Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 332230190300031 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CƯ HÀNG UBND xã Cao Sơn
2 332230190300032 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO MÚ UBND xã Cao Sơn
3 332230190300033 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO KHOA UBND xã Cao Sơn
4 332230190300034 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO MỶ UBND xã Cao Sơn
5 332230190300035 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CƯ TÙNG UBND xã Cao Sơn
6 332230190300036 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG VÀNG UBND xã Cao Sơn
7 332230190300037 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG VÀNG UBND xã Cao Sơn
8 332230190300038 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO A SÁU UBND xã Cao Sơn
9 332230190300039 06/03/2019 07/03/2019 08/03/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CƯ SẦN UBND xã Cao Sơn
10 332230190300040 08/03/2019 11/03/2019 18/03/2019
Trễ hạn 5 ngày.
VÀNG THANH UBND xã Cao Sơn
11 332230191100755 08/11/2019 11/11/2019 18/11/2019
Trễ hạn 5 ngày.
GIÀNG LÙNG C UBND xã Cao Sơn
12 332230190100001 10/01/2019 11/01/2019 14/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
HẦU LỬ UBND xã Cao Sơn
13 332230190100002 10/01/2019 11/01/2019 14/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
CƯ XAI UBND xã Cao Sơn
14 332230190100003 10/01/2019 11/01/2019 14/01/2019
Trễ hạn 1 ngày.
MA LỀNH UBND xã Cao Sơn
15 332230190300041 18/03/2019 19/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 7 ngày.
SÙNG GÁNH UBND xã Cao Sơn
16 332230190100011 25/01/2019 28/01/2019 15/02/2019
Trễ hạn 14 ngày.
THÀO SAI UBND xã Cao Sơn
17 332230190300042 25/03/2019 26/03/2019 28/03/2019
Trễ hạn 2 ngày.
THÀO CHƯ UBND xã Cao Sơn
18 332230190200021 26/02/2019 27/02/2019 28/02/2019
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THÀNH UBND xã Cao Sơn
19 332230190300055 28/03/2019 29/03/2019 22/04/2019
Trễ hạn 16 ngày.
CƯ SÈNG UBND xã Cao Sơn