Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 312 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4554
Một phần 3217 (hồ sơ) Toàn trình 1333 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
206
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4348
Một phần 3013 (hồ sơ) Toàn trình 1331 (hồ sơ) |
544 | 1 | 67.2 % | 24 % | 8.8 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 21 | 239 | 81 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
62247
Một phần 59806 (hồ sơ) Toàn trình 2441 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5376
Một phần 5201 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56871
Một phần 54605 (hồ sơ) Toàn trình 2266 (hồ sơ) |
446 | 306 | 78 % | 21.7 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13414
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13414 (hồ sơ) |
NV | 0 | 54 % | 25 % | 21 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4398
Một phần 2197 (hồ sơ) Toàn trình 2199 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 52 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4345
Một phần 2145 (hồ sơ) Toàn trình 2198 (hồ sơ) |
328 | 2 | 68.7 % | 28.4 % | 2.9 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 307 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4236
Một phần 3677 (hồ sơ) Toàn trình 559 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
97
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4139
Một phần 3583 (hồ sơ) Toàn trình 556 (hồ sơ) |
54 | 0 | 94.8 % | 4.3 % | 0.9 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2943
Một phần 2397 (hồ sơ) Toàn trình 546 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2936
Một phần 2393 (hồ sơ) Toàn trình 543 (hồ sơ) |
399 | 12 | 57.8 % | 37 % | 5.2 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2820
Một phần 2218 (hồ sơ) Toàn trình 602 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
136
Một phần 135 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2684
Một phần 2083 (hồ sơ) Toàn trình 601 (hồ sơ) |
38 | 5 | 92.4 % | 7.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2543
Một phần 2156 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2498
Một phần 2113 (hồ sơ) Toàn trình 385 (hồ sơ) |
21 | 0 | 91.3 % | 7.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2401
Một phần 2130 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2363
Một phần 2092 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
18 | 0 | 95.7 % | 3.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2221
Một phần 1651 (hồ sơ) Toàn trình 570 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2177
Một phần 1608 (hồ sơ) Toàn trình 569 (hồ sơ) |
20 | 0 | 90.3 % | 9.5 % | 0.2 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2122
Một phần 1321 (hồ sơ) Toàn trình 801 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
276
Một phần 276 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1846
Một phần 1045 (hồ sơ) Toàn trình 801 (hồ sơ) |
1 | 0 | 72.9 % | 27.1 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2037
Một phần 1677 (hồ sơ) Toàn trình 360 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2011
Một phần 1651 (hồ sơ) Toàn trình 360 (hồ sơ) |
4 | 2 | 95.8 % | 4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1953
Một phần 1346 (hồ sơ) Toàn trình 607 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
134
Một phần 131 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1819
Một phần 1215 (hồ sơ) Toàn trình 604 (hồ sơ) |
28 | 0 | 87.9 % | 11.9 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1906
Một phần 1701 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
70
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1836
Một phần 1631 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
18 | 2 | 86.2 % | 13.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1866
Một phần 1009 (hồ sơ) Toàn trình 857 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
147
Một phần 147 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1719
Một phần 862 (hồ sơ) Toàn trình 857 (hồ sơ) |
43 | 1 | 25.1 % | 73.1 % | 1.8 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1761
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1761
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1657
Một phần 882 (hồ sơ) Toàn trình 775 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1654
Một phần 881 (hồ sơ) Toàn trình 773 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.7 % | 12.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1631
Một phần 939 (hồ sơ) Toàn trình 692 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1624
Một phần 932 (hồ sơ) Toàn trình 692 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.9 % | 16 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1609
Một phần 750 (hồ sơ) Toàn trình 859 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
121
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1488
Một phần 631 (hồ sơ) Toàn trình 857 (hồ sơ) |
11 | 0 | 88 % | 11.4 % | 0.6 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1543
Một phần 1105 (hồ sơ) Toàn trình 438 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1524
Một phần 1086 (hồ sơ) Toàn trình 438 (hồ sơ) |
40 | 11 | 72.3 % | 26.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1494
Một phần 1169 (hồ sơ) Toàn trình 325 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1469
Một phần 1145 (hồ sơ) Toàn trình 324 (hồ sơ) |
18 | 0 | 90.5 % | 8.5 % | 1 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1441
Một phần 1181 (hồ sơ) Toàn trình 260 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1432
Một phần 1172 (hồ sơ) Toàn trình 260 (hồ sơ) |
5 | 0 | 88.9 % | 10.9 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1416
Một phần 1151 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1344
Một phần 1079 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
141 | 1 | 72.5 % | 22.6 % | 4.9 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1398
Một phần 1042 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1360
Một phần 1004 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
20 | 0 | 89.3 % | 9.3 % | 1.4 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1215
Một phần 773 (hồ sơ) Toàn trình 442 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1195
Một phần 758 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
1 | 1 | 91.2 % | 8.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1185
Một phần 994 (hồ sơ) Toàn trình 191 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1174
Một phần 983 (hồ sơ) Toàn trình 191 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95.2 % | 4.4 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1130
Một phần 921 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1121
Một phần 912 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
2 | 0 | 98.8 % | 1.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1122
Một phần 905 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1110
Một phần 893 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
38 | 0 | 93.7 % | 4.3 % | 2 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1109
Một phần 719 (hồ sơ) Toàn trình 390 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1069
Một phần 679 (hồ sơ) Toàn trình 390 (hồ sơ) |
7 | 0 | 94.3 % | 5.1 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1070
Một phần 819 (hồ sơ) Toàn trình 251 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
996
Một phần 749 (hồ sơ) Toàn trình 247 (hồ sơ) |
28 | 4 | 76.1 % | 23.1 % | 0.8 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1059
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1057
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
4 | 2 | 90.1 % | 9.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1054
Một phần 834 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1041
Một phần 821 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
44 | 0 | 89.2 % | 8.1 % | 2.7 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1033
Một phần 868 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1004
Một phần 839 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
43 | 1 | 84.2 % | 13.7 % | 2.1 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
993
Một phần 726 (hồ sơ) Toàn trình 267 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
96
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
897
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
35 | 0 | 80.8 % | 15.9 % | 3.3 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 66 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 769 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
930
Một phần 766 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
18 | 0 | 70.1 % | 28.3 % | 1.6 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
895
Một phần 647 (hồ sơ) Toàn trình 248 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
878
Một phần 630 (hồ sơ) Toàn trình 248 (hồ sơ) |
16 | 0 | 82.5 % | 15.9 % | 1.6 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
892
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
86
Một phần 86 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
806
Một phần 586 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
23 | 2 | 92.2 % | 5.7 % | 2.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
842
Một phần 611 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 579 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
11 | 13 | 93.1 % | 5.6 % | 1.3 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
832
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
832
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
3 | 2 | 74.5 % | 25.1 % | 0.4 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
804
Một phần 656 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
775
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90.5 % | 9.5 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
785
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
776
Một phần 579 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
3 | 11 | 89.2 % | 10.4 % | 0.4 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
712
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 351 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
692
Một phần 341 (hồ sơ) Toàn trình 351 (hồ sơ) |
26 | 0 | 81.6 % | 14.7 % | 3.7 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
657
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
628
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
35 | 1 | 88.1 % | 7.5 % | 4.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
520
Một phần 432 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
519
Một phần 431 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
6 | 2 | 88.2 % | 10.6 % | 1.2 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
505
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
459
Một phần 258 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
24 | 0 | 52.7 % | 42.3 % | 5 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
423
Một phần 320 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
415
Một phần 312 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
28 | 0 | 91.6 % | 4.8 % | 3.6 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
295
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
293
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
16 | 2 | 81.2 % | 13.3 % | 5.5 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 122 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
276
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
255
Một phần 124 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
34 | 1 | 80.4 % | 16.5 % | 3.1 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
250
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
248
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
37 | 0 | 55.6 % | 29.8 % | 14.6 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
233
Một phần 206 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 48 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
125
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 33 (hồ sơ) |
2 | 0 | 78.9 % | 15.8 % | 5.3 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 21 | 35 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
1 | 1 | 93.8 % | 4.2 % | 2 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 1 | 4 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
1 | 0 | 75 % | 12.5 % | 12.5 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 44 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Thành Phố Lào Cai | 250 | 198 | 123 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 304 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3172
Một phần 1885 (hồ sơ) Toàn trình 1287 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3130
Một phần 1845 (hồ sơ) Toàn trình 1285 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.1 % | 10.8 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2322
Một phần 1792 (hồ sơ) Toàn trình 530 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2308
Một phần 1778 (hồ sơ) Toàn trình 530 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.5 % | 3.9 % | 0.6 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2172
Một phần 1564 (hồ sơ) Toàn trình 608 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2112
Một phần 1504 (hồ sơ) Toàn trình 608 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1827
Một phần 1513 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1805
Một phần 1491 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1183
Một phần 571 (hồ sơ) Toàn trình 612 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1179
Một phần 568 (hồ sơ) Toàn trình 611 (hồ sơ) |
2 | 1 | 97 % | 2.8 % | 0.2 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
976
Một phần 738 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
974
Một phần 736 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
904
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
900
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3610
Một phần 2767 (hồ sơ) Toàn trình 843 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
253
Một phần 253 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3357
Một phần 2514 (hồ sơ) Toàn trình 843 (hồ sơ) |
115 | 19 | 62.3 % | 34.9 % | 2.8 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3555
Một phần 2996 (hồ sơ) Toàn trình 559 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3532
Một phần 2973 (hồ sơ) Toàn trình 559 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 306 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2392
Một phần 2015 (hồ sơ) Toàn trình 377 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2331
Một phần 1955 (hồ sơ) Toàn trình 376 (hồ sơ) |
10 | 2 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1826
Một phần 1217 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
117
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1709
Một phần 1100 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75.4 % | 24.6 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1640
Một phần 1452 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1614
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1521
Một phần 1244 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1499
Một phần 1222 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
42 | 0 | 96.3 % | 3 % | 0.7 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1471
Một phần 1202 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1429
Một phần 1160 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1470
Một phần 1210 (hồ sơ) Toàn trình 260 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1454
Một phần 1194 (hồ sơ) Toàn trình 260 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1446
Một phần 673 (hồ sơ) Toàn trình 773 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
80
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1366
Một phần 594 (hồ sơ) Toàn trình 772 (hồ sơ) |
205 | 6 | 72.5 % | 20 % | 7.5 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1267
Một phần 774 (hồ sơ) Toàn trình 493 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
107
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1160
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
5 | 0 | 87.4 % | 12.2 % | 0.4 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1233
Một phần 958 (hồ sơ) Toàn trình 275 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1213
Một phần 938 (hồ sơ) Toàn trình 275 (hồ sơ) |
6 | 1 | 98.4 % | 1.2 % | 0.4 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1231
Một phần 850 (hồ sơ) Toàn trình 381 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
315
Một phần 315 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
916
Một phần 535 (hồ sơ) Toàn trình 381 (hồ sơ) |
36 | 0 | 88.2 % | 10.4 % | 1.4 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1188
Một phần 764 (hồ sơ) Toàn trình 424 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
90
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1098
Một phần 674 (hồ sơ) Toàn trình 424 (hồ sơ) |
16 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1159
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 523 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
132
Một phần 132 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1027
Một phần 504 (hồ sơ) Toàn trình 523 (hồ sơ) |
34 | 0 | 81.6 % | 17 % | 1.4 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1094
Một phần 581 (hồ sơ) Toàn trình 513 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1078
Một phần 565 (hồ sơ) Toàn trình 513 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1048
Một phần 724 (hồ sơ) Toàn trình 324 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1016
Một phần 692 (hồ sơ) Toàn trình 324 (hồ sơ) |
8 | 1 | 77.9 % | 21.4 % | 0.7 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1017
Một phần 846 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
982
Một phần 812 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
5 | 0 | 81.5 % | 18.4 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
965
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
952
Một phần 667 (hồ sơ) Toàn trình 285 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
920
Một phần 637 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
12 | 3 | 91.1 % | 8.5 % | 0.4 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
923
Một phần 666 (hồ sơ) Toàn trình 257 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
893
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 257 (hồ sơ) |
27 | 4 | 79.5 % | 17.5 % | 3 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
887
Một phần 690 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
881
Một phần 684 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
6 | 5 | 69 % | 30.3 % | 0.7 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
855
Một phần 723 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
847
Một phần 715 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
10 | 1 | 86.8 % | 12.4 % | 0.8 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 27 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
842
Một phần 670 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
782
Một phần 611 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
832
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 379 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
825
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 379 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.7 % | 13.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
807
Một phần 661 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
773
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 146 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
746
Một phần 564 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
725
Một phần 543 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93.1 % | 6.5 % | 0.4 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
720
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
720
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
689
Một phần 467 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
683
Một phần 461 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
672
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
672
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.7 % | 3.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 27 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
642
Một phần 466 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
634
Một phần 458 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93.8 % | 5.7 % | 0.5 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
601
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
598
Một phần 440 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
7 | 0 | 77.6 % | 21.4 % | 1 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
564
Một phần 377 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
549
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
546
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
544
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
539
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
516
Một phần 327 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.5 % | 20.5 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 302 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
519
Một phần 369 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
507
Một phần 357 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
4 | 3 | 85.6 % | 13.8 % | 0.6 % |
| UBND Xã Khao Mang | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
495
Một phần 278 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
489
Một phần 272 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
2 | 0 | 77.9 % | 21.7 % | 0.4 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
486
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
484
Một phần 381 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
0 | 1 | 75.2 % | 24.8 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 37 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
442
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
442
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.6 % | 13.3 % | 2.1 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
438
Một phần 142 (hồ sơ) Toàn trình 296 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
431
Một phần 136 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.9 % | 7.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
424
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
404
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
10 | 6 | 76 % | 22 % | 2 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
417
Một phần 189 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
406
Một phần 178 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
5 | 0 | 70.9 % | 28.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 303 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
385
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
383
Một phần 212 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
375
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
375
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.1 % | 5.6 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
300
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
300
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%