Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 3227 | 3189 | 2709 | 38 | 98.8 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 1053 | 1053 | 920 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 3227 | 3189 | 2709 | 38 | 98.8 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 1053 | 1053 | 920 | 0 | 100 % |