Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.25.30.H38-250401-0007 01/04/2025 29/05/2025 21/08/2025
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẬT UBND phường Kim Tân
2 000.25.30.H38-250106-0020 06/01/2025 18/03/2025 29/04/2025
Trễ hạn 30 ngày.
PHẠM THỊ MƠ UBND phường Kim Tân
3 H38.30.35-250506-0038 06/05/2025 01/07/2025 28/10/2025
Trễ hạn 84 ngày.
NÔNG NGỌC KHANH UBND phường Kim Tân
4 000.25.30.H38-250108-0005 08/01/2025 17/03/2025 02/06/2025
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN VĂN LONG UBND phường Kim Tân
5 000.25.30.H38-250108-0012 08/01/2025 17/03/2025 05/08/2025
Trễ hạn 99 ngày.
NGÔ MINH THUẬN UBND phường Kim Tân
6 000.25.30.H38-250108-0025 08/01/2025 19/03/2025 05/08/2025
Trễ hạn 97 ngày.
PHÙNG THỊ HẢI UBND phường Kim Tân
7 000.25.30.H38-241209-0013 09/12/2024 06/02/2025 02/06/2025
Trễ hạn 80 ngày.
VŨ THỊ HẢI YẾN UBND phường Kim Tân
8 000.25.30.H38-241210-0005 10/12/2024 31/01/2025 02/06/2025
Trễ hạn 84 ngày.
THÀO MAI PHƯƠNG UBND phường Kim Tân
9 000.25.30.H38-250113-0023 13/01/2025 20/03/2025 04/04/2025
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯ UBND phường Kim Tân
10 000.25.30.H38-250213-0014 13/02/2025 14/04/2025 02/06/2025
Trễ hạn 33 ngày.
TRỊNH QUANG PHÚC UBND phường Kim Tân
11 000.25.30.H38-250114-0008 14/01/2025 21/03/2025 05/08/2025
Trễ hạn 95 ngày.
PHẠM THỊ MAI HƯƠNG UBND phường Kim Tân
12 000.25.30.H38-250214-0006 14/02/2025 15/04/2025 02/06/2025
Trễ hạn 32 ngày.
LÊ LÂM NGÂN NGA UBND phường Kim Tân
13 000.25.30.H38-250314-0030 14/03/2025 13/05/2025 10/09/2025
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN UBND phường Kim Tân
14 H38.30.35-250414-0002 14/04/2025 11/06/2025 02/08/2025
Trễ hạn 37 ngày.
BÙI THỊ KIM PHƯỢNG UBND phường Kim Tân
15 H38.30.35-250414-0005 14/04/2025 12/06/2025 02/08/2025
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM THỊ HẢI UBND phường Kim Tân
16 000.25.30.H38-241115-0001 15/11/2024 14/01/2025 19/02/2025
Trễ hạn 26 ngày.
TỐNG CÔNG THUẬN UBND phường Kim Tân
17 000.25.30.H38-241216-0006 16/12/2024 11/02/2025 14/07/2025
Trễ hạn 107 ngày.
TRẦN THỊ PHƯƠNG UBND phường Kim Tân
18 000.25.30.H38-250317-0014 17/03/2025 15/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 12 ngày.
CHU THỊ HỒNG UBND phường Kim Tân
19 H38.30.35-250417-0001 17/04/2025 17/06/2025 02/08/2025
Trễ hạn 33 ngày.
ĐÀO KIM CƯƠNG UBND phường Kim Tân
20 H38.30.35-250417-0018 17/04/2025 18/06/2025 02/08/2025
Trễ hạn 32 ngày.
ĐINH THỊ LƯU UBND phường Kim Tân
21 000.25.30.H38-250318-0009 18/03/2025 15/05/2025 02/08/2025
Trễ hạn 56 ngày.
NGUYỄN VĂN QUÂN UBND phường Kim Tân
22 H38.30.35-250418-0015 18/04/2025 19/06/2025 02/08/2025
Trễ hạn 31 ngày.
BÙI VĂN THÁNG UBND phường Kim Tân
23 000.25.30.H38-241219-0019 19/12/2024 20/02/2025 02/06/2025
Trễ hạn 70 ngày.
ĐÀO THỊ KIM THOA, TRẦN VĂN LẬP UBND phường Kim Tân
24 000.25.30.H38-241219-0023 19/12/2024 21/02/2025 02/08/2025
Trễ hạn 113 ngày.
ĐẶNG THỊ HỢI, ĐINH VĂN KHIỂN UBND phường Kim Tân
25 000.25.30.H38-241219-0025 19/12/2024 06/02/2025 09/04/2025
Trễ hạn 44 ngày.
BÀ ĐÀO THỊ HUỆ, ÔNG ĐÀO DUY THẮNG UBND phường Kim Tân
26 000.25.30.H38-250320-0010 20/03/2025 06/06/2025 28/07/2025
Trễ hạn 36 ngày.
BÙI THỊ NHÀN UBND phường Kim Tân
27 H38.30.35-250421-0007 21/04/2025 20/06/2025 02/08/2025
Trễ hạn 30 ngày.
HOÀNG ĐÌNH VINH UBND phường Kim Tân
28 H38.30.35-250421-0021 21/04/2025 20/06/2025 26/07/2025
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG THỊ THANH UBND phường Kim Tân
29 H38.30.35-250421-0029 21/04/2025 20/06/2025 02/08/2025
Trễ hạn 30 ngày.
VÀNG THUNG CHÚNG UBND phường Kim Tân
30 H38.30.35-250516-0012 22/05/2025 23/05/2025 24/05/2025
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ MINH TUẤN UBND phường Kim Tân
31 H38.30.35-250423-0022 23/04/2025 23/06/2025 01/08/2025
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG CAO QUYỀN UBND phường Kim Tân
32 000.25.30.H38-241223-0026 23/12/2024 24/02/2025 24/03/2025
Trễ hạn 20 ngày.
ÔNG NGUYỄN HÙNG VIỆT, BÀ ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH UBND phường Kim Tân
33 000.25.30.H38-241223-0034 23/12/2024 25/02/2025 05/08/2025
Trễ hạn 113 ngày.
PHẠM THỊ LỤA UBND phường Kim Tân
34 H38.30.35-250424-0001 24/04/2025 23/06/2025 01/08/2025
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NHÀN UBND phường Kim Tân
35 H38.30.35-250425-0004 25/04/2025 25/06/2025 21/08/2025
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN VĂN HƯỞNG UBND phường Kim Tân
36 H38.30.35-250425-0007 25/04/2025 25/06/2025 28/07/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRẦN THỊ ĐƯỢC UBND phường Kim Tân
37 H38.30.35-250425-0008 25/04/2025 25/06/2025 28/07/2025
Trễ hạn 23 ngày.
ĐỖ THANH DUNG UBND phường Kim Tân
38 000.25.30.H38-241225-0039 25/12/2024 13/03/2025 02/06/2025
Trễ hạn 55 ngày.
LÊ ĐÌNH BÍNH UBND phường Kim Tân
39 000.25.30.H38-241127-0008 27/11/2024 17/01/2025 02/06/2025
Trễ hạn 94 ngày.
LẠI THẾ QUYẾT UBND phường Kim Tân
40 000.25.30.H38-241227-0015 27/12/2024 14/03/2025 02/06/2025
Trễ hạn 54 ngày.
VŨ THANH NGA UBND phường Kim Tân
41 H38.30.35-250527-0004 28/05/2025 30/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGỌC NHI UBND phường Kim Tân
42 H38.30.35-250528-0016 28/05/2025 30/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THU TRƯỜNG UBND phường Kim Tân
43 000.25.30.H38-241230-0006 30/12/2024 17/03/2025 05/08/2025
Trễ hạn 99 ngày.
PHẠM MINH TÂM UBND phường Kim Tân
44 000.25.30.H38-250331-0031 31/03/2025 28/05/2025 17/07/2025
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN DUYỆT UBND phường Kim Tân
45 000.25.30.H38-241231-0009 31/12/2024 13/03/2025 02/06/2025
Trễ hạn 55 ngày.
CAO TRẦN CƯỜNG UBND phường Kim Tân
46 000.25.30.H38-241231-0011 31/12/2024 05/03/2025 31/07/2025
Trễ hạn 104 ngày.
TỐNG MINH LƯƠNG UBND phường Kim Tân
47 000.25.30.H38-241231-0012 31/12/2024 13/03/2025 02/06/2025
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THÚY TẦU UBND phường Kim Tân
48 000.25.30.H38-241231-0013 31/12/2024 13/03/2025 27/06/2025
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM THỊ TÌNH UBND phường Kim Tân