67.9 % | 27.7 % | 4.4 % |
| UBND Xã Nậm Có | 33 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
115
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
115
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.2 % | 14.8 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 24 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
110
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
110
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%