| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 332209190100019 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ THU | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 2 | 332209190100020 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HẢI YẾN | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 3 | 332209190100021 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN SINH | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 4 | 332209190100022 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN DUY | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 5 | 332209190100023 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG THÚY NGA | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 6 | 332209190100024 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ LAI | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 7 | 332209190100025 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | THỀN CHÚNG KHINH | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 8 | 332209190100026 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | SẦM THỊ LAI | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 9 | 332209190100027 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THÚY LỢI | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 10 | 332209190100028 | 07/01/2019 | 08/01/2019 | 09/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO VĂN VIỆT | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 11 | 332209190100043 | 11/01/2019 | 15/01/2019 | 23/01/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | PỜ CHÍN TUNG | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 12 | 332209190300151 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀO VĂN HIỀN | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 13 | 332209190300152 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ PHÉP | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 14 | 332209190300153 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ MAI HƯƠNG | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 15 | 332209190300154 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ TỐ UYÊN | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 16 | 332209190300155 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | LÙ THỊ MƠ | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 17 | 332209190300156 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG QUỐC VIỆT | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 18 | 332209190300157 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ HẠNH | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 19 | 332209190300158 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN THÙY | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 20 | 332209190300159 | 20/03/2019 | 21/03/2019 | 28/03/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG VĂN SƠN | UBND Thị Trấn Mường Khương |
| 21 | 332209190400182 | 25/04/2019 | 03/05/2019 | 06/05/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI DUY THANH | UBND Thị Trấn Mường Khương |