| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.14-260122-0002 | 22/01/2026 | 31/07/2026 | 04/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN HOÀI SƠN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.14-260512-0007 | 12/05/2026 | 14/07/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THÁI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.14-260601-0011 | 01/06/2026 | 15/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ VĂN NGỌ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |