| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 332225190300119 | 06/03/2019 | 07/03/2019 | 11/03/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | LỒ SEO CHÁ | UBND xã Pha Long |
| 2 | 332225190600242 | 07/06/2019 | 10/06/2019 | 15/06/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | GIÀNG SEO SU | UBND xã Pha Long |
| 3 | 332225180600045 | 19/06/2018 | 20/06/2018 | 18/10/2019 | Trễ hạn 343 ngày. | CHẤU SEO MÁY | UBND xã Pha Long |
| 4 | 332225180600046 | 19/06/2018 | 20/06/2018 | 18/10/2019 | Trễ hạn 343 ngày. | CHẤU SEO SÚ | UBND xã Pha Long |
| 5 | 332225190500229 | 23/05/2019 | 24/05/2019 | 27/05/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO LÔ | UBND xã Pha Long |
| 6 | 332225180600073 | 28/06/2018 | 30/08/2018 | 18/10/2019 | Trễ hạn 292 ngày. | THÀO SEO KHÓA | UBND xã Pha Long |