Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 21 | 304 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2423
Một phần 1552 (hồ sơ) Toàn trình 871 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
77
Một phần 57 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2346
Một phần 1495 (hồ sơ) Toàn trình 851 (hồ sơ) |
268 | 1 | 65.6 % | 29 % | 5.4 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 19 | 211 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15827
Một phần 15067 (hồ sơ) Toàn trình 760 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3793
Một phần 3635 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12034
Một phần 11432 (hồ sơ) Toàn trình 602 (hồ sơ) |
136 | 85 | 76.7 % | 23.1 % | 0.2 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4897
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4897 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2642
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2642 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2255
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2255 (hồ sơ) |
NV | 0 | 87.5 % | 12.2 % | 0.3 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2952
Một phần 1350 (hồ sơ) Toàn trình 1601 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
139
Một phần 107 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2813
Một phần 1243 (hồ sơ) Toàn trình 1569 (hồ sơ) |
174 | 1 | 64.5 % | 34.8 % | 0.7 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 20 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2309
Một phần 2009 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2237
Một phần 1939 (hồ sơ) Toàn trình 298 (hồ sơ) |
30 | 0 | 96.4 % | 3.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1780
Một phần 1458 (hồ sơ) Toàn trình 322 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1706
Một phần 1395 (hồ sơ) Toàn trình 311 (hồ sơ) |
284 | 4 | 47.9 % | 45.2 % | 6.9 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1771
Một phần 1375 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1734
Một phần 1338 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
9 | 0 | 91.9 % | 7.9 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1683
Một phần 1404 (hồ sơ) Toàn trình 279 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1638
Một phần 1361 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1638
Một phần 1467 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1620
Một phần 1450 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
6 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1336
Một phần 772 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1329
Một phần 770 (hồ sơ) Toàn trình 559 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.6 % | 13.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1321
Một phần 1018 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1285
Một phần 987 (hồ sơ) Toàn trình 298 (hồ sơ) |
16 | 0 | 92.6 % | 7.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 20 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1285
Một phần 1068 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1244
Một phần 1029 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 22 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1231
Một phần 679 (hồ sơ) Toàn trình 552 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
80
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1151
Một phần 602 (hồ sơ) Toàn trình 549 (hồ sơ) |
0 | 0 | 65.1 % | 34.9 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1210
Một phần 829 (hồ sơ) Toàn trình 381 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1175
Một phần 797 (hồ sơ) Toàn trình 378 (hồ sơ) |
24 | 0 | 90.7 % | 9.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1187
Một phần 1086 (hồ sơ) Toàn trình 101 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1163
Một phần 1063 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
9 | 2 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1067
Một phần 889 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1056
Một phần 881 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1053
Một phần 761 (hồ sơ) Toàn trình 292 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1037
Một phần 749 (hồ sơ) Toàn trình 288 (hồ sơ) |
17 | 5 | 67.6 % | 31.9 % | 0.5 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1009
Một phần 428 (hồ sơ) Toàn trình 581 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 66 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
937
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 575 (hồ sơ) |
2 | 0 | 88.6 % | 11.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
944
Một phần 761 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
937
Một phần 754 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.5 % | 7.4 % | 0.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
930
Một phần 756 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
904
Một phần 732 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
50 | 0 | 72.1 % | 24.7 % | 3.2 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
903
Một phần 516 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
55
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
848
Một phần 461 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
4 | 1 | 24.6 % | 75.4 % | 0 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 23 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
863
Một phần 558 (hồ sơ) Toàn trình 305 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
821
Một phần 522 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
849
Một phần 756 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
824
Một phần 731 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
1 | 0 | 97.2 % | 2.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
840
Một phần 694 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
829
Một phần 683 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
806
Một phần 684 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
801
Một phần 680 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.3 % | 9.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
792
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
755
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
20 | 1 | 80.1 % | 18.5 % | 1.4 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
786
Một phần 595 (hồ sơ) Toàn trình 191 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
774
Một phần 586 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93 % | 6.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
759
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
750
Một phần 623 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
753
Một phần 630 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
741
Một phần 620 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
11 | 0 | 85.6 % | 13.5 % | 0.9 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
699
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
685
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 111 (hồ sơ) |
3 | 0 | 68.2 % | 31.8 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
662
Một phần 548 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
640
Một phần 531 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.9 % | 3.3 % | 0.8 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
631
Một phần 514 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
590
Một phần 482 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.6 % | 23.4 % | 0 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
599
Một phần 476 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
587
Một phần 469 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
2 | 1 | 90.6 % | 9 % | 0.4 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
550
Một phần 442 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 107 (hồ sơ) |
13 | 0 | 92.4 % | 6.8 % | 0.8 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
537
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
522
Một phần 366 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.5 % | 7.1 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
529
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
526
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
4 | 6 | 95.2 % | 4 % | 0.8 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
513
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
487
Một phần 357 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
7 | 2 | 94.9 % | 4.5 % | 0.6 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
500
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 494 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
496
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
492
Một phần 370 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
6 | 0 | 87.3 % | 12.1 % | 0.6 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 378 (hồ sơ) Toàn trình 105 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 369 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
475
Một phần 326 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 322 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 335 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
462
Một phần 328 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
12 | 1 | 90.9 % | 6.5 % | 2.6 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 21 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
428
Một phần 324 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
419
Một phần 317 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.4 % | 8.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
382
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
357
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
6 | 0 | 84.6 % | 14 % | 1.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
317
Một phần 265 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
316
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
0 | 1 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
277
Một phần 229 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
264
Một phần 217 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
17 | 0 | 94.3 % | 3.8 % | 1.9 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
262
Một phần 139 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
247
Một phần 127 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
14 | 0 | 58.3 % | 36.4 % | 5.3 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
235
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
127
Một phần 89 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
121
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 38 (hồ sơ) |
0 | 2 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
117
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
115
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
7 | 0 | 87 % | 13 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 7 | 54 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
117
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 49 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
4 | 0 | 65.8 % | 30.1 % | 4.1 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 60 % | 40 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 43 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1676
Một phần 936 (hồ sơ) Toàn trình 740 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1626
Một phần 908 (hồ sơ) Toàn trình 718 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1641
Một phần 1280 (hồ sơ) Toàn trình 361 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1620
Một phần 1263 (hồ sơ) Toàn trình 357 (hồ sơ) |
6 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1269
Một phần 915 (hồ sơ) Toàn trình 354 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1264
Một phần 912 (hồ sơ) Toàn trình 352 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
908
Một phần 710 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
891
Một phần 699 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
786
Một phần 345 (hồ sơ) Toàn trình 441 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
782
Một phần 341 (hồ sơ) Toàn trình 441 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
489
Một phần 370 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 367 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
417
Một phần 256 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
410
Một phần 252 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2371
Một phần 1842 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
109
Một phần 97 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2262
Một phần 1745 (hồ sơ) Toàn trình 517 (hồ sơ) |
6 | 8 | 65.9 % | 34.1 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2019
Một phần 1676 (hồ sơ) Toàn trình 343 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1965
Một phần 1626 (hồ sơ) Toàn trình 339 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1617
Một phần 1390 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1573
Một phần 1354 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
7 | 0 | 85.8 % | 14.2 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1195
Một phần 1046 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1188
Một phần 1041 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
973
Một phần 831 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
960
Một phần 818 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.2 % | 12.7 % | 0.1 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
968
Một phần 808 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
958
Một phần 798 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
17 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 595 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
771
Một phần 557 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.8 % | 18.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
777
Một phần 456 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
720
Một phần 411 (hồ sơ) Toàn trình 309 (hồ sơ) |
4 | 0 | 91.7 % | 8.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
719
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 298 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
689
Một phần 392 (hồ sơ) Toàn trình 297 (hồ sơ) |
14 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
714
Một phần 600 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
703
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
667
Một phần 569 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
645
Một phần 547 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
652
Một phần 231 (hồ sơ) Toàn trình 421 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
606
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 421 (hồ sơ) |
82 | 0 | 78.1 % | 20.8 % | 1.1 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
634
Một phần 308 (hồ sơ) Toàn trình 326 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
628
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 326 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
634
Một phần 501 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
34
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
600
Một phần 476 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
579
Một phần 496 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
573
Một phần 493 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
11 | 0 | 88.5 % | 10.8 % | 0.7 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
571
Một phần 422 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
564
Một phần 417 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
563
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
103
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
460
Một phần 259 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
13 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
562
Một phần 218 (hồ sơ) Toàn trình 344 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
489
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 341 (hồ sơ) |
13 | 0 | 77.9 % | 21.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
536
Một phần 458 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
518
Một phần 442 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
1 | 2 | 69.1 % | 30.7 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
519
Một phần 464 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
481
Một phần 427 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
2 | 0 | 93.8 % | 6.2 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
510
Một phần 337 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
488
Một phần 318 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
1 | 0 | 80.3 % | 19.5 % | 0.2 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
501
Một phần 391 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
473
Một phần 363 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
471
Một phần 340 (hồ sơ) Toàn trình 129 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
444
Một phần 317 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
433
Một phần 351 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
429
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
373
Một phần 294 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
345
Một phần 268 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
368
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
357
Một phần 274 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.8 % | 4.2 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
366
Một phần 262 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
359
Một phần 257 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
5 | 1 | 88.9 % | 9.7 % | 1.4 % |
| UBND Xã Lao Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
342
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
350
Một phần 319 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
347
Một phần 318 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
348
Một phần 251 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
326
Một phần 231 (hồ sơ) Toàn trình 95 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
343
Một phần 260 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
333
Một phần 251 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
336
Một phần 260 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
333
Một phần 257 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
1 | 0 | 78.7 % | 21.3 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 23 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
302
Một phần 248 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
300
Một phần 248 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76 % | 24 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
293
Một phần 184 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
281
Một phần 175 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
7 | 0 | 79 % | 18.5 % | 2.5 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 219 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
277
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
289
Một phần 215 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
279
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
0 | 3 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
287
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
281
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.4 % | 20.6 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
273
Một phần 261 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
269
Một phần 257 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
233
Một phần 120 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
227
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
5 | 0 | 76.7 % | 22.9 % | 0.4 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
204
Một phần 126 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
198
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 24 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
189
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
188
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
176
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 126 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
172
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
175
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 92 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 76 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
7 | 0 | 70.3 % | 26.7 % | 3 % |
| UBND Xã Nậm Có | 33 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
163
Một phần 74 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
154
Một phần 65 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%