| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.4-260504-0004 | 04/05/2026 | 04/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẨN DIU SANG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.4-260421-0002 | 21/04/2026 | 21/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO THỊ SÔNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |