| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.187-260813-0001 | 13/08/2026 | 09/09/2026 | 18/09/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN VIỆT | |
| 2 | H38.187-260817-0001 | 17/08/2026 | 11/09/2026 | 18/09/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN QUYỀN | |
| 3 | H38.187-260819-0002 | 19/08/2026 | 15/09/2026 | 18/09/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
| 4 | H38.187-260819-0004 | 19/08/2026 | 15/09/2026 | 18/09/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN ĐIẾM | |
| 5 | H38.187-260821-0002 | 21/08/2026 | 17/09/2026 | 18/09/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NỊNH NGỌC CHÍNH | |
| 6 | H38.187-260727-0001 | 27/07/2026 | 20/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ LÝ | |
| 7 | H38.187-260504-0001 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THANH ĐẢNG | |
| 8 | H38.187-251006-0019 | 06/10/2025 | 14/06/2026 | 01/07/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NÔNG ANH TÚ | |
| 9 | H38.187-251107-0015 | 10/11/2025 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TẠ VĂN SEN | |
| 10 | H38.187-251219-0014 | 19/12/2025 | 21/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ THỊ TRINH | |
| 11 | H38.187-251127-0020 | 27/11/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ YẾN |