| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.6-251001-0034 | 01/10/2025 | 31/12/2025 | 01/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ TRỌNG THẠO CN NGUYỄN ĐỨC TOÁN - ĐỖ THỊ MỸ | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng |
| 2 | H38.44.2.6-251114-0017 | 14/11/2025 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ HỒNG CẨM CN BÙI ĐỨC TOÁN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | 000.00.12.H38-250829-0016 | 29/08/2025 | 04/12/2025 | 01/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUẤN TK NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UQ TRẦN XUÂN TUÂN | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng |