Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý: 1526
Đúng & trước hạn: 1525
Trễ hạn 1
Trước hạn: 69.4%
Đúng hạn: 30.54%
Trễ hạn: 0.06%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý: 7454
Đúng & trước hạn: 7312
Trễ hạn 142
Trước hạn: 57.7%
Đúng hạn: 40.39%
Trễ hạn: 1.91%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý: 3527
Đúng & trước hạn: 2897
Trễ hạn 630
Trước hạn: 46.73%
Đúng hạn: 35.41%
Trễ hạn: 17.86%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý: 1716
Đúng & trước hạn: 1702
Trễ hạn 14
Trước hạn: 70.86%
Đúng hạn: 28.32%
Trễ hạn: 0.82%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý: 10834
Đúng & trước hạn: 10826
Trễ hạn 8
Trước hạn: 59.45%
Đúng hạn: 40.47%
Trễ hạn: 0.08%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Số hồ sơ xử lý: 2566
Đúng & trước hạn: 2557
Trễ hạn 9
Trước hạn: 96.18%
Đúng hạn: 3.47%
Trễ hạn: 0.35%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Số hồ sơ xử lý: 254
Đúng & trước hạn: 254
Trễ hạn 0
Trước hạn: 75.59%
Đúng hạn: 24.41%
Trễ hạn: 0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Số hồ sơ xử lý: 849
Đúng & trước hạn: 809
Trễ hạn 40
Trước hạn: 34.75%
Đúng hạn: 60.54%
Trễ hạn: 4.71%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Số hồ sơ xử lý: 2932
Đúng & trước hạn: 2930
Trễ hạn 2
Trước hạn: 84.99%
Đúng hạn: 14.94%
Trễ hạn: 0.07%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý: 2387
Đúng & trước hạn: 2302
Trễ hạn 85
Trước hạn: 47.84%
Đúng hạn: 48.6%
Trễ hạn: 3.56%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý: 358
Đúng & trước hạn: 343
Trễ hạn 15
Trước hạn: 38.55%
Đúng hạn: 57.26%
Trễ hạn: 4.19%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Số hồ sơ xử lý: 347
Đúng & trước hạn: 332
Trễ hạn 15
Trước hạn: 77.52%
Đúng hạn: 18.16%
Trễ hạn: 4.32%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Số hồ sơ xử lý: 2572
Đúng & trước hạn: 2571
Trễ hạn 1
Trước hạn: 94.17%
Đúng hạn: 5.79%
Trễ hạn: 0.04%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý: 2934
Đúng & trước hạn: 2920
Trễ hạn 14
Trước hạn: 66.67%
Đúng hạn: 32.86%
Trễ hạn: 0.47%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Số hồ sơ xử lý: 2019
Đúng & trước hạn: 2018
Trễ hạn 1
Trước hạn: 84.55%
Đúng hạn: 15.4%
Trễ hạn: 0.05%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Số hồ sơ xử lý: 5060
Đúng & trước hạn: 5035
Trễ hạn 25
Trước hạn: 83.97%
Đúng hạn: 15.53%
Trễ hạn: 0.5%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý: 8085
Đúng & trước hạn: 8085
Trễ hạn 0
Trước hạn: 84.87%
Đúng hạn: 15.13%
Trễ hạn: 0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Số hồ sơ xử lý: 4518
Đúng & trước hạn: 4518
Trễ hạn 0
Trước hạn: 85.64%
Đúng hạn: 14.36%
Trễ hạn: 0%