| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.118-251203-0003 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ THỊ THẮM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 2 | H38.118-260109-0003 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 3 | H38.118-260106-0015 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỤC VĂN LẬP | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 4 | H38.118-260226-0023 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG SEO LENG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 5 | H38.118-260302-0033 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC CHÍNH NGUYỄN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 6 | H38.118-260205-0020 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN THỊ CHẤP | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 7 | H38.118-260205-0023 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 8 | H38.118-260205-0011 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 9 | H38.118-260205-0013 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG THỊ VỆ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 10 | H38.118-260205-0014 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 11 | H38.118-260205-0015 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 12 | H38.118-260205-0017 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 13 | H38.118-260205-0018 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 14 | H38.118-260325-0007 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 15 | H38.118-260325-0006 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 16 | H38.118-260325-0003 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 17 | H38.118-260325-0004 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 18 | H38.118-260324-0016 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BỔN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 19 | H38.118-260224-0023 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO THẠO | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 20 | H38.118-251125-0017 | 25/11/2025 | 30/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | BÀN VĂN HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 21 | H38.118-251103-0005 | 03/11/2025 | 08/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN TRỌNG CUÔNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 22 | H38.118-251103-0020 | 03/11/2025 | 08/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÊ QUANG TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 23 | H38.118-251021-0006 | 21/10/2025 | 25/11/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | MAI TIẾN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 24 | H38.118-251215-0010 | 15/12/2025 | 20/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | VŨ HUY DU | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 25 | H38.118-260106-0014 | 06/01/2026 | 10/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | CAO THỊ BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 26 | H38.118-251128-0006 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | BÀN VĂN LỢI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 27 | H38.118-260119-0009 | 19/01/2026 | 02/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ DUYÊN THU HỒI GCN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 28 | H38.118-251227-0001 | 29/12/2025 | 03/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN MINH TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 29 | H38.118-251107-0012 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGÔ THỊ CHÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 30 | H38.118-251226-0007 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 127615) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 31 | H38.118-251226-0013 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | THÀO A GIÁO | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 32 | H38.118-260126-0009 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG SEO PÒ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 33 | H38.118-260126-0008 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG SEO PÒ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 34 | H38.118-260203-0009 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN SẦU | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 35 | H38.118-251225-0013 | 25/12/2025 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRAN THI PHUONG CHAM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 36 | H38.118-251226-0005 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 127613) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 37 | H38.118-251226-0009 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 164424) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 38 | H38.118-251226-0010 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG (AD164425) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 39 | H38.118-251226-0008 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG (AD 164423) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 40 | H38.118-251229-0001 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | MA A HỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 41 | H38.118-251216-0006 | 16/12/2025 | 12/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÀN VĂN CHƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 42 | H38.118-251216-0009 | 16/12/2025 | 12/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 43 | H38.118-260110-0005 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 133667) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 44 | H38.118-260110-0008 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 133668) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 45 | H38.118-260110-0002 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 130348) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 46 | H38.118-260110-0003 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 130349) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 47 | H38.118-260110-0007 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 133665) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 48 | H38.118-260110-0004 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 130350) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 49 | H38.118-260107-0006 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY SEO SÁNG (AD 164187) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 50 | H38.118-260107-0007 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY SEO SÁNG (AD 164186) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 51 | H38.118-260107-0005 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY SEO SÁNG (AD 164188) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 52 | H38.118-251226-0011 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THAO SEO HANG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 53 | H38.118-250815-0070 | 15/08/2025 | 04/09/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LƯƠNG THỊ TEM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 54 | H38.118-251230-0006 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRIỆU THỊ KHÉ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |