Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1684 | 1640 | 1376 | 44 | 97.4 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 713 | 713 | 104 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1684 | 1640 | 1376 | 44 | 97.4 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 713 | 713 | 104 | 0 | 100 % |