| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.133-251215-0010 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦN HỜ LÙ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 2 | H38.133-251216-0018 | 16/12/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHU MÈ GIÓ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 3 | H38.133-251217-0010 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SẦN THÓ SA | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |