Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 21 | 304 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1466
Một phần 948 (hồ sơ) Toàn trình 518 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
193
Một phần 146 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1273
Một phần 802 (hồ sơ) Toàn trình 471 (hồ sơ) |
164 | 0 | 65.8 % | 28.8 % | 5.4 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 16 | 210 | 86 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8989
Một phần 8536 (hồ sơ) Toàn trình 453 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3673
Một phần 3543 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5316
Một phần 4993 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
85 | 47 | 71.6 % | 27.9 % | 0.5 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1662
Một phần 713 (hồ sơ) Toàn trình 949 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
236
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1426
Một phần 591 (hồ sơ) Toàn trình 835 (hồ sơ) |
124 | 1 | 61.6 % | 38.1 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1293
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1293 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
741
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 741 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
552
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 552 (hồ sơ) |
NV | 0 | 98.9 % | 0.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1059
Một phần 825 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1021
Một phần 793 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.6 % | 8.1 % | 0.3 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
835
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 390 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
154
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
681
Một phần 331 (hồ sơ) Toàn trình 349 (hồ sơ) |
9 | 0 | 65.8 % | 34.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 20 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 670 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
764
Một phần 623 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
17 | 0 | 95.7 % | 4.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 660 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
86
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
727
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
90 | 0 | 47.6 % | 49.8 % | 2.6 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
743
Một phần 590 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
722
Một phần 571 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
0 | 0 | 88.4 % | 11.6 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
743
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 515 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.8 % | 12 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
577
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
55
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
522
Một phần 308 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
23 | 0 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
517
Một phần 357 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
505
Một phần 347 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
12 | 3 | 70.1 % | 29.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
516
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 306 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
467
Một phần 164 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
504
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
489
Một phần 433 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
6 | 1 | 88.3 % | 11.7 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 242 (hồ sơ) Toàn trình 241 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
70
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
413
Một phần 192 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
2 | 0 | 26.2 % | 73.8 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 20 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 393 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
456
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
431
Một phần 300 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
412
Một phần 281 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
14 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
416
Một phần 338 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
398
Một phần 321 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
2 | 0 | 96.2 % | 3.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 23 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
381
Một phần 255 (hồ sơ) Toàn trình 126 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
85
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
296
Một phần 178 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
0 | 0 | 83.4 % | 16.6 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
380
Một phần 333 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
374
Một phần 327 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
369
Một phần 312 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
361
Một phần 304 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
2 | 0 | 67.3 % | 32.7 % | 0 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 286 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
327
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
27 | 0 | 73.1 % | 22.9 % | 4 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
343
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
332
Một phần 241 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91.3 % | 8.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
321
Một phần 256 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
292
Một phần 228 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
2 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
311
Một phần 236 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
293
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
306
Một phần 232 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
298
Một phần 227 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
6 | 0 | 75.8 % | 23.5 % | 0.7 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
300
Một phần 242 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
299
Một phần 241 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
295
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
291
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
269
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
265
Một phần 193 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
4 | 1 | 90.9 % | 7.5 % | 1.6 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
262
Một phần 219 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
248
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
5 | 0 | 83.1 % | 16.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
257
Một phần 167 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
250
Một phần 160 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
1 | 3 | 92.8 % | 6.8 % | 0.4 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
256
Một phần 183 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
245
Một phần 172 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
3 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
230
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 178 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92.9 % | 6.2 % | 0.9 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 164 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
208
Một phần 147 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
3 | 0 | 84.6 % | 14.9 % | 0.5 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
213
Một phần 134 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
222
Một phần 133 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
213
Một phần 124 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
2 | 0 | 86.9 % | 12.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
207
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
1 | 0 | 85.1 % | 14.9 % | 0 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
207
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
196
Một phần 144 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
7 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
204
Một phần 151 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
178
Một phần 125 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
3 | 1 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
190
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 142 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.6 % | 3.8 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
176
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
0 | 1 | 83.9 % | 16.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 21 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
172
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
160
Một phần 110 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.9 % | 12.5 % | 0.6 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
172
Một phần 129 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
163
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.4 % | 19.6 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
155
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
145
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
21 | 0 | 92.4 % | 4.8 % | 2.8 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
154
Một phần 75 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
132
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
4 | 0 | 68.2 % | 29.5 % | 2.3 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
115
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
111
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
100
Một phần 82 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 81 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
12 | 0 | 96 % | 3 % | 1 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 33 | 119 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
58
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
0 | 1 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 10 | 47 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 7 | 54 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 35 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
4 | 0 | 64.7 % | 26.5 % | 8.8 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 10 | 44 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 15 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 20 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
855
Một phần 487 (hồ sơ) Toàn trình 368 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
805
Một phần 459 (hồ sơ) Toàn trình 346 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
938
Một phần 725 (hồ sơ) Toàn trình 213 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
893
Một phần 700 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
675
Một phần 475 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
659
Một phần 463 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
503
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 296 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
498
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 296 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
465
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 352 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
214
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
208
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
210
Một phần 146 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
207
Một phần 144 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1394
Một phần 1056 (hồ sơ) Toàn trình 338 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
102
Một phần 80 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1292
Một phần 976 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
6 | 3 | 68.9 % | 30.7 % | 0.4 % |
| UBND Xã Mường Lai | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
747
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
712
Một phần 601 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
5 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
639
Một phần 449 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
630
Một phần 442 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
637
Một phần 560 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
631
Một phần 556 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
399
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
376
Một phần 176 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
386
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
369
Một phần 194 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
8 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
385
Một phần 307 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 301 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
11 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
384
Một phần 272 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
331
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.2 % | 20.8 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
381
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
348
Một phần 180 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
4 | 0 | 91.7 % | 7.8 % | 0.5 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
353
Một phần 280 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
343
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
349
Một phần 309 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
349
Một phần 309 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
331
Một phần 138 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
278
Một phần 88 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
17 | 0 | 78.1 % | 20.9 % | 1 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
325
Một phần 253 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
321
Một phần 249 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
306
Một phần 143 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 82 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
10 | 0 | 76.1 % | 23.5 % | 0.4 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
301
Một phần 180 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
260
Một phần 140 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
295
Một phần 219 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
268
Một phần 192 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
285
Một phần 220 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
20
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
265
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
275
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
271
Một phần 220 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
243
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
219
Một phần 137 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.8 % | 14.2 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
220
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
209
Một phần 171 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
0 | 1 | 60.8 % | 39.2 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 167 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
199
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
198
Một phần 158 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
185
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
9 | 0 | 85.9 % | 12.4 % | 1.7 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 146 (hồ sơ) Toàn trình 36 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
184
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 36 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
150
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 36 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
171
Một phần 104 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
13
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
158
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
171
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
10
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
161
Một phần 105 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.8 % | 6.2 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
153
Một phần 112 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.8 % | 7.2 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
156
Một phần 105 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
145
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
149
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
145
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
142
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
136
Một phần 76 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
125
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
135
Một phần 89 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
133
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
0 | 1 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 23 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
134
Một phần 108 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
134
Một phần 108 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
0 | 0 | 67.9 % | 32.1 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
112
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
105
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
110
Một phần 64 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
103
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 35 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
102
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 35 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
98
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
88
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
4 | 0 | 79.5 % | 19.3 % | 1.2 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
94
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
93
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
85
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
85
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
6 | 0 | 64.4 % | 30.1 % | 5.5 % |
| UBND Xã Nậm Có | 33 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
0 | 0 | 82.4 % | 17.6 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 24 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%