Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.112-260326-0003 26/03/2026 18/05/2026 10/06/2026
Trễ hạn 17 ngày.
SÙNG SEO SAY Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
2 H38.112-260520-0007 21/05/2026 22/05/2026 25/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG NGỌC ĐỊNH Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
3 H38.112-260520-0001 20/05/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
4 H38.112-260520-0005 20/05/2026 21/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG VĂN HÒA Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
5 H38.112-260512-0002 14/05/2026 15/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG VĂN SẨU Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
6 H38.112-260421-0004 21/04/2026 20/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM CHÍ Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
7 H38.112-260421-0002 21/04/2026 20/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM CHÍ Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
8 H38.112-260421-0005 21/04/2026 20/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM CHÍ Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
9 H38.112-260403-0004 03/04/2026 03/05/2026 09/06/2026
Trễ hạn 27 ngày.
VƯƠNG KIM HÙNG Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
10 H38.112-260403-0003 03/04/2026 03/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
PHÙNG VĂN HOÀN Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
11 H38.112-260424-0004 24/04/2026 24/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CƯ THỊ PÀNG Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
12 H38.112-260424-0005 24/04/2026 24/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TẨN A HẠNH Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
13 H38.112-260424-0003 24/04/2026 24/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ HÒA Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
14 H38.112-260325-0012 25/03/2026 24/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HUẤN Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
15 H38.112-260317-0032 17/03/2026 24/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ QUANG HUỲNH Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải