| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.117-250926-0004 | 29/09/2025 | 15/12/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 2 | H38.117-251002-0010 | 02/10/2025 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HƯỚNG | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 3 | H38.117-251202-0007 | 02/12/2025 | 26/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐẶNG NGỌC ÁNH | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 4 | H38.117-251209-0002 | 09/12/2025 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ THIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 5 | H38.117-251216-0003 | 16/12/2025 | 12/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA ĐÌNH SIM | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 6 | H38.117-251216-0002 | 16/12/2025 | 12/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MA ĐÌNH SIM | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 7 | H38.117-251216-0004 | 16/12/2025 | 12/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SÌN VĂN HIẾU | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 8 | H38.117-260119-0010 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 9 | H38.117-260119-0011 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN DŨNG | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 10 | H38.117-260120-0001 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG PHƯƠNG BẢO | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 11 | H38.117-260120-0008 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ NHÈM | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 12 | H38.117-251120-0003 | 20/11/2025 | 11/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | HOÀNG NGỌC ÁNH | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 13 | H38.117-251223-0001 | 23/12/2025 | 19/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CỔ THỊ VỰNG | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 14 | H38.117-251222-0011 | 23/12/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THÀNH TÂM | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 15 | H38.117-251224-0001 | 24/12/2025 | 20/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG TUẤN ANH | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 16 | H38.117-251224-0002 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRƯƠNG THỊ TIÊN | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 17 | H38.117-251224-0007 | 24/12/2025 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MA THỊ DÍ | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 18 | H38.117-251225-0002 | 25/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU VĂN THIỂN | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 19 | H38.117-251225-0004 | 25/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG LÝ LUẬN | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 20 | H38.117-251225-0010 | 25/12/2025 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CỔ VĂN SỬ | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |
| 21 | H38.117-251229-0007 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG THỊ KHÁNG | Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô |