| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.20.30.H38-250227-0005 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐỨC TOÀN | UBND phường Bắc Cường |
| 2 | 000.20.30.H38-250318-0011 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ KIM THOA | UBND phường Bắc Cường |
| 3 | H38.30.30-250606-0013 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN QUYẾT | UBND phường Bắc Cường |
| 4 | H38.30.30-250606-0012 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THUỲ LIÊN | UBND phường Bắc Cường |
| 5 | H38.30.30-250605-0011 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LA THỊ MỪNG | UBND phường Bắc Cường |
| 6 | H38.30.30-250605-0006 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO VIỆT CHINH | UBND phường Bắc Cường |
| 7 | H38.30.30-250604-0010 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẮC MẠNH | UBND phường Bắc Cường |
| 8 | H38.30.30-250604-0007 | 06/06/2025 | 09/06/2025 | 11/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ÔNG: NGUYỄN QUANG NAM. CCCD SỐ: 010084006368 NƠI CẤP CSQLHC VỀ TTXH CẤP NGÀY 07/3/2023. | UBND phường Bắc Cường |