Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 309 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2651
Một phần 1745 (hồ sơ) Toàn trình 906 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 112 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2508
Một phần 1633 (hồ sơ) Toàn trình 875 (hồ sơ) |
238 | 1 | 66.3 % | 29.2 % | 4.5 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 19 | 211 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17112
Một phần 16286 (hồ sơ) Toàn trình 826 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3770
Một phần 3622 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13342
Một phần 12664 (hồ sơ) Toàn trình 678 (hồ sơ) |
206 | 93 | 77 % | 22.7 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5671
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 5671 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2840
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2840 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2831
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2831 (hồ sơ) |
NV | 0 | 71 % | 20.6 % | 8.4 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3130
Một phần 1446 (hồ sơ) Toàn trình 1683 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
141
Một phần 109 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2989
Một phần 1337 (hồ sơ) Toàn trình 1651 (hồ sơ) |
175 | 1 | 65.7 % | 33.6 % | 0.7 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2466
Một phần 2149 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
89
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2377
Một phần 2062 (hồ sơ) Toàn trình 315 (hồ sơ) |
30 | 0 | 96.4 % | 3.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1932
Một phần 1600 (hồ sơ) Toàn trình 332 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
93
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1839
Một phần 1513 (hồ sơ) Toàn trình 326 (hồ sơ) |
268 | 4 | 51.1 % | 43.1 % | 5.8 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1896
Một phần 1490 (hồ sơ) Toàn trình 406 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
52
Một phần 52 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1844
Một phần 1438 (hồ sơ) Toàn trình 406 (hồ sơ) |
12 | 0 | 92.3 % | 7.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1890
Một phần 1606 (hồ sơ) Toàn trình 284 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1867
Một phần 1583 (hồ sơ) Toàn trình 284 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1884
Một phần 1710 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1867
Một phần 1693 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
6 | 0 | 97.1 % | 2.8 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1435
Một phần 1112 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1416
Một phần 1093 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
16 | 0 | 91.7 % | 8.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 26 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1400
Một phần 1180 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1379
Một phần 1160 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1348
Một phần 774 (hồ sơ) Toàn trình 574 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1341
Một phần 773 (hồ sơ) Toàn trình 568 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.6 % | 13.3 % | 0.1 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1337
Một phần 772 (hồ sơ) Toàn trình 565 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 95 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1238
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 561 (hồ sơ) |
0 | 0 | 67.1 % | 32.9 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1297
Một phần 1195 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1294
Một phần 1192 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
11 | 2 | 88.9 % | 11.1 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1255
Một phần 855 (hồ sơ) Toàn trình 400 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1219
Một phần 826 (hồ sơ) Toàn trình 393 (hồ sơ) |
24 | 0 | 90.4 % | 9.5 % | 0.1 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 31 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1243
Một phần 1061 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1236
Một phần 1054 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1109
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 299 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1096
Một phần 799 (hồ sơ) Toàn trình 297 (hồ sơ) |
16 | 6 | 69.2 % | 30.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1059
Một phần 449 (hồ sơ) Toàn trình 610 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 58 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
998
Một phần 391 (hồ sơ) Toàn trình 607 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1040
Một phần 841 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1029
Một phần 832 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.9 % | 7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1015
Một phần 838 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
998
Một phần 821 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
49 | 0 | 73.9 % | 23.3 % | 2.8 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
976
Một phần 558 (hồ sơ) Toàn trình 418 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
923
Một phần 505 (hồ sơ) Toàn trình 418 (hồ sơ) |
5 | 1 | 24.1 % | 75.9 % | 0 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
930
Một phần 598 (hồ sơ) Toàn trình 332 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
896
Một phần 569 (hồ sơ) Toàn trình 327 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
892
Một phần 797 (hồ sơ) Toàn trình 95 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
858
Một phần 763 (hồ sơ) Toàn trình 95 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
882
Một phần 731 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
873
Một phần 722 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
875
Một phần 664 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
864
Một phần 656 (hồ sơ) Toàn trình 208 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
853
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 126 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
852
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.7 % | 9.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
840
Một phần 713 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
793
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
9 | 1 | 80.2 % | 19.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
815
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
807
Một phần 664 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
793
Một phần 669 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
787
Một phần 664 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
9 | 1 | 86.4 % | 13 % | 0.6 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
722
Một phần 602 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
717
Một phần 597 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
3 | 0 | 69.3 % | 30.7 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
716
Một phần 596 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
698
Một phần 579 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
19 | 0 | 96.1 % | 3.3 % | 0.6 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
665
Một phần 543 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
650
Một phần 538 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
0 | 1 | 77.2 % | 22.8 % | 0 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
656
Một phần 524 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
646
Một phần 522 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
2 | 1 | 91.3 % | 8.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
591
Một phần 426 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
575
Một phần 410 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93 % | 6.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
587
Một phần 471 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
578
Một phần 462 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
15 | 0 | 91.2 % | 8 % | 0.8 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
572
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
572
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
3 | 6 | 95.3 % | 4.2 % | 0.5 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
563
Một phần 422 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 393 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
6 | 2 | 95.3 % | 4.3 % | 0.4 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
545
Một phần 417 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 400 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
3 | 0 | 88.3 % | 11.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
530
Một phần 374 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
527
Một phần 371 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
1 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
524
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 518 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
522
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 518 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
519
Một phần 410 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
513
Một phần 404 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 27 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
505
Một phần 398 (hồ sơ) Toàn trình 107 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
484
Một phần 378 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
4 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
496
Một phần 354 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
490
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
15 | 1 | 90 % | 6.9 % | 3.1 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
417
Một phần 242 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
411
Một phần 236 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.7 % | 16.3 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
332
Một phần 280 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
331
Một phần 279 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
0 | 1 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
292
Một phần 242 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
285
Một phần 236 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
17 | 0 | 94.7 % | 3.5 % | 1.8 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
285
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
268
Một phần 144 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
9 | 0 | 56 % | 41 % | 3 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
245
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
245
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
183
Một phần 168 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
183
Một phần 168 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
136
Một phần 95 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
129
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
0 | 2 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
120
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
119
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
7 | 0 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 59 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
120
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
119
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
111
Một phần 65 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
2 | 0 | 63.1 % | 34.5 % | 2.4 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 49 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
86
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
78
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 60 % | 40 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 43 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1814
Một phần 1015 (hồ sơ) Toàn trình 799 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1767
Một phần 986 (hồ sơ) Toàn trình 781 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 27 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1707
Một phần 1332 (hồ sơ) Toàn trình 375 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1679
Một phần 1314 (hồ sơ) Toàn trình 365 (hồ sơ) |
4 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1358
Một phần 973 (hồ sơ) Toàn trình 385 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1352
Một phần 969 (hồ sơ) Toàn trình 383 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 775 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
969
Một phần 768 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
824
Một phần 373 (hồ sơ) Toàn trình 451 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
819
Một phần 370 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
515
Một phần 392 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
510
Một phần 390 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
441
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
439
Một phần 265 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2534
Một phần 1974 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2435
Một phần 1889 (hồ sơ) Toàn trình 546 (hồ sơ) |
6 | 8 | 66.5 % | 33.5 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2205
Một phần 1849 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2190
Một phần 1838 (hồ sơ) Toàn trình 352 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1751
Một phần 1515 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1703
Một phần 1477 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
7 | 1 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1258
Một phần 1108 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1252
Một phần 1103 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1082
Một phần 908 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1077
Một phần 903 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
17 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
1047
Một phần 896 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1042
Một phần 892 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
888
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
850
Một phần 606 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.9 % | 19.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
812
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 331 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
762
Một phần 434 (hồ sơ) Toàn trình 328 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
786
Một phần 669 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
783
Một phần 666 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
743
Một phần 440 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
716
Một phần 413 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
14 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
703
Một phần 593 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
703
Một phần 593 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
694
Một phần 248 (hồ sơ) Toàn trình 446 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
652
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 445 (hồ sơ) |
78 | 0 | 77.1 % | 22.4 % | 0.5 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
675
Một phần 334 (hồ sơ) Toàn trình 341 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
663
Một phần 324 (hồ sơ) Toàn trình 339 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
672
Một phần 527 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
27
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
645
Một phần 507 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
8 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
652
Một phần 489 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
645
Một phần 482 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
649
Một phần 558 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
644
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.2 % | 16.8 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
626
Một phần 546 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
52
Một phần 52 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
574
Một phần 494 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
0 | 3 | 68.1 % | 31.9 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
621
Một phần 399 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
116
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
505
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
15 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
585
Một phần 234 (hồ sơ) Toàn trình 351 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
511
Một phần 161 (hồ sơ) Toàn trình 350 (hồ sơ) |
11 | 0 | 78.1 % | 21.9 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
557
Một phần 500 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
539
Một phần 482 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
535
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
523
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
1 | 0 | 79.2 % | 20.7 % | 0.1 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
523
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
494
Một phần 379 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
485
Một phần 399 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
479
Một phần 395 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
485
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
462
Một phần 325 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
413
Một phần 331 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
384
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
400
Một phần 318 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
390
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
1 | 0 | 79.2 % | 20.8 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 308 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
387
Một phần 299 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
390
Một phần 278 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
383
Một phần 274 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
0 | 1 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
378
Một phần 346 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
376
Một phần 344 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
370
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
353
Một phần 251 (hồ sơ) Toàn trình 102 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 31 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 220 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
353
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
358
Một phần 273 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
331
Một phần 256 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
318
Một phần 243 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
323
Một phần 245 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
321
Một phần 243 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
0 | 3 | 88.8 % | 11.2 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
319
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
318
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.1 % | 23.9 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
318
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
316
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.1 % | 19.9 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
303
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
297
Một phần 189 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.1 % | 20.9 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 31 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
294
Một phần 282 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
294
Một phần 282 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
247
Một phần 126 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
236
Một phần 120 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
5 | 0 | 77.1 % | 22.5 % | 0.4 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
229
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
227
Một phần 146 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
207
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 33 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
206
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 33 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
204
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 91 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
3 | 4 | 72.8 % | 26.7 % | 0.5 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
194
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
191
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 39 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
188
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
179
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.7 % | 12.3 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%