Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.178-251021-0045 21/10/2025 09/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 37 ngày.
QUÁCH THỊ THƯƠNG
2 H38.178-251021-0025 21/10/2025 09/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯƠNG VĂN LẬP
3 H38.178-251111-0010 11/11/2025 07/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN
4 H38.178-251208-0026 08/12/2025 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LỆ QUYÊN
5 H38.178-251030-0008 30/10/2025 24/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ HUY TOÀN
6 H38.178-251223-0011 23/12/2025 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
7 H38.178-251223-0013 23/12/2025 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
8 H38.178-251222-0019 22/12/2025 08/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN MÃO
9 H38.178-251217-0005 17/12/2025 03/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
DINH NGOC TUAN
10 H38.178-251105-0043 05/11/2025 08/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN
11 H38.178-251029-0009 29/10/2025 03/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
12 H38.178-251121-0006 21/11/2025 21/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN ĐỨC HẢI
13 H38.178-251015-0011 15/10/2025 12/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ LUYẾN