| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.44.2.5-251015-0008 | 15/10/2025 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỘ ÔNG SÙNG QUANG DÙNG X366086 (TC SÙNG QUANG DÙNG NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG) | Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà |
| 2 | H38.44.2.5-260226-0007 | 26/02/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHƯƠNG THỊ MƯỜI BL 686770 (TC HÀ VĂN TƯƠNG) (TC CẤP MỚI) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 3 | H38.44.2.5-260326-0007 | 26/03/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN KIÊN CN ĐẶNG THỊ CẦM ( CẤP MỚI ) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |
| 4 | H38.44.2.5-260403-0011 | 03/04/2026 | 22/04/2026 | 23/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ TÂM CM892643 (CN PHẠM VĂN SƠN (NGÂN) - (CHUYỂN NHƯỢNG CẤP MỚI) | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Trung tâm HCC xã phường |