Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.189-251003-0008 03/10/2025 02/11/2025 14/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
2 H38.189-250801-0004 04/08/2025 21/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CAO THỊ THINH
3 H38.189-251009-0061 09/10/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THU HẰNG
4 H38.189-251013-0039 13/10/2025 12/11/2025 08/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
QUÁCH VĂN LÂM
5 H38.189-251013-0040 13/10/2025 12/11/2025 08/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯƠNG THỊ ÁNH
6 H38.189-251014-0004 14/10/2025 13/11/2025 08/01/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRƯƠNG NHẬT LỆ
7 H38.189-260115-0009 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MAI THỊ SỰ
8 H38.189-250815-0011 15/08/2025 08/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LƯƠNG TOÀN THẮNG
9 H38.189-251117-0030 17/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
10 H38.189-251117-0069 17/11/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ THỊ MINH
11 H38.189-251020-0024 20/10/2025 19/11/2025 30/01/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ PHƯƠNG MAI