| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.107-251127-0015 | 27/11/2025 | 06/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ TIẾN TRƯỜNG | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 2 | H38.107-260106-0003 | 06/01/2026 | 27/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN ĐỨC ĐỀ | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 3 | H38.107-250916-0104 | 16/09/2025 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHANG A CẤU | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 4 | H38.107-251223-0003 | 23/12/2025 | 14/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ SINH | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 5 | H38.107-251118-0016 | 18/11/2025 | 10/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TỐNG THỊ THU HƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 6 | H38.107-251127-0001 | 27/11/2025 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ NHẪN | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 7 | H38.107-251211-0009 | 11/12/2025 | 19/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 8 | H38.107-251211-0013 | 11/12/2025 | 19/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |
| 9 | H38.107-251119-0006 | 19/11/2025 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | HOÀNG TIẾN THÀNH | Trung tâm Hành chính công xã Tả Van |