| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.136-260601-0001 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HẦU A MĂNG | Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo |
| 2 | H38.136-260317-0009 | 17/03/2026 | 20/05/2026 | 21/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ DÍU VẢNG | Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo |
| 3 | H38.136-260529-0004 | 29/05/2026 | 01/06/2026 | 15/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRANG A HUA | Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo |