| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.112-260806-0001 | 06/08/2026 | 05/09/2026 | 05/10/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | VŨ VĂN CÔNG UQ VŨ THỊ THÚY | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 2 | H38.112-260806-0003 | 06/08/2026 | 05/09/2026 | 06/10/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 3 | H38.112-260817-0017 | 17/08/2026 | 16/09/2026 | 05/10/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | VƯƠNG KIM HÙNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 4 | H38.112-260805-0001 | 05/08/2026 | 24/09/2026 | 01/10/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ THỦY | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 5 | H38.112-260806-0004 | 06/08/2026 | 25/09/2026 | 29/09/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÝ THỊ CHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 6 | H38.112-260713-0002 | 13/07/2026 | 12/08/2026 | 08/09/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐỖ THÀNH LONG UQPHẠM QUANG TRUNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 7 | H38.112-260813-0002 | 13/08/2026 | 12/09/2026 | 28/09/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐỖ THỊ HÒA | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 8 | H38.112-260317-0032 | 17/03/2026 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ QUANG HUỲNH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 9 | H38.112-260319-0033 | 19/03/2026 | 11/05/2026 | 31/07/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | ĐẶNG THỊ MÍNH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 10 | H38.112-260619-0001 | 19/06/2026 | 19/07/2026 | 07/08/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐOÀN VĂN LONG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 11 | H38.112-260520-0003 | 20/05/2026 | 19/06/2026 | 07/09/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | DƯƠNG THỊ YẾN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 12 | H38.112-260721-0001 | 21/07/2026 | 09/09/2026 | 21/09/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LƯƠNG THỊ GIANG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 13 | H38.112-260820-0002 | 21/08/2026 | 20/09/2026 | 25/09/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÝ THUÝ HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 14 | H38.112-260821-0001 | 21/08/2026 | 20/09/2026 | 25/09/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÀNG THỊ LẦM | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 15 | H38.112-260821-0004 | 21/08/2026 | 20/09/2026 | 25/09/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HỒ VĂN KHỎE | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 16 | H38.112-260722-0001 | 22/07/2026 | 10/09/2026 | 30/09/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÝ THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 17 | H38.112-260722-0003 | 22/07/2026 | 02/09/2026 | 08/09/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN NGỌC HÀ | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 18 | H38.112-260723-0001 | 23/07/2026 | 03/09/2026 | 02/10/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TỤ VĂN HẢI | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 19 | H38.112-260824-0004 | 24/08/2026 | 25/08/2026 | 27/08/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGỌC TUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 20 | H38.112-260325-0012 | 25/03/2026 | 24/04/2026 | 29/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 21 | H38.112-260326-0003 | 26/03/2026 | 18/05/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | SÙNG SEO SAY | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 22 | H38.112-260526-0004 | 26/05/2026 | 14/07/2026 | 30/09/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | LÙ THỊ HIỀN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 23 | H38.112-260826-0002 | 26/08/2026 | 25/09/2026 | 29/09/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LỰ | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 24 | H38.112-260528-0001 | 28/05/2026 | 16/07/2026 | 11/09/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | HOÀNG THỊ LÀN | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 25 | H38.112-260730-0002 | 30/07/2026 | 29/08/2026 | 21/09/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN XUÂN THẾ | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |
| 26 | H38.112-260731-0001 | 31/07/2026 | 21/09/2026 | 02/10/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÝ THỊ TÌNH | Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải |