Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3965
Một phần 2734 (hồ sơ) Toàn trình 1227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
185
Một phần 184 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3780
Một phần 2550 (hồ sơ) Toàn trình 1226 (hồ sơ) |
385 | 1 | 69.1 % | 25 % | 5.9 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40280
Một phần 38138 (hồ sơ) Toàn trình 2142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4535
Một phần 4323 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35745
Một phần 33815 (hồ sơ) Toàn trình 1930 (hồ sơ) |
378 | 207 | 78.2 % | 21.5 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1561
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1561 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11871
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 11871 (hồ sơ) |
NV | 0 | 60.9 % | 28.2 % | 10.9 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4091
Một phần 2037 (hồ sơ) Toàn trình 2053 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
114
Một phần 107 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3977
Một phần 1930 (hồ sơ) Toàn trình 2046 (hồ sơ) |
269 | 2 | 69.1 % | 28.9 % | 2 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3984
Một phần 3513 (hồ sơ) Toàn trình 471 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
91
Một phần 91 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3893
Một phần 3422 (hồ sơ) Toàn trình 471 (hồ sơ) |
27 | 0 | 96.1 % | 3.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2628
Một phần 2164 (hồ sơ) Toàn trình 464 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2581
Một phần 2118 (hồ sơ) Toàn trình 463 (hồ sơ) |
393 | 12 | 54.1 % | 40.1 % | 5.8 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2583
Một phần 2047 (hồ sơ) Toàn trình 536 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 66 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2516
Một phần 1981 (hồ sơ) Toàn trình 535 (hồ sơ) |
36 | 1 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2424
Một phần 2079 (hồ sơ) Toàn trình 345 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2382
Một phần 2037 (hồ sơ) Toàn trình 345 (hồ sơ) |
8 | 0 | 92.4 % | 7.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2290
Một phần 2039 (hồ sơ) Toàn trình 251 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2265
Một phần 2014 (hồ sơ) Toàn trình 251 (hồ sơ) |
7 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2054
Một phần 1554 (hồ sơ) Toàn trình 500 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2013
Một phần 1513 (hồ sơ) Toàn trình 500 (hồ sơ) |
18 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1920
Một phần 1621 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1879
Một phần 1580 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
1 | 2 | 95.8 % | 4.1 % | 0.1 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1870
Một phần 1161 (hồ sơ) Toàn trình 709 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
209
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1661
Một phần 953 (hồ sơ) Toàn trình 708 (hồ sơ) |
1 | 0 | 71.4 % | 28.5 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1780
Một phần 1624 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1746
Một phần 1591 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
14 | 2 | 87.7 % | 12.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1777
Một phần 1227 (hồ sơ) Toàn trình 550 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
80
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1697
Một phần 1149 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
28 | 0 | 89 % | 10.7 % | 0.3 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1692
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 247 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1691
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 246 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1650
Một phần 939 (hồ sơ) Toàn trình 711 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
144
Một phần 143 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1506
Một phần 796 (hồ sơ) Toàn trình 710 (hồ sơ) |
22 | 1 | 23.2 % | 75.9 % | 0.9 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1596
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 716 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1596
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 716 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.9 % | 12 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1488
Một phần 885 (hồ sơ) Toàn trình 603 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1466
Một phần 864 (hồ sơ) Toàn trình 602 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.7 % | 15.3 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1448
Một phần 1058 (hồ sơ) Toàn trình 390 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1411
Một phần 1022 (hồ sơ) Toàn trình 389 (hồ sơ) |
31 | 9 | 72.4 % | 27.2 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1397
Một phần 626 (hồ sơ) Toàn trình 771 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1336
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 770 (hồ sơ) |
6 | 0 | 88.8 % | 10.9 % | 0.3 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1373
Một phần 1100 (hồ sơ) Toàn trình 273 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1352
Một phần 1083 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
10 | 0 | 91.7 % | 7.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1363
Một phần 1163 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1345
Một phần 1145 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.7 % | 10.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1315
Một phần 1092 (hồ sơ) Toàn trình 223 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1278
Một phần 1060 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
122 | 0 | 73.7 % | 22.4 % | 3.9 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1284
Một phần 972 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1245
Một phần 935 (hồ sơ) Toàn trình 310 (hồ sơ) |
13 | 0 | 91.9 % | 7.1 % | 1 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1123
Một phần 760 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1117
Một phần 754 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92.3 % | 7.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1112
Một phần 970 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1102
Một phần 960 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1084
Một phần 903 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1077
Một phần 896 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.9 % | 1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1065
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1054
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
33 | 0 | 94.6 % | 3.8 % | 1.6 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1040
Một phần 697 (hồ sơ) Toàn trình 343 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1013
Một phần 670 (hồ sơ) Toàn trình 343 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95 % | 4.7 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1021
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1021
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
992
Một phần 841 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
970
Một phần 819 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
27 | 1 | 85.5 % | 13.7 % | 0.8 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 736 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
18 | 2 | 76.5 % | 23 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
980
Một phần 807 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
962
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
25 | 0 | 91 % | 8.1 % | 0.9 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
938
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
910
Một phần 757 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
903
Một phần 751 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
15 | 0 | 70 % | 28.7 % | 1.3 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
836
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 601 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
21 | 0 | 84.8 % | 13.3 % | 1.9 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
834
Một phần 628 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 612 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
2 | 0 | 85.9 % | 14.1 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
2 | 1 | 75.3 % | 24.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
800
Một phần 593 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
768
Một phần 564 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
9 | 8 | 93.2 % | 5.6 % | 1.2 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
800
Một phần 616 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
756
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
18 | 2 | 93.5 % | 4.9 % | 1.6 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
744
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
709
Một phần 569 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
6 | 0 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
719
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
703
Một phần 550 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
10 | 9 | 90.6 % | 8.5 % | 0.9 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
611
Một phần 328 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
593
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
7 | 0 | 84.5 % | 14.5 % | 1 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
586
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
577
Một phần 387 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
28 | 1 | 89.3 % | 6.8 % | 3.9 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
491
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
488
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
1 | 2 | 90 % | 9.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
402
Một phần 227 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
378
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 167 (hồ sơ) |
17 | 0 | 55.6 % | 40.2 % | 4.2 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
387
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
375
Một phần 298 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
27 | 0 | 91.5 % | 4.5 % | 4 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
213
Một phần 109 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
209
Một phần 105 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
30 | 0 | 83.3 % | 14.8 % | 1.9 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
205
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
164
Một phần 76 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
8 | 0 | 61 % | 34.1 % | 4.9 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 99 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
192
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
200
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
198
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
0 | 2 | 87.9 % | 12.1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 58 | 47 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
1 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 20 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.7 % | 4.2 % | 4.1 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.3 % | 0 % | 16.7 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2849
Một phần 1716 (hồ sơ) Toàn trình 1133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2799
Một phần 1669 (hồ sơ) Toàn trình 1130 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91.2 % | 8.7 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2223
Một phần 1724 (hồ sơ) Toàn trình 499 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2200
Một phần 1701 (hồ sơ) Toàn trình 499 (hồ sơ) |
11 | 0 | 96.1 % | 3.8 % | 0.1 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2007
Một phần 1462 (hồ sơ) Toàn trình 545 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1986
Một phần 1441 (hồ sơ) Toàn trình 545 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1742
Một phần 1456 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1711
Một phần 1425 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1101
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1076
Một phần 528 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
923
Một phần 731 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
914
Một phần 722 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
825
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 259 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
823
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 257 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.8 % | 6.2 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3431
Một phần 2928 (hồ sơ) Toàn trình 503 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3412
Một phần 2910 (hồ sơ) Toàn trình 502 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3352
Một phần 2596 (hồ sơ) Toàn trình 756 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
185
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3167
Một phần 2411 (hồ sơ) Toàn trình 756 (hồ sơ) |
42 | 19 | 63.7 % | 35.4 % | 0.9 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2225
Một phần 1910 (hồ sơ) Toàn trình 315 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
59
Một phần 58 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2166
Một phần 1852 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1620
Một phần 1073 (hồ sơ) Toàn trình 547 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1547
Một phần 1002 (hồ sơ) Toàn trình 545 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.6 % | 23.4 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1615
Một phần 1427 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1597
Một phần 1409 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1466
Một phần 1228 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1443
Một phần 1206 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
30 | 0 | 97.4 % | 2.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1395
Một phần 1162 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1366
Một phần 1133 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1390
Một phần 1188 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1375
Một phần 1174 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1265
Một phần 563 (hồ sơ) Toàn trình 702 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
110
Một phần 110 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1155
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 702 (hồ sơ) |
131 | 6 | 75.1 % | 22.3 % | 2.6 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1156
Một phần 926 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1144
Một phần 914 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
0 | 1 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1101
Một phần 662 (hồ sơ) Toàn trình 439 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
59
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1042
Một phần 603 (hồ sơ) Toàn trình 439 (hồ sơ) |
2 | 0 | 89 % | 10.8 % | 0.2 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1079
Một phần 692 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1000
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
988
Một phần 669 (hồ sơ) Toàn trình 319 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
226
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
762
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 318 (hồ sơ) |
23 | 0 | 94.9 % | 5 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
962
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
961
Một phần 782 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
947
Một phần 496 (hồ sơ) Toàn trình 451 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 480 (hồ sơ) Toàn trình 451 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
942
Một phần 806 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
928
Một phần 793 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
4 | 0 | 80.8 % | 19.1 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 469 (hồ sơ) Toàn trình 472 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
139
Một phần 138 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
802
Một phần 331 (hồ sơ) Toàn trình 471 (hồ sơ) |
17 | 0 | 82.2 % | 17.5 % | 0.3 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
903
Một phần 641 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
862
Một phần 603 (hồ sơ) Toàn trình 259 (hồ sơ) |
3 | 1 | 78.5 % | 21.1 % | 0.4 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 17 (hồ sơ)
880
Một phần 638 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 13 (hồ sơ)
19
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
861
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
11 | 1 | 92.2 % | 7.4 % | 0.4 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
850
Một phần 626 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
11
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
839
Một phần 618 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
26 | 4 | 78.9 % | 18 % | 3.1 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
847
Một phần 685 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
830
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
2 | 5 | 69 % | 30.7 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
791
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 96 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
779
Một phần 683 (hồ sơ) Toàn trình 96 (hồ sơ) |
4 | 0 | 87 % | 12.7 % | 0.3 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
760
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
717
Một phần 570 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
756
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
744
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
690
Một phần 430 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
676
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 256 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
670
Một phần 510 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
660
Một phần 500 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
666
Một phần 531 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
632
Một phần 497 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.4 % | 4.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lao Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
629
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
617
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.9 % | 2.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
613
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
606
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
596
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
585
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.9 % | 5 % | 0.1 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
556
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
555
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
5 | 0 | 78.4 % | 20.9 % | 0.7 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
514
Một phần 366 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
494
Một phần 346 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
481
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
478
Một phần 355 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
4 | 3 | 86 % | 13.4 % | 0.6 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 301 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
465
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
465
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.3 % | 23.7 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
457
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
456
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.8 % | 20.2 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
451
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
434
Một phần 287 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
0 | 0 | 77.6 % | 22.4 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
368
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
368
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.3 % | 5.4 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
364
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 167 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
362
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
347
Một phần 159 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
5 | 0 | 73.8 % | 25.9 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
355
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
343
Một phần 108 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.4 % | 7.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
349
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
347
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
8 | 5 | 73.2 % | 25 % | 1.8 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
281
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
281
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%