| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 332223190400131 | 09/04/2019 | 06/06/2019 | 16/10/2019 | Trễ hạn 93 ngày. | MA SÍN BÌNH | UBND xã Tung Chung Phố |
| 2 | 332223191000291 | 16/10/2019 | 04/12/2019 | 16/12/2019 | Trễ hạn 8 ngày. | TUNG THỊ ĐIỆP | UBND xã Tung Chung Phố |