| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.119-251015-0013 | 15/10/2025 | 19/11/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | LƯƠNG VĂN DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |
| 2 | H38.119-251021-0003 | 21/10/2025 | 01/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | PHẠM VĂN QUÁN | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |
| 3 | H38.119-251203-0008 | 03/12/2025 | 02/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LONG QUỐC TRẦN | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |
| 4 | H38.119-251204-0017 | 04/12/2025 | 03/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN NHẠ | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |
| 5 | H38.119-251204-0029 | 04/12/2025 | 03/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG VĂN NHÓT | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |
| 6 | H38.119-251125-0006 | 26/11/2025 | 25/12/2025 | 26/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐẶNG VĂN GIẢNG | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |
| 7 | H38.119-251128-0008 | 28/11/2025 | 31/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐẶNG VĂN TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |
| 8 | H38.119-251128-0014 | 28/11/2025 | 15/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO THỊ HOA | Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa |