Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 326 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4883
Một phần 3531 (hồ sơ) Toàn trình 1348 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
205
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4678
Một phần 3326 (hồ sơ) Toàn trình 1348 (hồ sơ) |
595 | 1 | 67.7 % | 23 % | 9.3 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 241 | 81 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74381
Một phần 71847 (hồ sơ) Toàn trình 2534 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5112
Một phần 4934 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
69269
Một phần 66913 (hồ sơ) Toàn trình 2356 (hồ sơ) |
472 | 358 | 78.4 % | 21.3 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13414
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13414 (hồ sơ) |
NV | 0 | 54 % | 25 % | 21 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 29 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4531
Một phần 2301 (hồ sơ) Toàn trình 2228 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4477
Một phần 2247 (hồ sơ) Toàn trình 2228 (hồ sơ) |
332 | 9 | 69 % | 28 % | 3 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 27 | 320 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4312
Một phần 3748 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
62
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4250
Một phần 3686 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
69 | 0 | 94.3 % | 4.4 % | 1.3 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3126
Một phần 2566 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3126
Một phần 2566 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
409 | 13 | 60 % | 34.7 % | 5.3 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2931
Một phần 2322 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
141
Một phần 141 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2790
Một phần 2181 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
39 | 5 | 92.2 % | 7.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2617
Một phần 2225 (hồ sơ) Toàn trình 392 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2568
Một phần 2176 (hồ sơ) Toàn trình 392 (hồ sơ) |
18 | 5 | 90.7 % | 8.6 % | 0.7 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2479
Một phần 2205 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2434
Một phần 2160 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
28 | 0 | 95.1 % | 3.9 % | 1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2296
Một phần 1716 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2251
Một phần 1671 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
20 | 3 | 90.5 % | 9.3 % | 0.2 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2160
Một phần 1350 (hồ sơ) Toàn trình 810 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
186
Một phần 186 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1974
Một phần 1164 (hồ sơ) Toàn trình 810 (hồ sơ) |
5 | 0 | 74.1 % | 25.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 28 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2080
Một phần 1714 (hồ sơ) Toàn trình 366 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2041
Một phần 1675 (hồ sơ) Toàn trình 366 (hồ sơ) |
5 | 2 | 95.7 % | 4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2044
Một phần 1420 (hồ sơ) Toàn trình 624 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
158
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1886
Một phần 1263 (hồ sơ) Toàn trình 623 (hồ sơ) |
29 | 1 | 87.2 % | 12.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1960
Một phần 1753 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
94
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1866
Một phần 1659 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
36 | 2 | 85.3 % | 13.3 % | 1.4 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1926
Một phần 1067 (hồ sơ) Toàn trình 859 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
128
Một phần 128 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1798
Một phần 939 (hồ sơ) Toàn trình 859 (hồ sơ) |
50 | 3 | 27 % | 70.9 % | 2.1 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 33 | 311 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1771
Một phần 1451 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1765
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 28 | 316 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1701
Một phần 828 (hồ sơ) Toàn trình 873 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
139
Một phần 139 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1562
Một phần 689 (hồ sơ) Toàn trình 873 (hồ sơ) |
12 | 1 | 87.9 % | 11.5 % | 0.6 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 30 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1700
Một phần 996 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1653
Một phần 949 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
0 | 2 | 84.2 % | 15.8 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1681
Một phần 1232 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65
Một phần 65 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1616
Một phần 1167 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
42 | 11 | 73.2 % | 25.9 % | 0.9 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1672
Một phần 889 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1666
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.6 % | 12.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1550
Một phần 1221 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1522
Một phần 1193 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
20 | 0 | 90.5 % | 8.4 % | 1.1 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1481
Một phần 1204 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1463
Một phần 1186 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
7 | 1 | 88.9 % | 10.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1479
Một phần 1202 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 57 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1422
Một phần 1145 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
176 | 1 | 71.4 % | 21.8 % | 6.8 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1438
Một phần 1075 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1426
Một phần 1063 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
26 | 0 | 88.2 % | 10 % | 1.8 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1246
Một phần 1048 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1200
Một phần 1002 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95.2 % | 4.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1245
Một phần 796 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1211
Một phần 762 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
1 | 1 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1164
Một phần 952 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1136
Một phần 924 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
3 | 1 | 98.7 % | 1.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1150
Một phần 931 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1132
Một phần 913 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
44 | 9 | 93.3 % | 4.2 % | 2.5 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1116
Một phần 720 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1079
Một phần 683 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
7 | 1 | 94.3 % | 5.1 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1107
Một phần 849 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1039
Một phần 781 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
36 | 4 | 76.5 % | 22.5 % | 1 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1089
Một phần 836 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1068
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
5 | 2 | 89.9 % | 9.6 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 32 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1083
Một phần 853 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1067
Một phần 837 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
44 | 0 | 89.5 % | 7.9 % | 2.6 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1051
Một phần 773 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
973
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
65 | 0 | 78.5 % | 15.5 % | 6 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1048
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1026
Một phần 858 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
62 | 1 | 82.9 % | 13.5 % | 3.6 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
950
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
948
Một phần 775 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
18 | 0 | 70.5 % | 28 % | 1.5 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 66 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 311 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
935
Một phần 708 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
868
Một phần 641 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
58 | 2 | 88.2 % | 5.8 % | 6 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
909
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
896
Một phần 644 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
20 | 0 | 81.9 % | 16.1 % | 2 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
872
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
836
Một phần 659 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
3 | 2 | 74.5 % | 25.1 % | 0.4 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 30 | 315 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
853
Một phần 697 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 660 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
849
Một phần 616 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
822
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
12 | 13 | 93.1 % | 5.5 % | 1.4 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 29 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
823
Một phần 614 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
803
Một phần 594 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
4 | 13 | 89 % | 10.5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
717
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
708
Một phần 352 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
29 | 1 | 81.2 % | 14.8 % | 4 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
681
Một phần 437 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
638
Một phần 395 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
35 | 2 | 88.1 % | 7.5 % | 4.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
543
Một phần 451 (hồ sơ) Toàn trình 92 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 442 (hồ sơ) Toàn trình 92 (hồ sơ) |
3 | 2 | 88.2 % | 11.2 % | 0.6 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 323 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
478
Một phần 273 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
25 | 0 | 52.9 % | 42.1 % | 5 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
436
Một phần 332 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
429
Một phần 325 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
28 | 0 | 91.8 % | 4.7 % | 3.5 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
325
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
320
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
18 | 2 | 82.5 % | 12.5 % | 5 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
291
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
274
Một phần 136 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
34 | 1 | 77.7 % | 19.3 % | 3 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 122 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
254
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
254
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
37 | 0 | 55.5 % | 30.3 % | 14.2 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
237
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
237
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 48 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
98
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
4 | 0 | 78 % | 14 % | 8 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 25 | 36 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
1 | 1 | 92.5 % | 6 % | 1.5 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 1 | 4 | 36 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
1 | 0 | 81.8 % | 9.1 % | 9.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 44 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 66 | 127 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Thành Phố Lào Cai | 251 | 211 | 123 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 28 | 317 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3312
Một phần 2007 (hồ sơ) Toàn trình 1305 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
85
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3227
Một phần 1922 (hồ sơ) Toàn trình 1305 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.3 % | 10.6 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 29 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2421
Một phần 1866 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2389
Một phần 1834 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.4 % | 4.1 % | 0.5 % |
| UBND Phường Văn Phú | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2240
Một phần 1625 (hồ sơ) Toàn trình 615 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2225
Một phần 1610 (hồ sơ) Toàn trình 615 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1867
Một phần 1550 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1833
Một phần 1516 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1205
Một phần 583 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1195
Một phần 573 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
3 | 2 | 96.7 % | 3.1 % | 0.2 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1010
Một phần 766 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
999
Một phần 755 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
920
Một phần 597 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
916
Một phần 593 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3716
Một phần 2847 (hồ sơ) Toàn trình 869 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
240
Một phần 240 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3476
Một phần 2607 (hồ sơ) Toàn trình 869 (hồ sơ) |
155 | 19 | 61.4 % | 35 % | 3.6 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3658
Một phần 3087 (hồ sơ) Toàn trình 571 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3602
Một phần 3031 (hồ sơ) Toàn trình 571 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2429
Một phần 2045 (hồ sơ) Toàn trình 384 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2395
Một phần 2012 (hồ sơ) Toàn trình 383 (hồ sơ) |
10 | 2 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1937
Một phần 1310 (hồ sơ) Toàn trình 627 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
102
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1835
Một phần 1208 (hồ sơ) Toàn trình 627 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76 % | 24 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 30 | 315 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1650
Một phần 1462 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1628
Một phần 1440 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1561
Một phần 778 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
94
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1467
Một phần 684 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
227 | 7 | 72.9 % | 18.8 % | 8.3 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1533
Một phần 1250 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1519
Một phần 1236 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
49 | 0 | 95.9 % | 3.1 % | 1 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1504
Một phần 1230 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1492
Một phần 1218 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1503
Một phần 1235 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1469
Một phần 1201 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1351
Một phần 847 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1250
Một phần 746 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
8 | 0 | 87.7 % | 11.7 % | 0.6 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1335
Một phần 939 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
308
Một phần 308 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1027
Một phần 631 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
50 | 0 | 87 % | 10.5 % | 2.5 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1263
Một phần 981 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1240
Một phần 958 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
9 | 1 | 97.8 % | 1.5 % | 0.7 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1253
Một phần 828 (hồ sơ) Toàn trình 425 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1152
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 425 (hồ sơ) |
16 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 31 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1245
Một phần 716 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
129
Một phần 129 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1116
Một phần 587 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
35 | 0 | 82.9 % | 15.8 % | 1.3 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1172
Một phần 646 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1123
Một phần 597 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
2 | 0 | 93.6 % | 6.2 % | 0.2 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1086
Một phần 753 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1057
Một phần 724 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
8 | 1 | 78.6 % | 20.6 % | 0.8 % |
| UBND Xã Yên Thành | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1053
Một phần 875 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1024
Một phần 847 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
13 | 0 | 81.3 % | 17.9 % | 0.8 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
982
Một phần 682 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 641 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
18 | 3 | 90.4 % | 8.8 % | 0.8 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
936
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
925
Một phần 661 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
29 | 4 | 79.9 % | 17 % | 3.1 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
906
Một phần 701 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
894
Một phần 689 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
6 | 5 | 69.1 % | 30.2 % | 0.7 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
893
Một phần 758 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
862
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
10 | 1 | 87 % | 12.2 % | 0.8 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
890
Một phần 711 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
843
Một phần 664 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
842
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
836
Một phần 449 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.6 % | 13.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
819
Một phần 671 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
786
Một phần 638 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
785
Một phần 599 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
748
Một phần 562 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93 % | 6.6 % | 0.4 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 530 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
729
Một phần 527 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
695
Một phần 469 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
691
Một phần 465 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
679
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
679
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.8 % | 3.1 % | 0.1 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
659
Một phần 478 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
644
Một phần 463 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93.5 % | 6.1 % | 0.4 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
607
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
605
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
10 | 0 | 77.2 % | 21.3 % | 1.5 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
584
Một phần 389 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
564
Một phần 369 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
568
Một phần 375 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
546
Một phần 353 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.6 % | 19.4 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 30 | 315 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
549
Một phần 393 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
525
Một phần 369 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
5 | 3 | 85.5 % | 13.7 % | 0.8 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
547
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
547
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
504
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
501
Một phần 282 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
2 | 0 | 78.4 % | 21.2 % | 0.4 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
498
Một phần 186 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
463
Một phần 151 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.4 % | 8.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
490
Một phần 386 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
487
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
0 | 1 | 75.4 % | 24.6 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
451
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.3 % | 13.7 % | 2 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
448
Một phần 221 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
429
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
10 | 6 | 77.2 % | 21 % | 1.8 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
437
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
414
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
6 | 1 | 70.8 % | 28.7 % | 0.5 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
398
Một phần 218 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 216 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.9 % | 5.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
309
Một phần 230 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
308
Một phần 229 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.8 % | 4.2 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%