Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4325
Một phần 3032 (hồ sơ) Toàn trình 1289 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
184
Một phần 184 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4141
Một phần 2848 (hồ sơ) Toàn trình 1289 (hồ sơ) |
495 | 1 | 67.7 % | 24.2 % | 8.1 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 81 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
54265
Một phần 51899 (hồ sơ) Toàn trình 2366 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5183
Một phần 5042 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
49082
Một phần 46857 (hồ sơ) Toàn trình 2225 (hồ sơ) |
424 | 272 | 78.1 % | 21.6 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 18 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13414
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13414 (hồ sơ) |
NV | 0 | 54 % | 25 % | 21 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4282
Một phần 2137 (hồ sơ) Toàn trình 2144 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
85
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4197
Một phần 2058 (hồ sơ) Toàn trình 2138 (hồ sơ) |
327 | 2 | 68.5 % | 28.5 % | 3 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 305 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4161
Một phần 3630 (hồ sơ) Toàn trình 531 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
102
Một phần 100 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4059
Một phần 3530 (hồ sơ) Toàn trình 529 (hồ sơ) |
41 | 0 | 95.4 % | 4 % | 0.6 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2847
Một phần 2332 (hồ sơ) Toàn trình 515 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
80
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2767
Một phần 2253 (hồ sơ) Toàn trình 514 (hồ sơ) |
395 | 12 | 56.1 % | 38.5 % | 5.4 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2719
Một phần 2141 (hồ sơ) Toàn trình 578 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
96
Một phần 96 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2623
Một phần 2045 (hồ sơ) Toàn trình 578 (hồ sơ) |
38 | 4 | 92.5 % | 7.2 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2483
Một phần 2120 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2454
Một phần 2091 (hồ sơ) Toàn trình 363 (hồ sơ) |
16 | 0 | 91.6 % | 7.7 % | 0.7 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2360
Một phần 2096 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2328
Một phần 2064 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
16 | 0 | 95.9 % | 3.6 % | 0.5 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2160
Một phần 1621 (hồ sơ) Toàn trình 539 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2104
Một phần 1568 (hồ sơ) Toàn trình 536 (hồ sơ) |
20 | 0 | 90.8 % | 8.9 % | 0.3 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2035
Một phần 1265 (hồ sơ) Toàn trình 770 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
269
Một phần 268 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1766
Một phần 997 (hồ sơ) Toàn trình 769 (hồ sơ) |
3 | 0 | 72.3 % | 27.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1985
Một phần 1659 (hồ sơ) Toàn trình 326 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1946
Một phần 1620 (hồ sơ) Toàn trình 326 (hồ sơ) |
2 | 2 | 95.8 % | 4.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1888
Một phần 1298 (hồ sơ) Toàn trình 590 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
105
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1783
Một phần 1195 (hồ sơ) Toàn trình 588 (hồ sơ) |
28 | 0 | 88.1 % | 11.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1861
Một phần 1676 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
55
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1806
Một phần 1621 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
14 | 2 | 86.8 % | 13.1 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1794
Một phần 1004 (hồ sơ) Toàn trình 790 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
163
Một phần 161 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1631
Một phần 843 (hồ sơ) Toàn trình 788 (hồ sơ) |
36 | 1 | 24.6 % | 73.9 % | 1.5 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1736
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1736
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1632
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 752 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1632
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 752 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.6 % | 12.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1583
Một phần 931 (hồ sơ) Toàn trình 652 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1558
Một phần 908 (hồ sơ) Toàn trình 650 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1531
Một phần 704 (hồ sơ) Toàn trình 827 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
91
Một phần 91 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1440
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 827 (hồ sơ) |
9 | 0 | 88 % | 11.5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1504
Một phần 1085 (hồ sơ) Toàn trình 419 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1486
Một phần 1068 (hồ sơ) Toàn trình 418 (hồ sơ) |
38 | 11 | 72.2 % | 27.1 % | 0.7 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1462
Một phần 1151 (hồ sơ) Toàn trình 311 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
31
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1431
Một phần 1121 (hồ sơ) Toàn trình 310 (hồ sơ) |
15 | 0 | 90.8 % | 8.4 % | 0.8 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1411
Một phần 1173 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1399
Một phần 1161 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89 % | 10.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1374
Một phần 1123 (hồ sơ) Toàn trình 251 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1317
Một phần 1068 (hồ sơ) Toàn trình 249 (hồ sơ) |
127 | 1 | 73.1 % | 22.8 % | 4.1 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1351
Một phần 1006 (hồ sơ) Toàn trình 345 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 30 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1321
Một phần 976 (hồ sơ) Toàn trình 345 (hồ sơ) |
17 | 0 | 89.9 % | 8.9 % | 1.2 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1170
Một phần 759 (hồ sơ) Toàn trình 411 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1167
Một phần 758 (hồ sơ) Toàn trình 409 (hồ sơ) |
1 | 1 | 91.6 % | 8.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1161
Một phần 987 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1147
Một phần 973 (hồ sơ) Toàn trình 174 (hồ sơ) |
3 | 0 | 95.4 % | 4.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1114
Một phần 914 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1108
Một phần 908 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
2 | 0 | 98.7 % | 1.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1094
Một phần 896 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1081
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
38 | 0 | 94 % | 4 % | 2 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1078
Một phần 710 (hồ sơ) Toàn trình 368 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1043
Một phần 675 (hồ sơ) Toàn trình 368 (hồ sơ) |
7 | 0 | 94.6 % | 4.8 % | 0.6 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1046
Một phần 815 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1041
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
4 | 2 | 90.3 % | 9.3 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1034
Một phần 808 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 66 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
967
Một phần 742 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
27 | 4 | 76.2 % | 23.1 % | 0.7 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1020
Một phần 821 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
997
Một phần 798 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
29 | 0 | 90.5 % | 8.2 % | 1.3 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1013
Một phần 852 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
985
Một phần 824 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
32 | 1 | 84.9 % | 14 % | 1.1 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
942
Một phần 693 (hồ sơ) Toàn trình 249 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
868
Một phần 621 (hồ sơ) Toàn trình 247 (hồ sơ) |
28 | 0 | 81.8 % | 15.7 % | 2.5 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 66 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
4 | 0 | 99.7 % | 0.3 % | 0 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
928
Một phần 767 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
924
Một phần 763 (hồ sơ) Toàn trình 161 (hồ sơ) |
18 | 0 | 69.9 % | 28.5 % | 1.6 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
871
Một phần 633 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
860
Một phần 625 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
12 | 0 | 83.7 % | 15.1 % | 1.2 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
852
Một phần 648 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
784
Một phần 581 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
20 | 2 | 92.9 % | 5.4 % | 1.7 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
827
Một phần 602 (hồ sơ) Toàn trình 225 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
792
Một phần 568 (hồ sơ) Toàn trình 224 (hồ sơ) |
10 | 13 | 93.1 % | 5.7 % | 1.2 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
827
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
826
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
2 | 2 | 74.8 % | 24.9 % | 0.3 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
780
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
754
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
751
Một phần 578 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
734
Một phần 562 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
5 | 9 | 89.8 % | 9.5 % | 0.7 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
682
Một phần 345 (hồ sơ) Toàn trình 337 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
667
Một phần 330 (hồ sơ) Toàn trình 337 (hồ sơ) |
24 | 0 | 82.6 % | 13.9 % | 3.5 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
614
Một phần 403 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
603
Một phần 392 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
32 | 1 | 88.4 % | 7.3 % | 4.3 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
514
Một phần 431 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
513
Một phần 430 (hồ sơ) Toàn trình 83 (hồ sơ) |
3 | 2 | 88.9 % | 10.5 % | 0.6 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
493
Một phần 297 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
442
Một phần 246 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
28 | 0 | 52.3 % | 41.6 % | 6.1 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
403
Một phần 312 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
403
Một phần 312 (hồ sơ) Toàn trình 91 (hồ sơ) |
28 | 0 | 91.8 % | 4.5 % | 3.7 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 122 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
263
Một phần 164 (hồ sơ) Toàn trình 99 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
261
Một phần 163 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
16 | 2 | 80.8 % | 13 % | 6.2 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
258
Một phần 138 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
236
Một phần 118 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
33 | 1 | 80.1 % | 16.9 % | 3 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
233
Một phần 119 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
226
Một phần 112 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
37 | 0 | 54 % | 30.1 % | 15.9 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
228
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
228
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.2 % | 4.8 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 48 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
110
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 105 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
80
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 25 (hồ sơ) |
2 | 0 | 73.3 % | 20 % | 6.7 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 21 | 35 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 24 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
1 | 1 | 92.1 % | 5.3 % | 2.6 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 97 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 5 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 12 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
1 | 0 | 75 % | 12.5 % | 12.5 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 44 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3082
Một phần 1848 (hồ sơ) Toàn trình 1234 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
50
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3032
Một phần 1801 (hồ sơ) Toàn trình 1231 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90 % | 9.9 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2266
Một phần 1762 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2255
Một phần 1751 (hồ sơ) Toàn trình 504 (hồ sơ) |
20 | 0 | 95.7 % | 3.8 % | 0.5 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2080
Một phần 1501 (hồ sơ) Toàn trình 579 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2057
Một phần 1478 (hồ sơ) Toàn trình 579 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1791
Một phần 1486 (hồ sơ) Toàn trình 305 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1773
Một phần 1468 (hồ sơ) Toàn trình 305 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1150
Một phần 565 (hồ sơ) Toàn trình 585 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1142
Một phần 559 (hồ sơ) Toàn trình 583 (hồ sơ) |
2 | 1 | 97.3 % | 2.5 % | 0.2 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
956
Một phần 735 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
947
Một phần 726 (hồ sơ) Toàn trình 221 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
866
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 294 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
863
Một phần 570 (hồ sơ) Toàn trình 293 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.8 % | 7.2 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3494
Một phần 2962 (hồ sơ) Toàn trình 532 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3485
Một phần 2953 (hồ sơ) Toàn trình 532 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.8 % | 5.2 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3492
Một phần 2684 (hồ sơ) Toàn trình 808 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
252
Một phần 248 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3240
Một phần 2436 (hồ sơ) Toàn trình 804 (hồ sơ) |
51 | 19 | 63.5 % | 35.3 % | 1.2 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2324
Một phần 1975 (hồ sơ) Toàn trình 349 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
64
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2260
Một phần 1912 (hồ sơ) Toàn trình 348 (hồ sơ) |
10 | 2 | 85.6 % | 14.4 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1787
Một phần 1198 (hồ sơ) Toàn trình 589 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
124
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1663
Một phần 1076 (hồ sơ) Toàn trình 587 (hồ sơ) |
0 | 0 | 75.9 % | 24.1 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1627
Một phần 1439 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1605
Một phần 1417 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1495
Một phần 1233 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1478
Một phần 1216 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
39 | 0 | 96.7 % | 2.8 % | 0.5 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1442
Một phần 1188 (hồ sơ) Toàn trình 254 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1404
Một phần 1150 (hồ sơ) Toàn trình 254 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1431
Một phần 1195 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1421
Một phần 1185 (hồ sơ) Toàn trình 236 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1361
Một phần 619 (hồ sơ) Toàn trình 742 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
83
Một phần 82 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1278
Một phần 537 (hồ sơ) Toàn trình 741 (hồ sơ) |
175 | 6 | 73.2 % | 21 % | 5.8 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1208
Một phần 735 (hồ sơ) Toàn trình 473 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
98
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1110
Một phần 637 (hồ sơ) Toàn trình 473 (hồ sơ) |
2 | 0 | 87.7 % | 12.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1201
Một phần 943 (hồ sơ) Toàn trình 258 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1181
Một phần 926 (hồ sơ) Toàn trình 255 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1165
Một phần 812 (hồ sơ) Toàn trình 353 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
334
Một phần 334 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
831
Một phần 478 (hồ sơ) Toàn trình 353 (hồ sơ) |
31 | 0 | 90.6 % | 8.4 % | 1 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1141
Một phần 730 (hồ sơ) Toàn trình 411 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
76
Một phần 76 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1065
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 411 (hồ sơ) |
16 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1099
Một phần 596 (hồ sơ) Toàn trình 503 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 148 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
951
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 503 (hồ sơ) |
33 | 0 | 81.1 % | 17.6 % | 1.3 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1052
Một phần 560 (hồ sơ) Toàn trình 492 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1035
Một phần 544 (hồ sơ) Toàn trình 491 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.7 % | 6.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
998
Một phần 839 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
957
Một phần 799 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
5 | 0 | 81.2 % | 18.7 % | 0.1 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
996
Một phần 700 (hồ sơ) Toàn trình 296 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
939
Một phần 647 (hồ sơ) Toàn trình 292 (hồ sơ) |
6 | 1 | 78.2 % | 21.2 % | 0.6 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
970
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
964
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
918
Một phần 661 (hồ sơ) Toàn trình 257 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
892
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 256 (hồ sơ) |
11 | 1 | 92 % | 7.6 % | 0.4 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
907
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
880
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
27 | 4 | 79.3 % | 17.6 % | 3.1 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
868
Một phần 687 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
864
Một phần 683 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
6 | 5 | 69.4 % | 29.9 % | 0.7 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
829
Một phần 710 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 698 (hồ sơ) Toàn trình 119 (hồ sơ) |
9 | 1 | 86.4 % | 12.9 % | 0.7 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
807
Một phần 644 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
756
Một phần 594 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
784
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 336 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
764
Một phần 431 (hồ sơ) Toàn trình 333 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87 % | 12.8 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
775
Một phần 642 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
760
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
714
Một phần 555 (hồ sơ) Toàn trình 159 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 31 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
682
Một phần 524 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.3 % | 5.6 % | 0.1 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
703
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
697
Một phần 517 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92 % | 8 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
660
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
660
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 252 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
659
Một phần 462 (hồ sơ) Toàn trình 197 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
656
Một phần 460 (hồ sơ) Toàn trình 196 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
624
Một phần 464 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
607
Một phần 447 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.4 % | 5.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
582
Một phần 439 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
581
Một phần 438 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
6 | 0 | 77.8 % | 21.3 % | 0.9 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
542
Một phần 371 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
520
Một phần 349 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
540
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
540
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 59 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
513
Một phần 333 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
487
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 177 (hồ sơ) |
0 | 0 | 78.9 % | 21.1 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
511
Một phần 368 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
500
Một phần 357 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
4 | 3 | 85.4 % | 14 % | 0.6 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
481
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
477
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 97 (hồ sơ) |
0 | 1 | 75.3 % | 24.7 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
475
Một phần 271 (hồ sơ) Toàn trình 204 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
473
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
0 | 0 | 78.9 % | 21.1 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 37 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
411
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
411
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
9 | 0 | 84.2 % | 13.6 % | 2.2 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
404
Một phần 132 (hồ sơ) Toàn trình 272 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
396
Một phần 124 (hồ sơ) Toàn trình 272 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91.7 % | 8.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
398
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
381
Một phần 181 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
10 | 6 | 74.5 % | 23.4 % | 2.1 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
397
Một phần 186 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
381
Một phần 170 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
5 | 0 | 70.6 % | 29.1 % | 0.3 % |
| UBND xã Chế Tạo | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
373
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
373
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 23 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.4 % | 5.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
368
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 154 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%