Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
538
Đúng & trước hạn:
538
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.62%
Đúng hạn:
21.38%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
2636
Đúng & trước hạn:
2621
Trễ hạn
15
Trước hạn:
81.56%
Đúng hạn:
17.87%
Trễ hạn:
0.57%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
1436
Đúng & trước hạn:
1402
Trễ hạn
34
Trước hạn:
75.63%
Đúng hạn:
22.01%
Trễ hạn:
2.36%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
660
Đúng & trước hạn:
658
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.09%
Đúng hạn:
5.61%
Trễ hạn:
0.3%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý:
4491
Đúng & trước hạn:
4487
Trễ hạn
4
Trước hạn:
78.76%
Đúng hạn:
21.15%
Trễ hạn:
0.09%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
287
Đúng & trước hạn:
287
Trễ hạn
0
Trước hạn:
52.96%
Đúng hạn:
47.04%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Số hồ sơ xử lý:
1076
Đúng & trước hạn:
1076
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.87%
Đúng hạn:
10.13%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý:
701
Đúng & trước hạn:
690
Trễ hạn
11
Trước hạn:
54.78%
Đúng hạn:
43.65%
Trễ hạn:
1.57%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
143
Đúng & trước hạn:
141
Trễ hạn
2
Trước hạn:
48.95%
Đúng hạn:
49.65%
Trễ hạn:
1.4%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
879
Đúng & trước hạn:
872
Trễ hạn
7
Trước hạn:
74.74%
Đúng hạn:
24.46%
Trễ hạn:
0.8%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Số hồ sơ xử lý:
739
Đúng & trước hạn:
739
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.93%
Đúng hạn:
14.07%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Số hồ sơ xử lý:
1926
Đúng & trước hạn:
1924
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.12%
Đúng hạn:
8.77%
Trễ hạn:
0.11%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý:
3090
Đúng & trước hạn:
3090
Trễ hạn
0
Trước hạn:
58.61%
Đúng hạn:
41.39%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Số hồ sơ xử lý:
1295
Đúng & trước hạn:
1295
Trễ hạn
0
Trước hạn:
92.74%
Đúng hạn:
7.26%
Trễ hạn:
0%