Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 816 | 785 | 629 | 31 | 96.2 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 342 | 332 | 52 | 10 | 97.1 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 816 | 785 | 629 | 31 | 96.2 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 342 | 332 | 52 | 10 | 97.1 % |