Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1400 | 1337 | 1128 | 63 | 95.5 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 621 | 610 | 92 | 11 | 98.2 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1400 | 1337 | 1128 | 63 | 95.5 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 621 | 610 | 92 | 11 | 98.2 % |