Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 21 | 304 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2407
Một phần 1542 (hồ sơ) Toàn trình 865 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2329
Một phần 1483 (hồ sơ) Toàn trình 846 (hồ sơ) |
266 | 1 | 65.7 % | 29 % | 5.3 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 19 | 211 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15570
Một phần 14824 (hồ sơ) Toàn trình 746 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3691
Một phần 3539 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11879
Một phần 11285 (hồ sơ) Toàn trình 594 (hồ sơ) |
138 | 85 | 76.7 % | 23.1 % | 0.2 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4887
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4887 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2632
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2632 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2255
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2255 (hồ sơ) |
NV | 0 | 87.5 % | 12.2 % | 0.3 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2910
Một phần 1322 (hồ sơ) Toàn trình 1587 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 107 (hồ sơ) Toàn trình 36 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2767
Một phần 1215 (hồ sơ) Toàn trình 1551 (hồ sơ) |
180 | 1 | 64.2 % | 35 % | 0.8 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 20 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2226
Một phần 1932 (hồ sơ) Toàn trình 294 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2155
Một phần 1861 (hồ sơ) Toàn trình 294 (hồ sơ) |
28 | 0 | 96.3 % | 3.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1746
Một phần 1433 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
127
Một phần 125 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1619
Một phần 1308 (hồ sơ) Toàn trình 311 (hồ sơ) |
205 | 4 | 50.2 % | 47.4 % | 2.4 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1723
Một phần 1330 (hồ sơ) Toàn trình 393 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1687
Một phần 1299 (hồ sơ) Toàn trình 388 (hồ sơ) |
6 | 0 | 91.7 % | 8.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1651
Một phần 1374 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1624
Một phần 1350 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1532
Một phần 1362 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1524
Một phần 1354 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
6 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1334
Một phần 771 (hồ sơ) Toàn trình 563 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1329
Một phần 770 (hồ sơ) Toàn trình 559 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.6 % | 13.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1303
Một phần 1005 (hồ sơ) Toàn trình 298 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1283
Một phần 985 (hồ sơ) Toàn trình 298 (hồ sơ) |
16 | 0 | 92.6 % | 7.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 20 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1263
Một phần 1049 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1231
Một phần 1018 (hồ sơ) Toàn trình 213 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 22 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1224
Một phần 675 (hồ sơ) Toàn trình 549 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
77
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1147
Một phần 598 (hồ sơ) Toàn trình 549 (hồ sơ) |
6 | 0 | 65 % | 34.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1198
Một phần 820 (hồ sơ) Toàn trình 378 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1165
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 376 (hồ sơ) |
25 | 0 | 90.7 % | 9.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1168
Một phần 1067 (hồ sơ) Toàn trình 101 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1159
Một phần 1061 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
9 | 2 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1044
Một phần 756 (hồ sơ) Toàn trình 288 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1021
Một phần 738 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
18 | 5 | 67.1 % | 32.3 % | 0.6 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1028
Một phần 853 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1027
Một phần 852 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
992
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 574 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
927
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 565 (hồ sơ) |
4 | 0 | 88.6 % | 11.1 % | 0.3 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
930
Một phần 752 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
927
Một phần 749 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.4 % | 7.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
911
Một phần 739 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
889
Một phần 719 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
50 | 0 | 71.7 % | 25.1 % | 3.2 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
904
Một phần 517 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 373 (hồ sơ) |
4 | 1 | 25.1 % | 74.9 % | 0 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 23 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
850
Một phần 550 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 521 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
833
Một phần 740 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 723 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
1 | 0 | 97.4 % | 2.5 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
831
Một phần 685 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
823
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
793
Một phần 674 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
788
Một phần 670 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.2 % | 9.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
788
Một phần 670 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
749
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
20 | 1 | 80.4 % | 18.3 % | 1.3 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
774
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
757
Một phần 573 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
759
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
750
Một phần 623 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.7 % | 7.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
728
Một phần 606 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
721
Một phần 601 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
11 | 0 | 85.2 % | 13.9 % | 0.9 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
671
Một phần 560 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
658
Một phần 547 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
3 | 0 | 68.2 % | 31.8 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
641
Một phần 532 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
623
Một phần 514 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
22 | 0 | 96.3 % | 2.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
605
Một phần 488 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
587
Một phần 479 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
2 | 1 | 76.8 % | 22.8 % | 0.4 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
590
Một phần 470 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
581
Một phần 465 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
2 | 1 | 91.4 % | 8.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
540
Một phần 433 (hồ sơ) Toàn trình 107 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
525
Một phần 420 (hồ sơ) Toàn trình 105 (hồ sơ) |
13 | 0 | 92.8 % | 6.5 % | 0.7 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 396 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
525
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
4 | 6 | 95.2 % | 4 % | 0.8 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
515
Một phần 359 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
501
Một phần 346 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.2 % | 7.4 % | 0.4 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
498
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
496
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
493
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 129 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
467
Một phần 339 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
7 | 2 | 94.9 % | 4.5 % | 0.6 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
486
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
6 | 0 | 87.4 % | 11.9 % | 0.7 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
477
Một phần 375 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 369 (hồ sơ) Toàn trình 101 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
475
Một phần 326 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 322 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 335 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
459
Một phần 325 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
12 | 1 | 90.8 % | 6.5 % | 2.7 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 21 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
420
Một phần 316 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
411
Một phần 309 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.2 % | 8.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
346
Một phần 192 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
6 | 0 | 84.1 % | 14.5 % | 1.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
317
Một phần 265 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
316
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
0 | 1 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
274
Một phần 226 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
17 | 0 | 94.3 % | 3.8 % | 1.9 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 138 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
245
Một phần 125 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
14 | 0 | 58.8 % | 35.9 % | 5.3 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
235
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
125
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
120
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
0 | 2 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 7 | 54 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
116
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
112
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
104
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
7 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 49 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
77
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
4 | 0 | 65.8 % | 30.1 % | 4.1 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 60 % | 40 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 43 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1643
Một phần 911 (hồ sơ) Toàn trình 732 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1589
Một phần 889 (hồ sơ) Toàn trình 700 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1624
Một phần 1266 (hồ sơ) Toàn trình 358 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1601
Một phần 1250 (hồ sơ) Toàn trình 351 (hồ sơ) |
7 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1258
Một phần 905 (hồ sơ) Toàn trình 353 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1254
Một phần 903 (hồ sơ) Toàn trình 351 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
889
Một phần 694 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
872
Một phần 684 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
781
Một phần 345 (hồ sơ) Toàn trình 436 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
773
Một phần 339 (hồ sơ) Toàn trình 434 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
482
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
477
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
410
Một phần 252 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
408
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2337
Một phần 1819 (hồ sơ) Toàn trình 518 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 89 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2236
Một phần 1730 (hồ sơ) Toàn trình 506 (hồ sơ) |
6 | 8 | 66.1 % | 33.9 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1975
Một phần 1635 (hồ sơ) Toàn trình 340 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1932
Một phần 1595 (hồ sơ) Toàn trình 337 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1597
Một phần 1371 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
52
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1545
Một phần 1329 (hồ sơ) Toàn trình 216 (hồ sơ) |
7 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1186
Một phần 1041 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1179
Một phần 1037 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
950
Một phần 813 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
911
Một phần 774 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
945
Một phần 787 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 782 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
17 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 590 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
58
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
751
Một phần 545 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.9 % | 18.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
773
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 318 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
62
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
711
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
4 | 0 | 92.4 % | 7.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
710
Một phần 413 (hồ sơ) Toàn trình 297 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
682
Một phần 385 (hồ sơ) Toàn trình 297 (hồ sơ) |
14 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
693
Một phần 581 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
682
Một phần 570 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
657
Một phần 560 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
637
Một phần 540 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
646
Một phần 229 (hồ sơ) Toàn trình 417 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
598
Một phần 183 (hồ sơ) Toàn trình 415 (hồ sơ) |
82 | 0 | 78.3 % | 20.6 % | 1.1 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
627
Một phần 497 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
32
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
595
Một phần 472 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
621
Một phần 300 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
616
Một phần 295 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
577
Một phần 495 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
564
Một phần 485 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
11 | 0 | 89.7 % | 9.6 % | 0.7 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
563
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
561
Một phần 417 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
556
Một phần 357 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 257 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
13 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
554
Một phần 213 (hồ sơ) Toàn trình 341 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
69
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
485
Một phần 146 (hồ sơ) Toàn trình 339 (hồ sơ) |
13 | 0 | 78.1 % | 21.6 % | 0.3 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
524
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
517
Một phần 442 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
1 | 2 | 69.1 % | 30.8 % | 0.1 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
507
Một phần 334 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
480
Một phần 312 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
1 | 0 | 81.7 % | 18.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
501
Một phần 391 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
499
Một phần 445 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
478
Một phần 425 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
459
Một phần 332 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
438
Một phần 311 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
418
Một phần 338 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
416
Một phần 337 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 289 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
360
Một phần 279 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
351
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
354
Một phần 252 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
349
Một phần 249 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
5 | 1 | 88.5 % | 10 % | 1.5 % |
| UBND Xã Lao Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
346
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
337
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
343
Một phần 247 (hồ sơ) Toàn trình 96 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
322
Một phần 228 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
334
Một phần 305 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
333
Một phần 304 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
332
Một phần 251 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
326
Một phần 246 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
330
Một phần 255 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
323
Một phần 252 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
1 | 0 | 79.3 % | 20.7 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 23 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
298
Một phần 245 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
294
Một phần 243 (hồ sơ) Toàn trình 51 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.2 % | 23.8 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
286
Một phần 180 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
277
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
7 | 0 | 79.4 % | 18.1 % | 2.5 % |
| UBND Xã Gia Hội | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
284
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
279
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
0 | 3 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
282
Một phần 184 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
279
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.2 % | 20.8 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
276
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
276
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
254
Một phần 242 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
251
Một phần 239 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
230
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
223
Một phần 115 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
5 | 0 | 77.1 % | 22.4 % | 0.5 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
193
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 24 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 152 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 152 (hồ sơ) Toàn trình 30 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
171
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
168
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
168
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
159
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
7 | 0 | 70.4 % | 26.4 % | 3.2 % |
| UBND Xã Nậm Có | 33 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
156
Một phần 69 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%