| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 332208181101095 | 01/11/2018 | 10/01/2019 | 11/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG VĨNH TĂNG | UBND huyện Mường Khương |
| 2 | 332208190700242 | 02/07/2019 | 02/08/2019 | 28/08/2019 | Trễ hạn 18 ngày. | BÀ LÙ THỊ HẰNG | UBND huyện Mường Khương |
| 3 | 332208181000940 | 02/10/2018 | 13/02/2019 | 12/03/2019 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG THỊ CHẤN | UBND huyện Mường Khương |
| 4 | 332208181000941 | 02/10/2018 | 13/02/2019 | 12/03/2019 | Trễ hạn 19 ngày. | NÔNG THỊ LƯU | UBND huyện Mường Khương |
| 5 | 332208190700245 | 03/07/2019 | 05/07/2019 | 08/07/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | THỀN QUỐC LƯU | UBND huyện Mường Khương |
| 6 | 332208181201243 | 04/12/2018 | 16/01/2019 | 28/01/2019 | Trễ hạn 8 ngày. | LÙ VĂN TÍNH - LÈNG TY XUÂN | UBND huyện Mường Khương |
| 7 | 332208181201244 | 04/12/2018 | 17/01/2019 | 28/01/2019 | Trễ hạn 7 ngày. | VƯƠNG ĐỨC TUẤN - XIN THỊ PHƯỢNG | UBND huyện Mường Khương |
| 8 | 332208181201245 | 04/12/2018 | 21/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ NGỌC QUỲNH CN PHẠM QUANG THÁI | UBND huyện Mường Khương |
| 9 | 332208181201255 | 05/12/2018 | 27/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ DỈ KHẤY CN LONG VĂN HOÀNG | UBND huyện Mường Khương |
| 10 | 332208181201256 | 06/12/2018 | 28/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | LÙ THỊ SEN CN LONG THỊ HẰNG | UBND huyện Mường Khương |
| 11 | 332208181201257 | 06/12/2018 | 31/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH THẮNG CN PHẠM THỊ HIỀN | UBND huyện Mường Khương |
| 12 | 332208190900398 | 09/09/2019 | 24/09/2019 | 27/09/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | UBND XÃ TẢ THÀNG | UBND huyện Mường Khương |
| 13 | 332208190900399 | 09/09/2019 | 24/09/2019 | 27/09/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | UBND XÃ TẢ THÀNG | UBND huyện Mường Khương |
| 14 | 332208190500161 | 10/05/2019 | 14/05/2019 | 21/05/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | TÁO VĂN TỜ | UBND huyện Mường Khương |
| 15 | 332208181201262 | 10/12/2018 | 07/01/2019 | 10/01/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG ANH ĐÀO | UBND huyện Mường Khương |
| 16 | 332208181201263 | 10/12/2018 | 07/01/2019 | 10/01/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG THỊ ÁNH HỒNG | UBND huyện Mường Khương |
| 17 | 332208191200565 | 10/12/2019 | 17/12/2019 | 18/12/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LÙNG PIN KHUẤN | UBND huyện Mường Khương |
| 18 | 332208190100008 | 11/01/2019 | 15/01/2019 | 16/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THÚY HẰNG | UBND huyện Mường Khương |
| 19 | 332208191100535 | 11/11/2019 | 13/11/2019 | 14/11/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG KHẤY THÀNH | UBND huyện Mường Khương |
| 20 | 332208181201269 | 11/12/2018 | 25/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | PỜ KHÁI TỜ | UBND huyện Mường Khương |
| 21 | 332208190200028 | 12/02/2019 | 14/02/2019 | 18/02/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | CƯ MÚ | UBND huyện Mường Khương |
| 22 | 332208190400118 | 12/04/2019 | 17/04/2019 | 19/04/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG SEO CHÂU | UBND huyện Mường Khương |
| 23 | 332208190600211 | 12/06/2019 | 03/07/2019 | 04/07/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | TẢI VĂN ĐINH | UBND huyện Mường Khương |
| 24 | 332208190800290 | 12/08/2019 | 14/08/2019 | 16/08/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | SỀN NGÁN DÌN | UBND huyện Mường Khương |
| 25 | 332208181201272 | 12/12/2018 | 03/01/2019 | 07/01/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU THỊ THẢO | UBND huyện Mường Khương |
| 26 | 332208181201273 | 12/12/2018 | 04/01/2019 | 10/01/2019 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY CN PHẠM THỊ HẢI YẾN | UBND huyện Mường Khương |
| 27 | 332208181201287 | 17/12/2018 | 31/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHANH | UBND huyện Mường Khương |
| 28 | 332208181201288 | 17/12/2018 | 31/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ OANH | UBND huyện Mường Khương |
| 29 | 332208181201289 | 17/12/2018 | 31/12/2018 | 02/01/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | PỜ CHẢN PHÙ | UBND huyện Mường Khương |
| 30 | 332208181101167 | 19/11/2018 | 31/12/2018 | 05/01/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN PHƯỚC - LÊ THỊ HÀ | UBND huyện Mường Khương |
| 31 | 332208181201297 | 19/12/2018 | 11/01/2019 | 28/01/2019 | Trễ hạn 11 ngày. | TRƯƠNG THỊ HẠNH | UBND huyện Mường Khương |
| 32 | 332208190600231 | 20/06/2019 | 24/06/2019 | 26/06/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG | UBND huyện Mường Khương |
| 33 | 332208190800328 | 20/08/2019 | 22/08/2019 | 23/08/2019 | Trễ hạn 1 ngày. | LỒ QUÁNG HÒA | UBND huyện Mường Khương |
| 34 | 332208191100551 | 20/11/2019 | 22/11/2019 | 03/12/2019 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG ĐỨC CHIẾN | UBND huyện Mường Khương |
| 35 | 332208190500169 | 21/05/2019 | 17/06/2019 | 01/07/2019 | Trễ hạn 10 ngày. | ÔNG SIN VĂN QUYẾT & BÀ NÔNG THỊ HƯƠNG | UBND huyện Mường Khương |
| 36 | 332208181201308 | 21/12/2018 | 07/01/2019 | 10/01/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI DUY QUÝ CN ĐINH THỊ PHƯƠNG | UBND huyện Mường Khương |
| 37 | 332208190700268 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN BẮC | UBND huyện Mường Khương |
| 38 | 332208190700269 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ DUYÊN | UBND huyện Mường Khương |
| 39 | 332208190700270 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ XUÂN | UBND huyện Mường Khương |
| 40 | 332208190700271 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙNG PHIN QUÁNG | UBND huyện Mường Khương |
| 41 | 332208190700272 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ THẢO | UBND huyện Mường Khương |
| 42 | 332208190700273 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN DOANH | UBND huyện Mường Khương |
| 43 | 332208190700274 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH TIẾN THIẾT | UBND huyện Mường Khương |
| 44 | 332208190700275 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | UBND huyện Mường Khương |
| 45 | 332208190700276 | 22/07/2019 | 31/07/2019 | 05/08/2019 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HOẠT | UBND huyện Mường Khương |
| 46 | 332208191000497 | 22/10/2019 | 03/12/2019 | 19/12/2019 | Trễ hạn 12 ngày. | ÔNG VÀNG NGỌC KIM | UBND huyện Mường Khương |
| 47 | 332208190800339 | 23/08/2019 | 10/09/2019 | 27/09/2019 | Trễ hạn 13 ngày. | UBND XÃ PHA LONG | UBND huyện Mường Khương |
| 48 | 332208191000501 | 23/10/2019 | 04/12/2019 | 19/12/2019 | Trễ hạn 11 ngày. | ÔNG TĂNG VĂN HÒA & BÀ HỒ THỊ THƯƠNG | UBND huyện Mường Khương |
| 49 | 332208191200583 | 23/12/2019 | 25/12/2019 | 27/12/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | THỀN QUỐC SÁNG | UBND huyện Mường Khương |
| 50 | 332208191200584 | 23/12/2019 | 25/12/2019 | 27/12/2019 | Trễ hạn 2 ngày. | THỀN QUỐC THẮNG | UBND huyện Mường Khương |
| 51 | 332208190500174 | 24/05/2019 | 26/06/2019 | 10/07/2019 | Trễ hạn 10 ngày. | BÀ LÙ THỊ HẰNG | UBND huyện Mường Khương |
| 52 | 332208180900922 | 27/09/2018 | 18/10/2018 | 03/04/2019 | Trễ hạn 118 ngày. | VÀNG THỊ MINH | UBND huyện Mường Khương |
| 53 | 332208181201347 | 27/12/2018 | 18/01/2019 | 28/01/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | VƯƠNG THỊ HIỀN | UBND huyện Mường Khương |
| 54 | 332208181201348 | 27/12/2018 | 18/01/2019 | 28/01/2019 | Trễ hạn 6 ngày. | VƯƠNG THỊ HIỀN | UBND huyện Mường Khương |
| 55 | 332208190300090 | 28/03/2019 | 01/04/2019 | 08/04/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | SỪN THỊ CƯN | UBND huyện Mường Khương |
| 56 | 332208190300091 | 28/03/2019 | 01/04/2019 | 08/04/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | SỪN THỊ CƯN | UBND huyện Mường Khương |
| 57 | 332208190300092 | 28/03/2019 | 01/04/2019 | 08/04/2019 | Trễ hạn 5 ngày. | QUÂN VĂN QUÝ | UBND huyện Mường Khương |
| 58 | 332208191000504 | 28/10/2019 | 25/11/2019 | 04/12/2019 | Trễ hạn 7 ngày. | HỘI KHUYẾN HỌC | UBND huyện Mường Khương |
| 59 | 332208191000509 | 30/10/2019 | 06/11/2019 | 10/12/2019 | Trễ hạn 24 ngày. | TRẦN KHÁNH DUY | UBND huyện Mường Khương |
| 60 | 332208191000510 | 30/10/2019 | 13/11/2019 | 10/12/2019 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM ĐĂNG TIẾN | UBND huyện Mường Khương |
| 61 | 332208191000516 | 31/10/2019 | 08/11/2019 | 03/12/2019 | Trễ hạn 17 ngày. | LỒ THỊ CÔ | UBND huyện Mường Khương |