| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.5-260226-0007 | 26/02/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHƯƠNG THỊ MƯỜI BL 686770 (TC HÀ VĂN TƯƠNG) (TC CẤP MỚI) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 2 | H38.44.2.5-260326-0007 | 26/03/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN KIÊN CN ĐẶNG THỊ CẦM ( CẤP MỚI ) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.5-260403-0011 | 03/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ TÂM CM892643 (CN PHẠM VĂN SƠN (NGÂN) - (CHUYỂN NHƯỢNG CẤP MỚI) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 4 | H38.44.2.5-260518-0005 | 18/05/2026 | 04/06/2026 | 05/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HỒNG HẠNH DL428500 (CN VŨ TUẤN VŨ (HIỀN)) - (CHUYỂN NHƯỢNG CẤP MỚI) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 5 | H38.44.2.5-260701-0006 | 01/07/2026 | 12/08/2026 | 14/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÀNG VĂN THẲNG (KHÌN) BT 858730 VÀNG VĂN CƯỜNG (CẤP LẠI GCN ĐÃN MẤT, BĐ, DGHC) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 6 | H38.44.2.5-260713-0005 | 13/07/2026 | 21/08/2026 | 22/08/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN NGŨ CN HOÀNG VĂN TẦN: CHUYỂN NHƯỢNG CẤP MỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 7 | H38.44.2.5-260714-0004 | 14/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ SEO CHƯ N 993479 CẤP ĐỔI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 8 | H38.44.2.5-260720-0001 | 20/07/2026 | 14/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRIỆU VĂN CHỦ W998469 (TC TRIỆU VĂN TÌNH) - TẶNG CHO CẤP MỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 9 | H38.44.2.5-260723-0007 | 23/07/2026 | 23/07/2026 | 24/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG THỊ QUYẾT (HỌC) U 117186, AE 445519 - XÓA THẾ CHẤP | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 10 | H38.44.2.5-260731-0008 | 31/07/2026 | 19/08/2026 | 20/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN MIỂN CX 259558 (TC TRẦN THỊ LAN) TẶNG CHO CẤP MỚI | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 11 | H38.44.2.5-251015-0008 | 15/10/2025 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG SÙNG QUANG DÙNG X366086 (TC SÙNG QUANG DÙNG NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG) | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà |