Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 2217 | 2140 | 1905 | 77 | 96.5 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 734 | 734 | 724 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 2217 | 2140 | 1905 | 77 | 96.5 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 734 | 734 | 724 | 0 | 100 % |