Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1630 | 1552 | 1323 | 78 | 95.2 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 705 | 694 | 103 | 11 | 98.4 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1630 | 1552 | 1323 | 78 | 95.2 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 705 | 694 | 103 | 11 | 98.4 % |