| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.145-260706-0001 | 06/07/2026 | 09/07/2026 | 17/07/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | THÀO A CHÔ | Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ |
| 2 | H38.145-260714-0001 | 14/07/2026 | 17/07/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LIỀU VĂN SƠN | Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ |
| 3 | H38.145-260116-0001 | 16/01/2026 | 15/02/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | THÀO THỊ SÂU | Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ |
| 4 | H38.145-260624-0001 | 24/06/2026 | 29/06/2026 | 20/07/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | VÀNG VĂN QUYÊN | Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ |