| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.133-251203-0009 | 03/12/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY GIỜ CÓ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 2 | H38.133-260204-0012 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẨN LÁO TẢ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 3 | H38.133-260205-0011 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THÀO THỊ DÙA | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 4 | H38.133-260224-0011 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU A MÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 5 | H38.133-251215-0010 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦN HỜ LÙ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 6 | H38.133-251216-0018 | 16/12/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHU MÈ GIÓ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 7 | H38.133-251217-0010 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SẦN THÓ SA | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |