Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3788
Một phần 2605 (hồ sơ) Toàn trình 1179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
179
Một phần 176 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3609
Một phần 2429 (hồ sơ) Toàn trình 1176 (hồ sơ) |
336 | 1 | 69.9 % | 25.2 % | 4.9 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33038
Một phần 31310 (hồ sơ) Toàn trình 1728 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4210
Một phần 4032 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28828
Một phần 27278 (hồ sơ) Toàn trình 1550 (hồ sơ) |
363 | 172 | 78.4 % | 21.2 % | 0.4 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11555
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 11555 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1379
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1379 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10176
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 10176 (hồ sơ) |
NV | 0 | 59.8 % | 28.5 % | 11.7 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3987
Một phần 1975 (hồ sơ) Toàn trình 2011 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
81
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3906
Một phần 1896 (hồ sơ) Toàn trình 2009 (hồ sơ) |
256 | 2 | 69.2 % | 28.9 % | 1.9 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3882
Một phần 3447 (hồ sơ) Toàn trình 435 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
88
Một phần 86 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3794
Một phần 3361 (hồ sơ) Toàn trình 433 (hồ sơ) |
19 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2561
Một phần 2124 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2496
Một phần 2062 (hồ sơ) Toàn trình 434 (hồ sơ) |
382 | 7 | 53.3 % | 40.9 % | 5.8 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2524
Một phần 2000 (hồ sơ) Toàn trình 524 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
59
Một phần 57 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2465
Một phần 1943 (hồ sơ) Toàn trình 522 (hồ sơ) |
36 | 1 | 92.6 % | 7.1 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2395
Một phần 2061 (hồ sơ) Toàn trình 334 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2360
Một phần 2026 (hồ sơ) Toàn trình 334 (hồ sơ) |
4 | 0 | 92.7 % | 7.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2252
Một phần 2015 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2221
Một phần 1987 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
7 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1987
Một phần 1511 (hồ sơ) Toàn trình 476 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1946
Một phần 1470 (hồ sơ) Toàn trình 476 (hồ sơ) |
17 | 0 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1898
Một phần 1617 (hồ sơ) Toàn trình 281 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1849
Một phần 1568 (hồ sơ) Toàn trình 281 (hồ sơ) |
1 | 2 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1773
Một phần 1094 (hồ sơ) Toàn trình 679 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
188
Một phần 188 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1585
Một phần 906 (hồ sơ) Toàn trình 679 (hồ sơ) |
1 | 0 | 70.5 % | 29.5 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1738
Một phần 1596 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1718
Một phần 1576 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
12 | 2 | 88.1 % | 11.9 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1716
Một phần 1194 (hồ sơ) Toàn trình 522 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
79
Một phần 78 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1637
Một phần 1116 (hồ sơ) Toàn trình 521 (hồ sơ) |
27 | 0 | 89.1 % | 10.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1651
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1651
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1563
Một phần 904 (hồ sơ) Toàn trình 659 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
140
Một phần 135 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1423
Một phần 769 (hồ sơ) Toàn trình 654 (hồ sơ) |
10 | 1 | 22.4 % | 77.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1556
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 676 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1543
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 671 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.8 % | 12.2 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1397
Một phần 1029 (hồ sơ) Toàn trình 368 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1375
Một phần 1008 (hồ sơ) Toàn trình 367 (hồ sơ) |
27 | 9 | 72.7 % | 27 % | 0.3 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1347
Một phần 838 (hồ sơ) Toàn trình 509 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1327
Một phần 822 (hồ sơ) Toàn trình 505 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.6 % | 15.4 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1335
Một phần 607 (hồ sơ) Toàn trình 728 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
97
Một phần 97 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1238
Một phần 510 (hồ sơ) Toàn trình 728 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.7 % | 10.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1325
Một phần 1145 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1310
Một phần 1132 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.6 % | 9.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1318
Một phần 1065 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1288
Một phần 1038 (hồ sơ) Toàn trình 250 (hồ sơ) |
5 | 0 | 92.4 % | 7.5 % | 0.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1294
Một phần 1083 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1255
Một phần 1045 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
66 | 0 | 74.7 % | 22.5 % | 2.8 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1243
Một phần 955 (hồ sơ) Toàn trình 288 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1208
Một phần 920 (hồ sơ) Toàn trình 288 (hồ sơ) |
2 | 0 | 92.9 % | 7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1086
Một phần 952 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1078
Một phần 944 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1065
Một phần 887 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1060
Một phần 882 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1048
Một phần 872 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1040
Một phần 864 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
31 | 0 | 94.7 % | 3.8 % | 1.5 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1007
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1007
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.1 % | 7.8 % | 0.1 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1005
Một phần 744 (hồ sơ) Toàn trình 261 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
998
Một phần 739 (hồ sơ) Toàn trình 259 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92 % | 7.8 % | 0.2 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
973
Một phần 686 (hồ sơ) Toàn trình 287 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
946
Một phần 660 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
4 | 0 | 94.7 % | 5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
965
Một phần 820 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
960
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
26 | 1 | 85.6 % | 13.6 % | 0.8 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
956
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
907
Một phần 734 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
18 | 2 | 77.1 % | 22.4 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
951
Một phần 788 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
937
Một phần 774 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
24 | 0 | 90.9 % | 8.2 % | 0.9 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
938
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
936
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
902
Một phần 752 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
896
Một phần 748 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
13 | 0 | 70 % | 28.9 % | 1.1 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 619 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 612 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
2 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
812
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
781
Một phần 587 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
15 | 0 | 85.8 % | 12.7 % | 1.5 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
809
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
808
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
1 | 1 | 75.4 % | 24.5 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
778
Một phần 578 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
749
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
3 | 7 | 94.3 % | 5.3 % | 0.4 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
777
Một phần 603 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
737
Một phần 565 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
17 | 2 | 94.2 % | 4.3 % | 1.5 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
722
Một phần 582 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
694
Một phần 554 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
6 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
705
Một phần 560 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
668
Một phần 525 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
8 | 1 | 90.9 % | 8.5 % | 0.6 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
593
Một phần 313 (hồ sơ) Toàn trình 280 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
580
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
4 | 0 | 85.3 % | 14.1 % | 0.6 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
566
Một phần 390 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
560
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
25 | 1 | 89.6 % | 6.6 % | 3.8 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
484
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 404 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
1 | 2 | 90.2 % | 9.6 % | 0.2 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
369
Một phần 212 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
358
Một phần 201 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
15 | 0 | 54.7 % | 41.3 % | 4 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
367
Một phần 298 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
363
Một phần 294 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
19 | 0 | 93.4 % | 4.7 % | 1.9 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 21 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
204
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
195
Một phần 99 (hồ sơ) Toàn trình 96 (hồ sơ) |
26 | 0 | 87.2 % | 12.8 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
196
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
194
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
0 | 2 | 87.6 % | 12.4 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 112 (hồ sơ) Toàn trình 75 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
143
Một phần 69 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
7 | 0 | 66.4 % | 28.7 % | 4.9 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 58 | 47 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
172
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
162
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 47 | 99 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
168
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
153
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
3 | 0 | 71.4 % | 28.6 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 20 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
1 | 0 | 89.5 % | 5.3 % | 5.2 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.3 % | 0 % | 16.7 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2757
Một phần 1666 (hồ sơ) Toàn trình 1091 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2714
Một phần 1627 (hồ sơ) Toàn trình 1087 (hồ sơ) |
4 | 0 | 91.7 % | 8.2 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2154
Một phần 1668 (hồ sơ) Toàn trình 486 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2138
Một phần 1652 (hồ sơ) Toàn trình 486 (hồ sơ) |
8 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1960
Một phần 1434 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1946
Một phần 1420 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1683
Một phần 1408 (hồ sơ) Toàn trình 275 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1657
Một phần 1382 (hồ sơ) Toàn trình 275 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1073
Một phần 540 (hồ sơ) Toàn trình 533 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1054
Một phần 521 (hồ sơ) Toàn trình 533 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
907
Một phần 724 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
900
Một phần 717 (hồ sơ) Toàn trình 183 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
796
Một phần 557 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
793
Một phần 554 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.5 % | 5.5 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3387
Một phần 2904 (hồ sơ) Toàn trình 483 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
42
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3345
Một phần 2863 (hồ sơ) Toàn trình 482 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3282
Một phần 2552 (hồ sơ) Toàn trình 730 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
173
Một phần 170 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3109
Một phần 2382 (hồ sơ) Toàn trình 727 (hồ sơ) |
17 | 17 | 64.4 % | 35.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2165
Một phần 1871 (hồ sơ) Toàn trình 294 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2126
Một phần 1833 (hồ sơ) Toàn trình 293 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.3 % | 14.7 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1602
Một phần 1414 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1594
Một phần 1406 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1467
Một phần 1011 (hồ sơ) Toàn trình 456 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
99
Một phần 90 (hồ sơ) Toàn trình 9 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1368
Một phần 921 (hồ sơ) Toàn trình 447 (hồ sơ) |
0 | 0 | 78.3 % | 21.7 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1430
Một phần 1210 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1407
Một phần 1187 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
18 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1369
Một phần 1155 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1345
Một phần 1131 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1362
Một phần 1185 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1333
Một phần 1156 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1134
Một phần 472 (hồ sơ) Toàn trình 662 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1063
Một phần 401 (hồ sơ) Toàn trình 662 (hồ sơ) |
128 | 6 | 75.1 % | 22.4 % | 2.5 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1133
Một phần 911 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1131
Một phần 909 (hồ sơ) Toàn trình 222 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1038
Một phần 618 (hồ sơ) Toàn trình 420 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1004
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 420 (hồ sơ) |
1 | 0 | 88.7 % | 11.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1033
Một phần 662 (hồ sơ) Toàn trình 371 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65
Một phần 65 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
968
Một phần 597 (hồ sơ) Toàn trình 371 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
921
Một phần 791 (hồ sơ) Toàn trình 130 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
919
Một phần 790 (hồ sơ) Toàn trình 129 (hồ sơ) |
4 | 0 | 80.8 % | 19 % | 0.2 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
919
Một phần 624 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
216
Một phần 216 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
703
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
16 | 0 | 96.7 % | 3.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
890
Một phần 460 (hồ sơ) Toàn trình 430 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
876
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 430 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 9 (hồ sơ)
846
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
17
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
829
Một phần 623 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
9 | 0 | 93.1 % | 6.8 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
832
Một phần 379 (hồ sơ) Toàn trình 453 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 71 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
760
Một phần 308 (hồ sơ) Toàn trình 452 (hồ sơ) |
12 | 0 | 82.9 % | 17.1 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
826
Một phần 587 (hồ sơ) Toàn trình 239 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
52
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
774
Một phần 536 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
4 | 0 | 77.6 % | 21.8 % | 0.6 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
811
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
2 | 4 | 68.9 % | 30.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
771
Một phần 689 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
758
Một phần 676 (hồ sơ) Toàn trình 82 (hồ sơ) |
4 | 0 | 87.7 % | 12 % | 0.3 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
742
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
713
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
734
Một phần 594 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
700
Một phần 560 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
723
Một phần 529 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
12
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
711
Một phần 522 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
4 | 4 | 82.3 % | 17.2 % | 0.5 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
647
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
638
Một phần 416 (hồ sơ) Toàn trình 220 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.2 % | 8.8 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
637
Một phần 510 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
609
Một phần 482 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
623
Một phần 489 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
622
Một phần 488 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
589
Một phần 397 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
586
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.1 % | 1.7 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
588
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
583
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
583
Một phần 452 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
574
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
549
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 125 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
545
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
2 | 0 | 79.8 % | 20 % | 0.2 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
493
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
482
Một phần 346 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
468
Một phần 354 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
464
Một phần 351 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
2 | 3 | 86.4 % | 13.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 301 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
454
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
454
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 78 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.2 % | 23.8 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
436
Một phần 265 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
435
Một phần 264 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
0 | 0 | 81.1 % | 18.9 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
417
Một phần 279 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
408
Một phần 271 (hồ sơ) Toàn trình 137 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.5 % | 23.5 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
366
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 17 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.5 % | 5.2 % | 0.3 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
354
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
330
Một phần 152 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
5 | 0 | 74.2 % | 25.5 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
331
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
316
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 215 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
327
Một phần 206 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
325
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 121 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 39 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
317
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
304
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.2 % | 12.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
308
Một phần 158 (hồ sơ) Toàn trình 150 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
302
Một phần 154 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
5 | 5 | 75.5 % | 23.5 % | 1 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
276
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
276
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%