| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.187-251107-0015 | 10/11/2025 | 27/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TẠ VĂN SEN | |
| 2 | H38.187-251219-0014 | 19/12/2025 | 21/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÝ THỊ TRINH | |
| 3 | H38.187-251127-0020 | 27/11/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ YẾN | |
| 4 | H38.187-260504-0001 | 04/05/2026 | 05/05/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THANH ĐẢNG |