| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.16-251104-0055 | 04/11/2025 | 05/12/2025 | 18/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM HỒNG NHUNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên |
| 2 | H38.44.2.16-251208-0017 | 08/12/2025 | 09/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN KHÁNH TOÀN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.16-251020-0060 | 22/10/2025 | 24/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | HÀ THỊ BÌNH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên |
| 4 | H38.44.2.16-251024-0001 | 27/10/2025 | 27/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐỖ VĂN TUYẾN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên |
| 5 | H38.44.2.16-251212-0028 | 15/12/2025 | 02/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐỖ THỊ NHÂN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 6 | H38.44.2.16-251027-0021 | 27/10/2025 | 20/11/2025 | 25/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | LÝ VĂN SƠN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên |
| 7 | H38.44.2.16-251031-0006 | 31/10/2025 | 03/12/2025 | 17/01/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN HỒNG SƠN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên |