| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 332226190100001 | 02/01/2019 | 03/01/2019 | 07/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | LÙ Ỷ ĐỨC | UBND xã Dìn Chin |
| 2 | 332226190100002 | 02/01/2019 | 03/01/2019 | 07/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO TRÁNG | UBND xã Dìn Chin |
| 3 | 332226190100003 | 02/01/2019 | 03/01/2019 | 07/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO TRÁNG | UBND xã Dìn Chin |
| 4 | 332226190100004 | 02/01/2019 | 03/01/2019 | 07/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO TRÁNG | UBND xã Dìn Chin |
| 5 | 332226190500047 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | LÙ SÊN DÌN | UBND xã Dìn Chin |
| 6 | 332226190500048 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | THỀN LỲ SÈNG | UBND xã Dìn Chin |
| 7 | 332226190500049 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | VÀNG VĂN HÀ | UBND xã Dìn Chin |
| 8 | 332226190500050 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG CHẨN CƯƠNG | UBND xã Dìn Chin |
| 9 | 332226190500051 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | NÙNG SI HÒA | UBND xã Dìn Chin |
| 10 | 332226190500052 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | LY DUNG HÙNG | UBND xã Dìn Chin |
| 11 | 332226190500053 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | GIÀNG A SỬ | UBND xã Dìn Chin |
| 12 | 332226190500054 | 02/05/2019 | 03/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | CƯ SÍN PHỦ | UBND xã Dìn Chin |
| 13 | 332226181000057 | 03/10/2018 | 04/10/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 66 ngày. | SÙNG SEO CHU | UBND xã Dìn Chin |
| 14 | 332226190500055 | 06/05/2019 | 07/05/2019 | 13/05/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | MA THỊ HOA | UBND xã Dìn Chin |
| 15 | 332226190100005 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 10/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | LÙ Ỷ ĐỨC | UBND xã Dìn Chin |
| 16 | 332226190100006 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 10/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | LÀNG CHẨN VĂN | UBND xã Dìn Chin |
| 17 | 332226190100007 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 10/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | GIÀNG SEO TRÁNG | UBND xã Dìn Chin |
| 18 | 332226190800113 | 07/08/2019 | 08/08/2019 | 09/08/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO VƯ | UBND xã Dìn Chin |
| 19 | 332226190800114 | 07/08/2019 | 08/08/2019 | 09/08/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO SÈNG | UBND xã Dìn Chin |
| 20 | 332226190800115 | 09/08/2019 | 12/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | MA SEO TÔNG | UBND xã Dìn Chin |
| 21 | 332226190900168 | 09/09/2019 | 10/09/2019 | 16/09/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | SỦNG SEO CHÊNH | UBND xã Dìn Chin |
| 22 | 332226190900169 | 09/09/2019 | 10/09/2019 | 30/09/2019 | Trễ hạn 14 ngày. | TẢI THỊ LÊ | UBND xã Dìn Chin |
| 23 | 332226190900170 | 09/09/2019 | 10/09/2019 | 30/09/2019 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG SEO KHOA | UBND xã Dìn Chin |
| 24 | 332226190500056 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | MA SEO DÍN | UBND xã Dìn Chin |
| 25 | 332226190500057 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | HẢNG SEO HỒ | UBND xã Dìn Chin |
| 26 | 332226190500058 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | GIÀNG A SỬ | UBND xã Dìn Chin |
| 27 | 332226190500059 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | LÙ THỊ CỌT | UBND xã Dìn Chin |
| 28 | 332226190500060 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | NÙNG HÒA PHÀ | UBND xã Dìn Chin |
| 29 | 332226190500061 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | SÙNG SEO SÁNH | UBND xã Dìn Chin |
| 30 | 332226190500062 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | SÙNG SEO DÚA | UBND xã Dìn Chin |
| 31 | 332226190500063 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | SÙNG SEO SỦNG | UBND xã Dìn Chin |
| 32 | 332226190500064 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | TRÁNG SEO CHẢO | UBND xã Dìn Chin |
| 33 | 332226190500065 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | HOÀNG CHẨN XOÁNG | UBND xã Dìn Chin |
| 34 | 332226190500066 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 54 ngày. | LÈNG VĂN COI | UBND xã Dìn Chin |
| 35 | 332226190500067 | 13/05/2019 | 14/05/2019 | 24/06/2019 | Trễ hạn 29 ngày. | GIÀNG SEO CHẨN | UBND xã Dìn Chin |
| 36 | 332226190800117 | 13/08/2019 | 16/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO DIN | UBND xã Dìn Chin |
| 37 | 332226190800118 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙNG THỊ MAI | UBND xã Dìn Chin |
| 38 | 332226190800119 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO SEO CÔNG | UBND xã Dìn Chin |
| 39 | 332226190800120 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ DÌN THỞI | UBND xã Dìn Chin |
| 40 | 332226190800121 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | NGẢI SEO HOẢNG | UBND xã Dìn Chin |
| 41 | 332226190800122 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | NGẢI SỬ DIU | UBND xã Dìn Chin |
| 42 | 332226190800123 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG TRỌNG LƯU | UBND xã Dìn Chin |
| 43 | 332226190800124 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ LƯỢNG | UBND xã Dìn Chin |
| 44 | 332226190800125 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN TUYÊN | UBND xã Dìn Chin |
| 45 | 332226190800126 | 13/08/2019 | 14/08/2019 | 19/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ DIU HÀ | UBND xã Dìn Chin |
| 46 | 332226190200013 | 15/02/2019 | 20/02/2019 | 21/03/2019 | Trễ hạn 21 ngày. | THÀO SEO SỞI | UBND xã Dìn Chin |
| 47 | 332226190200014 | 15/02/2019 | 18/02/2019 | 21/03/2019 | Trễ hạn 23 ngày. | THÀO SEO LÙNG | UBND xã Dìn Chin |
| 48 | 332226190200015 | 15/02/2019 | 18/02/2019 | 21/03/2019 | Trễ hạn 23 ngày. | TRÁNG SEO TÙNG | UBND xã Dìn Chin |
| 49 | 332226181000058 | 15/10/2018 | 16/10/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 58 ngày. | HOÀNG VĂN KIM | UBND xã Dìn Chin |
| 50 | 332226190400037 | 18/04/2019 | 19/04/2019 | 22/04/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | SỀN THỊ ÚT | UBND xã Dìn Chin |
| 51 | 332226190400038 | 18/04/2019 | 19/04/2019 | 22/04/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THÔNG THINH | UBND xã Dìn Chin |
| 52 | 332226190400039 | 18/04/2019 | 19/04/2019 | 22/04/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG XUÂN QUANG | UBND xã Dìn Chin |
| 53 | 332226190300034 | 21/03/2019 | 22/03/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 89 ngày. | GIÀNG SEO LÙNG | UBND xã Dìn Chin |
| 54 | 332226190300035 | 21/03/2019 | 22/03/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 89 ngày. | NÙNG THỊ LIÊN | UBND xã Dìn Chin |
| 55 | 332226190300036 | 21/03/2019 | 22/03/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 89 ngày. | SÙNG SEO PAO | UBND xã Dìn Chin |
| 56 | 332226191100253 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG NGỌC LINH | UBND xã Dìn Chin |
| 57 | 332226191100254 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG DIU SON | UBND xã Dìn Chin |
| 58 | 332226191100255 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG DIU SON | UBND xã Dìn Chin |
| 59 | 332226191100256 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG DIU SON | UBND xã Dìn Chin |
| 60 | 332226191100257 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG DIU SON | UBND xã Dìn Chin |
| 61 | 332226191100258 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | SIN THỊ LUYẾN | UBND xã Dìn Chin |
| 62 | 332226191100264 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | THỀN DUNG HIỆP | UBND xã Dìn Chin |
| 63 | 332226191100265 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | THỀN DUNG HIỆP | UBND xã Dìn Chin |
| 64 | 332226191100267 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙNG DUNG SINH | UBND xã Dìn Chin |
| 65 | 332226191100268 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙNG DUNG SINH | UBND xã Dìn Chin |
| 66 | 332226191100269 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙNG DUNG SINH | UBND xã Dìn Chin |
| 67 | 332226191100270 | 21/11/2019 | 22/11/2019 | 25/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO SEO CÔNG | UBND xã Dìn Chin |
| 68 | 332226190400043 | 22/04/2019 | 23/04/2019 | 02/05/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | GIÀNG SÀO LẺNG | UBND xã Dìn Chin |
| 69 | 332226190400044 | 22/04/2019 | 23/04/2019 | 02/05/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | NGẢI SỬ PHỪ | UBND xã Dìn Chin |
| 70 | 332226190400045 | 22/04/2019 | 23/04/2019 | 02/05/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG LÙNG KIM | UBND xã Dìn Chin |
| 71 | 332226190400046 | 22/04/2019 | 23/04/2019 | 21/05/2019 | Trễ hạn 18 ngày. | VÀNG Ỷ ĐẸP | UBND xã Dìn Chin |
| 72 | 332226181000059 | 23/10/2018 | 26/10/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 50 ngày. | GIÀNG SEO XOA | UBND xã Dìn Chin |
| 73 | 332226190600068 | 24/06/2019 | 27/06/2019 | 29/07/2019 | Trễ hạn 22 ngày. | GIÀNG SEO PẰNG | UBND xã Dìn Chin |
| 74 | 332226180900054 | 25/09/2018 | 26/09/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 72 ngày. | LY SEO XANH | UBND xã Dìn Chin |
| 75 | 332226180900055 | 25/09/2018 | 26/09/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 72 ngày. | LY SEO QUÁNG | UBND xã Dìn Chin |
| 76 | 332226181000060 | 25/10/2018 | 26/10/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 50 ngày. | SỀN VĂN KIỂM | UBND xã Dìn Chin |
| 77 | 332226181000061 | 25/10/2018 | 26/10/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 50 ngày. | GIÀNG SEO CHƠ | UBND xã Dìn Chin |
| 78 | 332226180900056 | 26/09/2018 | 27/09/2018 | 07/01/2019 | Trễ hạn 71 ngày. | MA SEO LÌN | UBND xã Dìn Chin |
| 79 | 332226191100271 | 26/11/2019 | 27/11/2019 | 29/11/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | LÙ SEO PAO | UBND xã Dìn Chin |
| 80 | 332226190700082 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | MA HỒNG TÍNH | UBND xã Dìn Chin |
| 81 | 332226190700083 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | MA SEO LẺNG | UBND xã Dìn Chin |
| 82 | 332226190700084 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG SEO QUÁNG | UBND xã Dìn Chin |
| 83 | 332226190700085 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LỒ VĂN THÀNH | UBND xã Dìn Chin |
| 84 | 332226190700086 | 29/07/2019 | 01/08/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG SEO CHÚ | UBND xã Dìn Chin |
| 85 | 332226190700087 | 29/07/2019 | 01/08/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG SEO TRANH | UBND xã Dìn Chin |
| 86 | 332226190700088 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG THỊ HOAN | UBND xã Dìn Chin |
| 87 | 332226190700089 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | NUYỄN ĐĂNG KIỀU | UBND xã Dìn Chin |
| 88 | 332226190700090 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙNG DUNG SINH | UBND xã Dìn Chin |
| 89 | 332226190700091 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG LÙNG CHUNG | UBND xã Dìn Chin |
| 90 | 332226190700092 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÙNG VĂN BÍCH | UBND xã Dìn Chin |
| 91 | 332226190700093 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÁNG THỊ THƯỞNG | UBND xã Dìn Chin |
| 92 | 332226190700094 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO GIÁO | UBND xã Dìn Chin |
| 93 | 332226190700095 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ HÀ VIỆT | UBND xã Dìn Chin |
| 94 | 332226190700096 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | TẢI CHÍN TRANG | UBND xã Dìn Chin |
| 95 | 332226190700097 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO HÒA | UBND xã Dìn Chin |
| 96 | 332226190700098 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | HẦU SEO SỚ | UBND xã Dìn Chin |
| 97 | 332226190700099 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | THÀO A SÌ | UBND xã Dìn Chin |
| 98 | 332226190700100 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | MA SEO QUA | UBND xã Dìn Chin |
| 99 | 332226190700101 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG SEO LY | UBND xã Dìn Chin |
| 100 | 332226190700102 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | TẢI THỀN CHUNG | UBND xã Dìn Chin |
| 101 | 332226190700103 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NON | UBND xã Dìn Chin |
| 102 | 332226190700104 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | SÙNG SEO TỈNH | UBND xã Dìn Chin |
| 103 | 332226190700105 | 29/07/2019 | 30/07/2019 | 02/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ SEO CHÚNG | UBND xã Dìn Chin |
| 104 | 332226190100012 | 30/01/2019 | 11/02/2019 | 21/03/2019 | Trễ hạn 28 ngày. | LÙ THỊ LỊCH | UBND xã Dìn Chin |