| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.7-260209-0006 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ VĂN ĐOÀN CĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.7-251112-0021 | 12/11/2025 | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG HUY TUÂN TC NGUYỄN THỊ HỢP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.7-251112-0022 | 12/11/2025 | 01/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | ĐẶNG HUY TUÂN TC ĐẶNG THỊ THƠM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 4 | H38.44.2.7-251118-0027 | 18/11/2025 | 26/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ LỢI CN PHẠM VĂN HIẾU | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 5 | H38.44.2.7-251119-0031 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 6 | H38.44.2.7-251119-0033 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 7 | H38.44.2.7-251119-0034 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 8 | H38.44.2.7-260120-0013 | 20/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỊNH CĐ GCNQSĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 9 | H38.44.2.7-251122-0002 | 22/11/2025 | 29/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 10 | H38.44.2.7-251122-0003 | 22/11/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY (AĐ 357775) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 11 | H38.44.2.7-251125-0038 | 25/11/2025 | 19/12/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 12 | H38.44.2.7-251126-0029 | 26/11/2025 | 24/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRIỆU THỊ SAI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 13 | H38.44.2.7-251126-0032 | 26/11/2025 | 15/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | TRIỆU THỊ SAI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 14 | H38.44.2.7-251229-0020 | 29/12/2025 | 02/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM THỊ VẺ TK LÊ VĂN HÙNG NN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 15 | H38.44.2.7-251202-0037 | 02/12/2025 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ MƠ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 16 | H38.44.2.7-260203-0019 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 17 | 000.00.12.H38-250805-0040 | 05/08/2025 | 20/10/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | TRẦN THỊ SỢI - CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 18 | H38.44.2.7-251205-0018 | 05/12/2025 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HÀ THỊ TRIỂN KHAI NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA HOÀNG VĂN THIỆN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 19 | H38.44.2.7-260106-0023 | 06/01/2026 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN KỶ TC NGUYỄN THỊ KIM DUNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 20 | H38.44.2.7-251006-0036 | 06/10/2025 | 30/10/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | TRÁNG TRUNG THÀNH | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 21 | H38.44.2.7-251106-0011 | 06/11/2025 | 18/12/2025 | 17/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | MA SEO TỜ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 22 | H38.44.2.7-260107-0059 | 07/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN HẰNG TÁCH CMĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 23 | H38.44.2.7-251007-0006 | 07/10/2025 | 03/11/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | MAI TIẾN THẮNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 24 | H38.44.2.7-260108-0027 | 08/01/2026 | 18/02/2026 | 28/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯU THỊ NHỊP CN NÔNG THỊ HỒNG THẮM | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 25 | H38.44.2.7-251008-0015 | 08/10/2025 | 27/10/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | ĐẶNG VĂN SẮC TC ĐẶNG VĂN ĐỢI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 26 | H38.44.2.7-251208-0039 | 08/12/2025 | 20/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ THỊ DUYÊN CĐ DO BỊ MẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 27 | H38.44.2.7-251109-0009 | 09/11/2025 | 26/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN VĂN OAI | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 28 | H38.44.2.7-251109-0010 | 09/11/2025 | 26/11/2025 | 04/03/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | LƯƠNG VĂN TUẦN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 29 | H38.44.2.7-251211-0016 | 11/12/2025 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LY SEO NĂNG CL DO BỊ MẤT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 30 | H38.44.2.7-260112-0022 | 12/01/2026 | 21/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG THỊ NGOAN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 31 | H38.44.2.7-260114-0004 | 14/01/2026 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HÀ VĂN HỊNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 32 | 000.00.12.H38-250814-0101 | 14/08/2025 | 12/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | TRẦN VĂN HẢI CL | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 33 | H38.44.2.7-250914-0008 | 14/09/2025 | 30/05/2025 | 24/01/2026 | Trễ hạn 168 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 34 | H38.44.2.7-251114-0025 | 14/11/2025 | 15/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ QUÝ QUẬN TC LÊ THỊ TUYẾT | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 35 | H38.44.2.7-251216-0020 | 16/12/2025 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÀN VĂN HỒNG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 36 | H38.44.2.7-251216-0064 | 16/12/2025 | 07/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 479690 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 37 | H38.44.2.7-251117-0029 | 17/11/2025 | 24/12/2025 | 31/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN ĐINH CÔNG KHỞI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 38 | H38.44.2.7-251118-0002 | 18/11/2025 | 13/01/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HOÀNG THỊ ĐỘ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 39 | H38.44.2.7-251019-0012 | 19/10/2025 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN THÁI- CĐ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 40 | H38.44.2.7-251119-0035 | 19/11/2025 | 08/12/2025 | 24/01/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 41 | H38.44.2.7-251119-0037 | 19/11/2025 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 42 | H38.44.2.7-251219-0009 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | KIỀU THỊ TẢN TC NGUYỄN THỊ LAN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 43 | H38.44.2.7-260120-0004 | 20/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THANH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 44 | H38.44.2.7-251223-0020 | 23/12/2025 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ THOA NHẬN THỪA KẾ QSDĐ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 45 | H38.44.2.7-251124-0004 | 24/11/2025 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG VINH CN THÀO A NHỒ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 46 | H38.44.2.7-251225-0019 | 25/12/2025 | 11/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | SÙNG THỊ TRÁ | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 47 | H38.44.2.7-251126-0004 | 26/11/2025 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG VĂN LÓT TC NÔNG VĂN KHÁNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 48 | H38.44.2.7-251028-0018 | 28/10/2025 | 27/11/2025 | 26/01/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | VÀNG THỊ HẢNG | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |
| 49 | H38.44.2.7-251128-0037 | 28/11/2025 | 17/12/2025 | 24/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN DUY TUẤN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 50 | H38.44.2.7-250929-0007 | 29/09/2025 | 30/10/2025 | 23/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | PHẠM THỊ HẢI TC LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên |