Thống kê theo lĩnh vực của Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1535 | 1454 | 982 | 81 | 94.7 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 761 | 742 | 90 | 19 | 97.5 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đất đai | 1535 | 1454 | 982 | 81 | 94.7 % |
| Giao Dịch Bảo Đảm | 761 | 742 | 90 | 19 | 97.5 % |