Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 21 | 304 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1773
Một phần 1115 (hồ sơ) Toàn trình 658 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
130
Một phần 84 (hồ sơ) Toàn trình 46 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1643
Một phần 1031 (hồ sơ) Toàn trình 612 (hồ sơ) |
207 | 0 | 64.9 % | 28.8 % | 6.3 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 16 | 210 | 86 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10927
Một phần 10375 (hồ sơ) Toàn trình 552 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3795
Một phần 3660 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7132
Một phần 6715 (hồ sơ) Toàn trình 417 (hồ sơ) |
112 | 63 | 72.8 % | 26.6 % | 0.6 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
2029
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 1156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
253
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1776
Một phần 742 (hồ sơ) Toàn trình 1034 (hồ sơ) |
126 | 1 | 61.7 % | 38 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1602
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1602 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
582
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 582 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1020
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1020 (hồ sơ) |
NV | 0 | 98.9 % | 0.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1226
Một phần 942 (hồ sơ) Toàn trình 284 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1188
Một phần 908 (hồ sơ) Toàn trình 280 (hồ sơ) |
5 | 0 | 91.6 % | 8.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1033
Một phần 843 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
949
Một phần 765 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
93 | 0 | 47.3 % | 50.5 % | 2.2 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 20 | 303 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1030
Một phần 849 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 52 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
976
Một phần 797 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
30 | 0 | 94.9 % | 4.8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1011
Một phần 827 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
994
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
954
Một phần 522 (hồ sơ) Toàn trình 431 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
130
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
824
Một phần 406 (hồ sơ) Toàn trình 417 (hồ sơ) |
9 | 0 | 62 % | 37.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
908
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 272 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
897
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
1 | 0 | 89.6 % | 10.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
828
Một phần 705 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
820
Một phần 697 (hồ sơ) Toàn trình 123 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95.5 % | 4.4 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 20 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
785
Một phần 669 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
770
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
739
Một phần 673 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
705
Một phần 642 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
6 | 1 | 89.8 % | 10.2 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
737
Một phần 472 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
53
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
684
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
24 | 0 | 89.2 % | 10.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
676
Một phần 480 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
665
Một phần 470 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
13 | 5 | 69.2 % | 30.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
674
Một phần 286 (hồ sơ) Toàn trình 388 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
613
Một phần 231 (hồ sơ) Toàn trình 382 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.7 % | 10 % | 0.3 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
627
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
607
Một phần 435 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
15 | 0 | 90.9 % | 8.9 % | 0.2 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
620
Một phần 514 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
611
Một phần 505 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
3 | 0 | 95.6 % | 4.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
581
Một phần 311 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
47
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
2 | 0 | 27.7 % | 72.3 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
488
Một phần 427 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
482
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 23 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
476
Một phần 315 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
411
Một phần 253 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
0 | 0 | 82.7 % | 17.3 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
473
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
462
Một phần 365 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
464
Một phần 360 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
439
Một phần 336 (hồ sơ) Toàn trình 103 (hồ sơ) |
28 | 0 | 71.5 % | 25.3 % | 3.2 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
448
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
417
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
9 | 0 | 83.5 % | 16.3 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
448
Một phần 359 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
447
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
437
Một phần 359 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
429
Một phần 351 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
2 | 0 | 68.3 % | 31.7 % | 0 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
395
Một phần 308 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
385
Một phần 303 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
7 | 0 | 79.7 % | 19.5 % | 0.8 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 273 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
372
Một phần 266 (hồ sơ) Toàn trình 106 (hồ sơ) |
5 | 1 | 92.7 % | 5.9 % | 1.4 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
372
Một phần 278 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
346
Một phần 258 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
358
Một phần 280 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
337
Một phần 259 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
3 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
348
Một phần 248 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
334
Một phần 234 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| Sở Công Thương | 174 | 62 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
333
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 328 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
329
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 328 (hồ sơ) |
4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
329
Một phần 232 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
320
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
1 | 5 | 94.1 % | 5.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
307
Một phần 249 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
298
Một phần 241 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
2 | 1 | 93.3 % | 6 % | 0.7 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
306
Một phần 226 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
3 | 0 | 85.2 % | 14.8 % | 0 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
304
Một phần 226 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
291
Một phần 213 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
3 | 0 | 86.9 % | 12.7 % | 0.4 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
294
Một phần 237 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
284
Một phần 227 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
1 | 0 | 95.1 % | 4.6 % | 0.3 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
284
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
271
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
8 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
283
Một phần 171 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
270
Một phần 160 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
2 | 0 | 89.6 % | 10 % | 0.4 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 26 | 296 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
252
Một phần 192 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
219
Một phần 161 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
3 | 1 | 93.6 % | 6.4 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
230
Một phần 156 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
220
Một phần 146 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
21 | 0 | 95 % | 3.2 % | 1.8 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 21 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
226
Một phần 161 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
215
Một phần 151 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.4 % | 12.1 % | 0.5 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
212
Một phần 156 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.1 % | 18.9 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
214
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 32 (hồ sơ) |
0 | 1 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
189
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 95 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
165
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 92 (hồ sơ) |
6 | 0 | 64.2 % | 32.7 % | 3.1 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
169
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
159
Một phần 74 (hồ sơ) Toàn trình 85 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.7 % | 6.3 % | 0 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
135
Một phần 115 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
133
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
14 | 0 | 94 % | 3.8 % | 2.2 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 33 | 119 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
117
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
116
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 110 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 107 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
112
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
77
Một phần 56 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
75
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
0 | 2 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 37 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
4 | 0 | 66 % | 28 % | 6 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 10 | 49 | 107 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 7 | 54 | 57 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 18 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Y tế | 10 | 44 | 104 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 2 | 29 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 15 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 21 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1047
Một phần 582 (hồ sơ) Toàn trình 465 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1004
Một phần 557 (hồ sơ) Toàn trình 447 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 21 | 300 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1212
Một phần 955 (hồ sơ) Toàn trình 257 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1175
Một phần 940 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
5 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
826
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 7 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
811
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 245 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
601
Một phần 239 (hồ sơ) Toàn trình 362 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
595
Một phần 233 (hồ sơ) Toàn trình 362 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
594
Một phần 463 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
573
Một phần 453 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
299
Một phần 200 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
298
Một phần 199 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
278
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
275
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1687
Một phần 1287 (hồ sơ) Toàn trình 400 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 74 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1608
Một phần 1213 (hồ sơ) Toàn trình 395 (hồ sơ) |
7 | 5 | 66.7 % | 33 % | 0.3 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1006
Một phần 771 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
993
Một phần 763 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
895
Một phần 761 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
860
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
7 | 0 | 87 % | 13 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
748
Một phần 660 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
731
Một phần 643 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
525
Một phần 322 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
486
Một phần 286 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
4 | 0 | 93.2 % | 6.4 % | 0.4 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
507
Một phần 366 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
453
Một phần 325 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.5 % | 18.5 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
470
Một phần 261 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
446
Một phần 237 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
12 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
464
Một phần 366 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
459
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
17 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
463
Một phần 379 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
445
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
457
Một phần 227 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
431
Một phần 201 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
444
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
22
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
422
Một phần 341 (hồ sơ) Toàn trình 81 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
414
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
52
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
362
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 249 (hồ sơ) |
24 | 0 | 81.2 % | 18 % | 0.8 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
408
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
408
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
394
Một phần 328 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
384
Một phần 318 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
378
Một phần 159 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
307
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
12 | 0 | 74.3 % | 25.4 % | 0.3 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 281 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
358
Một phần 274 (hồ sơ) Toàn trình 84 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
349
Một phần 216 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
295
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
337
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
304
Một phần 218 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.5 % | 9.5 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
323
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 100 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
289
Một phần 190 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
0 | 0 | 82.7 % | 17.3 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
305
Một phần 257 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
303
Một phần 255 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
0 | 2 | 61.7 % | 38.3 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
304
Một phần 215 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
285
Một phần 196 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
297
Một phần 239 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
283
Một phần 227 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
9 | 0 | 88.3 % | 10.6 % | 1.1 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
238
Một phần 167 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
15
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
223
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
4 | 0 | 91 % | 7.2 % | 1.8 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
234
Một phần 194 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
228
Một phần 188 (hồ sơ) Toàn trình 40 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
219
Một phần 172 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
197
Một phần 150 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
218
Một phần 176 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 159 (hồ sơ) Toàn trình 42 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
209
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
207
Một phần 152 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
209
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
205
Một phần 155 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 137 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
183
Một phần 133 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
184
Một phần 120 (hồ sơ) Toàn trình 64 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
174
Một phần 112 (hồ sơ) Toàn trình 62 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81 % | 19 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 89 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 23 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
171
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 55 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
168
Một phần 114 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
0 | 1 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 23 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
170
Một phần 142 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
170
Một phần 142 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 | 0 | 68.2 % | 31.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
146
Một phần 126 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
144
Một phần 124 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.8 % | 4.2 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
142
Một phần 97 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
130
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình 45 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
141
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
140
Một phần 99 (hồ sơ) Toàn trình 41 (hồ sơ) |
1 | 0 | 89.3 % | 10.7 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
133
Một phần 70 (hồ sơ) Toàn trình 63 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
120
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
4 | 0 | 82.5 % | 16.7 % | 0.8 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 22 | 300 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
132
Một phần 88 (hồ sơ) Toàn trình 44 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
130
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 43 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.2 % | 3.8 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 24 | 298 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
128
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
121
Một phần 64 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
1 | 0 | 90.9 % | 8.3 % | 0.8 % |
| UBND xã Chế Tạo | 25 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
109
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
109
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 33 | 297 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
106
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
103
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 | 0 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
103
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
103
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 23 | 299 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
98
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
93
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
6 | 0 | 69.9 % | 25.8 % | 4.3 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 24 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
89
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
87
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%