| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.189-251219-0012 | 19/12/2025 | 13/05/2026 | 19/05/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ VÂN | |
| 2 | H38.189-260121-0001 | 21/01/2026 | 20/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NNGUYỄN VĂN THẮNG | |
| 3 | H38.189-251003-0008 | 03/10/2025 | 02/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG THỊ TUYẾT | |
| 4 | H38.189-250801-0004 | 04/08/2025 | 21/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | CAO THỊ THINH | |
| 5 | H38.189-250807-0034 | 07/08/2025 | 31/03/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ PHƯƠNG HÀ | |
| 6 | H38.189-251009-0061 | 09/10/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THU HẰNG | |
| 7 | H38.189-251013-0039 | 13/10/2025 | 12/11/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | QUÁCH VĂN LÂM | |
| 8 | H38.189-251013-0040 | 13/10/2025 | 12/11/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LƯƠNG THỊ ÁNH | |
| 9 | H38.189-250814-0006 | 14/08/2025 | 19/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐÀM VĂN NGHIỆP | |
| 10 | H38.189-251014-0004 | 14/10/2025 | 13/11/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | TRƯƠNG NHẬT LỆ | |
| 11 | H38.189-250815-0011 | 15/08/2025 | 08/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | LƯƠNG TOÀN THẮNG | |
| 12 | H38.189-260317-0009 | 17/03/2026 | 10/05/2026 | 17/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LẠI THỊ LAN | |
| 13 | H38.189-251117-0030 | 17/11/2025 | 11/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | |
| 14 | H38.189-251117-0069 | 17/11/2025 | 11/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | VŨ THỊ MINH | |
| 15 | H38.189-251020-0024 | 20/10/2025 | 19/11/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | LÊ PHƯƠNG MAI | |
| 16 | H38.189-260123-0001 | 23/01/2026 | 04/05/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRỊNH THỊ THAO |