| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.118-251205-0004 | 05/12/2025 | 12/01/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | ĐẶNG VĂN DIỀN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 2 | H38.118-251126-0002 | 26/11/2025 | 16/12/2025 | 21/05/2026 | Trễ hạn 109 ngày. | LƯƠNG THỦY CHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên |
| 3 | H38.118-251027-0011 | 27/10/2025 | 16/11/2025 | 21/05/2026 | Trễ hạn 131 ngày. | NGÔ VĂN VỮNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên |
| 4 | H38.118-260224-0023 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY SEO THẠO | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 5 | H38.118-260302-0021 | 02/03/2026 | 06/04/2026 | 18/05/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LỤC VĂN THI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 6 | H38.118-260302-0033 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỤC CHÍNH NGUYỄN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 7 | H38.118-251202-0005 | 02/12/2025 | 21/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐẶNG VĂN PHÚC | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 8 | H38.118-251202-0017 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRÁNG THỊ MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 9 | H38.118-251202-0018 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRÁNG THỊ MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 10 | H38.118-251202-0019 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRÁNG THỊ MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 11 | H38.118-251202-0020 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRÁNG THỊ MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 12 | H38.118-251202-0021 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRÁNG THỊ MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 13 | H38.118-251202-0022 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRÁNG THỊ MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 14 | H38.118-251202-0023 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | TRÁNG THỊ MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 15 | H38.118-260203-0009 | 03/02/2026 | 06/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN SẦU | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 16 | H38.118-251103-0005 | 03/11/2025 | 08/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN TRỌNG CUÔNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 17 | H38.118-251103-0020 | 03/11/2025 | 08/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÊ QUANG TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 18 | H38.118-251103-0021 | 03/11/2025 | 08/12/2025 | 23/04/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | CHU THỊ CHUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 19 | H38.118-251203-0003 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ THỊ THẮM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 20 | H38.118-251204-0010 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | HÀ THỊ VIN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 21 | H38.118-251204-0008 | 04/12/2025 | 16/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 103 ngày. | HÀ THỊ VIN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 22 | H38.118-260205-0018 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 23 | H38.118-260205-0017 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 24 | H38.118-260205-0015 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 25 | H38.118-260205-0014 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA SEO SỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 26 | H38.118-260205-0013 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VƯƠNG THỊ VỆ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 27 | H38.118-260205-0011 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG SEO HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 28 | H38.118-260205-0023 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN DUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 29 | H38.118-260205-0020 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÀN THỊ CHẤP | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 30 | H38.118-250905-0028 | 05/09/2025 | 20/09/2025 | 24/04/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | NGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 31 | H38.118-260106-0014 | 06/01/2026 | 10/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | CAO THỊ BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 32 | H38.118-260106-0015 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LỤC VĂN LẬP | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 33 | H38.118-260406-0008 | 06/04/2026 | 04/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | MA SEO LỀNH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 34 | H38.118-260107-0004 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | LY SEO SÁNG (AD 157048) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 35 | H38.118-260107-0007 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY SEO SÁNG (AD 164186) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 36 | H38.118-260107-0006 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY SEO SÁNG (AD 164187) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 37 | H38.118-260107-0005 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LY SEO SÁNG (AD 164188) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 38 | H38.118-260407-0002 | 07/04/2026 | 05/05/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ THỊ TƯƠI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 39 | H38.118-251107-0012 | 07/11/2025 | 12/12/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGÔ THỊ CHÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 40 | H38.118-260109-0003 | 09/01/2026 | 14/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 41 | H38.118-260109-0017 | 09/01/2026 | 21/01/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | ĐẶNG THỊ BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 42 | H38.118-260209-0016 | 09/02/2026 | 11/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 43 | H38.118-260209-0018 | 09/02/2026 | 11/03/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 44 | H38.118-251209-0014 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | ĐẶNG VĂN BẢNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 45 | H38.118-251209-0013 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | ĐẶNG VĂN BẢNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 46 | H38.118-260110-0005 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 133667) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 47 | H38.118-260110-0002 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 130348) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 48 | H38.118-260110-0003 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 130349) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 49 | H38.118-260110-0004 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 130350) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 50 | H38.118-260110-0006 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 83 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 130351) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 51 | H38.118-260110-0007 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 133665) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 52 | H38.118-260110-0008 | 10/01/2026 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN THI (AD 133668) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 53 | H38.118-260310-0007 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LA VĂN LONG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 54 | H38.118-260310-0008 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LA VĂN LONG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 55 | H38.118-260310-0010 | 10/03/2026 | 03/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | LA VĂN LONG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 56 | H38.118-250910-0043 | 10/09/2025 | 30/09/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | MÔNG VĂN TUÂN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 57 | H38.118-251210-0017 | 10/12/2025 | 09/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH HUỆ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 58 | H38.118-251210-0020 | 10/12/2025 | 22/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG THỊ CHUẨN (AD 130040) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 59 | H38.118-251210-0021 | 10/12/2025 | 22/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | HOÀNG THỊ CHUẨN (AD 130041) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 60 | H38.118-251211-0011 | 11/12/2025 | 16/01/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 86 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠO | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 61 | H38.118-251014-0013 | 14/10/2025 | 24/10/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 122 ngày. | LÝ VĂN THANH | Phòng Kinh tế xã Thượng Hà |
| 62 | H38.118-251014-0025 | 14/10/2025 | 03/11/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 139 ngày. | TRƯƠNG VĂN MAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 63 | H38.118-260115-0002 | 15/01/2026 | 14/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐẶNG VĂN ƠN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 64 | H38.118-260115-0001 | 15/01/2026 | 14/02/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | ĐẶNG VĂN ƠN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 65 | H38.118-250715-0006 | 15/07/2025 | 04/08/2025 | 24/04/2026 | Trễ hạn 187 ngày. | LÝ VĂN BÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 66 | H38.118-250815-0070 | 15/08/2025 | 04/09/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 129 ngày. | LƯƠNG THỊ TEM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 67 | H38.118-251015-0024 | 15/10/2025 | 27/10/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 144 ngày. | TRIỆU THỊ SÍNH | Phòng Kinh tế xã Thượng Hà |
| 68 | H38.118-251215-0010 | 15/12/2025 | 20/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | VŨ HUY DU | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 69 | H38.118-251216-0006 | 16/12/2025 | 12/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | BÀN VĂN CHƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 70 | H38.118-251216-0008 | 16/12/2025 | 05/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | BÀN THỊ NGÀN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 71 | H38.118-251216-0009 | 16/12/2025 | 12/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 72 | H38.118-251216-0010 | 16/12/2025 | 21/01/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | ĐẶNG VĂN MƯU | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 73 | H38.118-260318-0008 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG VĂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 74 | H38.118-260318-0009 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG VĂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 75 | H38.118-260318-0010 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG VĂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 76 | H38.118-260318-0011 | 18/03/2026 | 13/04/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG VĂN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 77 | H38.118-260119-0009 | 19/01/2026 | 02/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ DUYÊN THU HỒI GCN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 78 | H38.118-251119-0003 | 19/11/2025 | 09/12/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 113 ngày. | DƯƠNG VĂN ĐIỆN (CMĐ) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 79 | H38.118-250821-0012 | 21/08/2025 | 10/09/2025 | 15/04/2026 | Trễ hạn 154 ngày. | CAO VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 80 | H38.118-251021-0006 | 21/10/2025 | 25/11/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | MAI TIẾN THẮNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 81 | H38.118-251121-0008 | 21/11/2025 | 11/12/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 111 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên |
| 82 | H38.118-251124-0016 | 24/11/2025 | 14/12/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠO | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 83 | H38.118-260324-0016 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BỔN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 84 | H38.118-260325-0004 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 85 | H38.118-260325-0003 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 86 | H38.118-260325-0006 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 87 | H38.118-260325-0007 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 88 | H38.118-251125-0017 | 25/11/2025 | 30/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | BÀN VĂN HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 89 | H38.118-251125-0020 | 25/11/2025 | 05/12/2025 | 09/04/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | LÝ VĂN VINH | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 90 | H38.118-251225-0013 | 25/12/2025 | 21/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRAN THI PHUONG CHAM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 91 | H38.118-260226-0023 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÀNG SEO LENG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 92 | H38.118-251226-0011 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THAO SEO HANG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 93 | H38.118-251226-0004 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 127612) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 94 | H38.118-251226-0005 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 127613) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 95 | H38.118-251226-0006 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 13/05/2026 | Trễ hạn 87 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 127614) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 96 | H38.118-251226-0007 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 127615) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 97 | H38.118-251226-0008 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG (AD 164423) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 98 | H38.118-251226-0009 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG ( AD 164424) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 99 | H38.118-251226-0010 | 26/12/2025 | 08/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | SÙNG SEO HẢNG (AD164425) | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 100 | H38.118-251226-0013 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | THÀO A GIÁO | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 101 | H38.118-260126-0009 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG SEO PÒ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 102 | H38.118-260126-0008 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VÀNG SEO PÒ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 103 | H38.118-260127-0021 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | CƯ SEO DÍN | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 104 | H38.118-251127-0007 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 105 | H38.118-251127-0008 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 106 | H38.118-251127-0009 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 107 | H38.118-251127-0010 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 108 | H38.118-251127-0015 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | LỪU THỊ CHAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 109 | H38.118-251127-0017 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | LỪU THỊ CHAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 110 | H38.118-251127-0018 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | LỪU THỊ CHAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 111 | H38.118-251127-0019 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | LỪU THỊ CHAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 112 | H38.118-251127-0020 | 27/11/2025 | 09/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LỪU THỊ CHAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 113 | H38.118-251127-0021 | 27/11/2025 | 23/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 98 ngày. | LỪU THỊ CHAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 114 | H38.118-251127-0022 | 27/11/2025 | 09/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | LỪU THỊ CHAI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 115 | H38.118-251128-0006 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | BÀN VĂN LỢI | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 116 | H38.118-251128-0015 | 28/11/2025 | 05/01/2026 | 20/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 117 | H38.118-251029-0009 | 29/10/2025 | 18/11/2025 | 20/05/2026 | Trễ hạn 128 ngày. | PHẠM VĂN HỌC | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 118 | H38.118-251229-0001 | 29/12/2025 | 09/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | MA A HỪ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 119 | H38.118-251227-0001 | 29/12/2025 | 03/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN MINH TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |
| 120 | H38.118-251230-0006 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TRIỆU THỊ KHÉ | Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà |