Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 22 | 310 | 96 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
4040
Một phần 2796 (hồ sơ) Toàn trình 1240 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
194
Một phần 192 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3846
Một phần 2604 (hồ sơ) Toàn trình 1238 (hồ sơ) |
406 | 1 | 68.9 % | 24.7 % | 6.4 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43724
Một phần 41436 (hồ sơ) Toàn trình 2288 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4640
Một phần 4450 (hồ sơ) Toàn trình 190 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39084
Một phần 36986 (hồ sơ) Toàn trình 2098 (hồ sơ) |
388 | 231 | 78.1 % | 21.6 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13432
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13432 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
732
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 732 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12700
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 12700 (hồ sơ) |
NV | 0 | 57 % | 26.4 % | 16.6 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4150
Một phần 2080 (hồ sơ) Toàn trình 2069 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
117
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
4033
Một phần 1964 (hồ sơ) Toàn trình 2068 (hồ sơ) |
287 | 2 | 69 % | 28.7 % | 2.3 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 26 | 304 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4037
Một phần 3552 (hồ sơ) Toàn trình 485 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
111
Một phần 107 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3926
Một phần 3445 (hồ sơ) Toàn trình 481 (hồ sơ) |
35 | 0 | 96 % | 3.5 % | 0.5 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2665
Một phần 2193 (hồ sơ) Toàn trình 472 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2617
Một phần 2146 (hồ sơ) Toàn trình 471 (hồ sơ) |
393 | 12 | 54.6 % | 39.7 % | 5.7 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2607
Một phần 2059 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
62
Một phần 62 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2545
Một phần 1997 (hồ sơ) Toàn trình 548 (hồ sơ) |
38 | 1 | 92.5 % | 7.2 % | 0.3 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2442
Một phần 2093 (hồ sơ) Toàn trình 349 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
48
Một phần 47 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2394
Một phần 2046 (hồ sơ) Toàn trình 348 (hồ sơ) |
8 | 0 | 92.4 % | 7.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2301
Một phần 2048 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2280
Một phần 2027 (hồ sơ) Toàn trình 253 (hồ sơ) |
10 | 0 | 96.4 % | 3.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2078
Một phần 1570 (hồ sơ) Toàn trình 508 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2032
Một phần 1524 (hồ sơ) Toàn trình 508 (hồ sơ) |
18 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1936
Một phần 1634 (hồ sơ) Toàn trình 302 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1885
Một phần 1583 (hồ sơ) Toàn trình 302 (hồ sơ) |
1 | 2 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 28 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1920
Một phần 1198 (hồ sơ) Toàn trình 722 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
228
Một phần 228 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1692
Một phần 970 (hồ sơ) Toàn trình 722 (hồ sơ) |
1 | 0 | 71.6 % | 28.4 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1795
Một phần 1632 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1757
Một phần 1594 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
14 | 2 | 87.4 % | 12.4 % | 0.2 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1795
Một phần 1241 (hồ sơ) Toàn trình 554 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
64
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1731
Một phần 1178 (hồ sơ) Toàn trình 553 (hồ sơ) |
28 | 0 | 88.4 % | 11.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1709
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1707
Một phần 1445 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1696
Một phần 955 (hồ sơ) Toàn trình 741 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
154
Một phần 151 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1542
Một phần 804 (hồ sơ) Toàn trình 738 (hồ sơ) |
25 | 1 | 23.2 % | 75.7 % | 1.1 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1603
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 723 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1602
Một phần 880 (hồ sơ) Toàn trình 722 (hồ sơ) |
1 | 0 | 88 % | 12 % | 0 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 29 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1502
Một phần 893 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1487
Một phần 878 (hồ sơ) Toàn trình 609 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.7 % | 15.3 % | 0 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1446
Một phần 1061 (hồ sơ) Toàn trình 385 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 28 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1417
Một phần 1033 (hồ sơ) Toàn trình 384 (hồ sơ) |
32 | 10 | 72.3 % | 27.3 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 27 | 301 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1426
Một phần 642 (hồ sơ) Toàn trình 784 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
67
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1359
Một phần 575 (hồ sơ) Toàn trình 784 (hồ sơ) |
6 | 0 | 88.4 % | 11.3 % | 0.3 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1387
Một phần 1107 (hồ sơ) Toàn trình 280 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1365
Một phần 1087 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
10 | 0 | 91.4 % | 8.1 % | 0.5 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1369
Một phần 1164 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1361
Một phần 1156 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
4 | 0 | 89.7 % | 10.1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1332
Một phần 1098 (hồ sơ) Toàn trình 234 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1291
Một phần 1060 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
125 | 0 | 73.4 % | 22.5 % | 4.1 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1293
Một phần 976 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
35
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1258
Một phần 942 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
15 | 0 | 91.3 % | 7.5 % | 1.2 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1132
Một phần 760 (hồ sơ) Toàn trình 372 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1125
Một phần 755 (hồ sơ) Toàn trình 370 (hồ sơ) |
0 | 1 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1130
Một phần 975 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1118
Một phần 965 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
3 | 0 | 96.2 % | 3.5 % | 0.3 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1093
Một phần 908 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1085
Một phần 900 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
2 | 0 | 98.8 % | 1 % | 0.2 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1069
Một phần 883 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1063
Một phần 877 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
33 | 0 | 94.4 % | 4 % | 1.6 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1044
Một phần 697 (hồ sơ) Toàn trình 347 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1019
Một phần 672 (hồ sơ) Toàn trình 347 (hồ sơ) |
4 | 0 | 95 % | 4.7 % | 0.3 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1023
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 213 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1023
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 213 (hồ sơ) |
1 | 0 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
996
Một phần 790 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
56
Một phần 53 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 737 (hồ sơ) Toàn trình 203 (hồ sơ) |
18 | 2 | 76.7 % | 22.8 % | 0.5 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
995
Một phần 842 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
974
Một phần 821 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
28 | 1 | 85.3 % | 13.9 % | 0.8 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
991
Một phần 807 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
980
Một phần 796 (hồ sơ) Toàn trình 184 (hồ sơ) |
27 | 0 | 90.5 % | 8.4 % | 1.1 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
941
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
940
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 921 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
915
Một phần 760 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
907
Một phần 754 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
18 | 0 | 69.7 % | 28.7 % | 1.6 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
856
Một phần 637 (hồ sơ) Toàn trình 219 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
39
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 601 (hồ sơ) Toàn trình 216 (hồ sơ) |
21 | 0 | 84.5 % | 13.7 % | 1.8 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
839
Một phần 629 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
823
Một phần 613 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
2 | 0 | 85.8 % | 14.2 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
816
Một phần 658 (hồ sơ) Toàn trình 158 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
814
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
2 | 1 | 75.3 % | 24.4 % | 0.3 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 32 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
806
Một phần 618 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
761
Một phần 573 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
18 | 2 | 93.4 % | 5 % | 1.6 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
799
Một phần 592 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
772
Một phần 567 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
9 | 11 | 93.3 % | 5.6 % | 1.1 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
745
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
723
Một phần 583 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 28 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
724
Một phần 568 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
707
Một phần 552 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
10 | 9 | 90.5 % | 8.6 % | 0.9 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
620
Một phần 330 (hồ sơ) Toàn trình 290 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
601
Một phần 311 (hồ sơ) Toàn trình 290 (hồ sơ) |
7 | 0 | 84.7 % | 14.3 % | 1 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
589
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
581
Một phần 387 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
28 | 1 | 89.3 % | 6.7 % | 4 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
495
Một phần 422 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
491
Một phần 419 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
2 | 2 | 89.8 % | 9.8 % | 0.4 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
413
Một phần 234 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
393
Một phần 214 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
25 | 0 | 55.2 % | 38.7 % | 6.1 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
389
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
389
Một phần 310 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
27 | 0 | 91.8 % | 4.4 % | 3.8 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
225
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 22 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 27 | 302 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
224
Một phần 116 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
217
Một phần 109 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
31 | 0 | 81.6 % | 16.1 % | 2.3 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
220
Một phần 140 (hồ sơ) Toàn trình 80 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
206
Một phần 127 (hồ sơ) Toàn trình 79 (hồ sơ) |
0 | 2 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
211
Một phần 117 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
173
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 94 (hồ sơ) |
12 | 0 | 58.4 % | 35.3 % | 6.3 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 12 | 47 | 99 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
201
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 57 | 47 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
187
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 186 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
101
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 95 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
90
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
0 | 0 | 72.7 % | 27.3 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 29 (hồ sơ) |
0 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 20 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
27
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
1 | 0 | 88.9 % | 7.4 % | 3.7 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
1 | 0 | 83.3 % | 0 % | 16.7 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 27 | 302 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2902
Một phần 1740 (hồ sơ) Toàn trình 1162 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
45
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2857
Một phần 1696 (hồ sơ) Toàn trình 1161 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2236
Một phần 1734 (hồ sơ) Toàn trình 502 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2214
Một phần 1713 (hồ sơ) Toàn trình 501 (hồ sơ) |
11 | 0 | 96.1 % | 3.7 % | 0.2 % |
| UBND Phường Văn Phú | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2037
Một phần 1480 (hồ sơ) Toàn trình 557 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2011
Một phần 1454 (hồ sơ) Toàn trình 557 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1751
Một phần 1463 (hồ sơ) Toàn trình 288 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
37
Một phần 35 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1714
Một phần 1428 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1108
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
21
Một phần 21 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1087
Một phần 532 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
934
Một phần 732 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
926
Một phần 724 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
834
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
834
Một phần 566 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3450
Một phần 2941 (hồ sơ) Toàn trình 509 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3434
Một phần 2925 (hồ sơ) Toàn trình 509 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.7 % | 5.3 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3380
Một phần 2608 (hồ sơ) Toàn trình 772 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
196
Một phần 193 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3184
Một phần 2415 (hồ sơ) Toàn trình 769 (hồ sơ) |
43 | 19 | 63.8 % | 35.3 % | 0.9 % |
| UBND Xã Mường Lai | 29 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2239
Một phần 1922 (hồ sơ) Toàn trình 317 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
64
Một phần 63 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2175
Một phần 1859 (hồ sơ) Toàn trình 316 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1670
Một phần 1114 (hồ sơ) Toàn trình 556 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
74
Một phần 73 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1596
Một phần 1041 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.8 % | 23.2 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1615
Một phần 1427 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1600
Một phần 1412 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1474
Một phần 1230 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1451
Một phần 1207 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
33 | 0 | 97.4 % | 2.4 % | 0.2 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1406
Một phần 1175 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1372
Một phần 1141 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.4 % | 10.6 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1403
Một phần 1193 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1384
Một phần 1174 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1303
Một phần 595 (hồ sơ) Toàn trình 708 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
126
Một phần 126 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1177
Một phần 469 (hồ sơ) Toàn trình 708 (hồ sơ) |
136 | 6 | 74.9 % | 22.1 % | 3 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1162
Một phần 927 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1152
Một phần 917 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
0 | 1 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND Xã Lục Yên | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1125
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 448 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
69
Một phần 69 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1056
Một phần 608 (hồ sơ) Toàn trình 448 (hồ sơ) |
2 | 0 | 88.6 % | 11.2 % | 0.2 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1105
Một phần 712 (hồ sơ) Toàn trình 393 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
92
Một phần 92 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1013
Một phần 620 (hồ sơ) Toàn trình 393 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1041
Một phần 715 (hồ sơ) Toàn trình 326 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
266
Một phần 266 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
775
Một phần 449 (hồ sơ) Toàn trình 326 (hồ sơ) |
23 | 0 | 94.1 % | 5.8 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Bình | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
973
Một phần 497 (hồ sơ) Toàn trình 476 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
148
Một phần 147 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
825
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 475 (hồ sơ) |
24 | 0 | 81.8 % | 17.5 % | 0.7 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
972
Một phần 514 (hồ sơ) Toàn trình 458 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25
Một phần 25 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
947
Một phần 489 (hồ sơ) Toàn trình 458 (hồ sơ) |
1 | 0 | 93.7 % | 6.2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
964
Một phần 783 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
963
Một phần 782 (hồ sơ) Toàn trình 181 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
951
Một phần 810 (hồ sơ) Toàn trình 141 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
933
Một phần 793 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
4 | 0 | 80.9 % | 19 % | 0.1 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
931
Một phần 661 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
55
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
876
Một phần 607 (hồ sơ) Toàn trình 269 (hồ sơ) |
5 | 1 | 78.1 % | 21.3 % | 0.6 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 18 (hồ sơ)
885
Một phần 638 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 14 (hồ sơ)
20
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
865
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
11 | 1 | 92.3 % | 7.4 % | 0.3 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
862
Một phần 636 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
11
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
851
Một phần 625 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
26 | 4 | 79.2 % | 17.7 % | 3.1 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
851
Một phần 685 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
847
Một phần 681 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
2 | 5 | 69.7 % | 30.1 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
793
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
784
Một phần 686 (hồ sơ) Toàn trình 98 (hồ sơ) |
6 | 0 | 86.9 % | 12.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
772
Một phần 623 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
726
Một phần 577 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
757
Một phần 639 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
744
Một phần 627 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Púng Luông | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
717
Một phần 431 (hồ sơ) Toàn trình 284 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
702
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89 % | 11 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
682
Một phần 538 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
649
Một phần 505 (hồ sơ) Toàn trình 144 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.5 % | 5.4 % | 0.1 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
679
Một phần 514 (hồ sơ) Toàn trình 165 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
669
Một phần 505 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
632
Một phần 408 (hồ sơ) Toàn trình 224 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
628
Một phần 404 (hồ sơ) Toàn trình 224 (hồ sơ) |
1 | 0 | 96.8 % | 3 % | 0.2 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
630
Một phần 457 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
622
Một phần 449 (hồ sơ) Toàn trình 173 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
604
Một phần 459 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
589
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.9 % | 4.9 % | 0.2 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
558
Một phần 424 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
556
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
5 | 0 | 78.2 % | 21 % | 0.8 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 31 | 298 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
534
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
518
Một phần 367 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
498
Một phần 347 (hồ sơ) Toàn trình 151 (hồ sơ) |
0 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 29 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
490
Một phần 358 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
488
Một phần 356 (hồ sơ) Toàn trình 132 (hồ sơ) |
4 | 3 | 85.5 % | 13.9 % | 0.6 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 29 | 301 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
469
Một phần 382 (hồ sơ) Toàn trình 87 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
466
Một phần 380 (hồ sơ) Toàn trình 86 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.2 % | 23.8 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
468
Một phần 305 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
451
Một phần 288 (hồ sơ) Toàn trình 163 (hồ sơ) |
0 | 0 | 77.2 % | 22.8 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
459
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
459
Một phần 270 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
0 | 0 | 79.7 % | 20.3 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 38 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
376
Một phần 197 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
374
Một phần 176 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
359
Một phần 161 (hồ sơ) Toàn trình 198 (hồ sơ) |
5 | 0 | 73.5 % | 26.2 % | 0.3 % |
| UBND xã Chế Tạo | 30 | 299 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
369
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
369
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.3 % | 5.4 % | 0.3 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
364
Một phần 121 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
361
Một phần 118 (hồ sơ) Toàn trình 243 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92 % | 7.8 % | 0.2 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 28 | 301 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
354
Một phần 211 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 210 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
5 | 0 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 29 | 300 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
353
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
348
Một phần 169 (hồ sơ) Toàn trình 179 (hồ sơ) |
9 | 5 | 73.6 % | 24.4 % | 2 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 30 | 300 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
285
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 62 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
285
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 62 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%