| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.120-251105-0003 | 05/11/2025 | 10/12/2025 | 16/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | VŨ VĂN TIẾP | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 2 | H38.120-260107-0011 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG NHIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 3 | H38.120-260113-0003 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THOAN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 4 | H38.120-250924-0011 | 24/09/2025 | 29/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | PHẠM VĂN KẾT | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 5 | H38.120-251027-0013 | 27/10/2025 | 01/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | DANG QUOC BAO | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 6 | H38.120-260128-0013 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NÔNG VĂN TOẢN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |
| 7 | H38.120-250929-0008 | 29/09/2025 | 03/11/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | LÊ QUỐC HIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh |