| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.114-260108-0011 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀN | Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng |
| 2 | H38.114-251031-0001 | 31/10/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGỌC LINH | Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng |