| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.113-251104-0005 | 04/11/2025 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | BÀN TIẾN SINH | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang |
| 2 | H38.113-250808-0007 | 08/08/2025 | 28/08/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | NGUYỄN VĂN LÂM | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang |
| 3 | H38.113-251008-0017 | 08/10/2025 | 12/11/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | LÙ THỊ BÍCH VÂN | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang |
| 4 | H38.113-250819-0020 | 19/08/2025 | 25/09/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 72 ngày. | LƯƠNG THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang |
| 5 | H38.113-250821-0002 | 21/08/2025 | 21/10/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang |
| 6 | H38.113-251024-0004 | 24/10/2025 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | HẦU THỊ SÚ | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang |