Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | TTHC còn lại (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng UBND tỉnh Lào cai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG CAM ĐƯỜNG | 23 | 309 | 97 |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3702
Một phần 2546 (hồ sơ) Toàn trình 1152 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
160
Một phần 159 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 4 (hồ sơ)
3542
Một phần 2387 (hồ sơ) Toàn trình 1151 (hồ sơ) |
330 | 1 | 69.9 % | 25.3 % | 4.8 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 20 | 212 | 82 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29682
Một phần 28137 (hồ sơ) Toàn trình 1545 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4131
Một phần 3951 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
25551
Một phần 24186 (hồ sơ) Toàn trình 1365 (hồ sơ) |
354 | 155 | 78.5 % | 21.2 % | 0.3 % |
| Công an Tỉnh | 0 | 0 | 3 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10247
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 10247 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1180
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1180 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9067
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 9067 (hồ sơ) |
NV | 0 | 56.7 % | 30.3 % | 13 % |
| UBND PHƯỜNG LÀO CAI | 31 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3952
Một phần 1959 (hồ sơ) Toàn trình 1992 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
84
Một phần 82 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
3868
Một phần 1877 (hồ sơ) Toàn trình 1990 (hồ sơ) |
242 | 2 | 69.3 % | 29 % | 1.7 % |
| UBND XÃ BẮC HÀ | 29 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3700
Một phần 3279 (hồ sơ) Toàn trình 421 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
85
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3615
Một phần 3194 (hồ sơ) Toàn trình 421 (hồ sơ) |
28 | 0 | 96.5 % | 3.3 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO HÀ | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2504
Một phần 2087 (hồ sơ) Toàn trình 417 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
68
Một phần 67 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2436
Một phần 2020 (hồ sơ) Toàn trình 416 (hồ sơ) |
369 | 7 | 53 % | 41.6 % | 5.4 % |
| UBND XÃ BÁT XÁT | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2489
Một phần 1979 (hồ sơ) Toàn trình 510 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
72
Một phần 72 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2417
Một phần 1907 (hồ sơ) Toàn trình 510 (hồ sơ) |
36 | 1 | 92.6 % | 7.2 % | 0.2 % |
| UBND XÃ BẢO YÊN | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2374
Một phần 2053 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
34
Một phần 34 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2340
Một phần 2019 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
4 | 0 | 92.9 % | 7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ CỐC SAN | 33 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2201
Một phần 1991 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
24
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2177
Một phần 1967 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
6 | 0 | 96.9 % | 3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ XUÂN QUANG | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1951
Một phần 1488 (hồ sơ) Toàn trình 463 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1919
Một phần 1456 (hồ sơ) Toàn trình 463 (hồ sơ) |
17 | 0 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG KHƯƠNG | 29 | 296 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1863
Một phần 1596 (hồ sơ) Toàn trình 267 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
60
Một phần 60 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1803
Một phần 1536 (hồ sơ) Toàn trình 267 (hồ sơ) |
1 | 1 | 96 % | 4 % | 0 % |
| UBND PHƯỜNG SA PA | 31 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1730
Một phần 1069 (hồ sơ) Toàn trình 661 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
174
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1556
Một phần 895 (hồ sơ) Toàn trình 661 (hồ sơ) |
1 | 0 | 70.3 % | 29.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ BẢN LẦU | 32 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1711
Một phần 1580 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 20 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1691
Một phần 1560 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
11 | 2 | 88.5 % | 11.5 % | 0 % |
| UBND XÃ GIA PHÚ | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1678
Một phần 1170 (hồ sơ) Toàn trình 508 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
82
Một phần 82 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1596
Một phần 1088 (hồ sơ) Toàn trình 508 (hồ sơ) |
27 | 0 | 89.1 % | 10.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CAO SƠN | 34 | 291 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1640
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1640
Một phần 1426 (hồ sơ) Toàn trình 214 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ TẢ VAN | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1535
Một phần 884 (hồ sơ) Toàn trình 651 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
119
Một phần 118 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1416
Một phần 766 (hồ sơ) Toàn trình 650 (hồ sơ) |
10 | 1 | 22.2 % | 77.7 % | 0.1 % |
| UBND XÃ SÍN CHÉNG | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1520
Một phần 870 (hồ sơ) Toàn trình 650 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1515
Một phần 867 (hồ sơ) Toàn trình 648 (hồ sơ) |
1 | 0 | 87.5 % | 12.4 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VĂN BÀN | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1367
Một phần 1017 (hồ sơ) Toàn trình 350 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1352
Một phần 1003 (hồ sơ) Toàn trình 349 (hồ sơ) |
23 | 9 | 72.7 % | 26.9 % | 0.4 % |
| UBND XÃ BẢO THẮNG | 29 | 295 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1297
Một phần 587 (hồ sơ) Toàn trình 710 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
94
Một phần 93 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1203
Một phần 494 (hồ sơ) Toàn trình 709 (hồ sơ) |
2 | 0 | 90.1 % | 9.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ DỀN SÁNG | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1297
Một phần 1131 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1288
Một phần 1122 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
3 | 0 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND XÃ VÕ LAO | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1284
Một phần 1047 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1266
Một phần 1029 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
5 | 0 | 92.6 % | 7.3 % | 0.1 % |
| UBND XÃ THƯỢNG HÀ | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1277
Một phần 1077 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
32
Một phần 32 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1245
Một phần 1045 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
65 | 0 | 74.9 % | 22.2 % | 2.9 % |
| UBND XÃ SI MA CAI | 31 | 296 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1269
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 455 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
28
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1241
Một phần 791 (hồ sơ) Toàn trình 450 (hồ sơ) |
0 | 0 | 84.6 % | 15.4 % | 0 % |
| UBND XÃ PHONG HẢI | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1225
Một phần 946 (hồ sơ) Toàn trình 279 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 44 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1181
Một phần 902 (hồ sơ) Toàn trình 279 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND XÃ BẢN XÈO | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1063
Một phần 943 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1057
Một phần 937 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.1 % | 2.9 % | 0 % |
| UBND XÃ MƯỜNG HUM | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1055
Một phần 884 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1052
Một phần 881 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND XÃ NGHĨA ĐÔ | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1033
Một phần 869 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1019
Một phần 855 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
24 | 0 | 95.3 % | 3.8 % | 0.9 % |
| UBND XÃ TẢ CỦ TỶ | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1000
Một phần 808 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1000
Một phần 808 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.1 % | 7.8 % | 0.1 % |
| UBND XÃ PHÚC KHÁNH | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
960
Một phần 818 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
956
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 142 (hồ sơ) |
22 | 1 | 85.7 % | 13.6 % | 0.7 % |
| UBND XÃ BẢO NHAI | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
944
Một phần 775 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
44
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
900
Một phần 732 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
18 | 2 | 77.4 % | 22 % | 0.6 % |
| UBND XÃ PHA LONG | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
936
Một phần 730 (hồ sơ) Toàn trình 206 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
935
Một phần 730 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
2 | 1 | 92.3 % | 7.5 % | 0.2 % |
| UBND XÃ XUÂN HÒA | 34 | 291 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
905
Một phần 748 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
888
Một phần 731 (hồ sơ) Toàn trình 157 (hồ sơ) |
22 | 0 | 91 % | 8.3 % | 0.7 % |
| Sở Công Thương | 173 | 64 | 65 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
903
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 886 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
901
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 886 (hồ sơ) |
5 | 0 | 99.7 % | 0.2 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẰNG LỎONG | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
892
Một phần 628 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
26
Một phần 26 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
866
Một phần 602 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
3 | 0 | 94.5 % | 5.3 % | 0.2 % |
| UBND XÃ DƯƠNG QUỲ | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
879
Một phần 739 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
873
Một phần 734 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
13 | 0 | 69.6 % | 29.2 % | 1.2 % |
| UBND XÃ BẢN HỒ | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
817
Một phần 617 (hồ sơ) Toàn trình 200 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
810
Một phần 611 (hồ sơ) Toàn trình 199 (hồ sơ) |
2 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| UBND XÃ A MÚ SUNG | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
805
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
805
Một phần 657 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
1 | 1 | 75.3 % | 24.6 % | 0.1 % |
| UBND XÃ TẢ PHÌN | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
792
Một phần 607 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 23 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
769
Một phần 584 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
11 | 0 | 86.5 % | 12.5 % | 1 % |
| UBND XÃ MƯỜNG BO | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
761
Một phần 570 (hồ sơ) Toàn trình 191 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
19
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
742
Một phần 553 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
3 | 7 | 94.6 % | 5 % | 0.4 % |
| UBND XÃ Y TÝ | 35 | 290 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
760
Một phần 594 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 38 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
722
Một phần 556 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
17 | 2 | 94.3 % | 4.2 % | 1.5 % |
| UBND XÃ HỢP THÀNH | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
714
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
33
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
681
Một phần 541 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
6 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND XÃ TRỊNH TƯỜNG | 29 | 297 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
684
Một phần 544 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
644
Một phần 504 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
8 | 0 | 90.8 % | 8.5 % | 0.7 % |
| UBND XÃ LÙNG PHÌNH | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
579
Một phần 309 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
12
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
567
Một phần 297 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
1 | 0 | 85.5 % | 14.5 % | 0 % |
| UBND XÃ NGŨ CHỈ SƠN | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
559
Một phần 388 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
555
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 171 (hồ sơ) |
23 | 1 | 89.7 % | 6.7 % | 3.6 % |
| UBND XÃ BẢN LIỀN | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
483
Một phần 418 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
17
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
466
Một phần 401 (hồ sơ) Toàn trình 65 (hồ sơ) |
1 | 2 | 90.1 % | 9.7 % | 0.2 % |
| UBND XÃ CỐC LẦU | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
365
Một phần 297 (hồ sơ) Toàn trình 68 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
360
Một phần 293 (hồ sơ) Toàn trình 67 (hồ sơ) |
18 | 0 | 93.3 % | 5 % | 1.7 % |
| UBND XÃ KHÁNH YÊN | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
352
Một phần 204 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
346
Một phần 198 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
15 | 0 | 54 % | 41.9 % | 4.1 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 31 | 121 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
290
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 282 (hồ sơ) |
2 | 0 | 97.9 % | 1.4 % | 0.7 % |
| UBND XÃ NẬM XÉ | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
221
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
221
Một phần 202 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| UBND XÃ CHIỀNG KEN | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
194
Một phần 101 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
191
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 93 (hồ sơ) |
26 | 0 | 88.5 % | 11.5 % | 0 % |
| UBND XÃ MINH LƯƠNG | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
193
Một phần 123 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
191
Một phần 122 (hồ sơ) Toàn trình 69 (hồ sơ) |
0 | 2 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND XÃ NẬM CHÀY | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
172
Một phần 106 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 51 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
121
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 66 (hồ sơ) |
7 | 0 | 62 % | 32.2 % | 5.8 % |
| Sở Nội vụ | 8 | 58 | 51 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
156
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 155 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
153
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 152 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch | 11 | 47 | 101 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
147
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 136 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
133
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 12 | 20 | 50 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
57
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
51
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
3 | 0 | 66.7 % | 33.3 % | 0 % |
| Sở Y tế | 11 | 45 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
23
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh Tế | 0 | 20 | 34 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
20
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
18
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
1 | 0 | 88.9 % | 5.6 % | 5.5 % |
| Sở Xây dựng | 29 | 85 | 100 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 0 | 3 | 28 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
1 | 0 | 66.7 % | 0 % | 33.3 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 4 | 71 | 43 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
0 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Sở Ngoại Vụ | 0 | 5 | 1 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 17 | 65 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Sở Dân tộc và Tôn giáo | 0 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Thanh Tra Tỉnh | 9 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công tỉnh | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Phường Yên Bái | 29 | 296 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2633
Một phần 1571 (hồ sơ) Toàn trình 1062 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
29
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2604
Một phần 1542 (hồ sơ) Toàn trình 1062 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.1 % | 7.8 % | 0.1 % |
| UBND Phường Âu Lâu | 30 | 294 | 96 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2099
Một phần 1620 (hồ sơ) Toàn trình 479 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
13
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2086
Một phần 1607 (hồ sơ) Toàn trình 479 (hồ sơ) |
8 | 0 | 96.4 % | 3.6 % | 0 % |
| UBND Phường Văn Phú | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1922
Một phần 1413 (hồ sơ) Toàn trình 509 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1908
Một phần 1399 (hồ sơ) Toàn trình 509 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND Phường Nam Cường | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1611
Một phần 1346 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1589
Một phần 1324 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND Phường Trung Tâm | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1037
Một phần 518 (hồ sơ) Toàn trình 519 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1033
Một phần 514 (hồ sơ) Toàn trình 519 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND Phường Nghĩa Lộ | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
854
Một phần 678 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
851
Một phần 675 (hồ sơ) Toàn trình 176 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| UBND Phường Cầu Thia | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
751
Một phần 520 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
744
Một phần 513 (hồ sơ) Toàn trình 231 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND Xã Trấn Yên | 33 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3281
Một phần 2817 (hồ sơ) Toàn trình 464 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
15
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3266
Một phần 2803 (hồ sơ) Toàn trình 463 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND Xã Mậu A | 32 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3258
Một phần 2547 (hồ sơ) Toàn trình 711 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
169
Một phần 167 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3089
Một phần 2380 (hồ sơ) Toàn trình 709 (hồ sơ) |
17 | 17 | 64.5 % | 35.4 % | 0.1 % |
| UBND Xã Mường Lai | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2141
Một phần 1864 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
41
Một phần 41 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
2100
Một phần 1823 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
10 | 1 | 85.2 % | 14.8 % | 0 % |
| UBND Xã Khánh Hòa | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1598
Một phần 1410 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
22
Một phần 22 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1576
Một phần 1388 (hồ sơ) Toàn trình 188 (hồ sơ) |
1 | 0 | 92.4 % | 7.6 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Lĩnh | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1420
Một phần 1203 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1404
Một phần 1187 (hồ sơ) Toàn trình 217 (hồ sơ) |
17 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND Xã Văn Chấn | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1362
Một phần 956 (hồ sơ) Toàn trình 406 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
81
Một phần 77 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1281
Một phần 879 (hồ sơ) Toàn trình 402 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80 % | 20 % | 0 % |
| UBND Xã Hạnh Phúc | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1336
Một phần 1168 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
16
Một phần 16 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1320
Một phần 1152 (hồ sơ) Toàn trình 168 (hồ sơ) |
1 | 0 | 99.8 % | 0.2 % | 0 % |
| UBND Xã Lâm Thượng | 33 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
1324
Một phần 1116 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
14
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 6 (hồ sơ)
1310
Một phần 1103 (hồ sơ) Toàn trình 201 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| UBND Xã Cảm Nhân | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1117
Một phần 905 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1108
Một phần 896 (hồ sơ) Toàn trình 212 (hồ sơ) |
0 | 1 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND Xã Thác Bà | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1090
Một phần 434 (hồ sơ) Toàn trình 656 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
40
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1050
Một phần 394 (hồ sơ) Toàn trình 656 (hồ sơ) |
127 | 6 | 75 % | 22.5 % | 2.5 % |
| UBND Xã Lục Yên | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1020
Một phần 615 (hồ sơ) Toàn trình 405 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
43
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
977
Một phần 572 (hồ sơ) Toàn trình 405 (hồ sơ) |
0 | 0 | 89.6 % | 10.4 % | 0 % |
| UBND Xã Đông Cuông | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
993
Một phần 634 (hồ sơ) Toàn trình 359 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
46
Một phần 46 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
947
Một phần 588 (hồ sơ) Toàn trình 359 (hồ sơ) |
15 | 0 | 99.6 % | 0.4 % | 0 % |
| UBND Xã Trạm Tấu | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
926
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
926
Một phần 777 (hồ sơ) Toàn trình 149 (hồ sơ) |
0 | 0 | 99.9 % | 0.1 % | 0 % |
| UBND Xã Yên Thành | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
906
Một phần 789 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
901
Một phần 785 (hồ sơ) Toàn trình 116 (hồ sơ) |
2 | 0 | 80.7 % | 19.3 % | 0 % |
| UBND Xã Xuân Ái | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
897
Một phần 610 (hồ sơ) Toàn trình 287 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
208
Một phần 208 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
689
Một phần 402 (hồ sơ) Toàn trình 287 (hồ sơ) |
16 | 0 | 97.2 % | 2.6 % | 0.2 % |
| UBND Xã Bảo Ái | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
858
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 414 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
7
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
851
Một phần 438 (hồ sơ) Toàn trình 413 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND Xã Mù Cang Chải | 33 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 8 (hồ sơ)
825
Một phần 625 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 7 (hồ sơ)
14
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 1 (hồ sơ)
811
Một phần 618 (hồ sơ) Toàn trình 192 (hồ sơ) |
8 | 0 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND Xã Sơn Lương | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
793
Một phần 669 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
792
Một phần 668 (hồ sơ) Toàn trình 124 (hồ sơ) |
0 | 3 | 68.4 % | 31.6 % | 0 % |
| UBND Xã Chấn Thịnh | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
781
Một phần 552 (hồ sơ) Toàn trình 229 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
30
Một phần 29 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
751
Một phần 523 (hồ sơ) Toàn trình 228 (hồ sơ) |
1 | 0 | 78.2 % | 21.7 % | 0.1 % |
| UBND Xã Yên Bình | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
758
Một phần 321 (hồ sơ) Toàn trình 437 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
38
Một phần 37 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
720
Một phần 284 (hồ sơ) Toàn trình 436 (hồ sơ) |
12 | 0 | 82.6 % | 17.4 % | 0 % |
| UBND Xã Phúc Lợi | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
758
Một phần 684 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
748
Một phần 674 (hồ sơ) Toàn trình 74 (hồ sơ) |
3 | 0 | 88 % | 11.9 % | 0.1 % |
| UBND Xã Việt Hồng | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
714
Một phần 576 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
678
Một phần 540 (hồ sơ) Toàn trình 138 (hồ sơ) |
2 | 0 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND Xã Lương Thịnh | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
710
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 105 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
701
Một phần 596 (hồ sơ) Toàn trình 105 (hồ sơ) |
0 | 1 | 91.4 % | 8.6 % | 0 % |
| UBND Xã Thượng Bằng La | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 5 (hồ sơ)
652
Một phần 477 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 3 (hồ sơ)
5
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
647
Một phần 475 (hồ sơ) Toàn trình 170 (hồ sơ) |
2 | 3 | 83.6 % | 16.1 % | 0.3 % |
| UBND Xã Púng Luông | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
630
Một phần 421 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 2 (hồ sơ)
620
Một phần 411 (hồ sơ) Toàn trình 207 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| UBND Xã Quy Mông | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
622
Một phần 500 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
36
Một phần 36 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
586
Một phần 464 (hồ sơ) Toàn trình 122 (hồ sơ) |
0 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| UBND Xã Cát Thịnh | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
617
Một phần 486 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
608
Một phần 477 (hồ sơ) Toàn trình 131 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94.2 % | 5.8 % | 0 % |
| UBND Xã Hưng Khánh | 30 | 295 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
569
Một phần 449 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
6
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
563
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 120 (hồ sơ) |
0 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND Xã Lao Chải | 33 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
568
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
560
Một phần 375 (hồ sơ) Toàn trình 185 (hồ sơ) |
1 | 0 | 97.9 % | 2 % | 0.1 % |
| UBND Xã Phình Hồ | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
558
Một phần 443 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
557
Một phần 442 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| UBND Xã Liên Sơn | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
538
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
538
Một phần 423 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
2 | 0 | 80.9 % | 19 % | 0.1 % |
| UBND Xã Tà Xi Láng | 33 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
528
Một phần 481 (hồ sơ) Toàn trình 47 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND Xã Tân Hợp | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
480
Một phần 353 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
8
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
472
Một phần 345 (hồ sơ) Toàn trình 127 (hồ sơ) |
0 | 0 | 91.7 % | 8.3 % | 0 % |
| UBND Xã Gia Hội | 31 | 294 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
459
Một phần 350 (hồ sơ) Toàn trình 109 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
4
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
455
Một phần 347 (hồ sơ) Toàn trình 108 (hồ sơ) |
1 | 3 | 86.4 % | 13.6 % | 0 % |
| UBND Xã Phong Dụ Hạ | 32 | 294 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
449
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
449
Một phần 376 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 | 1 | 76.2 % | 23.8 % | 0 % |
| UBND Xã Khao Mang | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
426
Một phần 262 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
425
Một phần 261 (hồ sơ) Toàn trình 164 (hồ sơ) |
0 | 0 | 80.9 % | 19.1 % | 0 % |
| UBND Xã Châu Quế | 32 | 293 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
405
Một phần 272 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
400
Một phần 267 (hồ sơ) Toàn trình 133 (hồ sơ) |
0 | 0 | 76.3 % | 23.8 % | 0 % |
| UBND xã Chế Tạo | 33 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
359
Một phần 343 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
1
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
358
Một phần 342 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
1 | 0 | 94.4 % | 5.3 % | 0.3 % |
| UBND Xã Lâm Giang | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
320
Một phần 160 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
311
Một phần 151 (hồ sơ) Toàn trình 160 (hồ sơ) |
5 | 0 | 74.9 % | 24.8 % | 0.3 % |
| UBND Xã Mỏ Vàng | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
317
Một phần 205 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
312
Một phần 200 (hồ sơ) Toàn trình 112 (hồ sơ) |
4 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND Xã Nghĩa Tâm | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
297
Một phần 108 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
10
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
287
Một phần 98 (hồ sơ) Toàn trình 189 (hồ sơ) |
0 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND Xã Nậm Có | 41 | 292 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
293
Một phần 153 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
14
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
279
Một phần 139 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
0 | 0 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND Xã Tú Lệ | 31 | 294 | 95 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
289
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 140 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
3
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
286
Một phần 147 (hồ sơ) Toàn trình 139 (hồ sơ) |
5 | 4 | 76.9 % | 22 % | 1.1 % |
| UBND Xã Phong Dụ Thượng | 32 | 294 | 94 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
272
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
0 |
TTHC còn lại 0 (hồ sơ)
272
Một phần 223 (hồ sơ) Toàn trình 49 (hồ sơ) |
0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
TTHC còn lại:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%