| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.135-251218-0009 | 18/12/2025 | 30/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | TRẦN VĂN UYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |
| 2 | H38.135-251218-0001 | 18/12/2025 | 26/12/2025 | 02/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | ĐOÀN THỊ BẮC | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |
| 3 | H38.135-251218-0008 | 18/12/2025 | 30/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | TRẦN VĂN UYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |
| 4 | H38.135-260227-0010 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | GÌ A CĂNG | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |
| 5 | H38.135-260312-0032 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN XUÂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |
| 6 | H38.135-251212-0008 | 12/12/2025 | 31/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG ( TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV- CTCP) | Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường |