| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.135-260408-0003 | 09/04/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÙNG A VÊNH | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |
| 2 | H38.135-260312-0032 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN XUÂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |
| 3 | H38.135-260227-0010 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | GÌ A CĂNG | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |