| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.123-251231-0004 | 31/12/2025 | 17/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | GIÀNG THỊ HỒNG HẠNH | Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao |
| 2 | H38.123-251217-0016 | 17/12/2025 | 22/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRIỆU VĂN PHẤY | Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao |
| 3 | H38.123-251121-0001 | 21/11/2025 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ BIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao |
| 4 | H38.123-260317-0004 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỰ VĂN DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao |
| 5 | H38.123-260126-0016 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A Ứ | Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao |