Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3973
Một phần 2740 (hồ sơ) Toàn trình 1229 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
183
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3790
Một phần 2558 (hồ sơ) Toàn trình 1228 (hồ sơ) |
389 | 1 | 69.1 % | 24.9 % | 6 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41253
Một phần 39073 (hồ sơ) Toàn trình 2180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4475
Một phần 4271 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36778
Một phần 34802 (hồ sơ) Toàn trình 1976 (hồ sơ) |
382 | 218 | 78.1 % | 21.6 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1252
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12180
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 12180 (hồ sơ) |
NV | 0 | 59.3 % | 27.5 % | 13.2 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4108
Một phần 2052 (hồ sơ) Toàn trình 2055 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
114
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3994
Một phần 1938 (hồ sơ) Toàn trình 2055 (hồ sơ) |
278 | 2 | 69 % | 28.8 % | 2.2 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3996
Một phần 3522 (hồ sơ) Toàn trình 474 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
98
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3898
Một phần 3426 (hồ sơ) Toàn trình 472 (hồ sơ) |
27 | 0 | 96.2 % | 3.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2629
Một phần 2164 (hồ sơ) Toàn trình 465 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2582
Một phần 2118 (hồ sơ) Toàn trình 464 (hồ sơ) |
393 | 12 | 54.1 % | 40.2 % | 5.7 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2585
Một phần 2048 (hồ sơ) Toàn trình 537 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2524
Một phần 1987 (hồ sơ) Toàn trình 537 (hồ sơ) |
36 | 1 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2425
Một phần 2079 (hồ sơ) Toàn trình 346 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2389
Một phần 2043 (hồ sơ) Toàn trình 346 (hồ sơ) |
8 | 0 | 92.4 % | 7.2 % | 0.4 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2294
Một phần 2043 (hồ sơ) Toàn trình 251 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2270
Một phần 2019 (hồ sơ) Toàn trình 251 (hồ sơ) |
7 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2061
Một phần 1560 (hồ sơ) Toàn trình 501 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 42 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2019
Một phần 1518 (hồ sơ) Toàn trình 501 (hồ sơ) |
18 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1927
Một phần 1627 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1882
Một phần 1582 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
1 | 2 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1879
Một phần 1169 (hồ sơ) Toàn trình 710 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
205
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1674
Một phần 964 (hồ sơ) Toàn trình 710 (hồ sơ) |
1 | 0 | 71.6 % | 28.4 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1783
Một phần 1626 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1750
Một phần 1593 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
14 | 2 | 87.7 % | 12.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1777
Một phần 1227 (hồ sơ) Toàn trình 550 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1717
Một phần 1168 (hồ sơ) Toàn trình 549 (hồ sơ) |
28 | 0 | 88.5 % | 11.2 % | 0.3 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1694
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 249 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1694
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 249 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1667
Một phần 952 (hồ sơ) Toàn trình 715 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
158
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1509
Một phần 798 (hồ sơ) Toàn trình 711 (hồ sơ) |
23 | 1 | 23.3 % | 75.7 % | 1 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1596
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 716 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1596
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 716 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.9 % | 12 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1492
Một phần 888 (hồ sơ) Toàn trình 604 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1480
Một phần 876 (hồ sơ) Toàn trình 604 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.7 % | 15.3 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1436
Một phần 1060 (hồ sơ) Toàn trình 376 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1404
Một phần 1028 (hồ sơ) Toàn trình 376 (hồ sơ) |
32 | 9 | 72.4 % | 27.2 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1401
Một phần 628 (hồ sơ) Toàn trình 773 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
55
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1346
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 772 (hồ sơ) |
6 | 0 | 88.6 % | 11.1 % | 0.3 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1374
Một phần 1101 (hồ sơ) Toàn trình 273 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1359
Một phần 1086 (hồ sơ) Toàn trình 273 (hồ sơ) |
10 | 0 | 91.5 % | 8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1364
Một phần 1164 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1355
Một phần 1155 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.8 % | 10 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1317
Một phần 1093 (hồ sơ) Toàn trình 224 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1281
Một phần 1060 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
124 | 0 | 73.6 % | 22.3 % | 4.1 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1290
Một phần 974 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1250
Một phần 936 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
13 | 0 | 91.6 % | 7.4 % | 1 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1124
Một phần 760 (hồ sơ) Toàn trình 364 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1119
Một phần 755 (hồ sơ) Toàn trình 364 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92.3 % | 7.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1117
Một phần 974 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1102
Một phần 960 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1084
Một phần 903 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1077
Một phần 896 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.9 % | 1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1065
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1054
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
33 | 0 | 94.6 % | 3.8 % | 1.6 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1040
Một phần 697 (hồ sơ) Toàn trình 343 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1013
Một phần 670 (hồ sơ) Toàn trình 343 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95 % | 4.7 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1021
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1021
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
993
Một phần 842 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 820 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
28 | 1 | 85.5 % | 13.7 % | 0.8 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
984
Một phần 807 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
966
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
25 | 0 | 90.7 % | 8.4 % | 0.9 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
934
Một phần 737 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
18 | 2 | 76.6 % | 22.9 % | 0.5 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
910
Một phần 757 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
904
Một phần 751 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
15 | 0 | 69.9 % | 28.8 % | 1.3 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
838
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
812
Một phần 601 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
21 | 0 | 84.6 % | 13.5 % | 1.9 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
835
Một phần 628 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
820
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
2 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
813
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
2 | 1 | 75.3 % | 24.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
800
Một phần 616 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
756
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
18 | 2 | 93.5 % | 4.9 % | 1.6 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
798
Một phần 592 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
771
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
9 | 8 | 93.3 % | 5.6 % | 1.1 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
744
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
713
Một phần 573 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
6 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
720
Một phần 567 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
705
Một phần 552 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
10 | 9 | 90.6 % | 8.5 % | 0.9 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
611
Một phần 328 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
593
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
7 | 0 | 84.5 % | 14.5 % | 1 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
587
Một phần 395 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
577
Một phần 387 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
28 | 1 | 89.3 % | 6.8 % | 3.9 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
491
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
488
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
1 | 2 | 90 % | 9.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
403
Một phần 227 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
381
Một phần 213 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
17 | 0 | 55.9 % | 39.9 % | 4.2 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
387
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
387
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
27 | 0 | 91.7 % | 4.4 % | 3.9 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
215
Một phần 111 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
212
Một phần 108 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
30 | 0 | 83.5 % | 14.6 % | 1.9 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
207
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 90 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
164
Một phần 76 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
9 | 0 | 61 % | 34.1 % | 4.9 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 99 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
198
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
200
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
198
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
0 | 2 | 87.9 % | 12.1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 58 | 47 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
94
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
1 | 0 | 70 % | 30 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 20 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92 % | 4 % | 4 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.3 % | 0 % | 16.7 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2863
Một phần 1722 (hồ sơ) Toàn trình 1141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2816
Một phần 1679 (hồ sơ) Toàn trình 1137 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91.1 % | 8.8 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2227
Một phần 1727 (hồ sơ) Toàn trình 500 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2204
Một phần 1704 (hồ sơ) Toàn trình 500 (hồ sơ) |
11 | 0 | 96.1 % | 3.8 % | 0.1 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2014
Một phần 1468 (hồ sơ) Toàn trình 546 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1991
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 546 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1748
Một phần 1462 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1713
Một phần 1427 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1101
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1080
Một phần 532 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
927
Một phần 731 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
920
Một phần 724 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
826
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 260 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
826
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 260 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3437
Một phần 2932 (hồ sơ) Toàn trình 505 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3423
Một phần 2918 (hồ sơ) Toàn trình 505 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3359
Một phần 2601 (hồ sơ) Toàn trình 758 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
190
Một phần 190 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3169
Một phần 2411 (hồ sơ) Toàn trình 758 (hồ sơ) |
42 | 19 | 63.7 % | 35.4 % | 0.9 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2230
Một phần 1915 (hồ sơ) Toàn trình 315 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2169
Một phần 1855 (hồ sơ) Toàn trình 314 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1624
Một phần 1075 (hồ sơ) Toàn trình 549 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1553
Một phần 1005 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.6 % | 23.4 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1615
Một phần 1427 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1600
Một phần 1412 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1467
Một phần 1228 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1445
Một phần 1206 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
30 | 0 | 97.4 % | 2.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1395
Một phần 1162 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1366
Một phần 1133 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1391
Một phần 1188 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1377
Một phần 1174 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1282
Một phần 577 (hồ sơ) Toàn trình 705 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
119
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1163
Một phần 458 (hồ sơ) Toàn trình 705 (hồ sơ) |
133 | 6 | 74.9 % | 22.4 % | 2.7 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1157
Một phần 926 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1145
Một phần 914 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
0 | 1 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1104
Một phần 664 (hồ sơ) Toàn trình 440 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1044
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 440 (hồ sơ) |
2 | 0 | 88.9 % | 10.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1091
Một phần 704 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1004
Một phần 617 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
995
Một phần 675 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
231
Một phần 231 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
764
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
23 | 0 | 94.8 % | 5.1 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
963
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
962
Một phần 782 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
953
Một phần 500 (hồ sơ) Toàn trình 453 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
942
Một phần 489 (hồ sơ) Toàn trình 453 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
945
Một phần 806 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 793 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
4 | 0 | 80.9 % | 19 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
942
Một phần 470 (hồ sơ) Toàn trình 472 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
135
Một phần 134 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
807
Một phần 336 (hồ sơ) Toàn trình 471 (hồ sơ) |
18 | 0 | 81.9 % | 17.6 % | 0.5 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
911
Một phần 648 (hồ sơ) Toàn trình 263 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
865
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
3 | 1 | 78.4 % | 21.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 17 (hồ sơ)
881
Một phần 638 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 13 (hồ sơ)
19
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
862
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
11 | 1 | 92.2 % | 7.4 % | 0.4 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
851
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
839
Một phần 621 (hồ sơ) Toàn trình 218 (hồ sơ) |
26 | 4 | 78.9 % | 18 % | 3.1 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
849
Một phần 685 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
832
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
2 | 5 | 69.1 % | 30.6 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
791
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 96 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
782
Một phần 686 (hồ sơ) Toàn trình 96 (hồ sơ) |
6 | 0 | 87 % | 12.7 % | 0.3 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
759
Một phần 612 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
719
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 147 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.5 % | 9.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
756
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
744
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
703
Một phần 433 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
688
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.1 % | 10.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
672
Một phần 511 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
661
Một phần 500 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
669
Một phần 531 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
638
Một phần 500 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.1 % | 4.7 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lao Chải | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
629
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
618
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.9 % | 2.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
621
Một phần 457 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
612
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
596
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
585
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.9 % | 5 % | 0.1 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
556
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
555
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
5 | 0 | 78.4 % | 20.9 % | 0.7 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
514
Một phần 366 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
494
Một phần 346 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
480
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
4 | 3 | 86 % | 13.3 % | 0.7 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 301 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
465
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
465
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.3 % | 23.7 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
462
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
446
Một phần 287 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
1 | 0 | 76.9 % | 22.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Khao Mang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
457
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
457
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 187 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.9 % | 20.1 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
368
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
368
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.3 % | 5.4 % | 0.3 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 176 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
348
Một phần 159 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
5 | 0 | 73.9 % | 25.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
343
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
356
Một phần 120 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.3 % | 7.4 % | 0.3 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
347
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
340
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 175 (hồ sơ) |
8 | 5 | 73.2 % | 25 % | 1.8 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
281
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
281
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%