Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
1550
Đúng & trước hạn:
1546
Trễ hạn
4
Trước hạn:
81.48%
Đúng hạn:
18.26%
Trễ hạn:
0.26%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
8036
Đúng & trước hạn:
7985
Trễ hạn
51
Trước hạn:
82.5%
Đúng hạn:
16.86%
Trễ hạn:
0.64%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
4458
Đúng & trước hạn:
4407
Trễ hạn
51
Trước hạn:
77.1%
Đúng hạn:
21.76%
Trễ hạn:
1.14%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
1796
Đúng & trước hạn:
1786
Trễ hạn
10
Trước hạn:
86.14%
Đúng hạn:
13.31%
Trễ hạn:
0.55%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý:
11238
Đúng & trước hạn:
11233
Trễ hạn
5
Trước hạn:
79.54%
Đúng hạn:
20.41%
Trễ hạn:
0.05%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Số hồ sơ xử lý:
3076
Đúng & trước hạn:
3071
Trễ hạn
5
Trước hạn:
97.92%
Đúng hạn:
1.92%
Trễ hạn:
0.16%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Số hồ sơ xử lý:
306
Đúng & trước hạn:
306
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.01%
Đúng hạn:
16.99%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
892
Đúng & trước hạn:
887
Trễ hạn
5
Trước hạn:
55.83%
Đúng hạn:
43.61%
Trễ hạn:
0.56%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Số hồ sơ xử lý:
2954
Đúng & trước hạn:
2952
Trễ hạn
2
Trước hạn:
76.2%
Đúng hạn:
23.73%
Trễ hạn:
0.07%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý:
1958
Đúng & trước hạn:
1935
Trễ hạn
23
Trước hạn:
59.75%
Đúng hạn:
39.07%
Trễ hạn:
1.18%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
474
Đúng & trước hạn:
472
Trễ hạn
2
Trước hạn:
53.16%
Đúng hạn:
46.41%
Trễ hạn:
0.43%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Số hồ sơ xử lý:
3090
Đúng & trước hạn:
3086
Trễ hạn
4
Trước hạn:
86.21%
Đúng hạn:
13.66%
Trễ hạn:
0.13%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
3089
Đúng & trước hạn:
3066
Trễ hạn
23
Trước hạn:
73%
Đúng hạn:
26.25%
Trễ hạn:
0.75%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Số hồ sơ xử lý:
2334
Đúng & trước hạn:
2334
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.42%
Đúng hạn:
13.58%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Số hồ sơ xử lý:
5197
Đúng & trước hạn:
5193
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.21%
Đúng hạn:
10.72%
Trễ hạn:
0.07%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý:
9118
Đúng & trước hạn:
9117
Trễ hạn
1
Trước hạn:
64.84%
Đúng hạn:
35.15%
Trễ hạn:
0.01%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Số hồ sơ xử lý:
4148
Đúng & trước hạn:
4148
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.31%
Đúng hạn:
7.69%
Trễ hạn:
0%