| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.109-260113-0006 | 13/01/2026 | 24/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀO TRỌNG HUYNH | Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn |
| 2 | H38.109-260113-0004 | 13/01/2026 | 24/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀO TRỌNG HUYNH | Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn |
| 3 | H38.109-260113-0003 | 13/01/2026 | 24/02/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐÀO TRỌNG HUYNH | Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn |
| 4 | H38.109-260114-0012 | 14/01/2026 | 25/02/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐÀO TRỌNG HUYNH | Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn |
| 5 | H38.109-251215-0005 | 15/12/2025 | 04/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ NGỌC THANH | Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn |
| 6 | H38.109-251121-0007 | 21/11/2025 | 13/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | THÀO A LẨU | Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn |
| 7 | H38.109-260127-0028 | 27/01/2026 | 10/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ HOÀNG HUY | Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn |