Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Hành chính công xã Hợp Thành
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 113 | 113 | 78 | 0 | 100 % |
| Hộ Tịch | 68 | 68 | 64 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 23 | 20 | 17 | 3 | 87 % |
| Người có công | 23 | 23 | 23 | 0 | 100 % |
| Thành Lập và hoạt động doanh nghiệp | 9 | 9 | 5 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
| Văn hóa | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Chính sách | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Gia đình | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Bồi thường nhà nước | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Phòng chống tệ nạn xã hội | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Bảo hiểm xã hội | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Giáo dục Trung học | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Tổ chức, cán bộ | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Phổ biến giáo dục pháp luật | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Thể dục thể thao | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Đăng ký, quản lý cư trú | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |