Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 21 | 304 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1644
Một phần 1050 (hồ sơ) Toàn trình 594 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
245
Một phần 178 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1399
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 527 (hồ sơ) |
168 | 0 | 66.2 % | 28.8 % | 5 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 16 | 210 | 86 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9912
Một phần 9413 (hồ sơ) Toàn trình 499 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3946
Một phần 3807 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5966
Một phần 5606 (hồ sơ) Toàn trình 360 (hồ sơ) |
94 | 56 | 72 % | 27.4 % | 0.6 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1812
Một phần 776 (hồ sơ) Toàn trình 1036 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
242
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1570
Một phần 646 (hồ sơ) Toàn trình 924 (hồ sơ) |
129 | 1 | 62.2 % | 37.3 % | 0.5 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1417
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1417 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
726
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 726 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
691
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 691 (hồ sơ) |
NV | 0 | 98.8 % | 0.9 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1132
Một phần 876 (hồ sơ) Toàn trình 256 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1087
Một phần 842 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.7 % | 8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
949
Một phần 771 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 81 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
850
Một phần 690 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
90 | 0 | 45.5 % | 52.2 % | 2.3 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 20 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
901
Một phần 748 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
841
Một phần 689 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.7 % | 4 % | 0.3 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
895
Một phần 490 (hồ sơ) Toàn trình 404 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
136
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
759
Một phần 374 (hồ sơ) Toàn trình 384 (hồ sơ) |
9 | 0 | 64.4 % | 35.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
877
Một phần 707 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
854
Một phần 686 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
851
Một phần 610 (hồ sơ) Toàn trình 241 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
836
Một phần 600 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
1 | 0 | 89.2 % | 10.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
660
Một phần 427 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
607
Một phần 377 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
23 | 0 | 88.5 % | 11.5 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 20 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
650
Một phần 556 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
630
Một phần 537 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
613
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
596
Một phần 537 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
6 | 1 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
606
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
573
Một phần 403 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
12 | 4 | 73.1 % | 26.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
596
Một phần 240 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
523
Một phần 190 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.2 % | 9.4 % | 0.4 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
549
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 69 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 216 (hồ sơ) Toàn trình 254 (hồ sơ) |
2 | 0 | 24.9 % | 75.1 % | 0 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
516
Một phần 420 (hồ sơ) Toàn trình 96 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
496
Một phần 409 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
3 | 0 | 95.2 % | 4.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
505
Một phần 401 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
492
Một phần 391 (hồ sơ) Toàn trình 101 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.1 % | 5.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
499
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 323 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
14 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 23 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
436
Một phần 293 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
349
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.9 % | 18.1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
434
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
426
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
403
Một phần 314 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
382
Một phần 297 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
27 | 0 | 70.2 % | 26.4 % | 3.4 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
394
Một phần 324 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
375
Một phần 308 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
2 | 0 | 68 % | 32 % | 0 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
360
Một phần 280 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
356
Một phần 279 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
358
Một phần 304 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
321
Một phần 276 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
6 | 0 | 86.3 % | 13.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
342
Một phần 272 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
313
Một phần 244 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
2 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
339
Một phần 246 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
332
Một phần 242 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
4 | 1 | 92.8 % | 6 % | 1.2 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
337
Một phần 252 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
317
Một phần 234 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
329
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
317
Một phần 242 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
7 | 0 | 76.7 % | 22.4 % | 0.9 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
318
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
315
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
289
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
276
Một phần 201 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
3 | 0 | 84.8 % | 15.2 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
271
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
260
Một phần 163 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
1 | 5 | 92.7 % | 6.9 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 171 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
247
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.9 % | 12.1 % | 0 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
251
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
246
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
2 | 1 | 93.1 % | 6.1 % | 0.8 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
250
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
244
Một phần 179 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
3 | 0 | 86.5 % | 13.1 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
246
Một phần 156 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 144 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
244
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
231
Một phần 134 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.9 % | 11.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
239
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
227
Một phần 170 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
8 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
237
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
221
Một phần 171 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.4 % | 3.2 % | 0.4 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
227
Một phần 170 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
198
Một phần 141 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
3 | 1 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 21 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
196
Một phần 140 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
180
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.2 % | 12.2 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
193
Một phần 163 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
160
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
0 | 1 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
193
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
184
Một phần 137 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.5 % | 18.5 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
177
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
167
Một phần 104 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
21 | 0 | 93.4 % | 4.2 % | 2.4 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
175
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
151
Một phần 66 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
4 | 0 | 68.2 % | 29.8 % | 2 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
141
Một phần 69 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
132
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
112
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
111
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
13 | 0 | 93.7 % | 4.5 % | 1.8 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
109
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
109
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 33 | 119 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
77
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
70
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
64
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
0 | 2 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 10 | 47 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
4 | 0 | 68.4 % | 23.7 % | 7.9 % |
| Sở Nội vụ | 7 | 54 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 35 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 10 | 44 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 15 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 20 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
963
Một phần 540 (hồ sơ) Toàn trình 423 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
62
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
901
Một phần 507 (hồ sơ) Toàn trình 394 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1066
Một phần 829 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1032
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
5 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
755
Một phần 524 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
738
Một phần 512 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
543
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 332 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
539
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 332 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
526
Một phần 413 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
516
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
248
Một phần 179 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
245
Một phần 176 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
233
Một phần 156 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
229
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1541
Một phần 1171 (hồ sơ) Toàn trình 370 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
115
Một phần 89 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1426
Một phần 1082 (hồ sơ) Toàn trình 344 (hồ sơ) |
6 | 3 | 68.6 % | 31.1 % | 0.3 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
838
Một phần 629 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
826
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
808
Một phần 686 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
775
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
5 | 0 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
673
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
670
Một phần 586 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.8 % | 7.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
435
Một phần 246 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
395
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
4 | 0 | 91.6 % | 7.8 % | 0.6 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
423
Một phần 230 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
405
Một phần 212 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
8 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
422
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 283 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.6 % | 19.4 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
421
Một phần 337 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
403
Một phần 320 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
421
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
397
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
411
Một phần 321 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
404
Một phần 315 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
14 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
372
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 223 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
316
Một phần 95 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
23 | 0 | 79.4 % | 19.6 % | 1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
371
Một phần 328 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
371
Một phần 328 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
360
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
19
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
341
Một phần 272 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
341
Một phần 261 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
337
Một phần 257 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
332
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
265
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
11 | 0 | 75.8 % | 23.8 % | 0.4 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
326
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
275
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
317
Một phần 235 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
289
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
300
Một phần 241 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
286
Một phần 228 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 222 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
251
Một phần 213 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
0 | 2 | 61.4 % | 38.6 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
260
Một phần 170 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
235
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
255
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
245
Một phần 201 (hồ sơ) Toàn trình 44 (hồ sơ) |
9 | 0 | 87.8 % | 11 % | 1.2 % |
| UBND Xã Púng Luông | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
240
Một phần 161 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
223
Một phần 144 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
205
Một phần 167 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
202
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
198
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 44 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
193
Một phần 151 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
197
Một phần 137 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
10
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 129 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 158 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
175
Một phần 138 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
189
Một phần 139 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 138 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
178
Một phần 132 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
175
Một phần 129 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
176
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
171
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
162
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.5 % | 18.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
160
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
160
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 23 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
153
Một phần 125 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
153
Một phần 125 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 | 0 | 71.2 % | 28.8 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
153
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
146
Một phần 99 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 1 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
128
Một phần 86 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
119
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
124
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
116
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
122
Một phần 84 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
122
Một phần 84 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
119
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
116
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
111
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
106
Một phần 58 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
4 | 0 | 82.1 % | 17 % | 0.9 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
110
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
108
Một phần 88 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
91
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
88
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 33 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
90
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.6 % | 15.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
6 | 0 | 67.1 % | 27.8 % | 5.1 % |
| UBND xã Chế Tạo | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 24 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
75
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%