| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.9-251106-0024 | 06/11/2025 | 25/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SÌ VĂN CANG TV THỪA KẾ M446337 | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa |
| 2 | H38.44.2.9-251210-0002 | 10/12/2025 | 26/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.9-260109-0012 | 09/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHẢO TẢ MẨY DO752967 ĐC TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa |
| 4 | H38.44.2.9-260112-0010 | 12/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG CAO AA06529023 ĐC TV | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa |
| 5 | H38.44.2.9-260113-0007 | 13/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN A PÁO M570518 GIA HẠN TV | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 6 | H38.44.2.9-260129-0001 | 29/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐẠI DƯƠNG AĐ 927893 TC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 7 | H38.44.2.9-260129-0002 | 29/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH CK365309 XC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 8 | H38.44.2.9-260129-0004 | 29/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH TÂM AA04812982 TC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 9 | H38.44.2.9-260129-0005 | 29/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG BĐ672900 XC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 10 | H38.44.2.9-260203-0009 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG AA06545302 TC SP HOÀNG THANH HUY NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 11 | H38.44.2.9-260210-0001 | 10/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THU THẢO DO 754773 TC SP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 12 | H38.44.2.9-260210-0002 | 10/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC CƯỜNG DP 763240 TC SP ĐỖ QUỲNH ANH NUQ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |