| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.8-260113-0015 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU HAY | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |
| 2 | H38.44.2.8-260113-0016 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU HAY | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |
| 3 | H38.44.2.8-260114-0012 | 14/01/2026 | 02/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 4 | H38.44.2.8-260114-0013 | 14/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 5 | 000.00.12.H38-250815-0374 | 15/08/2025 | 03/10/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH/TÁCH THỬA. | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |
| 6 | 000.00.12.H38-250717-0233 | 17/07/2025 | 05/08/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |
| 7 | 000.00.12.H38-250717-0236 | 17/07/2025 | 05/08/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |
| 8 | H38.44.2.8-260123-0005 | 23/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN BA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 9 | H38.44.2.8-260127-0016 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN KIỆN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 10 | H38.44.2.8-260127-0018 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN KIỆN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |