| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.187-251230-0023 | 30/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | |
| 2 | H38.187-251230-0022 | 30/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | |
| 3 | H38.187-251230-0019 | 30/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | |
| 4 | H38.187-251230-0016 | 30/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | |
| 5 | H38.187-251231-0006 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU THỊ HƯỚNG |