| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.122-250801-0013 | 01/08/2025 | 04/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG THỊ DIỄN | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 2 | H38.122-250903-0042 | 03/09/2025 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐINH VĂN TAM | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 3 | H38.122-251204-0021 | 04/12/2025 | 24/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LƯƠNG VĂN THUẬT | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 4 | H38.122-260107-0001 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN ĐÔNG | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 5 | H38.122-250910-0022 | 10/09/2025 | 02/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TẠ DUY SANG | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 6 | H38.122-260112-0035 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN NAM | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 7 | H38.122-250815-0029 | 15/08/2025 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ KIM HƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 8 | H38.122-250915-0042 | 15/09/2025 | 06/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN MANH | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 9 | H38.122-251217-0015 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC VĂN THOẠI | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 10 | H38.122-251218-0019 | 18/12/2025 | 07/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | PHAN THỊ THI | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 11 | H38.122-251119-0002 | 19/11/2025 | 10/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ TIẾN SỰ | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |
| 12 | H38.122-250721-0025 | 21/07/2025 | 18/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | BÙI VIỆT HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn |