| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 332229190500310 | 06/05/2019 | 13/05/2019 | 23/05/2019 | Trễ hạn 8 ngày. | LÙ CHÍN TÂM | UBND xã Lùng Khấu Nhin |
| 2 | 332229190700498 | 09/07/2019 | 30/08/2019 | 05/09/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG SỈ SĂN | UBND xã Lùng Khấu Nhin |
| 3 | 332229190700499 | 09/07/2019 | 30/08/2019 | 05/09/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG SỈ SĂN | UBND xã Lùng Khấu Nhin |
| 4 | 332229190700500 | 09/07/2019 | 30/08/2019 | 05/09/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙNG CỒ CƯƠNG | UBND xã Lùng Khấu Nhin |
| 5 | 332229181200701 | 25/12/2018 | 11/01/2019 | 17/01/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | TRÁNG DIU MÌN | UBND xã Lùng Khấu Nhin |