| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.133-260122-0001 | 22/01/2026 | 21/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LÝ CHỈN THÌN | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 2 | H38.133-251203-0009 | 03/12/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY GIỜ CÓ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 3 | H38.133-251226-0005 | 26/12/2025 | 18/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHU XÁ SƠ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 4 | H38.133-251216-0020 | 17/12/2025 | 04/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HẦU A SÌ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 5 | H38.133-260224-0011 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HẦU A MÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 6 | H38.133-251215-0010 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SẦN HỜ LÙ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 7 | H38.133-251216-0018 | 16/12/2025 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHU MÈ GIÓ | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |
| 8 | H38.133-251217-0010 | 17/12/2025 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | SẦN THÓ SA | Trung tâm Hành chính công xã Y Tý |