Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 21 | 304 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2196
Một phần 1389 (hồ sơ) Toàn trình 807 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
88
Một phần 64 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2108
Một phần 1325 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
236 | 0 | 65.9 % | 28.7 % | 5.4 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 19 | 211 | 86 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13546
Một phần 12887 (hồ sơ) Toàn trình 659 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3445
Một phần 3313 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10101
Một phần 9574 (hồ sơ) Toàn trình 527 (hồ sơ) |
110 | 81 | 76.2 % | 23.4 % | 0.4 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3067
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3067 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1405
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1405 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1662
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1662 (hồ sơ) |
NV | 0 | 88.7 % | 11 % | 0.3 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2574
Một phần 1147 (hồ sơ) Toàn trình 1426 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
142
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2432
Một phần 1045 (hồ sơ) Toàn trình 1386 (hồ sơ) |
174 | 1 | 62.3 % | 36.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 20 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1716
Một phần 1459 (hồ sơ) Toàn trình 257 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
63
Một phần 58 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1653
Một phần 1401 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
28 | 0 | 95.9 % | 3.8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1571
Một phần 1215 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1538
Một phần 1183 (hồ sơ) Toàn trình 355 (hồ sơ) |
6 | 0 | 91.8 % | 8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1473
Một phần 1208 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
118
Một phần 111 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1355
Một phần 1097 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
109 | 2 | 48.2 % | 49.8 % | 2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1380
Một phần 1144 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1367
Một phần 1131 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1248
Một phần 1090 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1241
Một phần 1083 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
6 | 0 | 96.2 % | 3.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1207
Một phần 733 (hồ sơ) Toàn trình 474 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1201
Một phần 730 (hồ sơ) Toàn trình 471 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.2 % | 12.7 % | 0.1 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
1113
Một phần 619 (hồ sơ) Toàn trình 493 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 111 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
1000
Một phần 508 (hồ sơ) Toàn trình 491 (hồ sơ) |
18 | 0 | 63 % | 36.5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 20 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1061
Một phần 874 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1017
Một phần 830 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1057
Một phần 812 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1036
Một phần 791 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
16 | 0 | 92.8 % | 7.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
982
Một phần 894 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
976
Một phần 888 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
6 | 2 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
969
Một phần 625 (hồ sơ) Toàn trình 344 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 343 (hồ sơ) |
25 | 0 | 89.7 % | 10.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
907
Một phần 645 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
893
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
15 | 5 | 69.9 % | 29.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
838
Một phần 363 (hồ sơ) Toàn trình 475 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
58
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
780
Một phần 307 (hồ sơ) Toàn trình 473 (hồ sơ) |
4 | 0 | 87.8 % | 11.8 % | 0.4 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
802
Một phần 655 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
793
Một phần 648 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.7 % | 7.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
784
Một phần 634 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
782
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
711
Một phần 568 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
38 | 0 | 71 % | 25.6 % | 3.4 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 23 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
719
Một phần 473 (hồ sơ) Toàn trình 246 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
671
Một phần 430 (hồ sơ) Toàn trình 241 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.8 % | 14.2 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
704
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
648
Một phần 548 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
15 | 0 | 84.6 % | 14.7 % | 0.7 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
694
Một phần 569 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
690
Một phần 565 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
683
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 325 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
615
Một phần 307 (hồ sơ) Toàn trình 308 (hồ sơ) |
4 | 0 | 29.8 % | 70.2 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
669
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
659
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
610
Một phần 517 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
603
Một phần 515 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
3 | 0 | 88.7 % | 11.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
605
Một phần 498 (hồ sơ) Toàn trình 107 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
597
Một phần 491 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
8 | 0 | 83.1 % | 16.2 % | 0.7 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
594
Một phần 452 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
580
Một phần 438 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94 % | 5.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
569
Một phần 476 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
562
Một phần 469 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.4 % | 4.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
568
Một phần 466 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
566
Một phần 465 (hồ sơ) Toàn trình 101 (hồ sơ) |
2 | 0 | 73 % | 27 % | 0 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
496
Một phần 399 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
487
Một phần 393 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
2 | 1 | 91 % | 8.6 % | 0.4 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
461
Một phần 370 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
451
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
10 | 0 | 93.8 % | 6 % | 0.2 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
452
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 447 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
450
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 446 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
447
Một phần 347 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
412
Một phần 319 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
0 | 1 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
430
Một phần 333 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
406
Một phần 314 (hồ sơ) Toàn trình 92 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.9 % | 7.6 % | 0.5 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
423
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
423
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
4 | 5 | 94.3 % | 4.7 % | 1 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
412
Một phần 293 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
404
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
7 | 1 | 92.8 % | 5.4 % | 1.8 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
407
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
403
Một phần 281 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
400
Một phần 306 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
392
Một phần 298 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89 % | 11 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
390
Một phần 296 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.8 % | 2.9 % | 1.3 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
384
Một phần 251 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
370
Một phần 237 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.2 % | 7.3 % | 0.5 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
375
Một phần 275 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
349
Một phần 249 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
7 | 1 | 94.3 % | 4.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 21 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
348
Một phần 259 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
338
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91.1 % | 8.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
291
Một phần 166 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
282
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.9 % | 11.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
274
Một phần 230 (hồ sơ) Toàn trình 44 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 217 (hồ sơ) Toàn trình 44 (hồ sơ) |
0 | 1 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
223
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
214
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
17 | 0 | 93.5 % | 4.2 % | 2.3 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
223
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
200
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
11 | 0 | 64.5 % | 30.5 % | 5 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 33 | 119 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
186
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
186
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
155
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
155
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
103
Một phần 74 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 2 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
94
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
93
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
7 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 7 | 54 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 49 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
66
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 62 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
59
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
4 | 0 | 68.9 % | 26.2 % | 4.9 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
1 | 0 | 60 % | 40 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 10 | 44 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 15 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1394
Một phần 787 (hồ sơ) Toàn trình 607 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1362
Một phần 765 (hồ sơ) Toàn trình 597 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1438
Một phần 1125 (hồ sơ) Toàn trình 313 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1417
Một phần 1110 (hồ sơ) Toàn trình 307 (hồ sơ) |
7 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1058
Một phần 753 (hồ sơ) Toàn trình 305 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1055
Một phần 750 (hồ sơ) Toàn trình 305 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
738
Một phần 575 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
724
Một phần 567 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
707
Một phần 299 (hồ sơ) Toàn trình 408 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
706
Một phần 298 (hồ sơ) Toàn trình 408 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
404
Một phần 306 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
400
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
343
Một phần 215 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 126 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2067
Một phần 1601 (hồ sơ) Toàn trình 466 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
83
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1984
Một phần 1530 (hồ sơ) Toàn trình 454 (hồ sơ) |
12 | 5 | 65.7 % | 34 % | 0.3 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1624
Một phần 1323 (hồ sơ) Toàn trình 301 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1595
Một phần 1296 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1250
Một phần 1067 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1212
Một phần 1035 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
7 | 0 | 86.1 % | 13.9 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
957
Một phần 835 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
951
Một phần 833 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
785
Một phần 646 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
780
Một phần 641 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
17 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
705
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
685
Một phần 568 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
670
Một phần 406 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
620
Một phần 366 (hồ sơ) Toàn trình 254 (hồ sơ) |
4 | 0 | 92.6 % | 7.1 % | 0.3 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
668
Một phần 494 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
626
Một phần 458 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
0 | 0 | 82.9 % | 17.1 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
626
Một phần 352 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
597
Một phần 323 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
14 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
551
Một phần 265 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
547
Một phần 261 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
549
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
546
Một phần 452 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
545
Một phần 191 (hồ sơ) Toàn trình 354 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
495
Một phần 143 (hồ sơ) Toàn trình 352 (hồ sơ) |
78 | 0 | 78.4 % | 20.2 % | 1.4 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
536
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
24
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
512
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
521
Một phần 400 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
518
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
520
Một phần 451 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
520
Một phần 451 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
481
Một phần 185 (hồ sơ) Toàn trình 296 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
66
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
415
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 293 (hồ sơ) |
13 | 0 | 76.1 % | 23.6 % | 0.3 % |
| UBND Xã Yên Thành | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
468
Một phần 401 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
462
Một phần 395 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
11 | 0 | 88.5 % | 10.6 % | 0.9 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
460
Một phần 287 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
73
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
387
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
13 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
428
Một phần 323 (hồ sơ) Toàn trình 105 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 291 (hồ sơ) Toàn trình 105 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
423
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
403
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
0 | 0 | 83.1 % | 16.9 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
416
Một phần 351 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
404
Một phần 341 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
0 | 2 | 67.6 % | 32.4 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
395
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
385
Một phần 338 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
389
Một phần 275 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
375
Một phần 263 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
323
Một phần 256 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
322
Một phần 255 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
311
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
9
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
302
Một phần 217 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.4 % | 9.3 % | 1.3 % |
| UBND Xã Quy Mông | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
307
Một phần 243 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
293
Một phần 229 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
300
Một phần 231 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
291
Một phần 222 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 161 (hồ sơ) Toàn trình 129 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
284
Một phần 155 (hồ sơ) Toàn trình 129 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
280
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
278
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
272
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
268
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.6 % | 10.4 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 23 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 216 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 216 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75.1 % | 24.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
227
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 160 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
0 | 3 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
223
Một phần 163 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
221
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
223
Một phần 139 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
215
Một phần 131 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.5 % | 19.5 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
209
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
204
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
206
Một phần 131 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
204
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
1 | 0 | 82.4 % | 17.2 % | 0.4 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
188
Một phần 97 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
5 | 0 | 75.5 % | 23.9 % | 0.6 % |
| UBND xã Chế Tạo | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
174
Một phần 164 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
170
Một phần 160 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
170
Một phần 109 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
168
Một phần 107 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
150
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 24 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
137
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
133
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
7 | 0 | 71.4 % | 24.8 % | 3.8 % |
| UBND Xã Nậm Có | 33 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
128
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
125
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.8 % | 15.2 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%