| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.8-260106-0008 | 06/01/2026 | 23/02/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | MA THỊ HOA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.8-260114-0012 | 14/01/2026 | 02/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.8-260114-0013 | 14/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 4 | H38.44.2.8-260123-0005 | 23/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN BA | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 5 | H38.44.2.8-260127-0016 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN KIỆN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 6 | H38.44.2.8-260127-0018 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN KIỆN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 7 | H38.44.2.8-260318-0020 | 18/03/2026 | 09/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ THỊ AN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 8 | H38.44.2.8-260414-0022 | 14/04/2026 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VƯƠNG THUÝ HẢO | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 9 | H38.44.2.8-260520-0009 | 20/05/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN TÂM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 10 | H38.44.2.8-260615-0008 | 15/06/2026 | 24/06/2026 | 26/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VI THỊ HIÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 11 | H38.44.2.8-260622-0004 | 22/06/2026 | 01/07/2026 | 16/07/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM VĂN CHÍNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 12 | H38.44.2.8-260701-0001 | 01/07/2026 | 20/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 13 | H38.44.2.8-260707-0005 | 07/07/2026 | 24/07/2026 | 26/07/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG THỊ THÊM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 14 | H38.44.2.8-260707-0007 | 07/07/2026 | 23/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN PHAN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 15 | H38.44.2.8-260707-0026 | 07/07/2026 | 23/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ HẠNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 16 | H38.44.2.8-260708-0008 | 08/07/2026 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LA VĂN CHẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 17 | H38.44.2.8-260708-0010 | 08/07/2026 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LA VĂN CHẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 18 | H38.44.2.8-260709-0006 | 09/07/2026 | 15/07/2026 | 16/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA THỊ HƯƠNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 19 | H38.44.2.8-260709-0010 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | 11/07/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LỰ THỊ XUYÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 20 | H38.44.2.8-260709-0011 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | 11/07/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ NGHIẾN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 21 | H38.44.2.8-260709-0016 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | 11/07/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÔ THỊ NỤ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 22 | H38.44.2.8-260716-0018 | 16/07/2026 | 03/08/2026 | 05/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN THẠCH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 23 | H38.44.2.8-260807-0011 | 07/08/2026 | 13/08/2026 | 14/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC VĂN QUÁN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 24 | 000.00.12.H38-250717-0233 | 17/07/2025 | 05/08/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |
| 25 | 000.00.12.H38-250717-0236 | 17/07/2025 | 05/08/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 123 ngày. | NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |
| 26 | 000.00.12.H38-250815-0374 | 15/08/2025 | 03/10/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH/TÁCH THỬA. | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn |