Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 326 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4714
Một phần 3362 (hồ sơ) Toàn trình 1348 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
181
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4533
Một phần 3181 (hồ sơ) Toàn trình 1348 (hồ sơ) |
573 | 1 | 67.4 % | 23.5 % | 9.1 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 21 | 240 | 81 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
68271
Một phần 65785 (hồ sơ) Toàn trình 2485 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5345
Một phần 5169 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
62926
Một phần 60616 (hồ sơ) Toàn trình 2309 (hồ sơ) |
462 | 331 | 78.4 % | 21.3 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13414
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13414 (hồ sơ) |
NV | 0 | 54 % | 25 % | 21 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 29 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4480
Một phần 2251 (hồ sơ) Toàn trình 2227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4432
Một phần 2204 (hồ sơ) Toàn trình 2226 (hồ sơ) |
332 | 4 | 68.8 % | 28.2 % | 3 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 27 | 320 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4288
Một phần 3724 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
86
Một phần 86 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4202
Một phần 3638 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
60 | 0 | 94.5 % | 4.5 % | 1 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3062
Một phần 2502 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3057
Một phần 2498 (hồ sơ) Toàn trình 559 (hồ sơ) |
404 | 13 | 59.3 % | 35.5 % | 5.2 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2877
Một phần 2268 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
134
Một phần 134 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2743
Một phần 2134 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
38 | 5 | 92.3 % | 7.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2582
Một phần 2190 (hồ sơ) Toàn trình 392 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2528
Một phần 2136 (hồ sơ) Toàn trình 392 (hồ sơ) |
25 | 5 | 91 % | 8 % | 1 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2437
Một phần 2163 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2399
Một phần 2125 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
26 | 0 | 95.2 % | 3.9 % | 0.9 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2269
Một phần 1689 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2198
Một phần 1618 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
20 | 2 | 90.3 % | 9.5 % | 0.2 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2110
Một phần 1300 (hồ sơ) Toàn trình 810 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
163
Một phần 163 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1947
Một phần 1137 (hồ sơ) Toàn trình 810 (hồ sơ) |
2 | 0 | 73.9 % | 26 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 28 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2057
Một phần 1691 (hồ sơ) Toàn trình 366 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2033
Một phần 1667 (hồ sơ) Toàn trình 366 (hồ sơ) |
4 | 2 | 95.8 % | 4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2014
Một phần 1390 (hồ sơ) Toàn trình 624 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
150
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1864
Một phần 1241 (hồ sơ) Toàn trình 623 (hồ sơ) |
29 | 1 | 87.1 % | 12.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1919
Một phần 1712 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1848
Một phần 1641 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
26 | 2 | 85.8 % | 13.4 % | 0.8 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1912
Một phần 1053 (hồ sơ) Toàn trình 859 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
172
Một phần 172 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1740
Một phần 881 (hồ sơ) Toàn trình 859 (hồ sơ) |
50 | 2 | 25.5 % | 72.3 % | 2.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 33 | 311 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1765
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1765
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1668
Một phần 885 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1666
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.6 % | 12.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 30 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1659
Một phần 955 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1642
Một phần 938 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
0 | 2 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 28 | 316 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1655
Một phần 782 (hồ sơ) Toàn trình 873 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1542
Một phần 669 (hồ sơ) Toàn trình 873 (hồ sơ) |
12 | 1 | 87.7 % | 11.6 % | 0.7 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1634
Một phần 1185 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
81
Một phần 81 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1553
Một phần 1104 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
41 | 11 | 72.2 % | 26.9 % | 0.9 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1533
Một phần 1204 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1500
Một phần 1171 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
19 | 0 | 90.5 % | 8.5 % | 1 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1464
Một phần 1187 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1458
Một phần 1181 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
7 | 1 | 88.9 % | 10.8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1448
Một phần 1171 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1380
Một phần 1103 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
154 | 1 | 71.9 % | 22.4 % | 5.7 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1424
Một phần 1061 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1388
Một phần 1025 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
10 | 0 | 89 % | 10.2 % | 0.8 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1233
Một phần 784 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1208
Một phần 759 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
1 | 1 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1213
Một phần 1015 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1191
Một phần 993 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95.1 % | 4.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1151
Một phần 939 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1130
Một phần 918 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
2 | 1 | 98.8 % | 1.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1139
Một phần 920 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1126
Một phần 907 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
40 | 9 | 93.6 % | 4.3 % | 2.1 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1119
Một phần 723 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1078
Một phần 682 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
7 | 1 | 94.3 % | 5.1 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1091
Một phần 833 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1013
Một phần 755 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
28 | 4 | 76.1 % | 23.1 % | 0.8 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1089
Một phần 836 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1067
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
4 | 2 | 90 % | 9.7 % | 0.3 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 32 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1076
Một phần 846 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1059
Một phần 829 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
44 | 0 | 89.4 % | 7.9 % | 2.7 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1039
Một phần 871 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1017
Một phần 849 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
53 | 1 | 83.6 % | 13.6 % | 2.8 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1025
Một phần 747 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
102
Một phần 102 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
923
Một phần 645 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
41 | 0 | 80.1 % | 16.3 % | 3.6 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
947
Một phần 774 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 768 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
18 | 0 | 70.4 % | 28.1 % | 1.5 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 66 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 311 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
920
Một phần 693 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
842
Một phần 615 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
47 | 2 | 89.4 % | 5.7 % | 4.9 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
905
Một phần 653 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
891
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
19 | 0 | 82 % | 16 % | 2 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
844
Một phần 611 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
814
Một phần 581 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
12 | 13 | 93 % | 5.5 % | 1.5 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
835
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
835
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
3 | 2 | 74.5 % | 25.1 % | 0.4 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
834
Một phần 678 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
802
Một phần 646 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 29 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 600 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
794
Một phần 585 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
4 | 13 | 88.9 % | 10.6 % | 0.5 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
718
Một phần 362 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
701
Một phần 345 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
28 | 1 | 81.2 % | 15 % | 3.8 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
669
Một phần 425 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
637
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
35 | 2 | 88.1 % | 7.5 % | 4.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
539
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
526
Một phần 435 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
3 | 2 | 88 % | 11.4 % | 0.6 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
511
Một phần 306 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 266 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
24 | 0 | 52.7 % | 42.5 % | 4.8 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
429
Một phần 325 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
424
Một phần 320 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
28 | 0 | 91.7 % | 4.7 % | 3.6 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
305
Một phần 189 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
303
Một phần 188 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
18 | 2 | 81.5 % | 13.2 % | 5.3 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 122 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
283
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
264
Một phần 126 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
34 | 1 | 80.7 % | 16.3 % | 3 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
254
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
254
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
37 | 0 | 55.5 % | 30.3 % | 14.2 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
237
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
235
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 48 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
128
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
3 | 0 | 77.3 % | 15.9 % | 6.8 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 25 | 36 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
1 | 1 | 94.6 % | 3.6 % | 1.8 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 1 | 4 | 37 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
1 | 0 | 77.8 % | 11.1 % | 11.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 44 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 66 | 127 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Thành Phố Lào Cai | 251 | 211 | 123 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 28 | 317 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3253
Một phần 1948 (hồ sơ) Toàn trình 1305 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3185
Một phần 1880 (hồ sơ) Toàn trình 1305 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.2 % | 10.7 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 29 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2375
Một phần 1836 (hồ sơ) Toàn trình 539 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2356
Một phần 1817 (hồ sơ) Toàn trình 539 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.5 % | 4 % | 0.5 % |
| UBND Phường Văn Phú | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2205
Một phần 1590 (hồ sơ) Toàn trình 615 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2175
Một phần 1560 (hồ sơ) Toàn trình 615 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1845
Một phần 1528 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1823
Một phần 1506 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1196
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1194
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
2 | 1 | 96.7 % | 3.1 % | 0.2 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
990
Một phần 746 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 737 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
918
Một phần 595 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
915
Một phần 592 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3655
Một phần 2786 (hồ sơ) Toàn trình 869 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
199
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3456
Một phần 2587 (hồ sơ) Toàn trình 869 (hồ sơ) |
150 | 19 | 61.4 % | 35 % | 3.6 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3615
Một phần 3044 (hồ sơ) Toàn trình 571 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3567
Một phần 2996 (hồ sơ) Toàn trình 571 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2416
Một phần 2032 (hồ sơ) Toàn trình 384 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2387
Một phần 2004 (hồ sơ) Toàn trình 383 (hồ sơ) |
10 | 2 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1909
Một phần 1282 (hồ sơ) Toàn trình 627 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1796
Một phần 1169 (hồ sơ) Toàn trình 627 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75.7 % | 24.3 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1646
Một phần 1458 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1620
Một phần 1432 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1524
Một phần 1241 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1511
Một phần 1228 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
49 | 0 | 95.9 % | 3.1 % | 1 % |
| UBND Xã Thác Bà | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1516
Một phần 733 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 99 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1417
Một phần 634 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
224 | 7 | 72.3 % | 19.3 % | 8.4 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1487
Một phần 1219 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1468
Một phần 1200 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1487
Một phần 1213 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1461
Một phần 1187 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1317
Một phần 813 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
106
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1211
Một phần 707 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
5 | 0 | 87.5 % | 12.1 % | 0.4 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1293
Một phần 897 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
323
Một phần 323 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
970
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
36 | 0 | 87.5 % | 11.1 % | 1.4 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1255
Một phần 973 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1232
Một phần 950 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
8 | 1 | 98.1 % | 1.3 % | 0.6 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1218
Một phần 793 (hồ sơ) Toàn trình 425 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
93
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1125
Một phần 700 (hồ sơ) Toàn trình 425 (hồ sơ) |
16 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1203
Một phần 674 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
130
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1073
Một phần 544 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
34 | 0 | 82.3 % | 16.4 % | 1.3 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1141
Một phần 615 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1111
Một phần 585 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1079
Một phần 746 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1048
Một phần 715 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
8 | 1 | 78.4 % | 20.8 % | 0.8 % |
| UBND Xã Yên Thành | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1044
Một phần 866 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
996
Một phần 819 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
6 | 0 | 81.4 % | 18.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
977
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 640 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
18 | 3 | 90.4 % | 8.8 % | 0.8 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
965
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
938
Một phần 674 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
912
Một phần 648 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
28 | 4 | 79.7 % | 17.2 % | 3.1 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
896
Một phần 691 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
893
Một phần 688 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
6 | 5 | 69 % | 30.3 % | 0.7 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
870
Một phần 735 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
852
Một phần 717 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
10 | 1 | 86.9 % | 12.3 % | 0.8 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
864
Một phần 685 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 634 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
842
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
833
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.6 % | 13.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 665 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
775
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
766
Một phần 580 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
738
Một phần 552 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93 % | 6.6 % | 0.4 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
729
Một phần 527 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
726
Một phần 524 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
695
Một phần 469 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
687
Một phần 461 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
679
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
679
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.8 % | 3.1 % | 0.1 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
649
Một phần 468 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
642
Một phần 461 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93.5 % | 6.1 % | 0.4 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
605
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
601
Một phần 442 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
7 | 0 | 77.5 % | 21.5 % | 1 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
577
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
562
Một phần 367 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
551
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
540
Một phần 347 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.4 % | 19.6 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
547
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
547
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 30 | 315 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
538
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
516
Một phần 360 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
5 | 3 | 85.3 % | 14 % | 0.7 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
501
Một phần 282 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
494
Một phần 275 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
2 | 0 | 78.1 % | 21.5 % | 0.4 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
489
Một phần 385 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
487
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
0 | 1 | 75.4 % | 24.6 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
465
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 143 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.2 % | 8.6 % | 0.2 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
451
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
450
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.2 % | 13.8 % | 2 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
437
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
429
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
10 | 6 | 77.2 % | 21 % | 1.8 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
422
Một phần 189 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
413
Một phần 180 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
6 | 0 | 70.9 % | 28.6 % | 0.5 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 29 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
395
Một phần 215 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
394
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.9 % | 5.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
309
Một phần 230 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
304
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%