Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 3173 | 3046 | 2728 | 127 | 96 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 1108 | 1108 | 1092 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 3173 | 3046 | 2728 | 127 | 96 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 1108 | 1108 | 1092 | 0 | 100 % |