Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3857
Một phần 2653 (hồ sơ) Toàn trình 1200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 187 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3670
Một phần 2466 (hồ sơ) Toàn trình 1200 (hồ sơ) |
350 | 1 | 69.7 % | 25.1 % | 5.2 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35567
Một phần 33693 (hồ sơ) Toàn trình 1874 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4411
Một phần 4217 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31156
Một phần 29476 (hồ sơ) Toàn trình 1680 (hồ sơ) |
365 | 180 | 78.3 % | 21.4 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12333
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 12333 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1339
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1339 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10994
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 10994 (hồ sơ) |
NV | 0 | 62.7 % | 26.4 % | 10.9 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4029
Một phần 2003 (hồ sơ) Toàn trình 2025 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 97 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3930
Một phần 1906 (hồ sơ) Toàn trình 2023 (hồ sơ) |
258 | 2 | 69.2 % | 28.9 % | 1.9 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3930
Một phần 3487 (hồ sơ) Toàn trình 443 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
119
Một phần 118 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3811
Một phần 3369 (hồ sơ) Toàn trình 442 (hồ sơ) |
21 | 0 | 96.4 % | 3.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2575
Một phần 2135 (hồ sơ) Toàn trình 440 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
64
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2511
Một phần 2076 (hồ sơ) Toàn trình 435 (hồ sơ) |
385 | 12 | 53.4 % | 40.7 % | 5.9 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2538
Một phần 2015 (hồ sơ) Toàn trình 523 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2484
Một phần 1961 (hồ sơ) Toàn trình 523 (hồ sơ) |
36 | 1 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2406
Một phần 2066 (hồ sơ) Toàn trình 340 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2368
Một phần 2028 (hồ sơ) Toàn trình 340 (hồ sơ) |
5 | 0 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2270
Một phần 2025 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2237
Một phần 1997 (hồ sơ) Toàn trình 240 (hồ sơ) |
7 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2025
Một phần 1538 (hồ sơ) Toàn trình 487 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1977
Một phần 1495 (hồ sơ) Toàn trình 482 (hồ sơ) |
17 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1904
Một phần 1617 (hồ sơ) Toàn trình 287 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1860
Một phần 1573 (hồ sơ) Toàn trình 287 (hồ sơ) |
1 | 2 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1797
Một phần 1109 (hồ sơ) Toàn trình 688 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
188
Một phần 187 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1609
Một phần 922 (hồ sơ) Toàn trình 687 (hồ sơ) |
2 | 0 | 70.7 % | 29.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1757
Một phần 1612 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1721
Một phần 1576 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
12 | 2 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1739
Một phần 1205 (hồ sơ) Toàn trình 534 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 75 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1663
Một phần 1130 (hồ sơ) Toàn trình 533 (hồ sơ) |
27 | 0 | 89.1 % | 10.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1681
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1662
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1588
Một phần 928 (hồ sơ) Toàn trình 660 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
154
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1434
Một phần 779 (hồ sơ) Toàn trình 655 (hồ sơ) |
14 | 1 | 22.7 % | 76.9 % | 0.4 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1573
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 693 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1560
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 688 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.8 % | 12.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1424
Một phần 1049 (hồ sơ) Toàn trình 375 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1387
Một phần 1014 (hồ sơ) Toàn trình 373 (hồ sơ) |
27 | 9 | 72.7 % | 26.9 % | 0.4 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1417
Một phần 864 (hồ sơ) Toàn trình 553 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1375
Một phần 831 (hồ sơ) Toàn trình 544 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1365
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 743 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1266
Một phần 532 (hồ sơ) Toàn trình 734 (hồ sơ) |
5 | 0 | 89.8 % | 10 % | 0.2 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1341
Một phần 1082 (hồ sơ) Toàn trình 259 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1319
Một phần 1061 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
6 | 0 | 92.2 % | 7.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1336
Một phần 1152 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1316
Một phần 1134 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
4 | 0 | 90.3 % | 9.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1298
Một phần 1085 (hồ sơ) Toàn trình 213 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1270
Một phần 1057 (hồ sơ) Toàn trình 213 (hồ sơ) |
106 | 0 | 74 % | 22.3 % | 3.7 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1253
Một phần 958 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1218
Một phần 923 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.7 % | 7.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1096
Một phần 965 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1080
Một phần 949 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1075
Một phần 898 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1065
Một phần 888 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99 % | 0.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1057
Một phần 749 (hồ sơ) Toàn trình 308 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1046
Một phần 743 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92.3 % | 7.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1052
Một phần 875 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1047
Một phần 870 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
33 | 0 | 94.6 % | 3.8 % | 1.6 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1014
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1014
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.3 % | 8.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1001
Một phần 689 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
974
Một phần 662 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
4 | 0 | 94.9 % | 4.8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
973
Một phần 826 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
963
Một phần 816 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
27 | 1 | 85.6 % | 13.6 % | 0.8 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
969
Một phần 781 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
922
Một phần 735 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
18 | 2 | 76.7 % | 22.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
961
Một phần 794 (hồ sơ) Toàn trình 167 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
944
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 167 (hồ sơ) |
24 | 0 | 91 % | 8.2 % | 0.8 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
937
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
902
Một phần 752 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
898
Một phần 748 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
14 | 0 | 69.9 % | 28.8 % | 1.3 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
823
Một phần 621 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
799
Một phần 597 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
17 | 0 | 85.2 % | 13.3 % | 1.5 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
822
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
812
Một phần 612 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
2 | 0 | 86.2 % | 13.8 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
811
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
1 | 1 | 75.4 % | 24.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
790
Một phần 590 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
751
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
3 | 7 | 94.3 % | 5.3 % | 0.4 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
775
Một phần 603 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
744
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
18 | 2 | 93.8 % | 4.6 % | 1.6 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
725
Một phần 585 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
698
Một phần 558 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
6 | 0 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
704
Một phần 558 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
684
Một phần 538 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
9 | 9 | 90.6 % | 8.6 % | 0.8 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
580
Một phần 314 (hồ sơ) Toàn trình 266 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
568
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 266 (hồ sơ) |
4 | 0 | 85 % | 14.4 % | 0.6 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
572
Một phần 390 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
566
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
25 | 1 | 89.8 % | 6.5 % | 3.7 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
484
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
475
Một phần 410 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
1 | 2 | 90.3 % | 9.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
376
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
367
Một phần 296 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
21 | 0 | 92.9 % | 4.6 % | 2.5 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
376
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
367
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
15 | 0 | 55.3 % | 40.9 % | 3.8 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
205
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
199
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
27 | 0 | 85.4 % | 14.1 % | 0.5 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
197
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 | 2 | 87.7 % | 12.3 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
191
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
146
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
7 | 0 | 63.7 % | 31.5 % | 4.8 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 58 | 47 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
185
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 48 | 99 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
183
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
171
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
66
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
58
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
2 | 0 | 62.5 % | 37.5 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.4 % | 15.6 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 20 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
1 | 0 | 90 % | 5 % | 5 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.3 % | 0 % | 16.7 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2786
Một phần 1683 (hồ sơ) Toàn trình 1103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2750
Một phần 1647 (hồ sơ) Toàn trình 1103 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2172
Một phần 1683 (hồ sơ) Toàn trình 489 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2157
Một phần 1668 (hồ sơ) Toàn trình 489 (hồ sơ) |
11 | 0 | 96.2 % | 3.7 % | 0.1 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1971
Một phần 1440 (hồ sơ) Toàn trình 531 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1961
Một phần 1430 (hồ sơ) Toàn trình 531 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1719
Một phần 1436 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1687
Một phần 1404 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1080
Một phần 542 (hồ sơ) Toàn trình 538 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1061
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 538 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
911
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
901
Một phần 717 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3404
Một phần 2913 (hồ sơ) Toàn trình 491 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3386
Một phần 2895 (hồ sơ) Toàn trình 491 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3298
Một phần 2562 (hồ sơ) Toàn trình 736 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
178
Một phần 175 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3120
Một phần 2387 (hồ sơ) Toàn trình 733 (hồ sơ) |
18 | 17 | 64.5 % | 35.3 % | 0.2 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2179
Một phần 1878 (hồ sơ) Toàn trình 301 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2139
Một phần 1840 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1608
Một phần 1420 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1595
Một phần 1407 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1548
Một phần 1052 (hồ sơ) Toàn trình 496 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
106
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1442
Một phần 956 (hồ sơ) Toàn trình 486 (hồ sơ) |
0 | 0 | 77.4 % | 22.6 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1431
Một phần 1207 (hồ sơ) Toàn trình 224 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1410
Một phần 1188 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
21 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1378
Một phần 1156 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1353
Một phần 1131 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1363
Một phần 1186 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1333
Một phần 1156 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
2 | 0 | 99.6 % | 0.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1191
Một phần 504 (hồ sơ) Toàn trình 687 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
98
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1093
Một phần 414 (hồ sơ) Toàn trình 679 (hồ sơ) |
128 | 6 | 75.2 % | 22.3 % | 2.5 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1143
Một phần 920 (hồ sơ) Toàn trình 223 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1134
Một phần 911 (hồ sơ) Toàn trình 223 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1054
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 377 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 377 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1045
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 423 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1006
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 422 (hồ sơ) |
1 | 0 | 88.8 % | 11.1 % | 0.1 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
944
Một phần 643 (hồ sơ) Toàn trình 301 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
218
Một phần 218 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
726
Một phần 425 (hồ sơ) Toàn trình 301 (hồ sơ) |
23 | 0 | 96.4 % | 3.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
932
Một phần 799 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
922
Một phần 790 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
4 | 0 | 80.7 % | 19.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
932
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
932
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
924
Một phần 487 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
889
Một phần 452 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
881
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 460 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
780
Một phần 321 (hồ sơ) Toàn trình 459 (hồ sơ) |
15 | 0 | 82.4 % | 17.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
866
Một phần 618 (hồ sơ) Toàn trình 248 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
790
Một phần 545 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
4 | 1 | 77.8 % | 21.6 % | 0.6 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 14 (hồ sơ)
855
Một phần 637 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 11 (hồ sơ)
18
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
837
Một phần 631 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
9 | 0 | 92.5 % | 7.4 % | 0.1 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
838
Một phần 685 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
821
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
2 | 5 | 68.7 % | 31.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
780
Một phần 691 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
763
Một phần 676 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
4 | 0 | 87.8 % | 11.9 % | 0.3 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
758
Một phần 551 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
22
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
736
Một phần 532 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
8 | 4 | 82.3 % | 16.6 % | 1.1 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
745
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
737
Một phần 625 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
739
Một phần 598 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
701
Một phần 561 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
669
Một phần 427 (hồ sơ) Toàn trình 240 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
657
Một phần 416 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
644
Một phần 516 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
619
Một phần 491 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
631
Một phần 496 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
622
Một phần 488 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
602
Một phần 399 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
597
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.2 % | 1.7 % | 0.1 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
587
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
576
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
585
Một phần 452 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
581
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
550
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 126 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
548
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
3 | 0 | 79.4 % | 20.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
504
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
488
Một phần 346 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.2 % | 8.8 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
479
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
473
Một phần 354 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
3 | 3 | 86.3 % | 13.3 % | 0.4 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 301 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
458
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
457
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.1 % | 23.9 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
442
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
442
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81 % | 19 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
424
Một phần 290 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
405
Một phần 271 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.5 % | 23.5 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
366
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.5 % | 5.2 % | 0.3 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
355
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 158 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
5 | 0 | 74.4 % | 25.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
341
Một phần 118 (hồ sơ) Toàn trình 223 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
328
Một phần 105 (hồ sơ) Toàn trình 223 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.1 % | 7.6 % | 0.3 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
334
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
331
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
333
Một phần 177 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
324
Một phần 168 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87 % | 13 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
321
Một phần 164 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
318
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
7 | 5 | 74.5 % | 23.9 % | 1.6 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
279
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
279
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%