Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 326 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4772
Một phần 3420 (hồ sơ) Toàn trình 1348 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
182
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4590
Một phần 3238 (hồ sơ) Toàn trình 1348 (hồ sơ) |
580 | 1 | 67.6 % | 23.3 % | 9.1 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 241 | 81 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
71044
Một phần 68538 (hồ sơ) Toàn trình 2506 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5427
Một phần 5253 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
65617
Một phần 63285 (hồ sơ) Toàn trình 2332 (hồ sơ) |
468 | 343 | 78.4 % | 21.3 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13414
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13414 (hồ sơ) |
NV | 0 | 54 % | 25 % | 21 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 29 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4505
Một phần 2275 (hồ sơ) Toàn trình 2228 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 61 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
4444
Một phần 2214 (hồ sơ) Toàn trình 2228 (hồ sơ) |
332 | 9 | 68.9 % | 28.2 % | 2.9 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 27 | 320 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4301
Một phần 3737 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74
Một phần 74 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4227
Một phần 3663 (hồ sơ) Toàn trình 564 (hồ sơ) |
67 | 0 | 94.3 % | 4.5 % | 1.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3085
Một phần 2525 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3080
Một phần 2521 (hồ sơ) Toàn trình 559 (hồ sơ) |
404 | 13 | 59.6 % | 35.3 % | 5.1 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2897
Một phần 2288 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
128
Một phần 128 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2769
Một phần 2160 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
38 | 5 | 92.3 % | 7.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2602
Một phần 2210 (hồ sơ) Toàn trình 392 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
62
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2540
Một phần 2148 (hồ sơ) Toàn trình 392 (hồ sơ) |
28 | 5 | 90.9 % | 8 % | 1.1 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2460
Một phần 2186 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2406
Một phần 2132 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
26 | 0 | 95.3 % | 3.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2277
Một phần 1697 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2223
Một phần 1643 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
20 | 3 | 90.4 % | 9.4 % | 0.2 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2131
Một phần 1321 (hồ sơ) Toàn trình 810 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
168
Một phần 168 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1963
Một phần 1153 (hồ sơ) Toàn trình 810 (hồ sơ) |
5 | 0 | 73.9 % | 25.8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 28 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2067
Một phần 1701 (hồ sơ) Toàn trình 366 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2037
Một phần 1671 (hồ sơ) Toàn trình 366 (hồ sơ) |
5 | 2 | 95.7 % | 4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2026
Một phần 1402 (hồ sơ) Toàn trình 624 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 147 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1878
Một phần 1255 (hồ sơ) Toàn trình 623 (hồ sơ) |
29 | 1 | 87.2 % | 12.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1932
Một phần 1725 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
77
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1855
Một phần 1648 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
33 | 2 | 85.5 % | 13.3 % | 1.2 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1901
Một phần 1042 (hồ sơ) Toàn trình 859 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
121
Một phần 121 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1780
Một phần 921 (hồ sơ) Toàn trình 859 (hồ sơ) |
51 | 3 | 26.2 % | 71.6 % | 2.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 33 | 311 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1770
Một phần 1450 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1765
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 28 | 316 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1674
Một phần 801 (hồ sơ) Toàn trình 873 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
130
Một phần 130 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1544
Một phần 671 (hồ sơ) Toàn trình 873 (hồ sơ) |
12 | 1 | 87.8 % | 11.6 % | 0.6 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 30 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1673
Một phần 969 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1643
Một phần 939 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
0 | 2 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1672
Một phần 889 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1666
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.6 % | 12.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1648
Một phần 1199 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 68 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1580
Một phần 1131 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
42 | 11 | 72.7 % | 26.5 % | 0.8 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1539
Một phần 1210 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1514
Một phần 1185 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
20 | 0 | 90.5 % | 8.4 % | 1.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1471
Một phần 1194 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
81
Một phần 81 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1390
Một phần 1113 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
164 | 1 | 71.5 % | 22.3 % | 6.2 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1470
Một phần 1193 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1460
Một phần 1183 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
7 | 1 | 88.9 % | 10.8 % | 0.3 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1435
Một phần 1072 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1404
Một phần 1041 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
12 | 0 | 89 % | 10.1 % | 0.9 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1232
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1211
Một phần 762 (hồ sơ) Toàn trình 449 (hồ sơ) |
1 | 1 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1224
Một phần 1026 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1195
Một phần 997 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95.1 % | 4.5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1157
Một phần 945 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1131
Một phần 919 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
3 | 1 | 98.7 % | 1.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1146
Một phần 927 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1131
Một phần 912 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
43 | 9 | 93.4 % | 4.2 % | 2.4 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1123
Một phần 727 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1079
Một phần 683 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
7 | 1 | 94.3 % | 5.1 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1102
Một phần 844 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 84 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1018
Một phần 760 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
30 | 4 | 76.1 % | 23 % | 0.9 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1089
Một phần 836 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1068
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
5 | 2 | 89.9 % | 9.6 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 32 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1080
Một phần 850 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1062
Một phần 832 (hồ sơ) Toàn trình 230 (hồ sơ) |
44 | 0 | 89.5 % | 7.9 % | 2.6 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1046
Một phần 768 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
86
Một phần 86 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
960
Một phần 682 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
57 | 0 | 79.2 % | 15.6 % | 5.2 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1042
Một phần 874 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1024
Một phần 856 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
60 | 1 | 83.1 % | 13.5 % | 3.4 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
949
Một phần 776 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
945
Một phần 772 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
18 | 0 | 70.4 % | 28 % | 1.6 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 66 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 311 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
926
Một phần 699 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
83
Một phần 83 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
843
Một phần 616 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
48 | 2 | 89.3 % | 5.7 % | 5 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
906
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
891
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
19 | 0 | 82 % | 16 % | 2 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
872
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
836
Một phần 659 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
3 | 2 | 74.5 % | 25.1 % | 0.4 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
846
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 583 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
12 | 13 | 93 % | 5.5 % | 1.5 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
843
Một phần 687 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
807
Một phần 651 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 29 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 601 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
798
Một phần 589 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
4 | 13 | 89 % | 10.5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
712
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
704
Một phần 348 (hồ sơ) Toàn trình 356 (hồ sơ) |
28 | 1 | 81.3 % | 14.9 % | 3.8 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
672
Một phần 428 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
637
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
35 | 2 | 88.1 % | 7.5 % | 4.4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 31 | 313 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
543
Một phần 452 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
526
Một phần 435 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
3 | 2 | 88 % | 11.4 % | 0.6 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
525
Một phần 320 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
471
Một phần 266 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
24 | 0 | 52.7 % | 42.5 % | 4.8 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
436
Một phần 332 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
424
Một phần 320 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
28 | 0 | 91.7 % | 4.7 % | 3.6 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
311
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
309
Một phần 194 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
18 | 2 | 81.9 % | 12.9 % | 5.2 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 122 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
286
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
264
Một phần 126 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
34 | 1 | 80.7 % | 16.3 % | 3 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
254
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
254
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
37 | 0 | 55.5 % | 30.3 % | 14.2 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
237
Một phần 209 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
235
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 28 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 48 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
134
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
88
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 88 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 39 (hồ sơ) |
3 | 0 | 78.3 % | 15.2 % | 6.5 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 25 | 36 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
61
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
1 | 1 | 95.1 % | 3.3 % | 1.6 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 1 | 4 | 37 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
1 | 0 | 80 % | 10 % | 10 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 44 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 66 | 127 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Thành Phố Lào Cai | 251 | 211 | 123 | 0 | 0 | 0 | NV | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 28 | 317 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3282
Một phần 1977 (hồ sơ) Toàn trình 1305 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
89
Một phần 89 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3193
Một phần 1888 (hồ sơ) Toàn trình 1305 (hồ sơ) |
3 | 0 | 89.2 % | 10.7 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 29 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2408
Một phần 1853 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2387
Một phần 1832 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
22 | 0 | 95.3 % | 4.1 % | 0.6 % |
| UBND Phường Văn Phú | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2223
Một phần 1608 (hồ sơ) Toàn trình 615 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2192
Một phần 1577 (hồ sơ) Toàn trình 615 (hồ sơ) |
1 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1856
Một phần 1539 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1828
Một phần 1511 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1206
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1194
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
2 | 1 | 96.7 % | 3.1 % | 0.2 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
993
Một phần 749 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 737 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.2 % | 1.8 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
920
Một phần 597 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
915
Một phần 592 (hồ sơ) Toàn trình 323 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3687
Một phần 2818 (hồ sơ) Toàn trình 869 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3462
Một phần 2593 (hồ sơ) Toàn trình 869 (hồ sơ) |
151 | 19 | 61.5 % | 35 % | 3.5 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 31 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3637
Một phần 3066 (hồ sơ) Toàn trình 571 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
63
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3574
Một phần 3003 (hồ sơ) Toàn trình 571 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mường Lai | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2421
Một phần 2037 (hồ sơ) Toàn trình 384 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2389
Một phần 2006 (hồ sơ) Toàn trình 383 (hồ sơ) |
10 | 2 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1925
Một phần 1298 (hồ sơ) Toàn trình 627 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
95
Một phần 95 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1830
Một phần 1203 (hồ sơ) Toàn trình 627 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76 % | 24 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1650
Một phần 1462 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1625
Một phần 1437 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1534
Một phần 751 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
92
Một phần 92 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1442
Một phần 659 (hồ sơ) Toàn trình 783 (hồ sơ) |
225 | 7 | 72.5 % | 19.1 % | 8.4 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1527
Một phần 1244 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1515
Một phần 1232 (hồ sơ) Toàn trình 283 (hồ sơ) |
49 | 0 | 95.9 % | 3.1 % | 1 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1499
Một phần 1231 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1468
Một phần 1200 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1494
Một phần 1220 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1477
Một phần 1203 (hồ sơ) Toàn trình 274 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1328
Một phần 824 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
96
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1232
Một phần 728 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
8 | 0 | 87.5 % | 11.9 % | 0.6 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1309
Một phần 913 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
309
Một phần 309 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1000
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 396 (hồ sơ) |
41 | 0 | 87.4 % | 10.8 % | 1.8 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1260
Một phần 978 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1239
Một phần 957 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
9 | 1 | 97.8 % | 1.5 % | 0.7 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1245
Một phần 820 (hồ sơ) Toàn trình 425 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
109
Một phần 109 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1136
Một phần 711 (hồ sơ) Toàn trình 425 (hồ sơ) |
16 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1218
Một phần 689 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
113
Một phần 113 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1105
Một phần 576 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
34 | 0 | 82.8 % | 15.9 % | 1.3 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1157
Một phần 631 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1117
Một phần 591 (hồ sơ) Toàn trình 526 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.6 % | 6.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1085
Một phần 752 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1057
Một phần 724 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
8 | 1 | 78.6 % | 20.6 % | 0.8 % |
| UBND Xã Yên Thành | 30 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1051
Một phần 873 (hồ sơ) Toàn trình 178 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1001
Một phần 824 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
11 | 0 | 81 % | 18.3 % | 0.7 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
981
Một phần 681 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 641 (hồ sơ) Toàn trình 300 (hồ sơ) |
18 | 3 | 90.4 % | 8.8 % | 0.8 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
971
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
965
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 182 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
938
Một phần 674 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
918
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
29 | 4 | 79.7 % | 17.1 % | 3.2 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
899
Một phần 694 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
893
Một phần 688 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
6 | 5 | 69.1 % | 30.2 % | 0.7 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
880
Một phần 745 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
852
Một phần 717 (hồ sơ) Toàn trình 135 (hồ sơ) |
10 | 1 | 86.9 % | 12.3 % | 0.8 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
875
Một phần 696 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
821
Một phần 642 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
842
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
834
Một phần 447 (hồ sơ) Toàn trình 387 (hồ sơ) |
1 | 0 | 86.6 % | 13.3 % | 0.1 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
786
Một phần 638 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.6 % | 8.4 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
779
Một phần 593 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
740
Một phần 554 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93 % | 6.6 % | 0.4 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
729
Một phần 527 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
727
Một phần 525 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
695
Một phần 469 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
687
Một phần 461 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
679
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
679
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.8 % | 3.1 % | 0.1 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 317 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
653
Một phần 472 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
643
Một phần 462 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
3 | 0 | 93.5 % | 6.1 % | 0.4 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
605
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
605
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
10 | 0 | 77.2 % | 21.3 % | 1.5 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
582
Một phần 387 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
563
Một phần 368 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
552
Một phần 359 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
544
Một phần 351 (hồ sơ) Toàn trình 193 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.5 % | 19.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
547
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
547
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 30 | 315 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
543
Một phần 387 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
523
Một phần 367 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
5 | 3 | 85.5 % | 13.8 % | 0.7 % |
| UBND Xã Khao Mang | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
505
Một phần 285 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
11
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
494
Một phần 275 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
2 | 0 | 78.1 % | 21.5 % | 0.4 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 30 | 314 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
490
Một phần 386 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
487
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 104 (hồ sơ) |
0 | 1 | 75.4 % | 24.6 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
486
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
457
Một phần 145 (hồ sơ) Toàn trình 312 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.2 % | 8.5 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
451
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.3 % | 13.7 % | 2 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
437
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
429
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
10 | 6 | 77.2 % | 21 % | 1.8 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
428
Một phần 195 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
413
Một phần 180 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
6 | 0 | 70.9 % | 28.6 % | 0.5 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 29 | 316 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 216 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
395
Một phần 215 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
379
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.9 % | 5.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 315 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
309
Một phần 230 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
304
Một phần 225 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%