| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.112-260317-0032 | 17/03/2026 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ QUANG HUỲNH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 2 | H38.112-260319-0033 | 19/03/2026 | 11/05/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐẶNG THỊ MÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 3 | H38.112-260325-0012 | 25/03/2026 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 4 | H38.112-260326-0003 | 26/03/2026 | 18/05/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | SÙNG SEO SAY | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 5 | H38.112-260421-0007 | 21/04/2026 | 12/06/2026 | 14/08/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 6 | H38.112-260429-0002 | 29/04/2026 | 12/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐẶNG VĂN XUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 7 | H38.112-260520-0002 | 20/05/2026 | 08/07/2026 | 06/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐẶNG VĂN LƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 8 | H38.112-260521-0002 | 21/05/2026 | 20/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ THÚY | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 9 | H38.112-260521-0004 | 21/05/2026 | 20/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀN VĂN ĐƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 10 | H38.112-260528-0002 | 28/05/2026 | 16/07/2026 | 14/08/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐINH THỊ LỤA | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 11 | H38.112-260528-0003 | 28/05/2026 | 27/06/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | HOÀNG THỊ NINH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 12 | H38.112-260528-0005 | 28/05/2026 | 27/06/2026 | 05/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN LƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 13 | H38.112-260611-0001 | 11/06/2026 | 11/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CHANG THỊ DINH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 14 | H38.112-260615-0001 | 15/06/2026 | 15/07/2026 | 27/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN CÁT | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 15 | H38.112-260618-0001 | 18/06/2026 | 18/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 16 | H38.112-260617-0002 | 18/06/2026 | 08/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN NGỌC HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 17 | H38.112-260617-0003 | 18/06/2026 | 18/07/2026 | 23/07/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 18 | H38.112-260619-0001 | 19/06/2026 | 19/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐOÀN VĂN LONG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 19 | H38.112-260623-0003 | 23/06/2026 | 23/07/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | KHƯƠNG THỊ TUYẾT | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 20 | H38.112-260701-0002 | 01/07/2026 | 31/07/2026 | 13/08/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN THỊ THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 21 | H38.112-260716-0002 | 16/07/2026 | 15/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ THỊNH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |