Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3810
Một phần 2621 (hồ sơ) Toàn trình 1185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
181
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3629
Một phần 2440 (hồ sơ) Toàn trình 1185 (hồ sơ) |
341 | 1 | 69.9 % | 25.2 % | 4.9 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33955
Một phần 32175 (hồ sơ) Toàn trình 1780 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4284
Một phần 4112 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29671
Một phần 28063 (hồ sơ) Toàn trình 1608 (hồ sơ) |
364 | 172 | 78.4 % | 21.2 % | 0.4 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11797
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 11797 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1296
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1296 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10501
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 10501 (hồ sơ) |
NV | 0 | 61 % | 27.6 % | 11.4 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4006
Một phần 1992 (hồ sơ) Toàn trình 2013 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
90
Một phần 89 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3916
Một phần 1903 (hồ sơ) Toàn trình 2012 (hồ sơ) |
257 | 2 | 69.2 % | 28.9 % | 1.9 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3901
Một phần 3467 (hồ sơ) Toàn trình 434 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
106
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3795
Một phần 3361 (hồ sơ) Toàn trình 434 (hồ sơ) |
19 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2563
Một phần 2126 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2507
Một phần 2071 (hồ sơ) Toàn trình 436 (hồ sơ) |
383 | 12 | 53.4 % | 40.8 % | 5.8 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2528
Một phần 2005 (hồ sơ) Toàn trình 523 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2474
Một phần 1951 (hồ sơ) Toàn trình 523 (hồ sơ) |
36 | 1 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2405
Một phần 2066 (hồ sơ) Toàn trình 339 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2365
Một phần 2027 (hồ sơ) Toàn trình 338 (hồ sơ) |
5 | 0 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2257
Một phần 2019 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2223
Một phần 1989 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
7 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2009
Một phần 1531 (hồ sơ) Toàn trình 478 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1949
Một phần 1471 (hồ sơ) Toàn trình 478 (hồ sơ) |
17 | 0 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1909
Một phần 1617 (hồ sơ) Toàn trình 292 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1861
Một phần 1570 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
1 | 2 | 95.9 % | 4 % | 0.1 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1782
Một phần 1101 (hồ sơ) Toàn trình 681 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
196
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1586
Một phần 906 (hồ sơ) Toàn trình 680 (hồ sơ) |
1 | 0 | 70.5 % | 29.4 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1746
Một phần 1601 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1721
Một phần 1576 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
12 | 2 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1726
Một phần 1196 (hồ sơ) Toàn trình 530 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
77
Một phần 74 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1649
Một phần 1122 (hồ sơ) Toàn trình 527 (hồ sơ) |
27 | 0 | 89.1 % | 10.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1655
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1655
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1577
Một phần 908 (hồ sơ) Toàn trình 669 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
140
Một phần 131 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1437
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 660 (hồ sơ) |
14 | 1 | 22.5 % | 77.1 % | 0.4 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1558
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 678 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1549
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 677 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.8 % | 12.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1407
Một phần 1036 (hồ sơ) Toàn trình 371 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1382
Một phần 1012 (hồ sơ) Toàn trình 370 (hồ sơ) |
27 | 9 | 72.8 % | 26.8 % | 0.4 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1368
Một phần 846 (hồ sơ) Toàn trình 522 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1342
Một phần 823 (hồ sơ) Toàn trình 519 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1344
Một phần 614 (hồ sơ) Toàn trình 730 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1245
Một phần 516 (hồ sơ) Toàn trình 729 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.7 % | 10 % | 0.3 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1330
Một phần 1074 (hồ sơ) Toàn trình 256 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1298
Một phần 1043 (hồ sơ) Toàn trình 255 (hồ sơ) |
6 | 0 | 92.2 % | 7.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1324
Một phần 1145 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1313
Một phần 1134 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
4 | 0 | 90.4 % | 9.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1294
Một phần 1083 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1267
Một phần 1056 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
105 | 0 | 74 % | 22.3 % | 3.7 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1247
Một phần 955 (hồ sơ) Toàn trình 292 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1209
Một phần 920 (hồ sơ) Toàn trình 289 (hồ sơ) |
2 | 0 | 92.9 % | 6.9 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1090
Một phần 956 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1082
Một phần 948 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1066
Một phần 889 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1059
Một phần 882 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1049
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1046
Một phần 869 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
31 | 0 | 94.6 % | 3.8 % | 1.6 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1027
Một phần 744 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1015
Một phần 739 (hồ sơ) Toàn trình 276 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92 % | 7.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1005
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1005
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.1 % | 7.8 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
985
Một phần 686 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
955
Một phần 660 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
4 | 0 | 94.8 % | 4.9 % | 0.3 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
967
Một phần 822 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
960
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
26 | 1 | 85.6 % | 13.6 % | 0.8 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
964
Một phần 779 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
917
Một phần 735 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
18 | 2 | 77 % | 22.5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
957
Một phần 793 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 776 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
24 | 0 | 91 % | 8.2 % | 0.8 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
938
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
937
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
903
Một phần 752 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
899
Một phần 748 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
14 | 0 | 70 % | 28.8 % | 1.2 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
819
Một phần 620 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 612 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
2 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 616 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
791
Một phần 591 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
15 | 0 | 85.3 % | 13.1 % | 1.6 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
1 | 1 | 75.4 % | 24.5 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
789
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
751
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
3 | 7 | 94.3 % | 5.3 % | 0.4 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
778
Một phần 603 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
740
Một phần 565 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
17 | 2 | 94.1 % | 4.5 % | 1.4 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
724
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
695
Một phần 555 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
6 | 0 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
708
Một phần 563 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
672
Một phần 527 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
8 | 1 | 90.6 % | 8.8 % | 0.6 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
582
Một phần 314 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
569
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 267 (hồ sơ) |
4 | 0 | 85.1 % | 14.4 % | 0.5 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
572
Một phần 390 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
566
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
25 | 1 | 89.8 % | 6.5 % | 3.7 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
484
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 404 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
1 | 2 | 90.2 % | 9.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
376
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
370
Một phần 296 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
21 | 0 | 93 % | 4.6 % | 2.4 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
372
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
361
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
15 | 0 | 55.1 % | 41 % | 3.9 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
204
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
197
Một phần 99 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
26 | 0 | 86.3 % | 13.7 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
197
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 | 2 | 87.7 % | 12.3 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
189
Một phần 112 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
146
Một phần 69 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
8 | 0 | 65.8 % | 28.8 % | 5.4 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 47 | 99 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
176
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
160
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 58 | 47 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
176
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
170
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
3 | 0 | 62.5 % | 37.5 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 20 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
1 | 0 | 90 % | 5 % | 5 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.3 % | 0 % | 16.7 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2773
Một phần 1675 (hồ sơ) Toàn trình 1098 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2731
Một phần 1635 (hồ sơ) Toàn trình 1096 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91.5 % | 8.4 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2162
Một phần 1673 (hồ sơ) Toàn trình 489 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2145
Một phần 1656 (hồ sơ) Toàn trình 489 (hồ sơ) |
8 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1961
Một phần 1435 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1948
Một phần 1422 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1699
Một phần 1423 (hồ sơ) Toàn trình 276 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1662
Một phần 1386 (hồ sơ) Toàn trình 276 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1074
Một phần 540 (hồ sơ) Toàn trình 534 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1055
Một phần 521 (hồ sơ) Toàn trình 534 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
908
Một phần 725 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
900
Một phần 717 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 565 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
798
Một phần 555 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3394
Một phần 2907 (hồ sơ) Toàn trình 487 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3374
Một phần 2887 (hồ sơ) Toàn trình 487 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3289
Một phần 2556 (hồ sơ) Toàn trình 733 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
178
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3111
Một phần 2383 (hồ sơ) Toàn trình 728 (hồ sơ) |
17 | 17 | 64.4 % | 35.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2170
Một phần 1874 (hồ sơ) Toàn trình 296 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2129
Một phần 1835 (hồ sơ) Toàn trình 294 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.3 % | 14.7 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1606
Một phần 1418 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1595
Một phần 1407 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1493
Một phần 1027 (hồ sơ) Toàn trình 466 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
103
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1390
Một phần 929 (hồ sơ) Toàn trình 461 (hồ sơ) |
0 | 0 | 78.1 % | 21.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1431
Một phần 1209 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1409
Một phần 1188 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
21 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1372
Một phần 1155 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1348
Một phần 1131 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1365
Một phần 1185 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1335
Một phần 1156 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1145
Một phần 479 (hồ sơ) Toàn trình 666 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1067
Một phần 401 (hồ sơ) Toàn trình 666 (hồ sơ) |
128 | 6 | 75.2 % | 22.3 % | 2.5 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1138
Một phần 916 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1133
Một phần 911 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1041
Một phần 669 (hồ sơ) Toàn trình 372 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65
Một phần 65 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
976
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 372 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1040
Một phần 620 (hồ sơ) Toàn trình 420 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1004
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 420 (hồ sơ) |
1 | 0 | 88.7 % | 11.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 224 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
707
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
16 | 0 | 96.5 % | 3.4 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
930
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
930
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
927
Một phần 794 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
920
Một phần 790 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
4 | 0 | 80.9 % | 19 % | 0.1 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
896
Một phần 465 (hồ sơ) Toàn trình 431 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
877
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 431 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94 % | 6 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
858
Một phần 615 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
779
Một phần 538 (hồ sơ) Toàn trình 241 (hồ sơ) |
4 | 0 | 77.8 % | 21.7 % | 0.5 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
855
Một phần 400 (hồ sơ) Toàn trình 455 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
89
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
766
Một phần 313 (hồ sơ) Toàn trình 453 (hồ sơ) |
12 | 0 | 82.9 % | 17.1 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 9 (hồ sơ)
833
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
14
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
819
Một phần 626 (hồ sơ) Toàn trình 191 (hồ sơ) |
9 | 0 | 93 % | 6.8 % | 0.2 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
830
Một phần 682 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
2 | 4 | 68.8 % | 31 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
778
Một phần 691 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
762
Một phần 676 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
4 | 0 | 87.8 % | 11.9 % | 0.3 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
742
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
713
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
736
Một phần 538 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
16
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
720
Một phần 525 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
5 | 4 | 82.4 % | 16.9 % | 0.7 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
735
Một phần 595 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
701
Một phần 561 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
654
Một phần 426 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
642
Một phần 416 (hồ sơ) Toàn trình 224 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
641
Một phần 513 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
614
Một phần 486 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
624
Một phần 491 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
621
Một phần 488 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
594
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
591
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.1 % | 1.7 % | 0.2 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
587
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
576
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
584
Một phần 451 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
580
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
549
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
548
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
3 | 0 | 79.4 % | 20.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
500
Một phần 360 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 346 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
467
Một phần 353 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
2 | 3 | 86.3 % | 13.5 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 301 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
456
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.3 % | 23.7 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
438
Một phần 265 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
436
Một phần 265 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.2 % | 18.8 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
420
Một phần 286 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
405
Một phần 271 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.5 % | 23.5 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
366
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.5 % | 5.2 % | 0.3 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
355
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
333
Một phần 152 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
5 | 0 | 73.9 % | 25.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
333
Một phần 118 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
316
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
332
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
328
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
321
Một phần 171 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
303
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.1 % | 12.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
316
Một phần 164 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
312
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
5 | 5 | 75.6 % | 23.4 % | 1 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
278
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
278
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%