Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1000 | 955 | 777 | 45 | 95.5 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 447 | 436 | 71 | 11 | 97.5 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1000 | 955 | 777 | 45 | 95.5 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 447 | 436 | 71 | 11 | 97.5 % |