| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 332220190500116 | 04/05/2019 | 06/05/2019 | 08/05/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | MA SEO HÒA | UBND xã Thanh Bình |
| 2 | 332220191200507 | 04/12/2019 | 05/12/2019 | 10/12/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | SÌ XÍN HOÀ | UBND xã Thanh Bình |
| 3 | 332220191100458 | 05/11/2019 | 06/11/2019 | 07/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN CHẨN DŨNG | UBND xã Thanh Bình |
| 4 | 332220191100459 | 05/11/2019 | 06/11/2019 | 07/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | THỀN VĂN CHIẾN | UBND xã Thanh Bình |
| 5 | 332220191100460 | 05/11/2019 | 06/11/2019 | 07/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙ CHÚNG KHIÊM | UBND xã Thanh Bình |
| 6 | 332220190500117 | 06/05/2019 | 07/05/2019 | 08/05/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙNG THÌN HÙNG | UBND xã Thanh Bình |
| 7 | 332220190500130 | 10/05/2019 | 13/05/2019 | 15/05/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG PAO HÀN | UBND xã Thanh Bình |
| 8 | 332220180700029 | 11/07/2018 | 12/07/2018 | 24/06/2019 | Trễ hạn 244 ngày. | LỒ DÌN LẺNG | UBND xã Thanh Bình |
| 9 | 332220190300053 | 12/03/2019 | 13/03/2019 | 19/03/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | LỒ CỦI SÈNG | UBND xã Thanh Bình |
| 10 | 332220190300058 | 13/03/2019 | 14/03/2019 | 19/03/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG PHÀ SÍN | UBND xã Thanh Bình |
| 11 | 332220190500131 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 15/05/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HOÀN | UBND xã Thanh Bình |
| 12 | 332220181200066 | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 89 ngày. | TÁO THỊ HÀ | UBND xã Thanh Bình |
| 13 | 332220181200067 | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 11 ngày. | GIÀNG SẢNG TOÁN | UBND xã Thanh Bình |
| 14 | 332220181200068 | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 89 ngày. | VÀNG THỊ PHẤN | UBND xã Thanh Bình |
| 15 | 332220181200069 | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 89 ngày. | LÙ THỊ ĐƠN | UBND xã Thanh Bình |
| 16 | 332220181200070 | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 11 ngày. | THỀN HÙNG HINH | UBND xã Thanh Bình |
| 17 | 332220181200071 | 14/12/2018 | 17/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 11 ngày. | THỀN KHẤY LÂM | UBND xã Thanh Bình |
| 18 | 332220190500140 | 16/05/2019 | 17/05/2019 | 20/05/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG TẤN | UBND xã Thanh Bình |
| 19 | 332220190500141 | 16/05/2019 | 17/05/2019 | 20/05/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | VÙI DIU VƯƠNG | UBND xã Thanh Bình |
| 20 | 332220190500159 | 20/05/2019 | 23/05/2019 | 28/05/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SỬ SỔI | UBND xã Thanh Bình |
| 21 | 332220190500160 | 20/05/2019 | 21/05/2019 | 28/05/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG LÌN QUÝ | UBND xã Thanh Bình |
| 22 | 332220190500161 | 21/05/2019 | 22/05/2019 | 28/05/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | THỀN THỊ HƯƠNG | UBND xã Thanh Bình |
| 23 | 332220190500162 | 21/05/2019 | 22/05/2019 | 28/05/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | TRÁNG PHÀ VINH | UBND xã Thanh Bình |
| 24 | 332220190400104 | 24/04/2019 | 25/04/2019 | 03/05/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN CẢNH | UBND xã Thanh Bình |
| 25 | 332220190400105 | 24/04/2019 | 25/04/2019 | 03/05/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG TIẾN DŨNG | UBND xã Thanh Bình |
| 26 | 332220180800044 | 27/08/2018 | 28/08/2018 | 09/05/2019 | Trễ hạn 179 ngày. | TRÁNG SÍN DÌU | UBND xã Thanh Bình |
| 27 | 332220180800045 | 27/08/2018 | 28/08/2018 | 09/05/2019 | Trễ hạn 179 ngày. | VÀNG KHA TRƯỜNẤY | UBND xã Thanh Bình |
| 28 | 332220180800046 | 27/08/2018 | 28/08/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 170 ngày. | THÀO CHÍ HÒA | UBND xã Thanh Bình |
| 29 | 332220180800047 | 27/08/2018 | 28/08/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 170 ngày. | LÙ PHÀ LÌN | UBND xã Thanh Bình |
| 30 | 332220180800048 | 27/08/2018 | 28/08/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 170 ngày. | LỒ SEO TÍNH | UBND xã Thanh Bình |
| 31 | 332220180800049 | 27/08/2018 | 28/08/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 170 ngày. | TẨN KHÁI LẺNG | UBND xã Thanh Bình |
| 32 | 332220180800050 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 165 ngày. | VÀNG SẦM SÁNG | UBND xã Thanh Bình |
| 33 | 332220180800051 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 165 ngày. | VÀNG SẦN SÁNG | UBND xã Thanh Bình |
| 34 | 332220180800052 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 165 ngày. | VÀNG SẦN SÁNG | UBND xã Thanh Bình |
| 35 | 332220180800053 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 165 ngày. | VÀNG DIU PHÌN | UBND xã Thanh Bình |
| 36 | 332220180800054 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 165 ngày. | LÙ DUNG HÒA | UBND xã Thanh Bình |
| 37 | 332220180800055 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 24/04/2019 | Trễ hạn 165 ngày. | LÙNG THÌN OANH | UBND xã Thanh Bình |
| 38 | 332220180800056 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 23/04/2019 | Trễ hạn 164 ngày. | GIÀNG MÌN DIU | UBND xã Thanh Bình |
| 39 | 332220180800057 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 23/04/2019 | Trễ hạn 164 ngày. | LÙ SẢO CHÍN | UBND xã Thanh Bình |
| 40 | 332220180800061 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 163 ngày. | LY THỊ KIM OANH | UBND xã Thanh Bình |
| 41 | 332220180800062 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 163 ngày. | THÀO HÀI DÍN | UBND xã Thanh Bình |
| 42 | 332220180800063 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 163 ngày. | LY CHẤN SÈNG | UBND xã Thanh Bình |
| 43 | 332220180800064 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 163 ngày. | ĐẶNG VĂN KHÁNH | UBND xã Thanh Bình |
| 44 | 332220180800065 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 163 ngày. | VÀNG CHẤN SÌN | UBND xã Thanh Bình |
| 45 | 332220180800066 | 31/08/2018 | 04/09/2018 | 22/04/2019 | Trễ hạn 163 ngày. | LỒ KHÁI VẦN | UBND xã Thanh Bình |