| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.147-260224-0004 | 24/02/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRÁNG VĂN TRƯỞNG | Trung tâm Hành chính công xã Si Ma Cai |
| 2 | H38.147-260311-0022 | 11/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ KIM HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Si Ma Cai |