Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.189-251201-0022 01/12/2025 09/06/2026 20/07/2026
Trễ hạn 29 ngày.
CÙ THỊ HỒNG NHUNG
2 H38.189-251202-0004 02/12/2025 25/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ THẮM
3 H38.189-260303-0007 03/03/2026 09/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN NGỌC LIÊM - NGUYỄN THỊ XUÂN
4 H38.189-251003-0008 03/10/2025 02/11/2025 14/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
HOÀNG THỊ TUYẾT
5 H38.189-260504-0002 04/05/2026 22/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA THỊ THƯƠNG
6 H38.189-260504-0003 04/05/2026 22/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LA THỊ THƯƠNG - MẾ VĂN THÊM
7 H38.189-250801-0004 04/08/2025 21/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
CAO THỊ THINH
8 H38.189-260106-0011 06/01/2026 10/05/2026 19/06/2026
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ THANH HÀ
9 H38.189-260106-0017 06/01/2026 25/05/2026 10/07/2026
Trễ hạn 34 ngày.
BÙI THỊ THANH HÀ
10 H38.189-250807-0034 07/08/2025 31/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM THỊ PHƯƠNG HÀ
11 H38.189-260609-0007 09/06/2026 03/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NỊNH THỊ TĨNH
12 H38.189-251009-0061 09/10/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ THU HẰNG
13 H38.189-251209-0018 09/12/2025 19/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 19 ngày.
TRẦN VĂN THỤ
14 H38.189-260313-0004 13/03/2026 11/05/2026 11/06/2026
Trễ hạn 23 ngày.
VŨ THỊ LIÊN
15 H38.189-251013-0039 13/10/2025 12/11/2025 08/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
QUÁCH VĂN LÂM
16 H38.189-251013-0040 13/10/2025 12/11/2025 08/01/2026
Trễ hạn 40 ngày.
LƯƠNG THỊ ÁNH
17 H38.189-250814-0006 14/08/2025 19/01/2026 06/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
ĐÀM VĂN NGHIỆP
18 H38.189-251014-0004 14/10/2025 13/11/2025 08/01/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRƯƠNG NHẬT LỆ
19 H38.189-260115-0001 15/01/2026 19/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 15 ngày.
HÀ VĂN TÔ
20 H38.189-250815-0011 15/08/2025 08/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 38 ngày.
LƯƠNG TOÀN THẮNG
21 H38.189-260317-0009 17/03/2026 10/05/2026 17/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LẠI THỊ LAN
22 H38.189-251117-0030 17/11/2025 11/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
23 H38.189-251117-0069 17/11/2025 11/12/2025 21/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VŨ THỊ MINH
24 H38.189-260318-0011 18/03/2026 14/05/2026 23/06/2026
Trễ hạn 28 ngày.
VÕ SỸ DŨNG
25 H38.189-251219-0012 19/12/2025 13/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ VÂN
26 H38.189-251020-0024 20/10/2025 19/11/2025 30/01/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ PHƯƠNG MAI
27 H38.189-260121-0001 21/01/2026 20/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NNGUYỄN VĂN THẮNG
28 H38.189-251121-0012 21/11/2025 21/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI THỊ THANH HÀ
29 H38.189-260422-0001 22/04/2026 23/04/2026 26/06/2026
Trễ hạn 44 ngày.
TRẦN VĂN PHẤN
30 H38.189-260123-0001 23/01/2026 04/05/2026 18/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRỊNH THỊ THAO
31 H38.189-251028-0011 28/10/2025 15/05/2026 09/07/2026
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG THỊ CHIẾN
32 H38.189-251230-0010 30/12/2025 14/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HA THI LIEN
33 H38.189-251230-0011 30/12/2025 29/05/2026 15/06/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN QUỐC CHÍNH