Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.178-260603-0009 03/06/2026 19/08/2026 23/09/2026
Trễ hạn 24 ngày.
ĐỖ THU THUẬN
2 H38.178-260603-0010 03/06/2026 18/08/2026 23/09/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HÀ NGỌC DẦN
3 H38.178-260603-0008 03/06/2026 21/09/2026 22/09/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYEN DUC HIEP
4 H38.178-260604-0003 04/06/2026 30/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG QUYẾT DƯỠNG
5 H38.178-260407-0008 07/04/2026 06/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ MINH THUẬN
6 H38.178-260407-0010 07/04/2026 07/08/2026 10/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN VIỆT
7 H38.178-260507-0002 07/05/2026 06/06/2026 26/09/2026
Trễ hạn 79 ngày.
TRẦN THỊ HIỀN
8 H38.178-260611-0002 11/06/2026 07/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN THIỆP
9 H38.178-260611-0003 11/06/2026 07/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN THIỆP
10 H38.178-260114-0011 14/01/2026 01/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HÀ TIẾN MẠNH
11 H38.178-260514-0001 14/05/2026 17/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN
12 H38.178-260619-0002 19/06/2026 16/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
MAI HOÀNG LONG
13 H38.178-260420-0004 20/04/2026 02/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 60 ngày.
VŨ THỊ ĐÀO
14 H38.178-260421-0004 21/04/2026 24/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG
15 H38.178-260421-0003 21/04/2026 24/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG
16 H38.178-260421-0002 21/04/2026 24/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THÀNH TRUNG
17 H38.178-260421-0010 21/04/2026 04/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 59 ngày.
HOÀNG VĂN HUẤN
18 H38.178-260521-0004 21/05/2026 16/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGÔ TRUNG TUYẾN
19 H38.178-251021-0023 21/10/2025 09/12/2025 18/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ NHƯỜNG
20 H38.178-251021-0024 21/10/2025 09/12/2025 18/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG VĂN ÁNH
21 H38.178-251021-0027 21/10/2025 09/12/2025 18/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN
22 H38.178-251021-0028 21/10/2025 09/12/2025 18/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
NGUYỄN THỊ KHUYÊN
23 H38.178-251021-0038 21/10/2025 09/12/2025 18/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ YẾN
24 H38.178-251021-0041 21/10/2025 09/12/2025 18/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
HOÀNG THỊ PHƯƠNG
25 H38.178-251021-0043 21/10/2025 09/12/2025 18/05/2026
Trễ hạn 111 ngày.
QUÁCH THỊ THƯƠNG
26 H38.178-260422-0002 22/04/2026 04/07/2026 25/09/2026
Trễ hạn 59 ngày.
VŨ THÀNH NAM
27 H38.178-260422-0001 22/04/2026 04/07/2026 23/09/2026
Trễ hạn 57 ngày.
BÙI VĂN VỤ
28 H38.178-260522-0002 22/05/2026 17/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
LÊ VĂN THUẬT
29 H38.178-260522-0003 22/05/2026 17/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN XUÂN TƯ
30 H38.178-260522-0006 22/05/2026 17/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TRIỆU ĐỨC TƯ
31 H38.178-260522-0005 22/05/2026 17/06/2026 03/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
TRIỆU ĐỨC TƯ
32 H38.178-260423-0001 23/04/2026 26/07/2026 23/09/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM TRUNG TÌNH
33 H38.178-251125-0005 25/11/2025 27/06/2026 10/07/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN VĂN XÃ
34 H38.178-251226-0001 26/12/2025 29/06/2026 25/09/2026
Trễ hạn 63 ngày.
ĐỖ THỊ THU HÀ
35 H38.178-251105-0043 05/11/2025 08/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN
36 H38.178-251208-0026 08/12/2025 09/02/2026 10/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LỆ QUYÊN
37 H38.178-251111-0010 11/11/2025 07/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LOAN
38 H38.178-251015-0011 15/10/2025 12/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
PHẠM THỊ LUYẾN
39 H38.178-251217-0005 17/12/2025 03/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
DINH NGOC TUAN
40 H38.178-260319-0016 19/03/2026 14/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TÍNH
41 H38.178-251021-0022 21/10/2025 09/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HOÀNG THỊ NHƯỜNG
42 H38.178-251021-0025 21/10/2025 09/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 37 ngày.
LƯƠNG VĂN LẬP
43 H38.178-251021-0026 21/10/2025 09/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
LƯƠNG VĂN LẬP
44 H38.178-251021-0045 21/10/2025 09/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 37 ngày.
QUÁCH THỊ THƯƠNG
45 H38.178-251121-0006 21/11/2025 21/12/2025 23/01/2026
Trễ hạn 24 ngày.
TRẦN ĐỨC HẢI
46 H38.178-251222-0019 22/12/2025 08/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN MÃO
47 H38.178-251223-0013 23/12/2025 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
48 H38.178-251223-0011 23/12/2025 05/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG
49 H38.178-251029-0009 29/10/2025 03/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
50 H38.178-251030-0008 30/10/2025 24/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ HUY TOÀN